Các kiểu dere trong anime: “dere” nghĩa là gì? Tsundere, yandere, kuudere khác nhau ra sao

Kodak
Hôm nay mình không dạy một từ, mà dạy nguyên một cái khuôn đúc từ của tiếng Nhật nhé!

Bạn chắc chắn đã nghe tsundere, yandere, kuudere. Ba từ khác nhau hoàn toàn về nghĩa, nhưng đuôi thì y hệt: -dere.

Chuyện hay nằm ở chỗ đó. 「〜dere」không phải là một từ, nó là một mảnh ghép — bạn cứ thay cái đầu là ra một kiểu nhân vật mới!

Ơ, mình cứ tưởng mỗi từ đó là một từ riêng, học thuộc từng cái một chứ…

“Dere” nghĩa là gì? Mọi chuyện bắt đầu từ một từ tượng hình

Muốn hiểu cả họ nhà dere thì phải quay về ông tổ của nó: でれでれ (deredere).

Đây không phải danh từ, không phải tên một loại nhân vật, mà là một từ tượng hình — tiếng Nhật gọi là gitaigo (擬態語), loại từ tả trạng thái, dáng vẻ chứ không tả âm thanh.

でれでれ (deredere)
⇒ vẻ mặt, thái độ, tư thế mất hết sự nghiêm chỉnh, chảy ra, nhũn ra vì tình cảm hoặc vì thích ai đó
⇒ nôm na: kiểu ông chú cứ cười toe toét, mắt díu lại, nói năng lắp bắp khi có người mình thích đi ngang
Kodak

Điểm mấu chốt: でれでれ không có nghĩa là “yêu” đâu nhé!

Nó tả cái “hình dạng bên ngoài của một người đang mềm ra”. Bộ dạng chảy nhão, hết ra gì, không giữ nổi vẻ bình thường nữa. Tiếng Nhật rất mạnh khoản này — họ có hàng nghìn từ chỉ để tả dáng vẻ.

À, vậy nó giống mấy từ láy tiếng mình như “lù đù”, “đủng đỉnh”, “thướt tha” — tả dáng chứ không tả nghĩa cụ thể.
Kodak
Chuẩn luôn! Bạn so sánh rất trúng. Lát nữa mình sẽ quay lại đúng chỗ này, vì đây là điểm tiếng Việt và tiếng Nhật giống nhau một nửa rồi rẽ hai hướng khác hẳn — phần thú vị nhất của bài đấy.

Từ でれでれ, người Nhật chế ra động từ デレる (dereru)

Bước thứ nhất của câu chuyện: dân chơi game và fan anime cắt đôi でれでれ, lấy một nửa, rồi gắn đuôi động từ 「る」 vào.

Thế là có デレる (dereru) — “chuyển sang trạng thái mềm”, “hết làm mặt lạnh và bắt đầu ngọt”.

Cảm nhận nghĩa qua ví dụ

・”Tập 9 nó mới bắt đầu dereru đấy, ráng xem tới đó.”
(Tới tập 9 nhân vật đó mới hạ hàng rào xuống và bắt đầu tỏ ra dịu dàng.)

・”Sếp dere với bạn thực tập mới quá đà rồi đó nha.”
(Sếp cưng chiều lộ liễu quá.)

⇒ Điểm chung: không phải “yêu”, mà là “cái vỏ cứng rơi xuống”.

Ồ, nên “dere” là khoảnh khắc lớp vỏ rơi ra, chứ không phải cảm xúc bên trong hả?
Kodak

Đúng rồi, và nắm được điều này là bạn hiểu được toàn bộ họ nhà dere luôn.

Vì nếu “dere” là phần vỏ rơi xuống, thì tự nhiên nảy ra một câu hỏi: vậy cái vỏ đó vốn là vỏ gì? Chính câu hỏi này đẻ ra hàng chục từ mới!

Bí mật của mọi kiểu dere: một cái khuôn chỉ có hai ô trống

Đây là phần cốt lõi của bài. Bạn không cần học thuộc 40 từ, chỉ cần nhớ đúng một công thức:

Công thức đẻ ra mọi kiểu dere

【 Vẻ ngoài / lớp vỏ 】 + 【 dere 】

Ô thứ hai không bao giờ đổi: luôn là “bên trong thì mềm, thì thích”.
Ô thứ nhất muốn nhét gì vào cũng được: lạnh lùng, im lặng, bệnh hoạn, kiêu kỳ, bạo lực…

⇒ Đổi ô thứ nhất = có ngay một kiểu tính cách mới, ai đọc cũng hiểu liền.

Nghe cứ như đồ LEGO ấy nhỉ, tháo cục đầu ra lắp cục khác vào.
Kodak

Ví von quá chuẩn! Trong ngôn ngữ học người ta gọi đó là hậu tố có sức sản sinh cao — tức là cái đuôi đó “còn sống”, vẫn đang tiếp tục tạo từ mới mỗi năm.

Kiểu như tiếng Việt có đuôi “-hoá”: số hoá, trẻ hoá, đô thị hoá… bạn nghe từ mới lần đầu vẫn hiểu ngay. 「〜dere」sống y như vậy trong tiếng Nhật của giới anime!

Bản gốc mở đường: tsundere, sinh năm 2002 trên một diễn đàn

Cái khuôn này không tự nhiên mà có. Nó được “khai sinh” bởi một từ duy nhất: tsundere.

Theo các ghi chép được sưu tầm lại, dấu vết sớm nhất là ngày 29/8/2002, trên một diễn đàn Nhật, khi có người bình luận về một nhân vật trong game Kimi ga Nozomu Eien rằng cô ấy 「ツンツンデレデレ」(tsuntsun deredere) nên rất được.

ツンツン (tsuntsun) = từ tượng hình tả vẻ quay mặt đi, cau có, lạnh tanh, khó gần
でれでれ (deredere) = từ tượng hình tả vẻ mềm nhũn vì thích

⇒ Ban đầu người ta nói cả cụm dài: “vừa tsuntsun vừa deredere”
⇒ Nói mãi thấy dài, rút gọn mỗi vế còn một nửa: ツンデレ (tsundere)

Vài tháng sau, dạng rút gọn “tsundere” đã lan khắp các diễn đàn. Đến khoảng năm 2005–2006 thì từ này bước ra khỏi giới otaku: các sách từ điển từ mới của Nhật bắt đầu thu thập nó, và năm 2006 nó còn được nhắc tới trong bảng đề cử “từ khoá của năm” ở Nhật.

Vậy là từ này mới có hơn hai chục năm thôi à? Mình cứ tưởng nó cổ lắm rồi.
Kodak

Trẻ măng luôn! Và đây mới là chỗ hay: khi một từ nổi quá, người ta không chỉ dùng nó — người ta bắt chước cách nó được tạo ra.

Fan Nhật nhìn “tsun + dere” rồi nghĩ: “ừ nhỉ, vậy đổi chữ tsun đi thì sao?” Và thế là cả một dòng họ ra đời.

Danh sách các loại dere cơ bản bạn nhất định phải biết

Dưới đây là những kiểu phổ biến nhất, được sắp theo thứ tự “lớp vỏ dày dần” để bạn dễ nhớ, chứ không sắp theo bảng chữ cái.

1. Deredere (デレデレ) — không có vỏ, ngọt từ đầu tới cuối

Kiểu này là trường hợp đặc biệt: ô thứ nhất cũng là “dere” luôn. Tức là không có lớp vỏ nào để rơi cả — nhân vật ngọt ngào, nhiệt tình, thân thiện với tất cả mọi người, ngay từ giây đầu tiên xuất hiện.

Nghe thì tưởng nhạt, nhưng thật ra deredere là “cái mốc số 0” — có nó thì các kiểu còn lại mới đo được là “vỏ dày bao nhiêu”.

⇒ Chi tiết: Deredere nghĩa là gì? Kiểu nhân vật ngọt ngào không cần rào chắn

2. Kuudere (クーデレ) — vỏ là sự lạnh lùng, và vỏ đó không rơi

クー (kuu) đến từ クール (kūru), tức là chữ cool tiếng Anh mượn vào tiếng Nhật.

Kuudere là kiểu mặt lạnh tanh, nói ít, gần như không biểu lộ cảm xúc — nhưng bên trong vẫn có tình cảm thật, chỉ là nó rò rỉ ra rất nhỏ giọt.

Kodak

Có một chi tiết rất hay: kuudere thường không “lột xác”. Cái lạnh lùng đó là bản chất, không phải màn diễn.

Khác hẳn tsundere — tsundere thì cái lạnh là lớp mặt nạ, đến lúc là rơi cái bịch. Còn kuudere thì bạn chỉ thấy được vài tia sáng lọt qua khe thôi!

⇒ Chi tiết: Kuudere nghĩa là gì? Kiểu nhân vật lạnh lùng nhưng không vô cảm

3. Dandere (ダンデレ) — vỏ là sự im lặng vì ngại

Kiểu này ghép từ だんまり (danmari) — nghĩa là “làm thinh, im như thóc, không chịu mở miệng”.

Dandere không lạnh, cũng chẳng ghét ai. Nhân vật này chỉ đơn giản là quá nhút nhát: giữa đám đông thì ngồi im, mặt cúi gằm, nhưng khi chỉ còn một mình với người mình tin tưởng thì nói không ngừng lại được.

Ủa, dandere với kuudere đều ít nói, phân biệt kiểu gì bây giờ?
Kodak

Câu hỏi hay quá! Mẹo là hỏi “vì sao im”:

Kuudere im vì thấy không cần thiết phải nói — im một cách bình thản.
Dandere im vì sợ, ngại, tim đập thình thịch — im một cách khổ sở.

Cùng là im lặng, nhưng nhiệt độ bên trong ngược nhau hoàn toàn!

4. Tsundere (ツンデレ) — vỏ là thái độ gắt gỏng, cố tình dựng lên

Bản gốc, và cũng là kiểu nổi tiếng nhất. ツンツン (tsuntsun) là cái vẻ vùng vằng, nói năng cộc cằn, quay mặt đi.

Điểm đặc trưng của tsundere là lớp vỏ được dựng lên có chủ đích, và nó liên tục nứt ra. Nhân vật vừa buông một câu chua ngoa xong là mặt đỏ bừng, lắp bắp chống chế.

⇒ Chi tiết: Tsundere nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách nhận biết kiểu nhân vật kinh điển này

5. Yandere (ヤンデレ) — không phải vỏ, mà là phần “dere” bị hỏng

Đây là kiểu lệch khỏi khuôn, và chính vì thế mà nó đáng chú ý.

ヤン (yan) lấy từ 病んでる (yanderu) — “đang bệnh”, nhưng là bệnh trong tâm trí, không phải sốt ho sổ mũi.

Kodak

Để ý kỹ nhé, chỗ này rất tinh tế!

Với tsundere hay kuudere, ô thứ nhất tả lớp ngoài. Nhưng với yandere, ô thứ nhất lại tả chính cái phần dere bên trong — tình cảm đó đậm quá, đặc quá, tới mức hỏng.

Nói cách khác: yandere = dere quá liều. Cùng một khuôn, nhưng lắp theo chiều khác!

Thì ra vậy… nên yandere mới đáng sợ, chứ mấy kiểu kia chỉ đáng yêu thôi.

⇒ Chi tiết: Yandere nghĩa là gì? Khi tình cảm vượt ngưỡng và trở nên nguy hiểm

Tsundere, yandere, kuudere khác nhau chỗ nào? Nhìn hai trục là ra

Mình vẫn hay lẫn ba cái này. Có cách nào phân biệt nhanh không?
Kodak

Có chứ! Chỉ cần hỏi đúng hai câu thôi:

Lớp vỏ có rơi xuống không?
Phần dere bên trong mạnh cỡ nào?

Trả lời xong hai câu là ra kiểu ngay.

Bảng phân biệt nhanh 5 kiểu dere

Deredere / vỏ: không có / dere: bình thường, chia đều cho mọi người
⇒ ngọt ngào công khai, không giấu gì cả

Kuudere / vỏ: lạnh lùng, không rơi / dere: có nhưng nhỏ giọt
⇒ mặt vẫn tỉnh bơ, nhưng hành động thì quan tâm

Dandere / vỏ: im lặng vì ngại, rơi khi chỉ có hai người / dere: rất nhiều
⇒ trước đám đông câm như hến, riêng tư thì nói mãi không hết

Tsundere / vỏ: gắt gỏng, rơi rồi lại dựng lên liên tục / dere: nhiều nhưng chối bay chối biến
⇒ “Đ-đừng hiểu lầm! Không phải tớ làm cho cậu đâu!”

Yandere / vỏ: thường là ngọt ngào / dere: quá liều, tràn khỏi ngưỡng an toàn
⇒ dịu dàng tới mức chiếm hữu, ám ảnh, và có thể nguy hiểm

A, để ý mới thấy: bốn kiểu đầu khác nhau ở lớp vỏ, riêng yandere khác ở ruột. Đúng như thầy nói lúc nãy.
Kodak
Bạn nắm bài nhanh thật! Hiểu tới mức này thì gặp một từ dere lạ hoắc trên mạng, bạn cũng tự đoán nghĩa được rồi đó.

Tiếng Việt có kiểu tạo từ như thế này không?

Đây là phần mình thích nhất, vì tiếng Việt và tiếng Nhật đi chung được nửa đường, rồi rẽ hai hướng.

Giống nhau: cả hai đều rất giàu từ tả dáng vẻ

Tiếng Việt có từ láy, trong đó có nhóm từ tượng hình chuyên tả dáng vẻ, trạng thái: lù đù, lom khom, thướt tha, đủng đỉnh, lấp lánh, sặc sỡ

Đây gần như là “họ hàng xa” của gitaigo tiếng Nhật. Cùng chức năng: vẽ ra một hình ảnh bằng âm thanh của từ, chứ không định nghĩa khô khan.

Vậy về khoản “từ tả dáng” thì tiếng Việt đâu có thua gì đâu nhỉ?

Khác nhau: tiếng Việt hiếm khi biến từ láy thành cái đuôi phân loại

Kodak

Không thua chút nào! Chỗ rẽ nhánh nằm ở bước tiếp theo cơ.

Tiếng Nhật đã làm ba việc liên tiếp với でれでれ:
① cắt đôi lấy một nửa 「デレ」
② biến nửa đó thành động từ 「デレる」
③ biến tiếp thành cái đuôi để dán vào bất cứ thứ gì 「〜デレ」

Tiếng Việt thì gần như dừng lại ở bước 0!

Thử tưởng tượng theo cách của tiếng Nhật xem: ta có từ láy “nhũn nhặn”, cắt lấy chữ “nhũn”, rồi chế ra “lạnh-nhũn”, “quạu-nhũn”, “bệnh-nhũn” để gọi tên các kiểu tính cách…

Nghe rất kỳ, đúng không? Vì tiếng Việt không có thói quen đó. Từ láy tiếng Việt thường đứng nguyên khối, tách nửa ra là mất nghĩa hoặc nghe buồn cười.

Tiếng Việt
Từ láy tượng hình là một khối trọn vẹn, dùng để miêu tả trong câu.
⇒ “Nó cười toe toét.” — đúng, tự nhiên
⇒ “Nó là kiểu người lạnh-toét.” — không ai nói vậy cả

Tiếng Nhật
Từ tượng hình có thể bị cắt ra làm linh kiện, rồi lắp thành từ mới đặt tên cho cả một loại người.
⇒ ツンツン + でれでれ → ツンデレ → 「〜デレ」 → yandere, kuudere, dandere…

Thảo nào tiếng Việt mình toàn mượn nguyên xi — cứ nói “nhỏ đó tsundere lắm” chứ có dịch được đâu.
Kodak

Chính xác! Và không riêng gì tiếng Việt đâu — tiếng Anh cũng bó tay y hệt, fan quốc tế cũng bê nguyên chữ tsundere, yandere vào dùng.

Một từ mà cả thế giới phải mượn nguyên, thường là vì ngôn ngữ gốc đã đóng gói nó quá gọn — gọn tới mức dịch ra là vỡ mất!

Danh sách các loại dere “chế thêm” bạn hay gặp trên mạng

Vì cái khuôn quá dễ dùng, fan Nhật lẫn fan quốc tế đã chế ra hàng chục biến thể. Đa số chỉ là tiếng lóng của cộng đồng, chưa vào từ điển, và mỗi nhóm fan hiểu hơi khác nhau một chút.

Bạn không cần học thuộc — chỉ cần biết cách tự giải mã:

  • Sadodere:”sado” (từ sadist) + dere ⇒ thích trêu chọc, dồn ép người mình thích
  • Bokodere:”boko” (đánh cho tơi bời) + dere ⇒ thể hiện tình cảm bằng… nắm đấm
  • Himedere:”hime” (công chúa) + dere ⇒ đòi được đối xử như công chúa, nhưng thật ra rất muốn được thương
  • Kamidere:”kami” (thần) + dere ⇒ tự cho mình là thần thánh, hạ cố ban phát tình cảm
Kodak

Thấy quy luật chưa? Bạn chỉ cần tra nghĩa của cục đầu là ra hết!

Cứ ghép theo mẫu: “bề ngoài thì [cục đầu], nhưng bên trong vẫn có tình cảm”. Đúng khoảng 90% trường hợp đó.

Hay quá, vậy là mình học một cái khuôn thay vì học bốn chục từ rời rạc!
Kodak

Đó đúng là tinh thần học tiếng Nhật mà mình muốn truyền cho bạn!

Chỉ lưu ý một điều: mấy kiểu chế thêm này là tiếng lóng nội bộ của fan. Dùng trong hội nhóm anime thì vui, còn nói với người Nhật bình thường thì nhiều người sẽ ngơ ngác đó nha — trừ tsundere và yandere, hai từ này thì ai cũng biết rồi!

Tóm tắt: các kiểu dere trong anime

“Dere” gốc là từ tượng hình 「でれでれ」 — tả vẻ mềm nhũn, hết nghiêm chỉnh vì thích ai đó
⇒ không phải “yêu”, mà là “lớp vỏ rơi xuống”

Tsundere (2002) đã tạo ra cái khuôn: ツンツン + でれでれ, rút gọn mỗi vế còn một nửa
⇒ từ đó 「〜dere」 trở thành một mảnh ghép sống, thay cục đầu là ra kiểu mới

Cách phân biệt: hỏi “vỏ là gì, vỏ có rơi không, ruột đậm cỡ nào”
⇒ kuudere = vỏ lạnh không rơi / dandere = vỏ im lặng, rơi khi riêng tư / tsundere = vỏ gắt, rơi liên tục / deredere = không vỏ / yandere = ruột quá liều

Tiếng Việt có từ láy tượng hình rất giàu, nhưng không cắt chúng ra làm hậu tố
⇒ nên ta mượn thẳng “tsundere”, “yandere” — và cả thế giới cũng làm y như vậy

Đọc tiếp từng kiểu một

Kodak

Lần tới xem anime, bạn thử để ý xem nhân vật mình thích đang đeo lớp vỏ nào nhé!

Học tiếng Nhật qua đúng những từ mà bạn thật sự muốn hiểu — đó là cách nhớ lâu nhất mà mình biết đó!

Nguồn tham khảo
「ツンデレ」Wikipedia tiếng Nhật(https://ja.wikipedia.org/wiki/ツンデレ
「デレデレ」ニコニコ大百科(https://dic.nicovideo.jp/a/デレデレ
「日本語教師のための 今さら聞けない流行語2022『デレ』」日本語ジャーナル(https://nj.alc.co.jp/entry/20221127-imasarakikenai
“Tsundere” / “Yandere” / “Kuudere”, Wikipedia(https://en.wikipedia.org/wiki/Kuudere