Đây là một trong những từ mà người Việt mình gặp sớm nhất khi xem anime — nhưng cũng là từ bị nói nhầm nhiều nhất, vì nó nghe gần giống かわいい(kawaii).
Hình ảnh cốt lõi của nó là “có gì đó nguy hiểm đang tới gần, mình muốn lùi lại”. Từ hình ảnh đó, 怖い = “sợ”, “đáng sợ”, và cả “ngại, chùn tay” nữa đó!
- 1 Kowai nghĩa là gì? Ý nghĩa của 怖い trong tiếng Nhật
- 2 Kowai và kawaii khác nhau thế nào? Bẫy phát âm số một của người học qua anime
- 3 Từ “sợ” đến “ngại”: vì sao 怖い trải rộng đến vậy?
- 4 “Tôi sợ” và “nó đang sợ” khác nhau: 怖い và 怖がっている
- 5 Cách chia 怖い và những kiểu nói đời thường
- 6 怖い và các từ họ hàng: 恐ろしい, 恐怖 khác nhau ra sao?
- 7 Chữ Hán 怖, và một cái bẫy mang tên “こわい” ở vùng Hokkaido
- 8 Tổng kết: ý nghĩa của kowai và cách nhớ
Kowai nghĩa là gì? Ý nghĩa của 怖い trong tiếng Nhật
怖い(đọc: こわい / ko-wa-i)là một tính từ đuôi い, nghĩa cơ bản là “sợ”, “đáng sợ”, “ghê”. Nó thuộc nhóm từ vựng trình độ N4, tức là bạn sẽ gặp nó ngay trong năm đầu học tiếng Nhật.
Điểm hay là 怖い vừa tả người nói đang sợ, vừa tả cái vật khiến người ta sợ. Cùng một từ, không cần đổi dạng gì cả.
Cả hai luôn! Đó chính là chỗ khiến người mới học hơi bối rối.
Bạn cứ hình dung 怖い không mô tả “cảm xúc trong lòng tôi” hay “tính chất của con ma”, mà mô tả khoảng cách giữa hai bên: có thứ gì đó có thể làm hại mình, và mình đang muốn né nó ra. Nói 「この犬は怖い」 thì vừa hiểu được “con chó này dữ”, vừa hiểu được “mình sợ con chó này” — ngữ cảnh sẽ lo phần còn lại.
Từ điển 『デジタル大辞泉』 chia 怖い thành ba nét nghĩa, và ba nét này xếp từ cụ thể tới trừu tượng rất gọn:
Ba nét nghĩa của 怖い
① Sợ (thứ gì đó có thể gây hại)
Nghĩa “chuẩn” nhất, dùng cho ma, chó dữ, động đất, người hung dữ…
② Ngại / e dè (sợ kết quả xấu về sau)
Không có gì tấn công mình cả, chỉ là “biết trước sẽ mệt nên chùn tay”.
③ Ghê gớm, đáng gờm (một sức mạnh khó lường)
Dùng để thốt lên về một thứ vô hình mà mạnh kinh khủng, như thói quen hay thời gian.
Đúng rồi! Thật ra trong đời sống hằng ngày, nghĩa ② mới là nghĩa người Nhật xài nhiều nhất đó.
Kiểu như hôm nay bạn ăn hết hai phần cơm, rồi lẩm bẩm 「あとが怖い…」 — chẳng có con ma nào cả, chỉ là “sợ cái hậu quả lát nữa” thôi!
Câu ví dụ cơ bản của 怖い
【① Sợ / đáng sợ】
・夜道が怖い。
(よみちが こわい / Đường đêm đáng sợ thật.)
・地震が怖いです。
(じしんが こわいです / Mình sợ động đất.)
・あの先生、怒ると怖いよ。
(あのせんせい、おこると こわいよ / Ông thầy đó mà giận là ghê lắm đó.)【② Ngại / sợ hậu quả】
・あとが怖い。
(あとが こわい / Sợ cái về sau.)
・テストの結果を見るのが怖い。
(テストのけっかを みるのが こわい / Ngại xem kết quả bài kiểm tra quá.)【③ Ghê gớm, đáng gờm】
・習慣とは怖いものだ。
(しゅうかんとは こわいものだ / Thói quen đúng là thứ ghê gớm.)※Tham khảo nét nghĩa và cụm ví dụ: 「デジタル大辞泉 / 精選版 日本国語大辞典(kotobank)」
Kowai và kawaii khác nhau thế nào? Bẫy phát âm số một của người học qua anime
Giờ tới phần mà mình muốn bạn để ý nhất trong cả bài.
Rất nhiều bạn học tiếng Nhật qua anime, tức là học bằng tai chứ không phải bằng bảng chữ. Mà nghe bằng tai thì こわい và かわいい lọt vào não gần như một cục — cùng có “wa”, cùng kết thúc bằng “i”. Nhưng nghĩa thì ngược hẳn nhau!
かわいい(可愛い / kawaii) ⇒ dễ thương, đáng yêu
Chỉ lệch một nguyên âm ở đầu và một nhịp ở cuối, nhưng nếu bạn khen con mèo của bạn Nhật là 「こわい!」 thì… câu chuyện sẽ đi rất xa so với ý bạn muốn nói.
Có chứ! Mẹo hiệu quả nhất là đếm nhịp (mora) chứ không phải nghe cả cụm.
Tiếng Nhật đọc theo nhịp đều nhau, và hai từ này khác nhau hẳn một nhịp:
こ・わ・い ⇒ 3 nhịp, gọn
か・わ・い・い ⇒ 4 nhịp, đuôi い kéo dài
Nếu bạn nghe thấy đuôi “ii” bị kéo ra thành hai nhịp, thì chắc chắn đó là “dễ thương”. Còn kết thúc cụt ngủn một nhịp là “đáng sợ” đó!
Thêm một điểm tựa nữa cho tai người Việt: nguyên âm đầu tiên. こ (ko) tròn môi, còn か (ka) mở miệng rộng. Khi tập nói, bạn hãy cố ý phóng đại hai khẩu hình này vài chục lần, tai bạn sẽ tự tách được hai từ.
Luyện cặp đối lập — đọc to hai câu này liên tiếp
●この犬、怖い!
(このいぬ、こわい / Con chó này ghê quá!)
⇒ 3 nhịp, cắt gọn ở cuối
●この犬、かわいい!
(このいぬ、かわいい / Con chó này dễ thương quá!)
⇒ 4 nhịp, đuôi ngân ra một nhịp nữa
※Chỉ cần luyện đúng cặp câu này mỗi ngày 5 lần, sau một tuần bạn sẽ không còn lẫn.
Khác hoàn toàn luôn, và đây là điểm tựa thứ ba của bạn!
怖い viết với bộ 忄 (biến thể của 心 “tâm, trái tim”), còn かわいい viết là 可愛い — có chữ 愛 “ái, yêu thương” nằm chình ình ở giữa. Một bên là trái tim đang co lại, một bên là tình yêu. Nhìn mặt chữ là hết đường nhầm!
Tiện thể, gốc của 可愛い cũng thú vị: nó vốn là 「かはゆし」, thời xưa mang nghĩa “ngượng ngùng”, rồi chuyển sang “tội nghiệp”, mãi về sau mới thành “đáng yêu” như bây giờ.
Từ “sợ” đến “ngại”: vì sao 怖い trải rộng đến vậy?
Nếu chỉ nhớ 怖い = “sợ ma”, bạn sẽ nghe hụt rất nhiều câu tiếng Nhật đời thường. Hãy đi lại ba nét nghĩa ở trên, lần này bằng tình huống cụ thể.
1. Sợ vì có thứ gì đó có thể làm hại mình
Đây là nghĩa gốc: trước mặt có nguy hiểm — con vật dữ, bóng tối, thiên tai, người đang nổi giận — và bản năng của bạn là lùi lại một bước.
【Ví dụ】
・私は高いところが怖いです。
(わたしは たかいところが こわいです / Mình sợ độ cao.)
・怖くて動けなかった。
(こわくて うごけなかった / Sợ đến mức không nhúc nhích được.)
2. “Ngại”, “chùn tay” vì đoán trước kết quả xấu
Ở nét nghĩa này, ngay lúc nói thì chẳng có gì nguy hiểm cả. Người nói chỉ đang nhìn về phía trước và thấy một cái hậu quả không dễ chịu, nên do dự.
Tiếng Việt mình hay dịch thành “ngại”, “e ngại”, “không dám”, “sợ về sau mệt” — chứ dịch thẳng thành “sợ” nhiều khi nghe rất nặng nề so với nguyên bản.
【Ví dụ】
・値段を聞くのが怖い。
(ねだんを きくのが こわい / Ngại hỏi giá quá.)
・失敗するのが怖くて、まだ始めていない。
(しっぱいするのが こわくて、まだ はじめていない / Vì ngại thất bại nên mình vẫn chưa bắt đầu.)
・今、体重計に乗るのはちょっと怖い。
(いま、たいじゅうけいに のるのは ちょっと こわい / Giờ mà bước lên cân thì hơi ngán.)
Chuẩn luôn! Bạn nắm đúng cái “chất” của nó rồi đó.
Và bạn để ý cấu trúc 「〜のが怖い」 nhé — đây là bộ khung siêu tiện. Bạn lấy một động từ ở thể từ điển, gắn 「のが怖い」 vào sau, là ra ngay “ngại làm việc đó”. 見るのが怖い、聞くのが怖い、言うのが怖い… dùng được cả đời!
3. “Ghê gớm” — khi 怖い là một lời cảm thán đầy nể phục
Nét nghĩa thứ ba dùng cho những thứ vô hình nhưng có sức mạnh khó cưỡng. Lúc này 怖い không còn tiêu cực hẳn, mà mang màu “kinh thật đấy”, “đáng nể mà cũng đáng sợ”.
【Ví dụ】
・習慣とは怖いものだ。
(しゅうかんとは こわいものだ / Thói quen đúng là thứ ghê gớm.)
・SNSは便利だけど、怖い面もある。
(エスエヌエスは べんりだけど、こわいめんも ある / Mạng xã hội tiện thật, nhưng cũng có mặt đáng sợ.)
“Tôi sợ” và “nó đang sợ” khác nhau: 怖い và 怖がっている
Đây là quy tắc mà rất nhiều bạn học tới N4 mới ngã ngửa, nên mình muốn nói sớm cho bạn.
Trong tiếng Nhật, tính từ cảm xúc như 怖い chỉ dùng thẳng cho chính người nói. Muốn nói về cảm xúc của người khác, bạn phải đổi sang dạng 怖がる / 怖がっている.
Lý do rất “tiếng Nhật”: người Nhật coi cảm xúc trong lòng người khác là thứ mình không thể khẳng định chắc chắn — mình chỉ nhìn thấy biểu hiện bên ngoài thôi. Vì vậy ngữ pháp bắt buộc bạn phải dùng một dạng “quan sát” thay vì nói như thể bạn ở trong đầu người ta.
Chọn dạng nào?
●Chủ ngữ là tôi ⇒ 怖い
私は犬が怖い。(わたしは いぬが こわい / Mình sợ chó.)
●Chủ ngữ là người khác ⇒ 怖がっている
妹は犬を怖がっている。(いもうとは いぬを こわがっている / Em gái mình đang sợ con chó.)
●Người khác + luôn luôn như vậy ⇒ 怖がる
妹は犬を怖がります。(Em gái mình cứ thấy chó là sợ.)
Bạn tinh mắt ghê! Đúng vậy đó, và đây là chỗ dễ mất điểm trong bài thi.
Lý do đơn giản thôi: 怖い là tính từ, nên cái làm bạn sợ đi với が. Còn 怖がる là động từ, nên đối tượng đi với を.
Bạn nhớ theo cặp là xong: 「〜が怖い」/「〜を怖がる」.
Còn hai dạng phái sinh nữa cũng rất hay gặp:
- 怖がらせる(こわがらせる):làm cho ai đó sợ ⇒ 子どもを怖がらせないで。(Đừng doạ bọn trẻ.)
- 怖がり(こわがり):danh từ chỉ người nhát gan ⇒ 私は怖がりです。(Mình nhát lắm.)
Cách chia 怖い và những kiểu nói đời thường
怖い là tính từ đuôi い hoàn toàn đều đặn, nên bạn học một lần là dùng được cho cả trăm tính từ khác.
怖くない(こわくない) ⇒ không đáng sợ
怖かった(こわかった) ⇒ đã sợ / đã đáng sợ
怖くなかった(こわくなかった) ⇒ đã không đáng sợ
怖くて(こわくて) ⇒ vì sợ nên… (nối câu)
怖そう(こわそう) ⇒ trông có vẻ đáng sợ
怖くなる(こわくなる) ⇒ trở nên đáng sợ / bắt đầu thấy sợ
Đó là kiểu nói cảm thán rất trẻ, rất đời thường!
Người Nhật hay cắt phăng đuôi い rồi thêm âm ngắt: 「こわっ!」 = “Ghê!”. Cùng kiểu đó còn có 「怖すぎる」 (đáng sợ quá thể) hay 「まじ怖い」 (sợ thật sự đó).
Nhưng bạn nhớ giùm mình: mấy dạng này chỉ dùng với bạn bè thôi nhé. Trong lớp học, chỗ làm hay khi nói với người lớn tuổi, bạn cứ dùng 「怖いです」 cho lành!
怖い và các từ họ hàng: 恐ろしい, 恐怖 khác nhau ra sao?
怖い / 恐ろしい / 恐怖
怖い(こわい) ⇒ cảm giác chủ quan của người nói = “tôi thấy sợ”, dùng hằng ngày, nhẹ nhàng cũng được
恐ろしい(おそろしい) ⇒ đánh giá khách quan, mức độ nặng hơn = “khủng khiếp, kinh hoàng”, hợp với văn viết và chuyện nghiêm trọng
恐怖(きょうふ) ⇒ danh từ = “nỗi sợ hãi, nỗi khiếp sợ” (恐怖映画 = phim kinh dị)
Một mẹo nhỏ để phân biệt: 恐ろしい còn dùng được để nhấn mạnh mức độ, ví dụ 「恐ろしく大きい」 = “to một cách khủng khiếp”. Còn 怖い thì không làm được việc đó, vì nó luôn gắn với cảm giác của người nói.
Đúng rồi! Trong hội thoại thường ngày thì 怖い chiếm gần hết. 恐ろしい mà đem ra kể chuyện vui với bạn bè thì nghe hơi… trịnh trọng quá!
Và nhân tiện, có mấy cụm cố định với 怖い rất đáng nhớ này.
・怖いもの見たさ(こわいものみたさ)
(Biết là sợ nhưng vẫn tò mò muốn xem ⇒ “càng sợ càng muốn nhìn”)
※Cảm giác vừa bịt mắt vừa hé ngón tay ra xem phim kinh dị — chính là cụm này.
・怖いもの知らず(こわいものしらず)
(Không biết sợ là gì ⇒ “điếc không sợ súng”, liều lĩnh)
・怖いものなし(こわいものなし)
(Chẳng có gì phải sợ ⇒ “không sợ trời không sợ đất”)
Chữ Hán 怖, và một cái bẫy mang tên “こわい” ở vùng Hokkaido
Chữ 怖 gồm bộ 忄 (dạng viết đứng của 心 “tâm”) ghép với 布. Bộ 忄 cho biết đây là chữ về tâm trạng, còn 布 đảm nhiệm phần âm đọc. Âm On của nó là フ, chính là chữ 怖 trong 恐怖(きょうふ).
Câu hỏi hay lắm! Cả hai đều đọc là こわい và nghĩa như nhau, nhưng có một khác biệt quan trọng về mặt “chính thức”.
Cách đọc こわい của chữ 怖 nằm trong bảng Kanji thường dụng, còn 恐い thì không. Vì vậy sách giáo khoa, báo chí và văn bản hành chính đều thống nhất dùng 怖い.
Bạn cứ nhớ một chữ 怖い là đủ dùng cả đời, khỏi phân vân!
Cuối cùng là một chuyện bên lề khá vui, và cũng là lời cảnh báo nếu có ngày bạn đi du lịch phía Bắc Nhật Bản.
Ở Hokkaido và vùng Tohoku, người ta dùng 「こわい」 với một nghĩa hoàn toàn khác: “mệt, đuối sức, người rã rời”. Nếu một người Hokkaido nói 「あー、こわい」 sau khi leo cầu thang, họ không sợ gì cả — họ đang thở không ra hơi thôi!
Nguồn gốc của nghĩa này là từ 「こわい」 cổ với nghĩa “cứng, rắn”. Nghĩa cổ đó vẫn còn sống trong món おこわ (xôi nếp đồ) — vốn là 強飯(こわいい), tức “cơm cứng”, vì gạo nếp đồ lên chắc hơn cơm thường.
Haha, bạn yên tâm — nghĩa “mệt” và “cứng” chỉ là phương ngữ và từ cổ thôi, bạn không cần dùng đâu.
Bạn chỉ cần nhớ để lỡ có nghe thấy thì không hoảng. Còn khi nói, bạn cứ dùng 怖い với nghĩa “sợ / đáng sợ” là chuẩn khắp Nhật Bản rồi!
Dùng 怖い, 怖がっている hay 恐ろしい?
Trả lời hai câu hỏi này để chọn đúng từ cho tình huống của bạn.
私は犬が怖い = trợ từ が, không phải を
妹は犬を怖がっている = động từ, trợ từ を
恐ろしい事件 = mức độ nặng hơn, không phải cảm giác riêng bạn
夜道が怖い
あとが怖い
習慣とは怖いものだ
※ Đừng lẫn với かわいい: こわい=3 nhịp, cắt gọn (ko-wa-i); かわいい=4 nhịp, đuôi い kéo dài (ka-wa-i-i). Và ở Hokkaido/Tohoku, こわい còn có nghĩa cổ là “mệt, đuối sức” — không liên quan gì tới sợ hãi cả!
Tổng kết: ý nghĩa của kowai và cách nhớ
Cùng gói lại những gì mình đã đi qua nhé.
⇒ ① sợ / đáng sợ ② ngại, e dè hậu quả ③ ghê gớm, đáng gờm
●Phân biệt với かわいい: こ・わ・い là 3 nhịp cắt gọn, か・わ・い・い là 4 nhịp với đuôi kéo dài. Mặt chữ cũng khác hẳn: 怖 có bộ tim 忄, 可愛 có chữ 愛
●Ngữ pháp then chốt: nói về mình dùng 「〜が怖い」, nói về người khác phải đổi sang 「〜を怖がっている」 — và trợ từ đổi từ が sang を
●Cấu trúc tiện nhất: 「〜のが怖い」 = “ngại làm việc gì đó”, ghép được với mọi động từ
Nếu hôm nay bạn chỉ mang về được một thứ, thì hãy để nó là cặp câu luyện phát âm này nhé:
「この犬、怖い!」/「この犬、かわいい!」
Đọc to, cảm nhận rõ một nhịp chênh lệch ở cuối. Chỉ cần tách được hai từ này bằng tai, bạn đã vượt qua cái bẫy lớn nhất mà người học tiếng Nhật qua anime hay vấp phải rồi!
「デジタル大辞泉 / 精選版 日本国語大辞典 — 怖い(https://kotobank.jp/word/怖い-505696)」
「デジタル大辞泉 / 精選版 日本国語大辞典 — 可愛い(https://kotobank.jp/word/可愛い-468894)」
「Weblio 辞書 — 怖い(https://www.weblio.jp/content/怖い)」
「Jisho.org — 怖い / 怖(https://jisho.org/word/怖い)」
「goo辞書 — 怖いもの見たさ・怖いものなし(https://dictionary.goo.ne.jp/)」