yandere (ヤンデレ) nghĩa là gì? Ghép từ 病んでる + デレデレ — cách đọc, khác gì tsundere, và vì sao “ghen tuông” dịch chưa tới

Kodak
Từ tiếng Nhật hôm nay là ヤンデレ (yandere)!

Nó không phải một từ có sẵn trong tiếng Nhật đâu — nó là từ ghép do chính người xem anime nghĩ ra, từ hai mảnh: 病んでる (yanderu — đang bệnh, đang rệu rã ở bên trong) + デレデレ (deredere — mềm nhũn, quấn quýt vì thích ai đó).

Ghép lại thì ra cái hình ảnh cốt lõi này: thương một người tới mức hỏng cả người mình.

Ủa, “bệnh” mà lại “quấn quýt”? Nghe hai thứ đó chẳng dính gì tới nhau hết trơn.
Kodak
Đúng là nghe lệch pha thật, mà chính chỗ lệch đó lại là toàn bộ ý nghĩa của từ này!

Bạn thử hình dung một người thương bạn ngọt xớt, chăm bạn từng li từng tí, nhắn tin cho bạn cả ngày… rồi bạn phát hiện người đó biết luôn hôm nay bạn ăn cơm với ai, ngồi bàn số mấy.

Vẫn là tình cảm đó, không giả bộ chút nào. Chỉ là cái phanh đã đứt mất rồi.

yandere (ヤンデレ) nghĩa là gì? Hai mảnh chữ 病んでる + デレデレ

ヤンデレ (yandere) là tên gọi của một kiểu tính cách nhân vật trong anime, manga và game Nhật: người có tình cảm mãnh liệt với ai đó, nhưng tình cảm ấy đã trượt sang chiếm hữu bệnh lý — theo dõi, trói buộc, loại bỏ bất cứ thứ gì đứng giữa mình và người kia.

Từ này được ghép từ hai mảnh, và điều đáng nói là cả hai mảnh đều là tiếng Nhật thuần, chứ không phải từ mượn tiếng Anh như nhiều người vẫn tưởng khi thấy nó viết bằng katakana.

ヤンデレ được ghép như thế nào

病んでる (yanderu) = “đang bệnh”, “trong lòng đang hỏng”

デレ (dere) = mảnh cắt ra từ từ láy デレデレ (deredere — “mềm nhũn ra vì thích ai đó”)

ヤンデレ = ヤンデレ
⇒ tình cảm ngọt ngào có thật, nhưng đã chạy quá đà tới mức thành bệnh

Ở đây mình nói thêm một bước cho thật chính xác, vì chỗ này gần như bài viết tiếng Việt nào cũng lướt qua.

Chữ デレ không phải được cắt thẳng từ デレデレ rồi dán vào 病んでる. Nó đi vòng qua một từ có trước là ツンデレ (tsundere)chữ đó mới là chữ ghép trực tiếp từ ツンツン + デレデレ. ヤンデレ sinh ra sau, bằng cách bắt chước đúng cái khuôn của ツンデレ: giữ nguyên đuôi デレ, chỉ thay mảnh đầu.

Nói gọn lại: chữ デレ trong ヤンデレ vẫn là hậu duệ của デレデレ, chỉ là nó đến qua một đời trung gian. Cả một họ từ trong tiếng lóng otaku đều mọc ra theo khuôn này, và mình sẽ nói kỹ ở cuối bài.

Mảnh thứ nhất: 病む (やむ / yamu) — không chỉ là bệnh ngoài da thịt

Động từ 病む (やむ / yamu) là một từ đàng hoàng có trong từ điển quốc ngữ Nhật. Điều làm nhiều người bất ngờ là nó phủ cả hai vùng nghĩa cùng lúc: bệnh của thân xác, và nỗi khổ ở trong lòng.

Và xin nói rõ luôn: vùng nghĩa tinh thần không hề là nghĩa mới do dân mạng chế ra. Bộ từ điển 精選版 日本国語大辞典 dẫn ví dụ cho nghĩa này lùi tới tận 万葉集 (Man’yōshū) — tuyển tập thơ cổ nhất của Nhật, có từ thế kỷ thứ 8.

病む (やむ / yamu) — động từ
① mắc bệnh, đau ốm (thân thể)
 例:久しく病んでいる (hisashiku yandeiru) = ốm đã lâu rồi
② khổ sở về mặt tinh thần, lòng dạ rối bời
 ⇒ nghĩa này đã có từ thời 万葉集
③ 気に病む (きにやむ / ki ni yamu) = bận lòng, canh cánh lo nghĩ về chuyện gì đó

⇒ Trong ヤンデレ, nghĩa được lấy là hướng ②.

Dạng bạn thấy trong chữ ヤンデレ là 病んでる (yanderu). Đây là dạng rút gọn kiểu nói miệng của 病んでいる (yandeiru) — nghĩa là “đang ở trong trạng thái bệnh”, chứ không phải “bị bệnh một lần rồi thôi”.

Người Nhật trẻ ngày nay dùng 病んでる rất nhiều trên mạng, với nghĩa “dạo này tinh thần mình xuống lắm”. Đây là một từ khá nhạy cảm, mình sẽ quay lại nhắc bạn ở phần cuối bài.

À, vậy chữ “yan” đó không phải bệnh cảm sốt, mà là bệnh ở trong đầu hả?
Kodak
Chuẩn rồi! Và mình tặng bạn thêm một mẹo nhớ nho nhỏ nữa nè.

Dạng danh từ của 病む là 病み (やみ / yami). Trùng hợp là trong tiếng Nhật có một chữ khác cũng đọc やみ, đó là 闇 (やみ / yami) = bóng tối.

Hai chữ Hán khác nhau hoàn toàn, đừng lẫn nhé — nhưng cái sự trùng âm “bệnh” và “bóng tối” thì lại hợp với nhân vật yandere tới mức khó tin.

Mảnh thứ hai: デレデレ (deredere) — chỗ mà người Việt có lợi thế sẵn

Mảnh còn lại, デレデレ (deredere), là một từ mô tả dáng vẻ bằng chính âm thanh của nó — nói theo cách của tiếng Việt thì đây là một từ láy, kiểu láy đôi AB-AB.

(Nói cho chuẩn: trong từ điển Nhật, デレデレ được xếp vào loại phó từ. Còn cái tên 擬態語 / ぎたいご / gitaigo — “từ tượng hình” — là cách người ta hay gọi khi dạy tiếng, chứ không phải nhãn mà từ điển dán cho nó.)

Từ điển ghi nó ở hai hướng nghĩa nối liền nhau:

デレデレ (deredere) — phó từ
① thái độ, dáng vẻ lỏng lẻo, không ra dáng, chẳng đâu vào đâu
② mềm nhũn, mất hết vẻ đứng đắn khi ở trước người mình thích
 例:女性にでれでれする (josei ni deredere suru) = cứ mềm nhũn cả ra trước phụ nữ

⇒ Trong ヤンデレ và ツンデレ, nghĩa được lấy là hướng ②.
⇒ Lưu ý: sắc thái gốc trong từ điển hơi nghiêng về chê (“không ra thể thống gì”). Cái nghĩa thuần “ngọt ngào, đáng yêu” là do giới otaku dùng riết mà thành.

Và đây là chỗ mà người Việt học tiếng Nhật có sẵn một lợi thế mà người học phương Tây không có.

Tiếng Việt cũng đầy ắp từ láy: nũng nịu, lả lơi, tíu tít, lừ đừ, xun xoe. Bạn không cần ai giảng cũng cảm được là “nũng nịu” khác “nịnh nọt” ở chỗ nào — bạn nghe ra cái dáng vẻ nằm trong âm thanh.

Tiếng Nhật vận hành y hệt như vậy, chỉ là bằng bộ âm khác. デレデレ chính là một từ láy của tiếng Nhật, và bạn có thể tiếp cận nó bằng đúng cái giác quan bạn đã dùng cả đời với tiếng mẹ đẻ.

Kodak

Người học tiếng Nhật ở châu Âu thường vật lộn khá lâu với đám từ tượng hình này, vì tiếng của họ ít dùng kiểu láy đôi như vậy.

Còn bạn thì chỉ cần nghĩ tới chữ “nũng nịu” là ra đúng cái vùng cảm giác của デレデレ rồi. Cái vốn tiếng Việt sẵn có của bạn đang giúp bạn học tiếng Nhật đó!

Ồ, vậy là mình khỏi phải học lại từ đầu cái cảm giác đó luôn ha.

Từ デレデレ, giới otaku Nhật còn chế ra hẳn một động từ mới là デレる (dereru) — “mềm ra, chịu tỏ ra dễ thương”. Bạn sẽ gặp nó rất nhiều trong các bình luận về nhân vật.

Hình ảnh cốt lõi của ヤンデレ

Không phải “người xấu giả vờ yêu”.
Cũng không phải “người lạnh lùng, đáng sợ”.

Tình cảm là thật, thật tới mức không còn chỗ cho bất cứ ai khác — kể cả chính bản thân người đó.

Cách đọc yandere — bốn nhịp bằng nhau, và bốn cái bẫy dành riêng cho người Việt

Viết bằng chữ Nhật, từ này là ヤンデレ — bốn ký tự katakana, đọc thành bốn nhịp dài bằng nhau.

Katakana Romaji Đọc gần đúng tiếng Việt
ya “ya” — một nhịp duy nhất, như chữ “da” nhưng bắt đầu bằng âm /i/ lướt
n “n” — tự nó là một nhịp riêng, ngân trong mũi
de “đê” — chữ đ của tiếng Việt
re “rê” nhẹ, nằm lưng chừng giữa r và l

Gộp lại: ya – n – đê – rê, không nhấn mạnh chỗ nào, không lên giọng xuống giọng.

① Đọc chữ “d” trong romaji bằng thói quen tiếng Việt
Đây là bẫy lớn nhất, và nó đến từ chính tả chứ không phải từ tai bạn. Theo cách viết tiếng Việt, ⟨de⟩ thì phải ra “dê” — mà “dê” giọng Bắc là /zê/, giọng Nam là /yê/. Trong khi chữ d của romaji tiếng Nhật lại là âm đ. Các trung tâm tiếng Nhật ghi nhận đây là lỗi kinh điển của người tự học: nhìn romaji rồi đọc y như đang đọc tiếng Việt. Vậy nên デ phải là “đê”, không phải “dê”.

② Tách chữ “ya” thành hai tiếng
Trong tiếng Việt, ⟨y⟩ đứng đầu một tiếng chỉ xuất hiện ở dạng ⟨yê⟩ (yên, yêu, yết) hoặc đứng trơ một mình (y tế, y như) — và trong cả hai trường hợp nó đều đóng vai nguyên âm. Còn ⟨ya⟩ thì chỉ có mặt sau ⟨u⟩ (khuya), chứ không bao giờ mở đầu một tiếng.
Nghĩa là “yan-” vốn không phải một tiếng Việt hợp lệ: mắt bạn không có sẵn khuôn nào để đọc nó, nên phản xạ tự nhiên là bẻ ra thành “i-an” (hóa năm nhịp) hoặc kéo về thành “gian”. Trong khi ヤ chỉ là MỘT nhịp thôi. Tài liệu dạy phát âm cho người Việt cũng cảnh báo đúng chỗ này: ya / yu / yo của tiếng Nhật không được đọc thành “da / gia”.

③ Gắn thanh điệu vào
Tiếng Việt có sáu thanh, nên ta có thói quen phải gán một thanh nào đó cho mỗi tiếng. Tiếng Nhật thì không có thanh điệu theo kiểu đó — bạn cứ đọc đều đều, phẳng lì, đừng đẩy cao hay kéo trầm nhịp nào cả.

④ Nuốt mất chữ ン
ン không phải cái đuôi dính vào ヤ. Nó là một nhịp đầy đủ, đứng riêng. Bạn thử vỗ tay bốn cái đều nhau rồi đọc theo: ya / n / đê / rê.

Vậy lâu nay mình đọc “gian-đe-rê” là sai bét rồi hả trời.
Kodak

Không sao đâu, đây là lỗi gần như ai cũng mắc lúc đầu, vì mình đang đọc chữ Latinh bằng thói quen tiếng Việt mà!

Mẹo chữa nhanh: đừng nhìn chữ yandere nữa, hãy nhìn chữ ヤンデレ. Bốn ô vuông katakana = bốn nhịp, khỏi phải suy nghĩ gì thêm.

Vì sao từ này viết bằng katakana dù nó là tiếng Nhật thuần?

Bình thường katakana dùng cho từ mượn nước ngoài (テレビ terebi = tivi, コーヒー kōhī = cà phê). Nhưng ヤンデレ thì hoàn toàn là tiếng Nhật.

Lý do là katakana trong tiếng Nhật còn có một vai nữa: làm nổi chữ lên — dùng cho từ tượng thanh, tượng hình, tiếng lóng, biệt danh, thuật ngữ của một cộng đồng nhỏ. Chữ ヤンデレ nằm gọn trong cả ba loại sau cùng, nên viết katakana là chuyện đương nhiên.

Chỗ mà gần như cả tiếng Việt trên mạng đang dịch sai: 病んでる không phải là “điên loạn”

Nếu bạn từng tra “yandere là gì” bằng tiếng Việt, khả năng rất cao là bạn đã đọc trúng câu này, hoặc một biến thể của nó:

“Yandere là thuật ngữ kết hợp của hai từ là YanderuDeredere, mang ý nghĩa là yêu điên loạn.”

Phần cấu tạo thì đúng. Nhưng chữ “điên loạn” thì sai, và cái sai này đã được chép qua chép lại gần như khắp các trang tiếng Việt.

病んでる không có nghĩa là điên loạn. Nó là “đang bệnh”, “đang bất ổn về tinh thần” — như bạn vừa thấy trong từ điển ở trên. Khoảng cách giữa hai chữ này lớn hơn vẻ ngoài của nó rất nhiều.

① Nó xóa mất chữ “bệnh”.
“Điên loạn” vẽ ra một kẻ mất trí, không kiểm soát được gì. Còn 病んでる vẽ ra một người đang hỏng dần — vẫn tỉnh, vẫn tính toán được, thậm chí tính rất kỹ. Đó mới là thứ khiến người xem lạnh gáy.

② Nó nuốt luôn nửa “ngọt”.
Nghe “yêu điên loạn” thì bạn hình dung ra một mớ hỗn độn, gào thét. Nhưng nửa デレ của từ này là dịu dàng, chăm chút, ngọt ngào — và nó phải ngọt thì cú lật mới có sức nặng.

③ Nó biến nhân vật thành kẻ ác.
“Điên loạn” là một lời phán xét từ bên ngoài. 病んでる thì lấy chính nhân vật đó làm chủ ngữ — người đó đang chịu đựng một cái gì đó. Dịch sai một chữ là mất luôn phần đáng thương của cả kiểu nhân vật.

Trời, mình đọc đúng câu “yêu điên loạn” đó luôn, còn tưởng vậy là chuẩn rồi chứ.
Kodak

Bạn không có lỗi gì đâu — câu đó nằm chình ình ở gần hết các trang tiếng Việt mà!

Bạn cứ nhớ giùm mình một câu thôi: không phải “yêu điên”, mà là “yêu tới mức bệnh”.

Nghe thì na ná, nhưng đổi chữ đó xong là bạn hình dung nhân vật khác hẳn — và bạn sẽ hiểu vì sao mấy bộ anime kiểu này lại buồn chứ không chỉ ghê.

yandere và tsundere khác nhau ở đâu? Đừng so ở chỗ “ai dữ hơn ai”

Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất, và cũng là chỗ bị so sánh sai nhiều nhất. Rất nhiều người xếp hai kiểu này lên cùng một cái thang “mức độ đáng sợ”, kiểu tsundere là bản nhẹ còn yandere là bản nặng.

Nhưng hai từ này không nằm cùng một thang đo. Chúng nói về hai chuyện khác nhau hẳn.

Điểm mấu chốt: cái gì bị bẻ cong?

ツンデレ ⇒ tình cảm bình thường, nhưng cách thể hiện ra ngoài bị bẻ cong
ヤンデレ ⇒ cách thể hiện thì ngọt ngào bình thường, nhưng bản thân tình cảm bị bẻ cong

Nhân vật tsundere thương người ta y như bao người khác thương nhau — chỉ là không nói ra được, nên cứ cộc cằn, gắt gỏng, chối bay chối biến. Gỡ được lớp vỏ đó ra thì bên trong là một tình cảm hết sức lành lặn.

Nhân vật yandere thì ngược hẳn: lớp vỏ chẳng có gì phải gỡ cả. Họ dịu dàng, tận tụy, nói yêu thẳng thừng. Vấn đề nằm sâu hơn một tầng — ở chỗ tình cảm ấy đã lớn tới mức nuốt mất mọi thứ khác.

ツンデレ tsundere ヤンデレ yandere
Mảnh chữ đầu ツンツン = gai góc, cộc cằn 病んでる = rệu rã bên trong
Chỗ bị bẻ cong Cách biểu lộ Chính tình cảm đó
Vẻ ngoài lúc đầu Khó gần, hay gắt Dịu dàng, dễ thương, chăm sóc kỹ
Hướng “tấn công” Nhắm vào chính người mình thích (nói nặng, đẩy ra xa) Nhắm vào mọi thứ đứng giữa mình và người đó
Diễn tiến theo thời gian Vỏ mỏng dần, càng về sau càng mềm Càng về sau càng siết chặt
Khoảnh khắc lộ mặt thật Là phần thưởng cho người xem — “thì ra bạn ấy cũng thích” Là khoảnh khắc lạnh sống lưng
Cảm giác để lại Dễ thương, buồn cười, ấm Ngộp thở, rợn người

Cái dòng “hướng tấn công” ở trên là chỗ mình muốn bạn nhớ nhất, vì nó phân biệt hai kiểu nhanh hơn mọi định nghĩa dài dòng.

Nhân vật tsundere làm khổ chính người mình thích — cãi, dỗi, đuổi về. Nhân vật yandere gần như không bao giờ làm vậy; với người mình thích thì họ ngọt tới mức không chê được. Cái phần đáng sợ được dành cho người thứ ba, cho bạn bè của người đó, cho bất cứ thứ gì có thể kéo người đó đi xa.

Nghe cách bạn nói thì yandere còn khó nhận ra hơn tsundere nữa đó chứ?
Kodak

Bạn vừa chỉ đúng vào lý do người ta mê kiểu nhân vật này đó!

Với tsundere, người xem biết tỏng ngay từ tập đầu. Còn với yandere, cái ngọt ngào ở đoạn đầu là thật — nên tới lúc mọi chuyện lật ngửa ra, người xem mới thấy hụt chân.

Nếu bạn muốn xem kỹ phía bên kia, mình có viết hẳn một bài riêng về tsundere (ツンデレ) nghĩa là gì — đọc xong hai bài thì cặp này khỏi lẫn luôn.

Vì sao “ghen tuông” hay “chiếm hữu” đều dịch chưa tới?

Khi giải thích yandere cho bạn bè, người Việt hay với tay lấy mấy chữ quen thuộc: ghen tuông, chiếm hữu, cuồng si, ám ảnh. Từ nào cũng đúng một phần, và từ nào cũng hụt một phần.

Mình thử soi từng chữ một nhé.

ghen tuông — bắt được phần phản ứng khi có kẻ thứ ba.
Hụt: từ điển định nghĩa ghen là “tức tối, bực bội vì nghi cho chồng hoặc vợ có ngoại tình”, còn ghen tuông thì ghi gọn là “như ghen”. Tức là cốt lõi của nó nằm ở sự nghi ngờ và cơn tức — một phản ứng, và phải có tình địch thì mới có. Yandere thì không cần tình địch nào cả. Chữ này cũng không nói gì tới phần dịu dàng, mà phần dịu dàng lại chiếm đúng một nửa nghĩa của từ gốc.

chiếm hữu / tính chiếm hữu — bắt được ý “người này phải là của riêng mình”.
Hụt: mở từ điển ra thì chiếm hữu là “nắm giữ (tư liệu sản xuất, tài sản lớn) làm của riêng” — đây vốn là chữ của luật và kinh tế, nói về tài sản. Nghĩa “tính chiếm hữu” trong chuyện tình cảm là nghĩa mở rộng đời sau. Mà đã là tài sản thì nghe lạnh và có tính toán: người chiếm hữu biết rõ mình đang giữ chặt, còn nhân vật yandere thì tin chắc mình đang yêu thương.

cuồng si / si tình — bắt được cường độ, thậm chí bắt được cả chuyện mất tự chủ (cuồng si = “si mê đến mức không còn tự chủ được nữa”).
Hụt: hai chữ này không có mảnh bạo lực nào trong đó, và chúng mang màu văn chương, bi lụy, đáng thương. Chúng hướng vào bên trong — người si tình tự làm khổ mình. Yandere thì hướng ra bên ngoài: dọn dẹp mọi chướng ngại vật quanh người kia.

ám ảnh — bắt được sự bám dính không dứt ra được.
Hụt: chữ này đảo ngược mất chủ thể. Từ điển ghi ám ảnh là “điều làm cho mình cứ phải nghĩ đến luôn” — người bị ám ảnh là người chịu đựng. Còn yandere là người gây ra. Chưa kể chữ này quá rộng: một ký ức, một bộ phim cũng ám ảnh được, chẳng dính gì tới tình yêu.

bệnh hoạn — bắt được chữ 病 trong 病んでる.
Hụt: từ điển ghi chữ này tới ba nghĩa, trong đó có “tư tưởng sai trái, lệch lạc” và một nghĩa nói về người “mê dâm dục”. Trong tiếng Việt đời thường nó gần như là một lời chửi. Đây là lời kết tội, không phải tên gọi của một kiểu nhân vật — dùng nó là đổi hẳn giọng của cả câu.

Kodak

Bạn để ý thấy điểm chung của cả năm chữ trên chưa?

Chữ nào cũng chỉ cầm được một nửa: hoặc nửa “bệnh”, hoặc nửa “ngọt”. Cái mà tiếng Việt chưa có sẵn là một chữ giữ được cả hai nửa cùng lúc trong một từ.

Đó chính là lý do dân mê anime người Việt cứ để nguyên chữ yandere mà xài, không dịch. Không phải vì lười đâu — mà vì dịch ra là mất.

Ừ hén, mình toàn nói “nhỏ đó yandere lắm” chứ có bao giờ dịch ra đâu.

Một bằng chứng nhỏ mà khá thuyết phục: tsundere có tên tiếng Việt, yandere thì không

Nếu bạn thấy lập luận ở trên còn hơi cảm tính, thì có một chỗ kiểm chứng được ngay.

Trên Wikipedia tiếng Việt, tsundere có hẳn một bài riêng, mở đầu bằng “tạm dịch là trong nóng ngoài lạnh, làm giá hoặc giữ giá”. Tức là tiếng Việt đã kịp đặt cho nó vài cái tên.

Còn yandere thì không có bài riêng: gõ vào là bị đẩy sang một mục nhỏ trong bài tổng hợp thuật ngữ anime — và không kèm theo bất kỳ tên tiếng Việt nào.

Hai từ vào tiếng Việt cùng một đường, qua cùng một cộng đồng, mà một từ có tên còn từ kia thì không. Mình nghĩ đó không phải chuyện tình cờ: tsundere thì tiếng Việt gói lại được, còn yandere thì chưa.

Còn tục ngữ “yêu nhau lắm cắn nhau đau” thì sao?

Có một câu tục ngữ tiếng Việt thoạt nghe khá gần: “yêu nhau lắm, cắn nhau đau” — càng thương nhau đậm thì khi đổ vỡ lại càng ghét bỏ, thù hằn nhau nặng.

Câu này hay, mà xét kỹ thì nó lệch với yandere ở đúng hai chỗ — và chính hai chỗ lệch đó lại giúp bạn thấy rõ yandere là gì:

  • Nó cần cả hai bên. Chữ “nhau” nghĩa là qua lại, hai người cùng cắn. Còn yandere là chuyện một chiều: một người ôm hết, người kia nhiều khi còn chẳng biết chuyện gì đang xảy ra.
  • Nó nói về tình yêu hóa thành thù ghét. Còn ở yandere, tình cảm không hề chuyển thành ghét — nó vẫn là yêu, yêu cho tới phút cuối cùng. Và đó mới đúng là chỗ khiến người xem rợn người.

Nhân vật yandere trong anime — nhận diện qua khuôn mẫu, không phải qua danh sách

Nếu bạn đi hỏi mười nhóm fan thì sẽ nhận về mười danh sách khác nhau, vì đây là cách gọi do người xem đặt ra chứ không phải nhãn do nhà sản xuất dán lên nhân vật. Không có hội đồng nào ngồi duyệt “ai là yandere chính thức” cả.

Vài cái tên hay được cộng đồng nhắc tới khi nói về kiểu nhân vật này:

Mấy cái tên thường được nhắc

我妻由乃 (がさい ゆの / Gasai Yuno) — 未来日記 (みらいにっき / Mirai Nikki)
Cái tên bị nhắc nhiều tới mức với rất nhiều người, cô chính là hình mẫu chuẩn của cả kiểu nhân vật này. Manga đăng từ 2006, anime chiếu từ 2011.

桂言葉 (かつら ことのは / Katsura Kotonoha) — School Days (スクールデイズ)
Thuộc đúng lứa nhân vật của giai đoạn chữ ヤンデレ đang lan ra (game 2005, anime 2007).

間桐桜 (まとう さくら / Matō Sakura) — Fate/stay night
Một cái tên nữa hay có mặt trong các danh sách tiêu biểu do chính cộng đồng Nhật lập.

Thay vì học thuộc danh sách, mình khuyên bạn nhớ khuôn mẫu — vì khuôn mẫu thì áp được cho cả những bộ ra sau này:

  • Đoạn đầu ngọt ngào thật lòng. Không phải diễn. Người xem lỡ thích nhân vật đó trước khi biết chuyện.
  • Một câu nói lặp đi lặp lại đại loại “chỉ cần có mình em/anh là đủ”, ban đầu nghe lãng mạn, xem lại lần hai thì thấy rợn.
  • Chuyển hướng khi có người thứ ba. Cơn giận không đổ lên người mình thương, mà đổ lên người xen vào.
  • Xóa dần mọi lựa chọn của đối phương — bạn bè, đường về nhà, điện thoại — nhưng luôn nhân danh chữ “vì em/vì anh”.
  • Bản thân nhân vật cũng đang hỏng. Chữ 病んでる là nói về chính họ, chứ không phải về nạn nhân.
Cái ý cuối làm mình khựng lại đó. Hóa ra chữ “bệnh” là nói về chính nhân vật đó luôn hả?
Kodak

Đúng vậy, và đó là chi tiết bị bỏ sót nhiều nhất!

Nhiều người tưởng ヤンデレ nghĩa là “kẻ làm người khác khổ”. Nhưng đọc kỹ chữ 病んでる thì chủ ngữ là chính nhân vật đó. Đây là một người đang hỏng, không phải một kẻ ác — và khác biệt đó là lý do mấy câu chuyện kiểu này khiến người xem thấy buồn chứ không chỉ thấy sợ.

Chữ ヤンデレ có từ bao giờ?

Từ này ra đời sau ツンデレ, và mốc hay được nhắc tới là khoảng năm 2005.

Năm đó có mấy tác phẩm ra gần nhau cùng đẩy kiểu nhân vật này lên. Cú hích trực tiếp thường được kể tên là anime 『SHUFFLE!』 với nhân vật 芙蓉楓 (ふようかえで / Fuyō Kaede): ngay sau đợt bộ này chiếu, các mục từ và hội nhóm mang tên ヤンデレ bắt đầu mọc lên trên mạng Nhật. Cùng giai đoạn đó còn có School Daysひぐらしのなく頃に.

Nhưng cần nói thẳng một điều: ngày sinh chính xác của nó thì không ai chốt được, và các nguồn cũng ghi khác nhau đôi chút. Đây là tiếng lóng sinh ra từ hội thoại trên mạng, không phải từ một cuốn sách hay một tuyên bố chính thức nào.

Cũng vì vậy mà bạn sẽ không tìm thấy ヤンデレ trong các cuốn từ điển quốc ngữ phổ thông của Nhật, trong khi hai mảnh cấu tạo nên nó — 病む và デレデレ — thì có đầy đủ. Muốn tra chữ ヤンデレ thì phải mở các bách khoa do chính cộng đồng otaku viết.

Mấy câu tiếng Nhật có chữ ヤンデレ để bạn dùng thật

Học từ mà không đặt được câu thì phí, nên đây là vài câu ở mức hội thoại thường ngày giữa bạn bè.

Câu ví dụ cơ bản

【Nhận xét về nhân vật】
・あのキャラ、完全にヤンデレだよね。
(Ano kyara, kanzen ni yandere da yo ne.)
Nhân vật đó đúng chuẩn yandere luôn ha.

・実はヤンデレヒロインが好きなんだ。
(Jitsu wa yandere hiroin ga suki nanda.)
Thật ra mình khoái mấy nữ chính kiểu yandere.

・ヤンデレ系のアニメ、なんかおすすめある?
(Yandere-kei no anime, nanka osusume aru?)
Có anime nào thuộc dòng yandere mà bạn thấy hay không?

【Mấy chữ hay đi kèm】
・独占欲が強い(どくせんよくがつよい / dokusen’yoku ga tsuyoi)= ham muốn độc chiếm rất mạnh
・束縛が激しい(そくばくがはげしい / sokubaku ga hageshii)= trói buộc, kiểm soát dữ dội
・ヤンデレっぽい(yandere-ppoi)= nhang nhác kiểu yandere

Chú ý mấy chữ nhỏ mà tiện:

  • 〜系 (けい / kei) = “dòng, hệ, thuộc kiểu ~”. Ghép vào là ra ngay ヤンデレ系.
  • 〜っぽい (ppoi) = “trông có vẻ ~, hơi hướng ~”. Đây là cách nói nhẹ đi, đỡ gắt hơn là khẳng định thẳng.
Chữ っぽい nghe tiện ghê, gắn vô đâu cũng được hả?
Kodak

Nó tiện thật, mà mình nhắc bạn một chuyện quan trọng trước khi bạn đem đi xài nè.

Với nhân vật trong truyện thì thoải mái. Nhưng đem chữ ヤンデレ gắn lên một người thật thì lại là chuyện khác hẳn — mình nói rõ ở ngay dưới đây.

Một lưu ý trước khi bạn gọi ai đó là yandere

Trong tiếng Nhật, ヤンデレ là từ để nói về nhân vật hư cấu. Đem gắn cho người thật thì nó đổi nghĩa, và đổi theo hướng không hay.

Ba điều nên nhớ

① Nói về nhân vật thì được, nói về người thì cân nhắc.
“Nhân vật này yandere” là bình luận về tác phẩm. “Người yêu tao yandere lắm” là đang nói về sức khỏe tinh thần của một người có thật.

② 病んでる là chữ nhạy cảm.
Người Nhật dùng chữ này để nói chính mình đang không ổn về tinh thần. Ném nó vào người khác nghe rất nặng.

③ Ngoài đời, những hành vi đó có tên khác.
Theo dõi, đọc trộm điện thoại, cắt bạn bè của người kia — trong truyện gọi là yandere, ngoài đời gọi là kiểm soát và bạo hành. Câu “tại thương quá đó mà” không đổi được bản chất.

Nhân tiện, có một chữ tiếng lóng khác bạn rất dễ gặp và dễ nhầm: メンヘラ (menhera) — chữ này rút gọn từ “mental health”, và dùng cho người thật đang có vấn đề tâm lý.

Người Nhật phân biệt hai chữ đại khái thế này:

  • ヤンデレ hướng ra ngoài, lấy đối phương làm trung tâm — mọi thứ xoay quanh người kia.
  • メンヘラ hướng vào trong, lấy bản thân làm trung tâm — cần được để ý, được trấn an.

Và khác biệt quan trọng hơn cả: ヤンデレ là chữ dành cho nhân vật, còn メンヘラ là chữ ném vào người thật và mang sắc thái miệt thị rõ rệt. Bạn biết để hiểu khi người khác dùng là đủ — đừng đem ra dùng.

Kodak

Mình không hề muốn làm bạn cụt hứng khi bàn về anime đâu nha!

Chỉ là học một từ cho tới nơi thì phải biết luôn ranh giới dùng nó ở đâu. Biết chỗ nào nên dừng, đó cũng là một phần của việc giỏi tiếng Nhật đó.

Cả nhà “〜デレ”: ヤンデレ không đứng một mình

Như đã nói ở đầu bài, ヤンデレ được đúc theo một công thức, và công thức đó đẻ ra cả một họ từ. Ai cũng biết tsundere với yandere, nhưng rất ít người biết chữ デレ đó từ đâu ra.

Giờ thì bạn biết rồi: nó là nửa sau của từ láy デレデレ. Nói cách khác, mỗi lần bạn nói “tsundere”, “kuudere”, bạn đang lặp lại một từ tượng hình tiếng Nhật mà không hay.

Công thức chung

【mảnh mô tả trạng thái】+【デレ (từ デレデレ)】

病んでる(rệu rã trong lòng)+ デレ ⇒ ヤンデレ
ツンツン(gai góc, cộc cằn)+ デレ ⇒ ツンデレ

⇒ Mảnh đứng trước cho biết lớp ngoài, còn chữ デレ luôn cho biết bên trong có tình cảm thật.

Ngoài hai chữ trên, cộng đồng còn dùng thêm mấy biến thể khác nữa. Mà đây mới là chuyện thú vị: mức độ phổ biến của từng chữ ở Nhật và ở nước ngoài lệch nhau khá xa.

Ví dụ dễ thấy nhất là ダンデレ (dandere). Ở fandom nói tiếng Anh thì chữ này khá quen mặt, nhưng ngay tại Nhật thì nhiều người còn chưa từng nghe — có blogger Nhật viết hẳn một bài kể chuyện phải đi tra từ điển tiếng Anh mới biết chữ này là gì. Ngược lại, ツンデレ với ヤンデレ thì người Nhật dùng thoải mái.

Mình gom hết vào một bài riêng để so cho đủ: chữ nào là hàng thật của tiếng Nhật, chữ nào chủ yếu sống ở fandom nước ngoài.

Tổng kết: yandere (ヤンデレ) nghĩa là gì

Tóm lại những gì cần nhớ:

ヤンデレ = 病んでる (yanderu — đang rệu rã bên trong) + デレデレ (deredere — mềm nhũn vì thích ai đó)
⇒ Hình ảnh cốt lõi: thương một người tới mức hỏng cả người mình
⇒ Chữ “bệnh” nói về chính nhân vật đó, không phải về nạn nhân

Cách đọc ⇒ ヤ / ン / デ / レ = bốn nhịp đều nhau, “ya – n – đê – rê”. Bẫy lớn nhất của người Việt là đọc デ thành “dê” thay vì “đê”, và tách “ya” thành hai tiếng

Khác tsundere ở chỗ nào ⇒ tsundere bị bẻ cong ở cách thể hiện, yandere bị bẻ cong ở chính tình cảm. Tsundere gắt với người mình thích; yandere ngọt với người mình thích và ra tay với những gì đứng chắn giữa

Vì sao không dịch ⇒ ghen tuông, chiếm hữu, cuồng si, ám ảnh — mỗi chữ chỉ giữ được một nửa. Tiếng Việt chưa có chữ nào ôm cả nửa “ngọt” lẫn nửa “bệnh” trong cùng một từ

Lưu ý ⇒ đây là từ dành cho nhân vật hư cấu. Ngoài đời, những hành vi ấy có tên gọi khác

Kodak

ヤンデレ mới là một thành viên trong cả một họ từ đó thôi!

Mình có làm một bài tổng hợp so hết các kiểu “〜デレ” cạnh nhau — chữ nào người Nhật thật sự hay dùng, chữ nào chủ yếu sống ở fandom nước ngoài. Ghé đọc cho trọn bộ nha!

【Tổng hợp】Các kiểu “dere” trong anime: tsundere, yandere, kuudere, deredere khác nhau ra sao

Nguồn tham khảo
Nghĩa của 病む và デレデレ tra theo từ điển quốc ngữ Nhật「デジタル大辞泉」(小学館) và「精選版 日本国語大辞典」(小学館) — tra online qua「kotobank」và「Weblio 辞書
Lai lịch và cách dùng của chữ ヤンデレ tham khảo「Wikipedia tiếng Nhật」cùng các bách khoa do chính cộng đồng otaku Nhật biên soạn:「ニコニコ大百科」và「ピクシブ百科事典(ヤンデレ chưa được thu nhận vào từ điển quốc ngữ phổ thông của Nhật, nên phải tra ở những nguồn này)
Nghĩa các từ tiếng Việt (ghen, ghen tuông, chiếm hữu, độc chiếm, cuồng si, si tình, ám ảnh, bệnh hoạn) tra theo「Wiktionary tiếng Việt
Phần đối chiếu tsundere / yandere trên bách khoa tiếng Việt tham khảo「Wikipedia tiếng Việt