Đây mới chính là hai câu mà người Nhật thật sự nói với nhau mỗi ngày khi chia tay. Chúng nhẹ, ngắn, và nghe là biết hai người quen nhau.
Nhiều bạn học xong thì thấy hai câu này “giống nhau, dùng cái nào cũng được”. Nhưng thật ra chúng nhìn về hai hướng ngược nhau: じゃあね nhìn vào cái đang khép lại, còn またね nhìn tới lần gặp sau nhé!
- 1 じゃあね(ja ne)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “thôi vậy nha”
- 2 またね(mata ne)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “lần sau nữa nha”
- 3 Khác nhau giữa じゃあね và またね: một cái khép lại, một cái mở ra
- 4 Cả một họ hàng: じゃ / それじゃ / またあした / また今度…
- 5 Dùng với ai được, với ai thì không?
- 6 Trong tin nhắn LINE thì viết thế nào?
- 7 Đặt cạnh さようなら thì thấy gì?
- 8 Vài câu hỏi hay gặp
- 9 Tổng kết: じゃあね và またね
じゃあね(ja ne)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “thôi vậy nha”
「じゃあね」(đọc: ja-a-ne)là lời chào tạm biệt thân mật, bắt nguồn từ liên từ 「では」(dewa/”vậy thì, thế thì”).
Từ điển ghi rõ 「じゃあ」là dạng biến âm của 「では」, và 「じゃ」lại là dạng rút gọn của 「じゃあ」. Tức là chuỗi biến hình đi như thế này:
それでは(sore dewa/trang trọng nhất)
↓ rút gọn
では(dewa/lịch sự)
↓ biến âm khi nói
じゃあ(jā/thân mật)
↓ rút gọn thêm
じゃ(ja/ngắn gọn, cộc lốc dễ thương)
Điểm mấu chốt: 「では/じゃあ」vốn là liên từ dùng để chuyển sang bước tiếp theo. Kiểu như 「みんな揃ったね、じゃあ出発しよう」(mọi người đủ rồi nhỉ, vậy thì đi thôi).
Cái còn lại là chữ “vậy thì” trơ trọi + tiểu từ 「ね」. Nghĩa của nó gần với “thôi vậy nha” trong tiếng Việt — một tín hiệu rằng cuộc gặp này tới đây là hết.
Còn 「ね」ở cuối là tiểu từ tìm sự đồng thuận, y hệt “nha / nhé” của tiếng Việt. Nó làm câu mềm đi và kéo đối phương vào cùng một nhịp: “thôi nha?” chứ không phải “thôi.”
Ví dụ với じゃあね
・じゃあね、また明日。
(Thôi nha, mai gặp.)・そろそろ行くね。じゃあね!
(Tớ đi đây. Thôi nha!)・じゃ、お先に。
(Vậy tớ đi trước nha. ※dạng cực ngắn, nghe rất tự nhiên)
またね(mata ne)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “lần sau nữa nha”
「またね」(đọc: ma-ta-ne)ghép từ 「また」(mata/”lại, lần nữa”)+「ね」(tiểu từ mềm hoá).
Cấu tạo đơn giản đến bất ngờ, nhưng chính vì vậy mà nghĩa của nó rất rõ: 「また」là “lại lần nữa”, nên 「またね」ngầm chứa nguyên một câu 「また会おうね」(lần nữa mình gặp nhau nha).
「じゃあね」lược đi phần “…thì mình dừng ở đây”.
「またね」lược đi phần “…mình gặp nhau nữa”.
Cùng là câu cụt, nhưng phần bị cắt của hai câu nói về hai thời điểm khác nhau: một cái nói về bây giờ, một cái nói về sau này.
Ví dụ với またね
・じゃあ、またね!
(Thôi, hẹn gặp lại nha! ※ghép cả hai câu, cực kỳ phổ biến)・今日はありがとう。またね。
(Hôm nay cảm ơn nhé. Gặp lại sau nha.)・またね〜!
(Gặp lại nha~! ※kéo dài âm cuối cho thân mật)
Khác nhau giữa じゃあね và またね: một cái khép lại, một cái mở ra
Bây giờ ta gom lại thành một câu cho dễ nhớ.
またね ⇒ lời ngóng “rồi mình gặp nhau nữa”
Trong tiếng Việt, bạn có thể tìm thấy đúng cặp đối lập này:
Đặt cạnh tiếng Việt cho dễ cảm
●じゃあね ≒ “thôi nha”, “thôi mình đi đây nha”, “vậy nha”
⇒ Nhấn vào chuyện kết thúc cuộc gặp hiện tại. Không nói gì về lần sau.
●またね ≒ “hẹn gặp lại nha”, “mai mốt gặp nha”
⇒ Nhấn vào lần gặp tiếp theo. Ấm hơn một chút.
●じゃあ、またね ≒ “thôi nha, hẹn gặp lại”
⇒ Ghép cả hai: vừa khép lại vừa mở ra. Đây là dạng người Nhật nói nhiều nhất.
Chỉ có một chỗ cần lưu ý: 「またね」ngầm hứa là còn gặp nữa. Nên với người bạn biết chắc sẽ không gặp lại — ví dụ nhân viên khách sạn ở thành phố bạn ghé một lần — thì nói 「またね」sẽ hơi lệch.
Cả một họ hàng: じゃ / それじゃ / またあした / また今度…
Hai câu trên có rất nhiều anh em. Nắm được cả nhóm thì bạn nghe hội thoại đời thường sẽ dễ hơn hẳn.
Nhóm 「じゃあ」— sắp theo độ trang trọng
- それでは(sore dewa): trang trọng nhất. Hay gặp trong phát biểu, thông báo, họp hành.
- では(dewa): lịch sự. Dùng được ở công ty, trong email.
- じゃあ(jā): thân mật, đời thường.
- じゃ(ja): ngắn hơn nữa. Nam giới hay dùng 「じゃ、また」.
- それじゃ/そんじゃ(sore ja / son ja): suồng sã, nghe rất “nói chuyện ngoài đời”. 「そんじゃ」đặc biệt bụi bặm.
Nhóm 「また」— gắn thêm mốc thời gian
Điểm mạnh của 「また」là bạn có thể nhét thẳng thời gian vào giữa, và câu vẫn tự nhiên:
- また明日(mata ashita): mai gặp nha
- また来週(mata raishū): tuần sau gặp nha
- また後で(mata ato de): lát nữa gặp nha ※dùng khi chỉ rời đi một chốc
- また今度(mata kondo): lần sau nha ※câu này có bẫy, xem ngay bên dưới
Cách phân biệt đơn giản: nếu người ta thật lòng muốn gặp, họ sẽ đưa ra ngày cụ thể. Còn nếu chỉ dừng ở 「また今度」mà không có ngày nào, thì bạn đừng chờ.
Người Nhật gọi kiểu nói này là 「社交辞令」(shakō jirei/lời khách sáo xã giao). Nó không phải nói dối, mà là cách giữ hoà khí: từ chối thẳng bị coi là hơi phũ, nên người ta để lời mời trôi đi một cách êm ái.
Câu 「また誘ってください」(lần sau rủ tôi nữa nhé)cũng nằm cùng nhóm này. Nghe thì mở, nhưng thường chỉ là cách khép lại cho đẹp.
Và 「バイバイ」— chữ mượn nhưng dùng nhiều bất ngờ
「バイバイ」(bai bai)mượn thẳng từ “bye-bye” tiếng Anh, và nó phổ biến hơn nhiều người tưởng. Đặc biệt hay gặp giữa các bạn nữ, với trẻ con, và trong tin nhắn.
Sắc thái của nó rất nhẹ và hơi trẻ con một chút, nên nam giới trưởng thành ít dùng trong công việc, nhưng với bạn bè thì hoàn toàn bình thường.
Dùng với ai được, với ai thì không?
Đây là chỗ dễ vấp nhất khi bạn đi làm ở Nhật.
Ai nói với ai
●Bạn bè, bạn học, đồng nghiệp cùng tuổi hoặc kém tuổi
⇒ じゃあね/またね/じゃあまたね/バイバイ — thoải mái
●Tiền bối, cấp trên, khách hàng
⇒ Không dùng. Thay bằng 「お先に失礼します」「失礼します」「失礼いたします」
●Người lớn tuổi bạn quen thân nhưng vẫn cần giữ ý
⇒ Có thể dùng 「では、また」— giữ dạng 「では」thay vì 「じゃあ」là đủ lịch sự
「では、また」— câu này an toàn trong hầu hết tình huống công việc bình thường. Rất tiện khi bạn chưa chắc nên thân đến đâu.
Trong tin nhắn LINE thì viết thế nào?
Người Nhật nhắn tin rất nhiều qua LINE, và cách viết lời chào ở đó hơi khác một chút so với nói.
- またね〜 / じゃあね〜: kéo dài dấu 〜 để câu nghe mềm và vui. Không kéo thì trông hơi lạnh.
- じゃね: bỏ luôn âm dài, gọn và trẻ trung.
- おやすみ〜(oyasumi/ngủ ngon): nếu nhắn buổi tối thì câu này thay luôn cho lời tạm biệt.
- また明日ね: dùng khi mai gặp thật, rất tự nhiên trong nhóm chat lớp hoặc nhóm làm chung.
Chỉ gõ 「じゃ」rồi gửi thì bên kia có thể nghĩ bạn đang bực. Thêm 〜 hay một cái emoji nhỏ là mọi chuyện khác hẳn đấy!
Đặt cạnh さようなら thì thấy gì?
Nếu bạn đã đọc bài về さようなら (sayonara) nghĩa là gì, bạn sẽ nhận ra ba câu này xếp thành một dãy rất gọn.
Trục “có gặp lại hay không”
さようなら ⇒ không nói gì về lần sau ⇒ nặng, hiếm dùng
じゃあね ⇒ chỉ khép lại chỗ này ⇒ trung tính, dùng hằng ngày
またね ⇒ ngóng tới lần sau ⇒ ấm, dùng hằng ngày
Sắp lại theo trục “lần sau có tồn tại không” thì mọi thứ vào chỗ ngay. Độ lịch sự chỉ là chuyện phụ ở đây thôi.
Vài câu hỏi hay gặp
「じゃあね」có bị coi là thô lỗ không?
Không hề. Nó chỉ là thân mật. Vấn đề duy nhất là dùng nhầm đối tượng — nói với sếp hoặc khách hàng thì mới thành thiếu ý tứ.
Nam và nữ dùng khác nhau không?
Khác một chút, nhưng không phải quy tắc cứng. Nam giới nghiêng về 「じゃ」「じゃあな」(dạng cộc, chỉ dùng với bạn thân), nữ giới hay dùng 「またね」「バイバイ」và kéo dài âm cuối. Người nước ngoài dùng 「じゃあね」「またね」thì đều tự nhiên cả.
「じゃあね」và「じゃあな」khác gì?
「な」thay cho 「ね」nghe nam tính và cộc hơn hẳn. Đây là kiểu nói giữa bạn bè nam thân thiết. Nếu bạn chưa chắc về mức độ thân, cứ dùng 「ね」cho an toàn.
Có thể chỉ nói 「また」không?
Có, và nghe khá tự nhiên — kiểu 「じゃ、また」. Nhưng 「また」đứng một mình trơ trọi thì hơi cụt; thêm 「ね」hoặc mốc thời gian vào sẽ mượt hơn nhiều.
じゃあね hay またね? Chọn đúng trong 30 giây
Trục quyết định không phải độ lịch sự, mà là BẠN ĐANG NGHĨ VỀ LÚC NÀO — hiện tại hay lần gặp sau.
じゃあね/またね dùng thoải mái
Không dùng nhóm じゃあね/またね
Chỉ cần đổi じゃあ thành では là lên hẳn một bậc lịch sự
“Thôi vậy nha” — trung tính, không nói gì về lần sau
“Lần sau nữa nha” — ấm hơn, ngầm hứa còn gặp
Ghép cả hai, dạng phổ biến nhất
※ Cẩn thận với 「また今度」— khi không kèm ngày cụ thể, đây thường là lời từ chối lịch sự (社交辞令) chứ không phải lời hẹn thật.
Tổng kết: じゃあね và またね
⇒ Cảm giác gốc: “thôi vậy nha” — khép lại cuộc gặp hiện tại
●またね = 「また」(lại lần nữa)+「ね」
⇒ Cảm giác gốc: “rồi mình gặp nữa nha” — hướng tới lần sau
●Ghép lại thành 「じゃあ、またね」 là dạng phổ biến nhất, an toàn nhất
●Đổi 「じゃあ」→「では」là lên một bậc lịch sự: 「では、また」
●Với sếp và khách hàng thì không dùng nhóm này ⇒ 「お先に失礼します」「失礼いたします」
●Cảnh giác với 「また今度」: rất thường là lời từ chối lịch sự, không phải lời hẹn
Và bạn sẽ thấy đối phương đáp lại 「またね〜」ngay thôi. Lúc đó là bạn đã bước vào nhịp trò chuyện thật của người Nhật rồi đấy!
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「じゃあ」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「じゃ」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「さようなら」 trên kotobank)