Viết bằng hiragana 「ちょうだい」 thì nó là cách xin đồ nhõng nhẽo, trẻ con.
Viết bằng chữ Hán 「頂戴」 thì nó lại là kính ngữ trang trọng dùng trong lễ nghi.
Cùng một từ, cùng một cách đọc đấy!
Và khi biết rồi thì bạn sẽ thấy hai bộ mặt đó thật ra mọc ra từ cùng một hình ảnh – một hình ảnh rất đẹp.
Mình bắt đầu từ đó nhé.
Gốc của ちょうだい: “nâng lên quá đầu mà nhận”
「頂戴」 là một từ gốc Hán, gồm hai chữ:
Cấu tạo của 頂戴
頂 (âm Hán Việt: đỉnh) = đỉnh đầu, chóp, phần cao nhất
戴 (âm Hán Việt: đái) = đội lên đầu, mang trên đầu
⇒ Nghĩa đen: “đội lên trên đỉnh đầu”
⇒ Tức là: nhận một vật bằng cách nâng nó lên cao quá đầu mình
Hình ảnh này đến từ nhà chùa. Trong Phật giáo, khi nhận kinh sách hay vật cúng dường, người ta nâng vật đó lên ngang trán rồi mới nhận, để tỏ lòng cung kính.
Và đây là chìa khoá giải thích mọi thứ: 頂戴 vốn nghĩa là “nhận một cách cung kính”.
Từ cái lõi “nhận” đó, nó tách ra hai hướng:
・Giữ nguyên phần cung kính ⇒ thành khiêm nhường ngữ trang trọng
・Giữ nguyên phần xin nhận, bỏ phần cung kính ⇒ thành câu xin đồ thân mật
Thú vị là chính chữ 頂 này cũng nằm trong 「いただきます」 (itadakimasu) – câu người Nhật nói trước khi ăn. Cũng cùng một hình ảnh: nâng bát cơm lên quá đầu để tỏ lòng biết ơn trước khi nhận.
Bộ mặt thứ nhất: ちょうだい – cách xin đồ thân mật
Đây là cách dùng bạn nghe nhiều nhất trong phim, anime và đời sống gia đình. Ngữ pháp thì cực kỳ đơn giản, y hệt 「ください」:
Hai kiểu ghép
【Xin ĐỒ: danh từ + ちょうだい】
・お菓子をちょうだい。(okashi o choudai)
= Cho tớ cái bánh với.
・それちょうだい。(sore choudai)
= Cho tớ cái đó đi.【Nhờ HÀNH ĐỘNG: thể て + ちょうだい】
・その新聞を取ってちょうだい。(sono shinbun o totte choudai)
= Lấy giúp tớ tờ báo đó với.
・早くしてちょうだい。(hayaku shite choudai)
= Nhanh lên nào.
Nhưng về sắc thái thì khác một trời một vực. Và đây mới là phần bạn cần cẩn thận nhất…
Ai dùng ちょうだい? Đây là phần quan trọng nhất
Từ điển tiếng Nhật ghi rất rõ về cách dùng này. Ở nghĩa xin đồ, 「ちょうだい」 được chú thích là 「多く、女性・子供の用いる語」 – tức là “từ mà phần lớn là phụ nữ và trẻ em dùng”.
【Rất tự nhiên】
・Trẻ con xin người lớn: お母さん、お菓子ちょうだい!
・Phụ nữ nói với gia đình, bạn thân
・Người lớn nựng trẻ con
・Người yêu nũng nịu nhau
【Cẩn thận】
・Nam giới trưởng thành dùng ⇒ nghe quá nhõng nhẽo, hoặc cố tình đùa
・Với người lạ, sếp, khách hàng ⇒ thất lễ rõ rệt
・Trong công việc ⇒ tuyệt đối tránh
Nhân vật nam nói 「ちょうだい」 thường là để khắc hoạ tính cách: một cậu bé, một nhân vật hài hước, một người cố tình làm nũng, hoặc một nhân vật có nét nữ tính.
Tức là biên kịch đang dùng từ này như một công cụ tả người, chứ không phải vì đó là cách nói thường của nam giới.
Cho nên lời khuyên của mình rất đơn giản:
Nếu bạn là nam: hãy hiểu 「ちょうだい」 khi nghe, nhưng khi nói thì chọn 「頼む」 hoặc 「〜てくれる?」 sẽ tự nhiên hơn nhiều.
Nếu bạn là nữ: bạn dùng 「ちょうだい」 với bạn bè và gia đình rất thoải mái, nghe rất tự nhiên.
Cả hai giới: với người lạ và trong công việc ⇒ luôn là ください hoặc お願いします.
Sắc thái này giống gì trong tiếng Việt?
Cụ thể là “với”, “đi mà”, “cơ”.
Bạn thử so mấy câu này:
Đối chiếu sắc thái
“Cho tôi cái bánh.” ⇒ trung tính, hơi khô ⇒ gần ください
“Cho tớ cái bánh với~” ⇒ nũng nịu, vòi vĩnh ⇒ gần ちょうだい
“Cho em xin cái bánh ạ.” ⇒ lễ phép ⇒ gần お願いします
“Cái bánh, giao cậu đấy.” ⇒ cộc, chắc ⇒ gần 頼む
Có một điểm khác nhau nhỏ mà hay: người Việt tạo sắc thái nũng nịu bằng cách thêm trợ từ vào cuối câu, còn người Nhật thì thay hẳn từ ở cuối câu. Vị trí giống nhau, cách làm khác nhau.
Bộ mặt thứ hai: 頂戴 – khiêm nhường ngữ trang trọng
Giờ ta lật sang mặt kia của đồng xu. Khi viết bằng chữ Hán 「頂戴」 và dùng ở dạng 「頂戴する」 hay 「頂戴いたします」, từ này biến thành khiêm nhường ngữ (謙譲語) hẳn hoi.
Nghĩa lúc này là “nhận (một cách khiêm nhường)” hoặc “ăn, uống (một cách khiêm nhường)” – tức là dạng khiêm tốn của 「もらう」 và 「食べる」.
頂戴 ở dạng trang trọng
・結構な品を頂戴いたしました。(kekkou na shina o choudai itashimashita)
= Tôi đã nhận được món quà quý. (lời cảm ơn trang trọng)・お心遣いを頂戴し、ありがとうございます。
= Cảm ơn quý vị đã dành cho chúng tôi sự quan tâm.・ありがたく頂戴します。(arigataku choudai shimasu)
= Tôi xin nhận với lòng biết ơn.
Cách phân biệt hai bộ mặt
1. Chữ viết: hiragana ちょうだい ⇒ thân mật / chữ Hán 頂戴 ⇒ trang trọng
2. Có する không: 頂戴する / 頂戴いたします ⇒ trang trọng
Đứng trơ một mình ở cuối câu ⇒ thân mật
3. Ai nhận:
・Thân mật ⇒ bạn đang đòi người ta đưa cho bạn
・Trang trọng ⇒ bạn đang cảm ơn vì đã nhận được
Một lỗi nổi tiếng mà chính người Nhật cũng mắc
Bạn sẽ nghe câu này ở quầy lễ tân, nhà hàng, tổng đài:
「お名前を頂戴できますか?」
(onamae o choudai dekimasu ka = “Tôi có thể nhận tên của quý khách không ạ?”)
Lý do: 「頂戴」 nghĩa là “nhận lấy một vật”. Mà tên của người ta thì không phải một món đồ để trao đi – người ta cho bạn biết tên chứ đâu có đưa cái tên cho bạn rồi mất luôn!
Câu đúng là: 「お名前をお願いします」 hoặc 「お名前を教えていただけますか」.
Đây cũng là bài học chung cho cả nhóm từ nhờ vả: hãy luôn tự hỏi “cái này có thực sự trao tay được không”. Không trao tay được thì đừng dùng những từ mang nghĩa “trao / nhận”.
Một lưu ý ngữ pháp nhỏ
「ちょうだい」 tuy được từ điển xếp là danh từ, nhưng nó hành xử như một động từ. Cụ thể là nó nhận tân ngữ, đứng cuối câu như một mệnh lệnh, và không gắn được です vào sau.
○ 私にこれをちょうだい。(watashi ni kore o choudai) = Đưa tớ cái này.
× 私にこれをちょうだいです。 ⇒ Sai, không ghép です được.
Muốn lịch sự hơn thì đừng cố sửa ちょうだい – hãy đổi hẳn sang từ khác:
○ これをください。⇒ lịch sự
○ これをお願いします。⇒ an toàn nhất
Tổng kết về ちょうだい
●頂戴 = 頂 (đỉnh đầu) + 戴 (đội lên đầu)
⇒ Nghĩa gốc: “nâng lên quá đầu mà nhận”, hình ảnh từ nhà chùa
●Hai bộ mặt:
(1) ちょうだい (kana) = xin đồ thân mật, nũng nịu
(2) 頂戴する / 頂戴いたします (chữ Hán) = khiêm nhường ngữ trang trọng, nghĩa “xin nhận”
●Ngữ pháp: danh từ + ちょうだい / thể て + ちょうだい (giống hệt ください)
⇒ Nhưng không gắn được です
●Sắc thái: từ điển ghi “phần lớn là phụ nữ và trẻ em dùng”
⇒ Nam giới trưởng thành dùng thì nghe quá nhõng nhẽo
⇒ Với người lạ và trong công việc thì tuyệt đối tránh
●Với người Việt: tương đương cảm giác thêm “với~”, “đi mà” vào cuối câu xin
●Lỗi cần tránh: 「お名前を頂戴できますか」 là cách dùng sai
⇒ Hãy nói 「お名前をお願いします」
Hiểu kỹ thì bạn sẽ cảm nhận được rất nhiều điều về nhân vật trong phim, về quan hệ giữa các nhân vật – vì người Nhật chọn từ nhờ vả theo đúng khoảng cách tình cảm mà.
Còn nếu bạn muốn xem ちょうだい nằm ở đâu trong bức tranh tổng thể, cùng với ください, お願いします và 頼む, mời bạn đọc bài này nhé:
Weblio 辞書, mục 頂戴 (https://www.weblio.jp/content/頂戴)
Wiktionary tiếng Nhật, mục ちょうだい (https://ja.wiktionary.org/wiki/ちょうだい)
Wiktionary tiếng Anh, mục 下さい (https://en.wiktionary.org/wiki/下さい)
Pronuncia – Vietnamese Particles for Emphasis and Mood (https://pronuncia.io/learn/vi/particles-for-emphasis-and-mood)