Đặc biệt ở chỗ nào? Vì trong cả họ nhà “~dere“, đây là kiểu duy nhất không giấu gì cả — không lạnh lùng giả vờ, không im lặng, không ám ảnh. Thích là nói, thích là thể hiện, từ đầu tới cuối.
Nhưng thật ra deredere mới là cái thước đo. Không có nó thì tsundere, dandere hay yandere đều không định nghĩa được — vì cả ba kiểu kia đều được mô tả bằng câu “phần dere bị chặn lại bởi cái gì đó”. Muốn hiểu cái bị chặn, phải biết cái không bị chặn trước đã.
- 1 Deredere nghĩa là gì? Nghĩa trong từ điển khác nghĩa trong anime khá nhiều
- 2 Cách đọc deredere: 4 nhịp đều nhau, không nhấn trọng âm
- 3 Vì sao deredere là “điểm gốc” của mọi kiểu ~dere?
- 4 Deredere và dandere khác nhau ở đâu? Câu hỏi then chốt: “có ý định giấu hay không?”
- 5 Nhân vật deredere trong anime: 5 dấu hiệu nhận biết
- 6 Dùng デレデレ ngoài đời thực: một lưu ý nhỏ nhưng quan trọng
- 7 Tổng kết: deredere là “mốc số 0” của cả họ nhà dere
Deredere nghĩa là gì? Nghĩa trong từ điển khác nghĩa trong anime khá nhiều
Deredere(デレデレ) trong văn hóa anime dùng để chỉ kiểu nhân vật bộc lộ thiện cảm một cách thẳng thắn, liên tục, không che đậy — vui vẻ, ấm áp, dính người mình thích và chẳng ngại ai nhìn thấy.
Nhưng nếu bạn tra từ này trong một cuốn từ điển tiếng Nhật bình thường, bạn sẽ thấy một nghĩa… khá phũ.
デレデレ【副詞・スル】
「態度や姿勢にしまりがなく、だらしのないさま。また、男が女にだらしのない態度をとるさま。」Tạm dịch: Dáng vẻ hoặc thái độ lỏng lẻo, buông thõng, không ra thể thống gì. Cũng dùng để tả cảnh một người đàn ông mất hết tư thế trước phụ nữ.
Ví dụ trong từ điển:
・町をデレデレ(と)歩く(đi lang thang lê la ngoài phố, dáng vẻ uể oải)
・女性にデレデレする(mê mệt, xun xoe trước phụ nữ)※ Tham khảo 「デジタル大辞泉 / Weblio 辞書」
Trong tiếng Nhật đời thường, 「〜にデレデレする」thường mang sắc thái chê nhẹ: kiểu ông chú thấy gái xinh là cười toe, nói năng lắp bắp, mất hết phong độ. Vợ nói chồng câu này thì chắc chắn không phải khen đâu.
Nghĩa “dễ thương, tình cảm” chỉ xuất hiện sau này, trong nội bộ văn hóa otaku thôi.
Gốc của từ: một từ tượng hình tả cái gì đó “chảy nhão ra”
デレデレ vốn là một từ tượng hình (擬態語 – gitaigo) — loại từ láy mà tiếng Nhật dùng để vẽ ra trạng thái của sự vật bằng âm thanh, giống như “lù đù”, “nhão nhoẹt”, “lóng ngóng” trong tiếng Việt.
Hình ảnh gốc của nó là một thứ vốn có hình dạng rõ ràng, nay chảy ra và mất luôn đường nét — như cây kem tan dưới nắng.
Và đây mới là chỗ hay nè!
Cái “chảy nhão” đó, khi đem áp vào trái tim con người, thì thành ra: lòng mềm nhũn ra vì thích ai đó, đến mức không giữ nổi vẻ mặt bình thường nữa.
Cùng một hình ảnh thôi — người ngoài nhìn thì thấy “trông chả ra gì”, người trong cuộc thì đang tan chảy vì hạnh phúc. Nghĩa xấu và nghĩa dễ thương là hai mặt của cùng một cây kem đó!
⇒ “chảy nhão ra, mất hết đường nét” → tim mềm nhũn vì thích ai đó, không giữ nổi vẻ ngoài bình thường
⇒ Nghĩa từ điển: buông thõng, không ra thể thống (hơi tiêu cực)
⇒ Nghĩa trong anime: bộc lộ thiện cảm thẳng thắn, không che giấu (tích cực)
Cách đọc deredere: 4 nhịp đều nhau, không nhấn trọng âm
Từ này viết bằng katakana là デレデレ, romaji là deredere. Bạn cứ đọc là “đê-rê-đê-rê” — bốn âm tiết, lặp lại hai lần cụm “đê-rê”.
Ba điểm cần nhớ khi đọc デレデレ
① Bốn nhịp dài bằng nhau
デ・レ・デ・レ — tiếng Nhật đếm theo nhịp (mora), mỗi chữ katakana là một nhịp. Đừng kéo dài hay nuốt bớt nhịp nào.
② Không có trọng âm kiểu tiếng Anh
Không phải “deREdere” hay “DEredere”. Bốn nhịp phát ra khá bằng phẳng, không nhấn mạnh chỗ nào cả.
③ Âm レ (re) là âm vỗ lưỡi
Đầu lưỡi chạm nhẹ lên vòm miệng rồi bật ra ngay — nghe lửng lơ giữa “r”, “l” và “đ”. Tuyệt đối không đọc thành âm “z” như chữ “r” giọng Bắc.
Chuẩn luôn! tsun-dere, yan-dere, kuu-dere, dan-dere — phần “dere” đằng sau đọc giống hệt nhau, vì tất cả đều được cắt ra từ chính chữ デレデレ này.
Chuyện đó dẫn mình tới phần thú vị nhất của bài hôm nay đây.
Vì sao deredere là “điểm gốc” của mọi kiểu ~dere?
Người Nhật tách nửa sau của デレデレ ra, biến 「デレ」(dere) thành một mảnh ghép độc lập, thậm chí còn chế ra cả động từ 「デレる」(dereru) nghĩa là “bắt đầu tỏ ra mềm lòng, bắt đầu dịu xuống”.
Từ đó, các kiểu nhân vật được đặt tên theo một công thức cực kỳ đơn giản:
Công thức đặt tên các kiểu ~dere
[ LỚP VỎ BÊN NGOÀI ] + [ dere = phần mềm lòng bên trong ]
・tsun(ツンツン: cáu kỉnh, gai góc)+ dere ⇒ tsundere
・dan(黙り danmari: im như thóc)+ dere ⇒ dandere
・kuu(cool: lạnh tanh, vô cảm)+ dere ⇒ kuudere
・yan(病む yamu: bệnh hoạn, méo mó)+ dere ⇒ yandere
・【 ô trống 】 + dere ⇒ deredere
Bạn thấy dòng cuối chưa? Đó là điểm mấu chốt của cả bài viết này!
Ô đằng trước của deredere không trống theo kiểu “chưa ai điền vào” — nó trống vì kiểu nhân vật này vốn dĩ không có lớp vỏ nào để điền cả. Chỗ đáng ra là mặt nạ thì lại là… chính khuôn mặt thật.
Bạn tóm gọn hay quá! Đúng là như vậy đó.
Và vì không có lớp vỏ, deredere trở thành mốc số 0 để đo tất cả các kiểu còn lại: mỗi kiểu ~dere khác thực chất chỉ là câu trả lời cho câu hỏi “phần dere bị cái gì chặn lại, và chặn bằng cách nào?”
Nếu bạn muốn xem toàn bộ họ nhà “~dere” — có bao nhiêu kiểu, mỗi kiểu lấy lớp vỏ từ đâu — thì mình có một bài tổng hợp riêng ở đây:
Các kiểu “dere” trong anime: tsundere, yandere, kuudere và cả họ hàng
Deredere và dandere khác nhau ở đâu? Câu hỏi then chốt: “có ý định giấu hay không?”
Câu hỏi rất hay, và may mắn là có một câu hỏi duy nhất giúp bạn phân biệt ngay lập tức:
“Giữa tình cảm và lời nói của nhân vật, có cái gì chắn ngang không?”
Deredere: không có gì cả, nghĩ sao nói vậy.
Dandere: có — bức tường mang tên sự nhút nhát và im lặng.
Chữ dan trong dandere đến từ từ tiếng Nhật 「黙り」(danmari), nghĩa là “nín thinh, không nói gì”.
Nhân vật dandere có tình cảm y hệt deredere — cũng ấm, cũng ngọt, cũng muốn ở cạnh người kia. Chỉ có điều tình cảm đó bị kẹt lại phía sau sự ngại ngùng, nên ra đến miệng thì thành ra ấp úng vài chữ, hoặc im luôn.
So sánh nhanh: deredere / dandere
● Có lớp vỏ che không?
deredere ⇒ Không có. Bên trong sao thì bên ngoài y vậy.
dandere ⇒ Có: sự im lặng, nhút nhát.
● Bản thân nhân vật có muốn giấu không?
deredere ⇒ Không hề. Thậm chí còn muốn nói ra cho bằng được.
dandere ⇒ Không hẳn là muốn giấu — mà là không nói ra nổi. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tsundere.
● Với người ngoài thì sao?
deredere ⇒ Với ai cũng vui vẻ, thân thiện như nhau.
dandere ⇒ Với người lạ thì gần như câm lặng; chỉ mở lòng khi ở riêng với người mình tin tưởng.
● Người xem hồi hộp vì điều gì?
deredere ⇒ Không hồi hộp về tình cảm — trọng tâm nằm ở chỗ nhân vật đó làm thay đổi những người xung quanh.
dandere ⇒ Hồi hộp chờ khoảnh khắc nhân vật cuối cùng cũng cất được thành lời.
Cách hiểu của bạn đúng lắm! Mình xếp lại cho gọn nè:
deredere ⇒ Nói ra được, và có nói
dandere ⇒ Muốn nói, nhưng không nói ra nổi
tsundere ⇒ Nói ra được, nhưng cố tình nói ngược lại
Ba kiểu này chỉ khác nhau ở đoạn đường từ trái tim ra tới cửa miệng thôi đó!
Nhân tiện, tsundere là kiểu “cố tình nói ngược” phức tạp nhất trong cả nhóm, và cũng là kiểu nổi tiếng nhất. Nếu bạn tò mò chữ tsun đó thực ra vẽ ra hình ảnh gì, mình có giải thích kỹ ở bài riêng:
Tsundere nghĩa là gì? Giải mã “tsun” và “dere” trong cùng một người
Nhân vật deredere trong anime: 5 dấu hiệu nhận biết
・① Không có khoảng cách giữa “trong lòng” và “ngoài mặt”
Thích thì khen thẳng, vui thì cười to, lo thì hỏi liền. Người xem không bao giờ phải đoán nhân vật này đang nghĩ gì.
・② Tình cảm không giảm đi khi bị từ chối hay bị lơ
Tsundere sẽ cáu, dandere sẽ rút vào vỏ. Deredere thì… vẫn vậy. Đây là dấu hiệu dễ kiểm chứng nhất.
・③ Thoải mái thể hiện tình cảm nơi đông người
Ôm, nắm tay, nói “mình thích cậu” giữa lớp — không thấy ngượng, vì trong đầu không có ý niệm “cái này phải giấu”.
・④ Đối xử ấm áp với cả những người không liên quan
Sự tử tế của deredere không dành riêng cho một người. Bạn bè, người lạ, cả nhân vật phản diện đôi khi cũng được đối xử tử tế.
・⑤ Là nhân vật làm tan lớp vỏ của người khác
Trong nhóm nhân vật, deredere thường đóng vai “mặt trời”: chính sự thẳng thắn của họ khiến tsundere hay kuudere dần dần mềm đi.
Trong các bảng tổng hợp kiểu nhân vật của giới hâm mộ, những cái tên hay được xếp vào nhóm này gồm Uraraka Ochaco (My Hero Academia), Yamato Rinko (Ore Monogatari!!) hay Honda Tohru (Fruits Basket).
Nhưng mình nói trước nha: việc xếp nhân vật vào kiểu nào không phải là chuyện có đáp án đúng sai tuyệt đối.
Mỗi trang tổng hợp lại xếp một kiểu, và nhiều nhân vật nằm lưng chừng giữa hai nhóm. Bạn cứ coi mấy cái tên trên là ví dụ để hình dung, đừng coi là danh sách chính thức nhé!
Bạn tinh ý ghê! Đó là vì deredere không cần thời gian để “mở khóa”.
Tsundere hay dandere phải kéo dài cả chục tập mới hé lộ được phần dere. Còn deredere thì tập 1 đã trọn vẹn rồi — nên rất hợp làm nhân vật kéo cả câu chuyện đi tới, hoặc làm chỗ dựa để khán giả bám vào.
Dùng デレデレ ngoài đời thực: một lưu ý nhỏ nhưng quan trọng
Nếu bạn định đem từ này ra dùng khi nói chuyện với người Nhật, hãy nhớ lại phần đầu bài: ngoài đời, デレデレ nghiêng về sắc thái chê nhiều hơn khen.
Hai lớp nghĩa, hai ngữ cảnh
【Đời thường — hơi tiêu cực】
・彼、後輩の女の子にデレデレしてるよね。
(Anh ta cứ xun xoe với cô đàn em ấy nhỉ. → giọng điệu trêu chọc hoặc khó chịu)【Trong fandom anime — trung tính hoặc tích cực】
・あのキャラはデレデレ系だよ。
(Nhân vật đó thuộc kiểu deredere đó. → đơn thuần là phân loại tính cách)※ Cùng một từ, nhưng đổi ngữ cảnh là đổi luôn cảm giác người nghe nhận được.
Hehe, may mà bạn hỏi trước!
Muốn khen ai đó tình cảm, thẳng thắn thì dùng 「素直(すなお・sunao)」 hoặc 「優しい(やさしい・yasashii)」 an toàn hơn nhiều. Còn デレデレ thì cứ để dành cho lúc bàn về nhân vật anime là chuẩn nhất!
Tổng kết: deredere là “mốc số 0” của cả họ nhà dere
Dưới đây là tóm tắt những gì mình vừa xem qua về deredere(デレデレ).
⇒ Hình ảnh cốt lõi: tim mềm nhũn vì thích ai đó, không giữ nổi vẻ ngoài bình thường
⇒ Từ điển tiếng Nhật ghi nghĩa hơi tiêu cực: “buông thõng, không ra thể thống”
⇒ Trong anime lại thành nghĩa tích cực: bộc lộ thiện cảm thẳng thắn, không che giấu
● Là kiểu ~dere duy nhất không có lớp vỏ ⇒ ô đằng trước chữ “dere” bỏ trống, nên nó là mốc để đo mọi kiểu còn lại
● Khác dandere ở chỗ có rào chắn hay không ⇒ deredere “nói ra được và có nói”, dandere “muốn nói nhưng không nói nổi” (dan = 黙り danmari, im lặng)
● Cách đọc ⇒ “đê-rê-đê-rê”, bốn nhịp đều nhau, không nhấn trọng âm nào
Lần tới xem anime, bạn thử để ý xem nhân vật nào là deredere trong nhóm nhé.
Tìm ra được người đó rồi thì tất cả các nhân vật khác tự nhiên sẽ hiện rõ ra — vì bạn sẽ thấy ngay ai đang che, che bằng cái gì, và che vì lý do gì. Đó chính là công dụng thật sự của việc biết deredere đó!
Bạn ghé xem những bài khác nữa nhé!
【Tổng hợp】Các kiểu “dere” trong anime — tsundere, yandere, kuudere và cả họ hàng
「デジタル大辞泉 / Weblio 辞書「デレデレ」(https://www.weblio.jp/content/デレデレ)」
「ニコニコ大百科「デレデレ」(https://dic.nicovideo.jp/a/デレデレ)」
「Japanese Rituals, “All Dere Types Explained”(https://japaneserituals.com/dere-types/)」
「CBR, “Anime’s Dere Types, Explained”(https://www.cbr.com/anime-types-of-dere/)」