Phân biệt kudasai và onegaishimasu: bốn quy tắc để không bao giờ chọn nhầm

Kodak
Đây là câu hỏi mà gần như người học tiếng Nhật nào cũng hỏi, và cũng là câu mà nhiều người dạy trả lời qua loa nhất:

「ください」 và 「お願いします」 khác nhau chỗ nào?

Câu trả lời hay gặp là “お願いします lịch sự hơn”. Nhưng mình phải nói thật: câu trả lời đó vừa không đủ, vừa gây hiểu nhầm.

Ơ, mình học đúng câu đó luôn đó. Vậy nó sai chỗ nào?
Kodak
Nó sai vì nó làm bạn tưởng hai từ này nằm trên cùng một cái thang, chỉ khác độ cao.

Sự thật là có những câu chỉ dùng được một trong hai, và cái còn lại thì sai hẳn – chứ không phải “kém lịch sự hơn”. Ví dụ:

○ ビールをください。(Cho tôi bia.)
× お会計をください。Sai! Phải nói お会計をお願いします。

Ủa?! Bia thì được mà tính tiền thì không được á? Hai câu nhìn giống hệt nhau mà!
Kodak
Đúng rồi, nhìn thì giống hệt! Nhưng có một khác biệt ẩn phía sau, và khi bạn nhìn ra nó thì mọi thứ sẽ rõ như ban ngày.

Mình sẽ đưa cho bạn bốn quy tắc. Riêng quy tắc số 2 là quan trọng nhất – nó giải quyết được khoảng 80% các trường hợp bạn phân vân.

Trả lời nhanh trước khi đi vào chi tiết

Bốn quy tắc phân biệt

1. 「ください」 bắt buộc phải có tân ngữ. 「お願いします」 đứng một mình cũng thành câu.

2. 「ください」 dùng cho ĐỒ VẬT cầm được. 「お願いします」 dùng được cho cả đồ vật lẫn DỊCH VỤ.

3. Thể て chỉ ghép được với 「ください」, không ghép với 「お願いします」.

4. 「ください」 mang dòng máu mệnh lệnh, 「お願いします」 mang tư thế cúi đầu.

Quy tắc 1: ください cần tân ngữ, お願いします thì không

Cái này đến từ bản chất ngữ pháp của hai từ.

「ください」 là một động từ đang ở dạng mệnh lệnh – cụ thể là dạng mệnh lệnh của 「くださる」 (dạng tôn kính của 「くれる」 = “cho, tặng”). Mà đã là “cho” thì phải cho cái gì chứ. Nói mỗi “Cho!” thì người ta biết cho cái gì?

「お願いします」 thì ngược lại – bản thân nó đã là một câu hoàn chỉnh rồi: “Tôi xin đặt một mong ước.” Không cần nói rõ mong ước gì, người nghe vẫn hiểu qua bối cảnh.

Thử đứng một mình

Nhân viên: ただいまお持ちします。(tadaima omochi shimasu)
= Em mang ra ngay đây ạ.

Bạn: ○ お願いします。 = Vâng, nhờ bạn nhé. (hoàn toàn tự nhiên)
Bạn: × ください。 ⇒ Người ta sẽ ngơ ra: “え、何を?” (Hả, cho cái gì cơ?)

À, nên khi trả lời “vâng làm ơn” thì bắt buộc phải là onegaishimasu, đúng không?
Kodak
Chính xác! Cái này bạn dùng hàng ngày ở Nhật luôn.

Ở cửa hàng tiện lợi, nhân viên hỏi 「袋いりますか?」(fukuro irimasu ka? = Anh/chị có cần túi không ạ?). Bạn muốn nói “Có, làm ơn” thì đáp お願いします. Không bao giờ đáp bằng ください cả.

Quy tắc 2: ĐỒ VẬT hay DỊCH VỤ – đây là quy tắc mạnh nhất

Giờ ta quay lại câu đố lúc nãy. Vì sao 「ビールをください」 đúng mà 「お会計をください」 sai?

Bia là một đồ vật. Nhân viên có thể cầm nó lên và đặt vào tay bạn.

Việc tính tiền không phải đồ vật. Nó là một hành động, một dịch vụ. Nhân viên không thể “trao” việc tính tiền cho bạn được.

Vì 「ください」 vốn nghĩa là “hãy trao cho tôi”, nên nó chỉ dùng được khi có thứ gì đó thực sự chuyển từ tay người kia sang tay bạn.

Còn 「お願いします」 nghĩa là “tôi mong bạn lo giúp việc này” – nên nó bao được cả đồ vật lẫn hành động.

【ĐỒ VẬT – dùng cả hai đều được】
○ ビールをください。/ ○ ビールをお願いします。 (Cho tôi bia.)
○ 水をください。/ ○ 水をお願いします。 (Cho tôi nước.)
○ 領収書をください。/ ○ 領収書をお願いします。 (Cho tôi hoá đơn.)

【DỊCH VỤ – chỉ お願いします】
× 禁煙席をください。 ⇒ ○ 禁煙席をお願いします。 (Cho tôi chỗ không hút thuốc.)
× お会計をください。 ⇒ ○ お会計をお願いします。 (Cho tôi thanh toán.)
× 確認をください。 ⇒ ○ 確認をお願いします。 (Nhờ bạn kiểm tra.)
× 田中さんをください。 ⇒ ○ 田中さんをお願いします。 (Cho tôi gặp anh Tanaka.)

Ồ, vậy là “禁煙席をください” nghe như mình đòi người ta bê nguyên cái ghế đưa cho mình hả? Buồn cười ghê!
Kodak
Hình dung của bạn hài mà lại rất chuẩn! Đúng cảm giác đó luôn.

Và cái ví dụ 「田中さんをください」 còn buồn cười hơn – nghe như bạn đang đòi người ta giao anh Tanaka cho bạn mang về vậy!

Nên khi phân vân, bạn chỉ cần tự hỏi một câu: “Cái này có cầm lên và đặt vào tay mình được không?”

Được ⇒ dùng cái nào cũng ổn. Không được ⇒ chỉ お願いします.

Mẹo bắc cầu cho người Việt: “cho” và “nhờ”

Thật ra tiếng Việt cũng có cảm giác này, chỉ là bạn dùng theo bản năng nên không để ý.

Bạn nói: “Cho em ly bia.” ⇒ tự nhiên
Bạn nói: “Cho em cái hoá đơn.” ⇒ tự nhiên

Nhưng khi muốn thanh toán, bạn nói: “Tính tiền giúp em với ạ.”
Bạn không nói: “Cho em cái tính tiền.”

⇒ Cảm giác “cái này không trao tay được” thì tiếng Việt cũng có. Bạn đã có sẵn trực giác rồi, chỉ cần chuyển nó sang tiếng Nhật thôi.

À thật ha! Vậy là cứ chỗ nào tiếng Việt mình nói “cho” thì ください được, chỗ nào phải nói “giúp / nhờ” thì phải お願いします.
Kodak
Bạn vừa tự rút ra một quy tắc rất tốt đó! Mình xin phép mượn lại luôn:

Tiếng Việt nói “cho” ⇒ ください được
Tiếng Việt nói “nhờ / giúp” ⇒ お願いします

Không đúng 100% mọi trường hợp, nhưng làm kim chỉ nam cho người mới thì rất ổn.

Quy tắc 3: thể て chỉ đi với ください

Quy tắc này thì tuyệt đối, không có ngoại lệ. Khi bạn muốn nhờ ai đó làm một hành động bằng cách chia động từ sang thể て, bạn bắt buộc phải dùng 「ください」.

Thể て + ください

○ 醤油を取ってください。(shouyu o totte kudasai)
= Lấy giúp mình lọ xì dầu với.
× 醤油を取ってお願いします。Sai hoàn toàn.

○ ちょっと待ってください。(chotto matte kudasai) = Đợi mình chút.
○ ゆっくり話してください。(yukkuri hanashite kudasai) = Nói chậm giúp mình.

Ủa nhưng nếu mình muốn nhờ hành động mà vẫn muốn lịch sự kiểu onegaishimasu thì sao?
Kodak
Câu hỏi rất sắc! Có cách đó – bạn biến hành động thành danh từ.

Thay vì cố ghép thể て vào お願いします, bạn đổi động từ sang dạng danh từ rồi mới gắn:

× 確認してお願いします
確認をお願いします (kakunin o onegaishimasu) = Nhờ bạn kiểm tra.

× 説明してお願いします
説明をお願いします (setsumei o onegaishimasu) = Nhờ bạn giải thích.

Đây cũng là lý do vì sao trong tiếng Nhật công sở, người ta rất hay dùng các danh từ Hán tự kiểu 確認 (kiểm tra), 対応 (xử lý), 検討 (xem xét). Vì chúng ghép thẳng được với 「お願いします」 để tạo ra câu nhờ vả lịch sự mà gọn.

Quy tắc 4: sắc thái – mệnh lệnh so với cúi đầu

Đây là phần tinh tế nhất, và cũng là phần khiến nhiều người học bị “mất điểm” mà không hề biết.

Gốc gác quyết định sắc thái

ください ← dạng mệnh lệnh của くださる (“bề trên ban cho”)
⇒ Lịch sự, nhưng cấu trúc bên trong vẫn là một câu lệnh
⇒ Có thể nghe thành chỉ thị

お願いします ← 願う (“mong ước, cầu nguyện”)
⇒ Người nói tự hạ mình xuống và ngỏ lời mong
⇒ Gần như không bao giờ nghe thành ra lệnh

Nghe hơi trừu tượng, nên mình lấy ví dụ thật. Bạn để ý 「〜てください」 thường xuất hiện ở đâu:

  • Trên biển báo công cộng ở nhà ga
  • Trong thông báo hành chính của thành phố
  • Lời bác sĩ dặn bệnh nhân
  • Lời giáo viên nói với học sinh

Nhận ra điểm chung chưa? Toàn là những quan hệ mà người nghe đương nhiên phải làm theo. Đó không phải trùng hợp – đó là bản chất của 「〜てください」: một chỉ thị được nói ra bằng giọng lịch sự.

Ối, vậy là nếu mình nói “〜てください” với sếp thì nghe như mình đang sai sếp làm việc hả?
Kodak
Đúng là có nguy cơ đó! Nhất là khi việc bạn nhờ không nằm trong nghĩa vụ của người kia.

Cách xử lý thì đơn giản thôi: đổi thành câu hỏi. Câu hỏi để ngỏ cho người ta quyền từ chối, nên nghe mềm hẳn.

Ba nấc thang mềm dần

・確認してください。(kakunin shite kudasai)
= Kiểm tra đi. (có thể nghe như chỉ thị)

・確認をお願いします。(kakunin o onegaishimasu)
= Nhờ anh/chị kiểm tra giúp. (an toàn)

・確認していただけますか。(kakunin shite itadakemasu ka)
= Anh/chị kiểm tra giúp em được không ạ? (lịch sự nhất)

Bảng quyết định trong một giây

Chọn thế nào?

Bạn muốn nói mỗi một từ, không có tân ngữ? ⇒ お願いします

Bạn đang xin một món đồ cầm được? ⇒ cả hai đều được

Bạn đang nhờ một dịch vụ, một việc phải làm? ⇒ お願いします

Bạn đang dùng động từ thể て? ⇒ ください (bắt buộc)

Người nghe là sếp, khách hàng, người lớn tuổi? ⇒ お願いします hoặc 〜ていただけますか

Bạn phân vân, không biết chọn gì?お願いします

Thử sức một chút

Kodak
Bạn thử làm mấy câu này xem nhé! Cứ dùng phép thử “cầm lên đưa được không” là ra ngay.

1. メニューを_____ (xin cái thực đơn)
2. 予約を_____ (nhờ đặt chỗ)
3. 写真を撮って_____ (nhờ chụp giúp tấm ảnh)
4. タクシーを_____ (nhờ gọi taxi giúp)
5. この本を_____ (xin quyển sách này)

Đáp án:
1. ください (thực đơn là đồ vật, cầm đưa được – お願いします cũng ổn)
2. お願いします (đặt chỗ là một việc phải làm, không trao tay được)
3. ください (có thể て ⇒ bắt buộc ください)
4. お願いします (gọi taxi là một dịch vụ)
5. ください (sách là đồ vật)

Ồ, mình làm đúng gần hết! Câu số 4 mình suýt sai vì cứ nghĩ taxi là “đồ vật”…
Kodak
Câu 4 đúng là câu bẫy hay nhất đó!

Mẹo là: đừng nhìn vào danh từ, hãy nhìn vào việc bạn muốn người ta làm. Bạn đâu có muốn người ta đưa cho bạn một chiếc taxi – bạn muốn người ta gọi taxi giúp. Mà “gọi giúp” là một dịch vụ.

Tổng kết: ください và お願いします

Không phải “cái này lịch sự hơn cái kia” – mà là hai từ có phạm vi dùng khác nhau

ください = “hãy trao cho tôi”
⇒ Cần tân ngữ, dùng cho đồ vật cầm được
⇒ Là từ duy nhất ghép được với thể て
⇒ Gốc là dạng mệnh lệnh, nên có thể nghe thành chỉ thị

お願いします = “tôi mong bạn lo giúp việc này”
Đứng một mình cũng thành câu
⇒ Dùng được cho cả đồ vật lẫn dịch vụ
⇒ Gốc là mong ước, nên không nghe thành ra lệnh

Phép thử một giây: “Cái này cầm lên đặt vào tay mình được không?”
Được ⇒ cả hai. Không được ⇒ chỉ お願いします.

Mẹo cho người Việt: chỗ nào tiếng Việt nói “cho” thì ください được; chỗ nào phải nói “nhờ / giúp” thì お願いします.

Kodak
Hai từ này chiếm phần lớn nhu cầu nhờ vả hàng ngày của bạn rồi đó.

Nhưng tiếng Nhật còn hai cách nhờ vả thân mật hơn nữa là 「頼む」 và 「ちょうだい」 – những cách bạn nghe suốt trong phim và anime. Nếu muốn xem cả bản đồ đầy đủ, mời bạn đọc bài tổng quan nhé!

Nguồn tham khảo
Wiktionary tiếng Anh, mục 下さい (https://en.wiktionary.org/wiki/下さい)
Wiktionary tiếng Anh, mục お願い (https://en.wiktionary.org/wiki/お願い)
コトハジメ cotohajime – 「お願いします」と「ください」は同じ?違う? (https://cotohajime.net/onegaishimasu-kudasai/)
東京外国語大学 言語モジュール – Nをください/Nをお願いします (https://www.coelang.tufs.ac.jp/mt/ja/gmod/contents/explanation/054.html)
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, Nihongo Kyoiku Tsushin – 表現意図: 指示・命令・禁止 (https://www.jpf.go.jp/j/project/japanese/teach/tsushin/grammar/201603.html)
日本語教師のN1et – 直接/間接的な依頼・指示表現と実際の使用状況 (https://jn1et.com/request-expression/)