Rất nhiều bạn hiểu tsundere là “nhân vật lạnh lùng, khó gần”. Nhưng nếu chỉ có vậy thì đó chưa phải tsundere đâu nhé — thiếu mất đúng một nửa quan trọng nhất.
Cốt lõi của từ này là “hai mặt đối nghịch nằm trong cùng một người” — nắm được điều đó thì bạn sẽ không bao giờ nhầm tsundere với các “dere” khác nữa!
- 1 tsundere (ツンデレ) nghĩa là gì? Là “gai góc” và “mềm nhũn” trong cùng một con người
- 2 Cách đọc và cách viết ツンデレ — mẹo phát âm dành riêng cho người Việt
- 3 Vì sao tsundere KHÔNG phải là “người lạnh lùng”? Điểm mấu chốt nằm ở khoảng chênh
- 4 ツン期 và デレ期 — hai “mùa” của một nhân vật tsundere
- 5 tsundere vs yandere — hai từ nghe giống nhau nhưng khác nhau một trời một vực
- 6 Nguồn gốc của ツンデレ: bắt đầu từ một bài đăng diễn đàn năm 2002
- 7 Gọi người thật là “tsundere” thì có sao không? Vài lưu ý trước khi bạn dùng
- 8 Tổng kết: tsundere (ツンデレ) nghĩa là gì
tsundere (ツンデレ) nghĩa là gì? Là “gai góc” và “mềm nhũn” trong cùng một con người
「ツンデレ」(đọc là tsundere)là một danh từ trong tiếng Nhật hiện đại, chỉ kiểu tính cách (hoặc kiểu nhân vật) bề ngoài thì cộc cằn, lạnh nhạt, nhưng trong một số tình huống nhất định lại bộc lộ sự dịu dàng, quấn quýt đến mức đáng yêu.
Từ này được ghép từ hai từ tượng thanh – tượng hình có sẵn trong tiếng Nhật:
Hai mảnh ghép tạo nên「ツンデレ」
●ツンツン(tsuntsun)
Từ điển Digital Daijisen ghi: 「無愛想にとりすましているさま」= ra vẻ lạnh nhạt, không thèm niềm nở với ai
⇒ Đây là phần “gai góc”, phần ツン của từ
●デレデレ(deredere)
Từ điển ghi: 「態度や姿勢にしまりがなく、だらしのないさま」= thái độ mềm oặt, không giữ được vẻ nghiêm chỉnh (đặc biệt là khi đứng trước người mình thích)
⇒ Đây là phần “mềm nhũn”, phần デレ của từ
●Lấy 2 âm đầu của mỗi bên ghép lại: ツン + デレ = ツンデレ
Nghĩa là ngay từ trong cấu tạo, tsundere đã bắt buộc phải có đủ hai vế. Một nhân vật chỉ có ツン mà không bao giờ có デレ thì trong tiếng Nhật người ta gọi bằng từ khác, chứ không gọi là tsundere.
Không sao đâu, đây là lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Nhật mà (cười)!
Bạn cứ nhớ thế này: ツン là lớp vỏ, デレ là phần ruột. Người ngoài chỉ nhìn thấy lớp vỏ, còn phần ruột thì chỉ lộ ra với đúng một người, hoặc đúng một khoảnh khắc.
Từ điển tiếng Nhật ghi rất rõ chi tiết “đúng một người” này đấy, mình cho bạn xem nhé!
普段はつんつんと無愛想な女性が、特定の男性と二人きりになると、でれっと甘えてくるさま。または、普段は無愛想な女性が、時折甘えた行動をとるさま。
Dịch nghĩa: Trạng thái mà một cô gái thường ngày lạnh nhạt, không niềm nở, nhưng khi chỉ còn lại hai người với một chàng trai nhất định thì lại mềm ra và làm nũng. Hoặc: trạng thái một cô gái thường ngày lạnh nhạt nhưng thỉnh thoảng lại có hành động nũng nịu.
※Tham khảo và trích dẫn: 「デジタル大辞泉(小学館)」
Bạn để ý hai chi tiết trong định nghĩa này nhé, vì đây chính là bộ khung của toàn bộ khái niệm tsundere:
- 「特定の男性と」(với một người nhất định)⇒ phần デレ không bật ra với tất cả mọi người, nó có “đối tượng riêng”
- 「二人きりになると」(khi chỉ còn hai người)⇒ phần デレ cần một điều kiện để kích hoạt, thường là lúc không có khán giả
Nói cách khác, tsundere không phải là một tính cách phẳng, mà là một cơ chế chuyển đổi: có điều kiện A thì lộ mặt lạnh, có điều kiện B thì lộ mặt ấm.
Cách đọc và cách viết ツンデレ — mẹo phát âm dành riêng cho người Việt
Trước khi đi sâu, mình muốn chốt luôn phần phát âm, vì đây là chỗ người Việt hay đọc lệch nhất.
「ツンデレ」 được viết bằng katakana và gồm 4 nhịp (mora): ツ / ン / デ / レ. Trong tiếng Nhật, âm 「ン」 được tính là một nhịp độc lập, chứ không phải phụ âm cuối dính vào âm trước như chữ “n” trong tiếng Việt.
Đọc「ツンデレ」cho chuẩn
●ツ (tsu): KHÔNG phải “chu”, cũng KHÔNG phải “xu”. Đây là âm t + s dính liền, giống tiếng “ts” ở cuối chữ cats trong tiếng Anh, nhưng đặt ở đầu âm tiết
●ン (n): ngân riêng một nhịp, đừng nuốt. Đếm nhịp trong đầu: tsu – n – de – re, bốn nhịp đều nhau
●デ (de): đọc là “đê” (âm đ của tiếng Việt), KHÔNG đọc thành “dê” kiểu giọng Bắc hay “gê” — đây là lỗi cực phổ biến
●レ (re): nằm giữa “r” và “l” của tiếng Việt, đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên rồi bật ra. Đọc thành “lê” nghe còn tự nhiên hơn là “rê” rung mạnh
⇒ Ghép lại gần đúng: “tsưn-đê-lê”(4 nhịp, không nhấn trọng âm mạnh vào nhịp nào)
Bạn hỏi đúng chỗ hay rồi đó! Katakana trong tiếng Nhật không chỉ dùng cho từ mượn.
Nó còn dùng cho từ tượng thanh – tượng hình(ツンツン, デレデレ đều thuộc nhóm này)và cho từ lóng mới sinh trên mạng. 「ツンデレ」 rơi trúng cả hai nhóm, nên viết katakana là chuyện đương nhiên.
Bạn sẽ thấy đúng logic đó ở 「ヤンデレ」「クーデレ」 và cả 「ググる」(google-ru = tra Google)nữa!
Vì sao tsundere KHÔNG phải là “người lạnh lùng”? Điểm mấu chốt nằm ở khoảng chênh
Đây là phần quan trọng nhất của bài, và cũng là chỗ mà bản dịch sang tiếng Việt hay làm mất nghĩa.
Nếu bạn dịch tsundere thành “người lạnh lùng”, bạn đã mô tả đúng lớp vỏ nhưng xóa mất lý do người Nhật cần tới từ này. Bởi vì tiếng Nhật đã có sẵn cả tá từ để nói “lạnh lùng”: 「冷たい」(tsumetai), 「無愛想」(buaisou), 「クール」(kuuru)…
Người Nhật đặt ra từ mới 「ツンデレ」 là để gọi tên thứ mà những từ kia không diễn tả được: độ chênh giữa hai mặt, và cảm giác “được chọn” khi bạn là người duy nhất nhìn thấy mặt kia.
Thử so sánh 3 nhân vật
●Nhân vật A: nói năng cộc lốc với mọi người, và mãi mãi như vậy
⇒ Đây là 「冷たい人」「無愛想な人」. KHÔNG phải tsundere
●Nhân vật B: dịu dàng, tốt bụng với tất cả mọi người
⇒ Đây là 「デレデレ」 hoặc kiểu 「デレデレ」 thuần. KHÔNG phải tsundere
●Nhân vật C: cộc cằn, hay cáu, nhưng lặng lẽ chuẩn bị cơm hộp cho bạn rồi nói “Đ-đừng hiểu lầm, tao làm dư thôi!”
⇒ Đây mới là tsundere. Cái làm nên tsundere chính là khoảng cách giữa lời nói và hành động
Chính xác luôn! Trong tiếng Nhật người ta gọi cái đó là 「ギャップ」(gyappu, từ chữ “gap” tiếng Anh).
Khoảng chênh càng lớn thì nhân vật càng “đắt”. Đó cũng là lý do fan hay nói 「ギャップ萌え」(gyappu-moe)= rung động vì cái khoảng chênh đó.
Và vì lớp vỏ ツン thường là để che giấu sự ngượng ngùng, nên tiếng Nhật còn có từ riêng cho nó: 「照れ隠し」(terekakushi = giấu đi sự thẹn thùng).
Câu thoại kinh điển: 「べ、別に…」 và công thức “phủ nhận rồi tự tố cáo”
Nếu bạn từng xem anime có nhân vật tsundere, chắc chắn bạn đã nghe kiểu câu này. Chúng theo một công thức rất dễ nhận:
① nói lắp ở chữ đầu ⇒ ② phủ nhận thật gắt ⇒ ③ nhưng hành động thì đã tố cáo hết rồi
Những mẫu câu tsundere thường gặp
・べ、別にあなたのために作ったんじゃないんだからね!
(Be, betsu ni anata no tame ni tsukutta n ja nai n dakara ne!)
“C-chứ đâu phải tôi làm cho cậu đâu nhé!”・か、勘違いしないでよね!
(Ka, kanchigai shinaide yo ne!)
“Đ-đừng có hiểu lầm đấy!”・ふん、勝手にすれば?
(Fun, katte ni sureba?)
“Hừ, muốn làm gì thì làm.” ⇒ nhưng vẫn đứng đó chờ・別にあんたのことなんて、なんとも思ってないんだから。
(Betsu ni anta no koto nante, nan tomo omottenai n dakara.)
“Tôi chẳng nghĩ gì về cậu hết đâu.”・…ありがとう。って、言っただけだから!
(…Arigatou. Tte, itta dake dakara!)
“…Cảm ơn. Tôi chỉ nói vậy thôi đấy!”
Điểm chung của cả 5 câu: hình thức là phủ định, nội dung là thừa nhận. Người nghe hiểu ngược lại với những gì được nói ra, và cả hai bên đều biết điều đó.
Về mặt tiếng Nhật, bạn để ý mấy công cụ ngữ pháp hay xuất hiện trong nhóm câu này nhé — chúng đều là công cụ để “chống chế”:
・別に〜ない(betsu ni ~ nai)
“Chẳng có gì đặc biệt đâu / đâu phải là…”. Đây là cách phủ nhận mềm, dùng để hạ thấp mức độ quan trọng của việc mình vừa làm.
・〜んだからね / 〜んだから
Đuôi câu nhấn mạnh mang tính giải thích, nghe như đang ép người kia phải công nhận lời chống chế. Chính cái sự “ép” này lại khiến câu nói nghe càng thiếu thuyết phục (và càng đáng yêu).
・〜んじゃない(んだからね)
Phủ định của 「〜んだ」. Kết hợp với 別に ở đầu câu thì thành combo phủ nhận kinh điển.
・あんた(anta)
Dạng nói rút gọn, suồng sã của 「あなた」. Nghe hơi trịch thượng, rất hợp với lớp vỏ ツン. Ngoài đời bạn đừng dùng từ này với người lạ hay cấp trên nhé!
Câu hỏi rất tinh! Ngày xưa thì đúng là bắt buộc phải theo trình tự thời gian như vậy đó.
Nhưng nghĩa của từ này đã nới lỏng dần theo năm tháng. Người Nhật hiện nay chia tsundere thành mấy kiểu khác nhau lận — mình liệt kê cho bạn xem nhé!
4 kiểu tsundere mà người Nhật phân biệt
Trong cộng đồng người dùng tiếng Nhật, 「ツンデレ」 thường được chia thành các kiểu sau. Bạn không cần thuộc lòng tên gọi, chỉ cần thấy cùng một cấu trúc “hai mặt” nhưng lắp vào các trục khác nhau:
Các kiểu ツンデレ
①Kiểu giấu tình cảm(好意隠蔽型)
Thật ra đã thích từ đầu, muốn dịu dàng lắm, nhưng cứ đứng trước người đó là bật chế độ gai góc vì ngượng
⇒ Trục phân chia: trong lòng ≠ ngoài mặt
②Kiểu hai mặt(二面性型)
Trước đám đông thì kiêu kỳ, khó gần; nhưng chỉ với một người thì để lộ sơ hở và mềm ra
⇒ Trục phân chia: có khán giả ≠ chỉ hai người(đây chính là kiểu mà từ điển mô tả)
③Kiểu theo thời gian(時間経過型)
Lúc mới quen thì lạnh tanh, càng về sau càng để ý và càng dịu dàng
⇒ Trục phân chia: trước ≠ sau(đây là nghĩa gốc, chặt chẽ nhất của từ)
④Kiểu tính cách(性格型)
Bình thường ăn nói thô, tính gắt, nhưng thỉnh thoảng lại tử tế bất ngờ
⇒ Trục phân chia: thường ngày ≠ đôi lúc
Ngày nay, kiểu ④ đã lan rộng đến mức người ta còn dùng 「ツンデレ」 cho nhân vật nam, nhân vật lớn tuổi, thậm chí cho cả con mèo nhà mình. Bạn sẽ thấy ở phần cuối bài.
ツン期 và デレ期 — hai “mùa” của một nhân vật tsundere
Khi người Nhật bàn về tsundere, họ hay dùng hai từ ghép rất tiện mà từ điển không có nhưng ai trong fandom cũng hiểu:
ツン期・デレ期 và các từ phái sinh
・ツン期(tsun-ki)
「期」= kỳ, giai đoạn ⇒ “giai đoạn gai góc”, quãng thời gian nhân vật còn lạnh nhạt
・デレ期(dere-ki)
“giai đoạn mềm lòng”, quãng thời gian nhân vật đã chịu bộc lộ tình cảm
・デレる(dereru)
Biến 「デレ」 thành động từ bằng đuôi 「る」 ⇒ “mềm ra, bắt đầu tỏ ra quấn quýt”
Ví dụ: 最近ちょっとデレてきた(Saikin chotto derete kita = Dạo này bắt đầu mềm ra rồi đấy)
・ツンデレ度(tsundere-do)
「度」= độ ⇒ “mức độ tsundere”, dùng khi so sánh các nhân vật với nhau
・ツンデレキャラ(tsundere kyara)
「キャラ」= character ⇒ “nhân vật kiểu tsundere”, cụm cực kỳ thông dụng
Mình nhắc bạn một chỗ dễ sai nhé: không có động từ 「ツンデレする」!
Nhiều bạn học tiếng Nhật cứ tiện tay gắn 「する」 vào mọi danh từ, nhưng riêng từ này thì người Nhật dùng 「デレる」 cho vế mềm, còn cả cụm thì nói 「ツンデレだ」「ツンデレな〜」 thôi.
Cách lắp「ツンデレ」vào câu tiếng Nhật
Về mặt ngữ pháp, 「ツンデレ」 là một danh từ và hoạt động giống như tính từ đuôi -na(na-keiyoushi). Bạn nắm 4 mẫu dưới là dùng được ngay:
4 mẫu câu cơ bản
【① ~はツンデレだ / です】“…là người kiểu tsundere”
・彼女はツンデレだ。
(Kanojo wa tsundere da.)
Cô ấy đúng kiểu tsundere.【② ツンデレな+danh từ】“…kiểu tsundere”
・ツンデレなキャラが好きです。
(Tsundere na kyara ga suki desu.)
Mình thích mấy nhân vật kiểu tsundere.【③ ツンデレっぽい】“trông có vẻ tsundere”(đuôi 〜っぽい = “có hơi hướng…”)
・あの人、ちょっとツンデレっぽいよね。
(Ano hito, chotto tsundere ppoi yo ne.)
Người đó hơi kiểu tsundere ha.【④ ツンデレ気味】“hơi nghiêng về tsundere”(đuôi 〜気味 = “hơi có chiều hướng…”)
・うちの猫はツンデレ気味です。
(Uchi no neko wa tsundere gimi desu.)
Con mèo nhà mình hơi bị tsundere.
Được luôn, mà còn là cách dùng phổ biến bậc nhất ngoài đời thật đó!
Mèo Nhật nổi tiếng là 「ツンデレ」: lúc bạn gọi thì quay lưng bỏ đi, lúc bạn bận làm việc thì nó lại tự nhảy lên đùi nằm. Đúng công thức 「ツン」+「デレ」 luôn!
Người Nhật còn đùa gọi cái máy bán nước tự động hay nuốt tiền là ツンデレ nữa cơ (cười).
tsundere vs yandere — hai từ nghe giống nhau nhưng khác nhau một trời một vực
Đã học 「ツンデレ」 thì bạn nên gom luôn cả “họ hàng” của nó! Tất cả đều kết thúc bằng 「デレ」, và chỉ khác nhau ở phần đứng trước.
Phần đứng trước chính là lớp vỏ che đi tình cảm — đổi lớp vỏ là ra một từ mới.
Trong đó, cặp bị nhầm nhiều nhất chắc chắn là tsundere và yandere, vì hai từ chỉ khác nhau một âm tiết.
ヤンデレ (yandere) đến từ đâu?
「ヤンデレ」(yandere) là ghép của 「病む」(yamu = bệnh, ở đây là bệnh về tinh thần) và 「デレ」.
Nghĩa là: một nhân vật yêu đến mức tâm lý trở nên bất ổn, và vì tình cảm quá mạnh mà có những hành vi cực đoan, thậm chí nguy hiểm.
Điểm khác biệt cốt tử so với tsundere nằm ở chỗ này:
ツンデレ và ヤンデレ khác nhau ở đâu?
●ツンデレ⇒ lớp vỏ là 「ツン」= sự lạnh nhạt
Tình cảm bị giấu đi, và nhân vật chuyển qua lại giữa hai mặt
⇒ Cảm giác đọng lại: dễ thương, buồn cười, ấm áp
●ヤンデレ⇒ lớp vỏ là 「病み」= sự bất ổn tâm lý
Tình cảm không hề bị giấu, ngược lại nó tràn ra quá mức. Không phải “chuyển qua lại” mà là yêu và ám ảnh tồn tại cùng lúc
⇒ Cảm giác đọng lại: rợn người, nghẹt thở
●Một câu để nhớ:
ツンデレ giấu tình cảm đi / ヤンデレ để tình cảm nuốt chửng mình
Bạn diễn đạt gọn hơn cả mình rồi đấy (cười)!
Thêm một mẹo phân biệt cực nhanh: hãy hỏi “cái gì đang che tình cảm lại?”. Nếu câu trả lời là sự ngượng ngùng thì đó là ツンデレ; nếu chẳng có gì che cả, tình cảm cứ thế trào ra thì đó là ヤンデレ.
Và nhân tiện, cả họ nhà 「〜デレ」 còn mấy anh em nữa, mình gom lại cho bạn nhé!
・ツンデレ(tsundere)= ツンツン + デレ
Lớp vỏ: gai góc, cộc cằn. Giấu tình cảm bằng thái độ lạnh nhạt.
・ヤンデレ(yandere)= 病み + デレ
Lớp vỏ: tâm lý bất ổn. Yêu quá hóa ám ảnh, hành vi cực đoan.
・クーデレ(kuudere)= クール(cool)+ デレ
Lớp vỏ: vẻ điềm tĩnh, ít cảm xúc. Không cáu gắt như ツン, chỉ là mặt lạnh không biểu cảm.
・ダンデレ(dandere)= 黙る(damaru = im lặng)+ デレ
Lớp vỏ: sự im lặng, nhút nhát. Không nói vì ngại người lạ, chứ không hề lạnh.
・デレデレ(deredere)= toàn デレ, không có lớp vỏ nào
Dịu dàng, quấn quýt với mọi người ngay từ đầu.
Đúng y! Mà nói thêm cho bạn yên tâm: trong 5 từ này thì chỉ có ツンデレ và ヤンデレ là đã vào từ điển tiếng Nhật.
Ba từ còn lại vẫn thuộc phạm vi từ lóng của cộng đồng fan, người Nhật lớn tuổi có thể không hiểu. Cứ nắm chắc hai từ đầu là đủ dùng rồi nhé!
Nguồn gốc của ツンデレ: bắt đầu từ một bài đăng diễn đàn năm 2002
Phần này hơi “sử ký” một chút, nhưng mình khuyên bạn đọc, vì biết nguồn gốc rồi thì bạn sẽ hiểu tại sao nghĩa của từ này lại lỏng lẻo đến vậy.
Khác với 「疲れた」 hay 「頑張る」 — những từ có tuổi đời hàng trăm năm — 「ツンデレ」 là một từ rất trẻ. Nó không do nhà văn hay học giả nào đặt ra, mà sinh ra từ một bài đăng ẩn danh trên diễn đàn internet Nhật Bản.
Ngày 29/8/2002: câu「ツンツンデレデレが良い」
Dấu vết sớm nhất được ghi nhận trên mạng là ngày 29 tháng 8 năm 2002, trên diễn đàn 「あやしいわーるど@暫定」(Ayashii World @ Zantei).
Một người dùng bình luận về nhân vật Ookuboji Ayu(大空寺あゆ) trong game PC 『君が望む永遠』(Kimi ga Nozomu Eien)rằng cô này 「ツンツンデレデレが良い」 — tức là “cái kiểu vừa gai góc vừa mềm nhũn ấy hay đấy”.
Nhân vật này đầu game thì gây gổ, thù địch ra mặt với nhân vật chính; nhưng đi sâu vào tuyến truyện thì thái độ đảo ngược hoàn toàn, trở nên hay đỏ mặt và làm nũng.
Bạn để ý chi tiết thú vị này nhé: câu gốc là 「ツンツンデレデレ」 — nghĩa là ban đầu người ta đọc đủ cả 8 nhịp!
Chỉ trong vài tháng, cộng đồng mạng rút gọn còn 「ツンデレ」 4 nhịp cho gọn miệng. Đây là kiểu rút gọn rất tiêu biểu của tiếng Nhật: lấy 2 nhịp đầu của mỗi từ rồi ghép lại.
Đến khoảng tháng 11 – 12 cùng năm, dạng rút gọn 「ツンデレ」 đã xuất hiện trên diễn đàn khổng lồ 「2ちゃんねる」(2channel)để gọi các nhân vật tương tự. Từ đó nó lan ra toàn bộ cộng đồng anime, manga và game.
2006: từ lóng trên mạng bước vào từ điển
Bước ngoặt đến vào năm 2006, khi 「ツンデレ」 vượt khỏi phạm vi cộng đồng fan để trở thành từ mà báo chí đại chúng cũng dùng.
普段はツンツン、二人っきりの時は急にしおらしくなってデレデレといちゃついてくるようなタイプ
Dịch nghĩa: Kiểu người bình thường thì gai góc lạnh nhạt, nhưng khi chỉ có hai người thì đột nhiên trở nên ngoan hiền, mềm ra và quấn quýt.
※Tham khảo và trích dẫn: 「現代用語の基礎知識2007(自由国民社、2006年11月発売)」
Cũng trong năm 2006, biến thể 「ツンデレラ」(tsunderella — ghép ツンデレ với Cinderella) đã lọt vào danh sách đề cử Giải thưởng Từ mới – Từ thời thượng của năm(新語・流行語大賞). Đó là bằng chứng cho thấy độ phủ sóng của từ này khi ấy lớn đến mức nào.
Trước 2002 :「ツンツン」 và 「デレデレ」 tồn tại riêng rẽ như hai từ tượng hình bình thường
↓
2002/08/29 :Trên diễn đàn 「あやしいわーるど@暫定」 xuất hiện câu 「ツンツンデレデレが良い」
↓(cộng đồng mạng rút gọn)
Cuối 2002 :Dạng 「ツンデレ」 xuất hiện trên 「2ちゃんねる」
↓(lan rộng trong fandom anime・manga・game)
2005〜2006 :Trở thành từ khóa nóng, sinh ra hàng loạt từ anh em(ヤンデレ, クーデレ…)
↓
2006 :Vào 『現代用語の基礎知識2007』/ biến thể 「ツンデレラ」 được đề cử giải từ thời thượng
↓
Ngày nay :Vào từ điển phổ thông(デジタル大辞泉…), nghĩa nới rộng, dùng cho cả người thật lẫn động vật
Nhanh thật đó, và mình nghĩ lý do là vì từ này lấp đúng một chỗ trống.
Trước đó tiếng Nhật không có một từ nào gói gọn được cái ý “lạnh bên ngoài, ấm bên trong, và chỉ ấm với một người”. Muốn diễn tả thì phải nói cả câu dài.
Khi một từ mới lấp được khoảng trống như vậy, nó lan cực nhanh — kể cả khi nó sinh ra từ một diễn đàn ẩn danh!
Nhân tiện, có một chi tiết vui: nhiều người Nhật cho rằng câu 「ツンツンしてるくせに…デレデレしやがって」 xuất hiện trong bộ manga 『高校生無頼控』 từ năm 1972 mới là dấu vết cổ nhất. Tuy nhiên đó chỉ là hai từ đứng cạnh nhau trong một câu thoại, chưa phải một danh từ chỉ kiểu tính cách như 「ツンデレ」 ngày nay.
Vì sao nghĩa của từ này cứ “lỏng” dần?
Ban đầu, định nghĩa rất chặt: nhân vật vốn đã có tình cảm nhưng cố tỏ ra lạnh nhạt để giấu ngượng, rồi từ một thời điểm nào đó trở đi thì chuyển hẳn sang ngoan ngoãn làm nũng. Tức là bắt buộc phải có mốc thời gian chuyển giai đoạn.
Nhưng vì từ này quá phổ biến, người dùng dần nới lỏng điều kiện. Ngày nay chỉ cần có độ chênh giữa ツン và デレ là người Nhật đã gọi là tsundere rồi — không cần đúng trình tự nào cả.
Đây là chuyện rất bình thường với từ lóng: càng phổ biến thì nghĩa càng rộng ra, và càng mờ đi.
Nên nếu bạn đọc trên mạng thấy hai fan Nhật cãi nhau “nhân vật này có phải tsundere thật không”, thì đừng ngạc nhiên nhé — họ đang dùng hai phiên bản định nghĩa khác nhau của cùng một từ đó!
Gọi người thật là “tsundere” thì có sao không? Vài lưu ý trước khi bạn dùng
Đây là phần thực dụng nhất, bạn nhớ đọc kỹ giúp mình nhé.
「ツンデレ」 không phải từ chửi, và trong đa số trường hợp nó mang sắc thái trìu mến, trêu chọc thân mật. Nhưng nó vẫn là từ lóng xuất thân từ văn hóa otaku, nên có mấy chỗ dễ vấp:
Nơi DÙNG được và nơi NÊN TRÁNH
✔ Dùng thoải mái:
・khi bình luận về nhân vật anime, manga, game, phim
・với bạn bè thân, trong hội thoại vui vẻ
・khi nói về thú cưng(「うちの猫、ツンデレなんだ」)
・trong tin nhắn với người cùng “gu” anime
✘ Nên tránh:
・gán cho cấp trên, khách hàng, người mới quen — nghe như đang đánh giá tính cách người ta
・trong văn viết trang trọng: báo cáo, email công việc, bài luận
・với người không xem anime — họ có thể không hiểu, hoặc hiểu là bạn đang chê họ khó tính
・khi người kia đang thật sự khó chịu với bạn — lúc đó gọi họ là tsundere là đổ thêm dầu vào lửa
Vì bản thân từ này đã bao hàm một lời phán xét rồi bạn ạ.
Khi bạn nói “cậu tsundere ghê”, bạn đang ngầm bảo rằng “thái độ lạnh nhạt của cậu chỉ là diễn thôi, thật ra cậu thích tớ”.
Với bạn bè thân thì câu đó dễ thương. Nhưng với người đang thật sự bực mình, nó thành ra “phủ nhận cảm xúc thật của người ta” — nghe hơi vô duyên đấy!
Một điểm nữa: 「ツンデレ」 không có dạng lịch sự. Bạn có thể nói 「ツンデレです」 để câu văn lịch sự hơn, nhưng bản thân từ vựng vẫn nằm ở tầng khẩu ngữ — giống như trong tiếng Việt, thêm chữ “ạ” vào một từ lóng cũng không biến nó thành từ trang trọng được.
Nếu bạn cần diễn đạt ý tương tự trong hoàn cảnh nghiêm túc, hãy dùng cách nói mô tả thay vì gọi tên:
・素っ気ないけれど、実は優しい方です(Sokkenai keredo, jitsu wa yasashii kata desu)
“Người ấy trông lạnh nhạt nhưng thật ra rất tốt bụng.”
・照れ屋なだけだと思います(Tereya na dake da to omoimasu)
“Mình nghĩ anh/chị ấy chỉ hay ngượng thôi.” ⇒ 照れ屋 = người hay thẹn
・ぶっきらぼうですが、面倒見がいいです(Bukkirabou desu ga, mendoumi ga ii desu)
“Nói năng cộc lốc nhưng rất chăm lo cho người khác.” ⇒ cách khen đồng nghiệp rất an toàn
Nói vậy không có nghĩa là bạn né từ 「ツンデレ」 đâu nhé!
Ngược lại: đây là từ bạn chắc chắn sẽ gặp trong anime, trong bình luận trên mạng, trong hội thoại giữa bạn bè người Nhật. Hiểu được là bắt buộc; nói ra thì phải chọn đúng người và đúng lúc — đó mới là cách học từ lóng thông minh!
Tổng kết: tsundere (ツンデレ) nghĩa là gì
Dưới đây là phần tóm tắt lại toàn bộ những gì mình vừa cùng bạn xem qua.
●「ツンデレ」(tsundere) = ツンツン(lạnh nhạt, không niềm nở)+ デレデレ(mềm nhũn, quấn quýt vì thích)
⇒ Chỉ kiểu tính cách có đủ CẢ HAI mặt, không phải “người lạnh lùng”
●Cốt lõi: cái làm nên tsundere là khoảng chênh(ギャップ) giữa hai mặt, và cảm giác “chỉ mình bạn thấy được mặt kia”
●Điều kiện kích hoạt phần デレ: thường là khi chỉ còn hai người, hoặc sau một quãng thời gian quen nhau
●Cách đọc: 4 nhịp tsu – n – de – re. Chú ý âm ツ là “ts” chứ không phải “ch”, và デ đọc là “đê”
●Ngữ pháp: là danh từ, dùng như tính từ -na ⇒ ツンデレだ/ツンデレな〜/ツンデレっぽい/ツンデレ気味. Không có 「ツンデレする」, vế mềm dùng động từ 「デレる」
●Khác ヤンデレ: ツンデレ giấu tình cảm sau vẻ lạnh nhạt / ヤンデレ để tình cảm tràn ra thành ám ảnh cực đoan
●Nguồn gốc: một bài đăng ngày 29/8/2002 trên diễn đàn 「あやしいわーるど@暫定」 với câu 「ツンツンデレデレが良い」, rút gọn thành 「ツンデレ」 vào cuối 2002 trên 2ちゃんねる, vào 『現代用語の基礎知識2007』 năm 2006
●Lưu ý: là từ lóng thân mật, dùng cho nhân vật hư cấu và bạn bè thân(cả thú cưng!), tránh dùng với cấp trên, khách hàng và trong văn viết trang trọng
「デジタル大辞泉(小学館)「ツンデレ」「ツンツン」「デレデレ」※ Weblio辞書経由で参照」
「実用日本語表現辞典「ツンデレ」(Weblio辞書)」
「Wikipedia日本語版「ツンデレ」「ヤンデレ」」
「ニコニコ大百科「ツンデレ」」
「現代用語の基礎知識2007(自由国民社、2006年11月発売)※ 上記各項の記述より」
「Wiktionary(English)”tsundere”」