Onegaishimasu nghĩa là gì? Câu tiếng Nhật vạn năng dùng được với bất kỳ ai

Kodak
Nếu mình chỉ được dạy bạn một câu tiếng Nhật duy nhất trước khi bạn lên máy bay sang Nhật, mình sẽ chọn câu này:

お願いします (onegaishimasu)

Vì nó là câu ít rủi ro nhất trong tiếng Nhật. Nói với ai cũng được, ở đâu cũng được, và gần như không bao giờ hố.

Ơ hay, mình tưởng nó chỉ nghĩa là “làm ơn” thôi mà? Sao lại quan trọng dữ vậy?
Kodak
Đó là chỗ hiểu lầm phổ biến nhất đó!

「お願いします」 rộng hơn “làm ơn” rất nhiều. Người Nhật dùng nó cả lúc gọi món ăn, lúc trả lời “vâng ạ”, lúc gặp mặt lần đầu, lúc kết thúc email, thậm chí lúc cúi chào trước trận đấu.

Mình sẽ đi từ gốc rễ để bạn hiểu vì sao một câu lại làm được nhiều việc đến thế nhé.

お願いします được tạo ra từ đâu? Gốc là “mong ước”

Nhìn thì dài, nhưng câu này chỉ có ba mảnh ghép thôi:

Cấu tạo của お願いします

= tiền tố lịch sự (gắn vào để hạ mình xuống, nâng người kia lên)
願い (negai) = danh từ “điều mong ước”, đến từ động từ 願う (negau, “mong, ước, cầu nguyện”)
します (shimasu) = “làm” ở dạng lịch sự

⇒ Ghép lại theo nghĩa đen: “Tôi xin đặt một điều mong ước (lên bạn)”

Ồ, vậy là gốc của nó là “mong ước” chứ không phải “yêu cầu” hả? Nghe nhẹ nhàng ghê.
Kodak
Bạn nắm đúng trọng tâm luôn rồi đó!

Chỗ này quan trọng cực kỳ. 「願う」 vốn là từ dùng để cầu nguyện với thần linh – bạn sẽ thấy nó ở đền chùa, trên thẻ gỗ ema mà người ta viết điều ước.

Nghĩa là khi bạn nói 「お願いします」, bạn không hề sai bảo ai cả. Bạn đang ngỏ một điều mong ước và để người kia tự quyết định.

Và đây chính là lý do 「お願いします」 an toàn đến vậy. Nó mang tư thế cúi đầu ngay trong bản thân từ ngữ. Người nghe không thể nào cảm thấy bị ra lệnh, vì về mặt ngữ nghĩa, bạn đang ở vị trí thấp hơn và đang xin, chứ không phải bảo.

Ba tình huống dùng お願いします nhiều nhất

1. Nhờ ai đó làm gì, hoặc xin một món đồ

Đây là cách dùng cơ bản nhất. Công thức đơn giản: danh từ + を + お願いします.

Nhờ vả cơ bản

・確認をお願いします。(kakunin o onegaishimasu)
= Nhờ bạn kiểm tra giúp mình.

・領収書をお願いします。(ryoushuusho o onegaishimasu)
= Cho mình xin hoá đơn với.

・田中さんをお願いします。(Tanaka-san o onegaishimasu)
= Cho tôi gặp anh Tanaka. (câu chuẩn khi gọi điện thoại)

Bạn để ý câu cuối nhé – đây là mẹo cực kỳ hữu dụng. Khi gọi điện đến công ty Nhật, bạn không cần biết đặt câu phức tạp. Chỉ cần “tên người + を + お願いします” là xong.

2. Gọi món và trả lời “vâng, làm ơn”

Ở quán ăn, 「お願いします」 gần như là câu bạn sẽ nói nhiều nhất.

Ở nhà hàng, quán cà phê

・コーヒーを二つお願いします。(koohii o futatsu onegaishimasu)
= Cho mình hai cà phê.

・お会計お願いします。(okaikei onegaishimasu)
= Cho mình thanh toán.

【Khi nhân viên hỏi và bạn muốn nói “có, làm ơn”】
Nhân viên: 温めますか? (atatamemasu ka?) = Anh/chị có cần hâm nóng không ạ?
Bạn: お願いします。 = Vâng, nhờ bạn.

À, vậy là chỉ nói mỗi “onegaishimasu” thôi cũng thành một câu trả lời hoàn chỉnh hả? Tiện quá!
Kodak
Chuẩn luôn! Ở cửa hàng tiện lợi Nhật, bạn sẽ nghe câu này mấy chục lần một ngày.

Nó thay thế được cho “Vâng ạ”, “Có ạ”, “Nhờ anh/chị nhé” của tiếng Việt. Chỉ cần nhớ mỗi từ này là bạn sống sót được ở mọi quầy thanh toán.

3. Chào hỏi – kiểu dùng khiến người nước ngoài bối rối nhất

Đây là chỗ 「お願いします」 tách hẳn ra khỏi khái niệm “làm ơn” của tiếng Việt. Người Nhật dùng nó như một lời chào, ở dạng đầy đủ là 「よろしくお願いします」 (yoroshiku onegaishimasu).

・Khi tự giới thiệu lần đầu gặp mặt
・Khi bắt đầu một dự án chung, một buổi học, một trận đấu
・Ở cuối email, gần như câu nào cũng có
・Đầu năm mới: 今年もよろしくお願いします (kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu)
・Khi gửi gắm việc gì cho ai đó rồi ra về

Ơ, nhưng lúc tự giới thiệu thì có nhờ vả gì đâu? Sao lại nói “làm ơn” ở đó?
Kodak
Câu hỏi hay lắm! Và câu trả lời nằm ở chữ 「よろしく」.

「よろしく」 đến từ tính từ cổ 「よろし」 nghĩa là “ổn, được, tạm ổn”. Nên 「よろしくお願いします」 dịch sát nghĩa là:

“Tôi mong bạn hãy đối xử với tôi một cách ổn thoả (từ giờ trở đi).”

Hiểu vậy thì mọi thứ sáng ra ngay. Khi người Nhật nói 「よろしくお願いします」 lúc mới quen, họ đang nói: “Từ nay mình sẽ có quan hệ với nhau. Mong bạn nhẹ tay với mình nhé.”

Đây là câu gần như không dịch được sang bất kỳ ngôn ngữ nào. Tuỳ tình huống mà tiếng Việt phải chọn một câu khác hẳn:

よろしくお願いします dịch sang tiếng Việt thế nào?

Lúc mới gặp ⇒ “Rất vui được làm quen” / “Mong được anh chị giúp đỡ”
Cuối email ⇒ “Mong nhận được phản hồi của anh/chị” / “Trân trọng”
Khi giao việc ⇒ “Nhờ bạn nhé”
Đầu năm mới ⇒ “Năm nay mong tiếp tục được giúp đỡ”

⇒ Không có một câu tiếng Việt nào phủ được hết. Nên tốt nhất là đừng dịch, hãy nhớ tình huống.

À… vậy là mình nên học nó như một cái “nghi thức” chứ không phải như một từ vựng, đúng không?
Kodak
Bạn diễn đạt hay hơn cả mình rồi đó! Đúng là một nghi thức.

Cứ như câu “Em chào anh ạ” của tiếng Việt vậy – bạn đâu có phân tích từng chữ khi nói, bạn chỉ biết là đến lúc đó thì phải nói câu đó. 「よろしくお願いします」 y hệt như thế.

Các bậc lịch sự: từ thân mật đến trang trọng nhất

「お願いします」 còn co giãn được nữa. Chỉ cần đổi phần đuôi 「します」 là bạn lên hoặc xuống được vài nấc.

Bốn bậc của お願い

お願い (onegai)
⇒ Thân mật. Nói với bạn bè, người yêu, gia đình. Nghĩa gần “Đi mà~”, “Năn nỉ đó”.

お願いします (onegaishimasu)
Mặc định. Dùng 90% trường hợp. Lịch sự, không quá xa cách.

お願いいたします (onegai itashimasu)
⇒ Trang trọng hơn. Dùng trong công việc, email khách hàng.

お願い申し上げます (onegai moushiagemasu)
⇒ Trang trọng nhất. Văn bản chính thức, thư từ nghi lễ.

Kodak
Người mới học thì bạn cứ dùng お願いします cho mọi trường hợp là ổn nhé.

Nếu đi làm ở công ty Nhật thì bắt đầu quen dần với お願いいたします khi viết email. Còn 「お願い申し上げます」 thì lúc nào bạn cần đến, tự khắc bạn sẽ biết.

Một lưu ý nhỏ mà nhiều người Nhật cũng không để ý

「お願いします」 đúng là kính ngữ chuẩn, nhưng vì bị dùng quá nhiều nên độ trang trọng của nó đã bị mòn đi khá nhiều. Người nghe không còn cảm thấy nhiều sự kính trọng trong đó nữa – nó giống một phản xạ hơn.

Nên nếu bạn thực sự cần nhờ một việc lớn, đừng chỉ dựa vào 「お願いします」. Hãy thêm bối cảnh, thêm lời xin lỗi vì làm phiền, hoặc dùng dạng trang trọng hơn.

お願いします so với cách nhờ vả của tiếng Việt

Vậy nếu so với tiếng Việt thì “onegaishimasu” giống cái gì nhất? “Làm ơn” hả?
Kodak
Đây là chỗ mình muốn bạn cẩn thận nhất!

“Làm ơn” KHÔNG phải là bản dịch tốt của お願いします.

Vì thật ra người Việt mình hiếm khi nói “làm ơn” trong đời thường. Bạn thử nghĩ xem – lần cuối bạn nói “làm ơn đưa tôi cái đó” là bao giờ? Nghe nó vừa sách vở, vừa hơi gay gắt, đúng không?

Đúng vậy. Trong tiếng Việt đời thường, chúng ta không nhờ vả bằng một từ “please” riêng. Chúng ta nhờ vả bằng cách xưng hôtrợ từ cuối câu:

Người Việt nhờ vả bằng gì?

“Anh lấy giúp em cái đó với.”
“Chị làm giúp em cái này nhé.”
“Cô cho cháu hỏi .”

⇒ Cái làm cho câu mềm đi là với / nhé / ạ ở cuối câu và cách xưng hô, chứ không phải “làm ơn”.

Kodak
Và bây giờ là điểm bắc cầu quan trọng nhất!

Tiếng Nhật cũng không chỉnh độ lịch sự bằng một từ “please” độc lập. Nó chỉnh bằng động từ ở cuối câu.

Nghĩa là hai ngôn ngữ đều đặt “công tắc lịch sự” ở cuối câu – chỉ khác vật liệu. Tiếng Việt dùng trợ từ, tiếng Nhật dùng động từ.

Ồ, vậy là cái cảm giác “thêm vào cho lễ phép” của mình sẽ giúp mình hiểu tiếng Nhật nhanh hơn hả? Vậy thì đỡ quá!

Nếu phải đặt tương đương thô, thì thế này:

お願いします ≈ câu tiếng Việt có ở cuối, kèm xưng hô lễ phép
お願い ≈ câu tiếng Việt có với / đi mà ở cuối, nói với người thân

Ví dụ:
・確認をお願いします。 ≈ “Anh kiểm tra giúp em với .”
・お願い、助けて。 ≈ “Đi mà, cứu mình với.”

Hai lỗi hay gặp ở người mới học

Lỗi 1: gắn お願いします vào thể て của động từ

Đây là lỗi kinh điển. Nhiều bạn học được rằng 「待ってください」 nghĩa là “đợi mình với”, rồi nghĩ 「お願いします」 lịch sự hơn nên thay vào.

× 待ってお願いします。 ⇒ Sai. Không ghép được kiểu này.
○ 待ってください。 ⇒ Đúng.
○ 少々お待ちください。 ⇒ Đúng và lịch sự hơn.

Nguyên tắc: 「お願いします」 gắn với danh từ, không gắn với thể て.
Nếu muốn nhờ một hành động bằng 「お願いします」, hãy biến hành động đó thành danh từ:
○ 確認をお願いします。(nhờ kiểm tra) / ○ 説明をお願いします。(nhờ giải thích)

Lỗi 2: nói お願いします với người thân thiết

Cái này không sai ngữ pháp, nhưng nghe xa cách bất thường. Nếu bạn nói 「お願いします」 với người bạn thân, cảm giác giống như bạn đang nói “Kính mong anh giúp đỡ” với đứa bạn cùng phòng vậy – hơi lạnh lùng.

Với bạn bè, hãy dùng 「お願い」 hoặc 「頼む」 (tanomu), hoặc 「〜てくれる?」.

À, vậy là lịch sự quá mức cũng là một kiểu sai hả? Cái này giống tiếng Việt ghê – nói “dạ thưa anh” với bạn thân thì kỳ lắm.
Kodak
Ví dụ của bạn hay quá! Đúng y như vậy đó.

Trong tiếng Nhật, lịch sự quá mức = đẩy người ta ra xa. Nên mục tiêu không phải là “càng lịch sự càng tốt”, mà là chọn đúng khoảng cách.

Tổng kết về お願いします

お願いします = お (lịch sự) + 願い (điều mong ước, từ 願う) + します
⇒ Nghĩa gốc: “Tôi xin đặt một điều mong ước lên bạn”
⇒ Vì mang tư thế cúi đầu, nó gần như không bao giờ nghe thành ra lệnh

Ba kiểu dùng:
(1) Nhờ vả / xin đồ: 確認をお願いします
(2) Gọi món và trả lời “vâng, làm ơn”: お会計お願いします
(3) Chào hỏi: よろしくお願いします

Ngữ pháp: gắn với danh từ, KHÔNG gắn với thể て
(× 待ってお願いします / ○ 待ってください)

Bậc lịch sự: お願い < お願いします < お願いいたします < お願い申し上げます

Với người Việt: đừng dịch thành “làm ơn”. Hãy coi nó tương đương với việc thêm vào cuối câu và xưng hô lễ phép.

Kodak
Cứ nhớ một điều thôi: không biết chọn từ nào thì nói お願いします. Nó sẽ cứu bạn rất nhiều lần đó!

Còn nếu bạn muốn xem cả bản đồ đầy đủ – so sánh nó với ください, 頼む, ちょうだい và biết lúc nào chọn cái nào – thì mời bạn đọc bài tổng quan này nhé:

Nguồn tham khảo
Wiktionary tiếng Anh, mục お願い (https://en.wiktionary.org/wiki/お願い)
Wiktionary tiếng Anh, mục 下さい (https://en.wiktionary.org/wiki/下さい)
語源由来辞典 – よろしく/宜しく (https://gogen-yurai.jp/yoroshiku/)
日本語教師のN1et – 直接/間接的な依頼・指示表現と実際の使用状況 (https://jn1et.com/request-expression/)
Pronuncia – Vietnamese Particles for Emphasis and Mood (https://pronuncia.io/learn/vi/particles-for-emphasis-and-mood)