Nếu bạn mở từ điển Việt–Nhật và tra chữ “tạm biệt”, bạn sẽ được đúng một đáp án: 「さようなら」. Nhưng sang Nhật sống vài tháng, bạn sẽ thấy câu đó gần như không ai nói.
Lý do là tiếng Nhật không có một từ “tạm biệt” dùng chung cho mọi cảnh. Thay vào đó nó chia thành bốn nhóm, và bạn chọn nhóm dựa trên nơi chốn cùng chuyện bạn có quay lại hay không nhé!
Mỗi nhóm có địa bàn riêng: một nhóm cho nhà, một nhóm cho công ty, một nhóm cho bạn bè, một nhóm để dành cho những lần chia tay thật sự. Biết địa bàn rồi thì gần như không có chỗ để chọn nhầm.
- 1 Bản đồ tổng: bốn nhóm lời chào chia tay
- 2 ① さようなら — để dành cho những lần chia tay thật sự
- 3 ② じゃあね / またね — nhóm bạn dùng nhiều nhất trong đời thường
- 4 ③ Bộ 行ってきます ⇄ ただいま — dùng khi bạn sẽ quay lại
- 5 ④ お疲れ様 — nhóm dành riêng cho công sở
- 6 Ba câu hỏi để chọn đúng câu trong một giây
- 7 Bảng tra nhanh theo cảnh cho người đi làm ở Nhật
- 8 Bốn lỗi hay gặp nhất
- 9 Vài câu hỏi hay gặp về chuyện chào tạm biệt
- 10 Tổng kết: bản đồ chia tay tiếng Nhật
Bản đồ tổng: bốn nhóm lời chào chia tay
Bản đồ chia tay tiếng Nhật
① さようなら(sayonara)
⇒ Chia tay không hẹn ngày gặp lại. Nặng, hiếm dùng trong đời thường.
② じゃあね / またね(ja ne / mata ne)
⇒ Chia tay bạn bè, người ngang hàng. Nhẹ, dùng mỗi ngày.
③ 行ってきます ⇄ 行ってらっしゃい / ただいま ⇄ おかえり
⇒ Dùng khi bạn sẽ quay lại chính chỗ đó. Địa bàn: trong nhà (và cả văn phòng).
④ お疲れ様です / お先に失礼します
⇒ Địa bàn công sở. Không phải “tạm biệt” mà là ghi nhận công sức.
Bốn nhóm này trả lời bốn tình huống khác nhau. Bây giờ ta đi qua từng nhóm, và cuối bài mình sẽ đưa bạn ba câu hỏi để chọn nhanh.
① さようなら — để dành cho những lần chia tay thật sự
「さようなら」ghép từ 「さよう」(như vậy)+「なら」(nếu đã là). Dạng gốc là 「さようならば」— “nếu mọi chuyện đã như vậy thì…”, rồi vế sau rụng mất.
Chỗ then chốt: phần bị lược đi không hề được thay bằng lời hẹn gặp lại. Khác hẳn chữ “tạm biệt” của tiếng Việt — trong đó chữ “tạm” đã tự nói rằng đây chỉ là chia xa tạm thời.
Vì vậy さようなら co lại chỉ còn sống ở vài nơi: lớp học(như một nghi thức tan lớp), lễ tốt nghiệp và những buổi tiễn đi xa, và lúc chia tay tình cảm.
Một hiểu nhầm rất phổ biến: nhiều người nghĩ さようなら “thiếu lịch sự” nên mới không dùng với sếp. Không phải vậy — nó không thô chút nào, nhưng nó cũng không phải kính ngữ. Với cấp trên và khách hàng, câu đúng là 「失礼します」/「失礼いたします」.
⇒ Sayonara nghĩa là gì? Vì sao người Nhật gần như không nói さようなら với nhau
② じゃあね / またね — nhóm bạn dùng nhiều nhất trong đời thường
Đây mới là thứ người Nhật thật sự nói với nhau khi chia tay hằng ngày.
Hai câu này thường bị coi là giống nhau, nhưng chúng nhìn về hai hướng ngược nhau:
じゃあね và またね khác nhau ở hướng nhìn
●じゃあね ← 「では」biến âm thành 「じゃあ」
⇒ “thôi vậy nha” — khép lại cuộc gặp đang diễn ra
●またね ← 「また」(lại lần nữa)
⇒ “rồi mình gặp nữa nha” — hướng tới lần sau
●じゃあ、またね ⇒ ghép cả hai, dạng phổ biến nhất và an toàn nhất
Và có một mẹo cực tiện: chỉ cần đổi 「じゃあ」thành 「では」là câu nhảy lên một bậc lịch sự ngay — 「では、また」. Rất hợp khi bạn chưa rõ nên thân đến đâu.
Nhóm này còn có 「バイバイ」(mượn từ “bye-bye”), 「また明日」(mai gặp nha), 「また来週」(tuần sau gặp nha). Riêng 「また今度」thì phải cẩn thận: rất nhiều khi đó là lời từ chối lịch sự chứ không phải lời hẹn thật.
⇒ Ja ne / Mata ne nghĩa là gì? Phân biệt じゃあね và またね khi chào tạm biệt kiểu thân mật
③ Bộ 行ってきます ⇄ ただいま — dùng khi bạn sẽ quay lại
Nhóm này gồm bốn câu, đi thành hai cặp cố định:
【Lúc ra khỏi nhà】
Người đi: 行ってきます。(Con đi rồi con về.)
Người ở nhà: 行ってらっしゃい。(Đi rồi về nha.)【Lúc về tới nhà】
Người về: ただいま。(Con vừa về tới.)
Người ở nhà: おかえり。(Mừng con về.)
Điểm quan trọng nhất: không câu nào trong bốn câu này mang nghĩa “tạm biệt”. 「行ってきます」ghép từ 「行って」(đi)+「きます」(sẽ về)— tức là lời hứa quay lại đã nằm sẵn trong câu chào.
Vì cả bốn câu đều xoay quanh chữ “về”, nên nói さようなら với người trong nhà nghe rất đáng sợ — hoá ra hôm nay không về nữa. Đây cũng là lỗi hay gặp nhất của người mới sang Nhật.
Nhóm này còn dùng được ngay ở văn phòng, vì văn phòng cũng là nơi bạn sẽ quay về: 「行ってまいります」khi ra ngoài gặp khách, 「ただいま戻りました」khi quay lại.
⇒ Ittekimasu / Itterasshai / Tadaima / Okaeri nghĩa là gì?
④ お疲れ様 — nhóm dành riêng cho công sở
Đây là nhóm quan trọng nhất với bạn nào đang đi làm ở Nhật, và cũng là nhóm khó dịch nhất sang tiếng Việt.
「お疲れ様です」không phải lời chào tạm biệt theo nghĩa thông thường. Nó là lời ghi nhận công sức của đối phương, và ở nơi làm việc nó gánh luôn vai trò của cả lời chào lẫn lời chia tay.
【Ở cửa văn phòng, 18h】
Người về: お先に失礼します。
(Em xin phép về trước ạ.)
Người ở lại: お疲れ様でした。
(Vất vả rồi, về cẩn thận nhé.)
Thứ tự này khá cố định và rất đáng nhớ: người về nói 「お先に失礼します」, người ở lại đáp 「お疲れ様でした」.
Người còn ngồi làm tới 9 giờ tối mà nghe câu đó từ người đang xách túi ra về thì hơi chạnh lòng. Nên câu này để dành cho người ở lại nói với người đi là hợp lý nhất.
⇒ Otsukaresama nghĩa là gì? お疲れ様です/お疲れ様でした và cách dùng câu chào công sở tiếng Nhật
Ba câu hỏi để chọn đúng câu trong một giây
Bốn nhóm nghe thì nhiều, nhưng bạn chỉ cần hỏi bản thân ba câu theo đúng thứ tự này.
Quy trình chọn ba bước
Bước 1 — Mình có quay lại chính chỗ này không?
CÓ ⇒ nhóm ③(行ってきます/ただいま). Xong, không cần nghĩ tiếp.
Bước 2 — Đây có phải chỗ làm việc không?
PHẢI ⇒ nhóm ④(お先に失礼します/お疲れ様でした).
Bước 3 — Người kia ngang hàng hay thân với mình?
THÂN/NGANG HÀNG ⇒ nhóm ②(じゃあね/またね)
TRÊN MÌNH/KHÁCH ⇒ 失礼します/失礼いたします
Còn nhóm ①(さようなら)?
⇒ Chỉ dùng khi thật sự chưa biết bao giờ gặp lại. Không rơi vào ba bước trên.
Nên nếu chỉ nhớ được một bước, hãy nhớ bước đầu tiên.
Tiếng Việt chọn cách chào dựa vào vai vế(chào anh/chào em/chào bác). Tiếng Nhật thì chọn dựa vào tình huống và hướng di chuyển trước, rồi mới chỉnh độ lịch sự sau.
Bảng tra nhanh theo cảnh cho người đi làm ở Nhật
Phần này viết riêng cho các bạn thực tập sinh, kỹ sư và du học sinh đang sống ở Nhật. Đây là những cảnh bạn gặp mỗi ngày.
Cảnh nào nói câu nào
●Sáng, rời ký túc xá / nhà trọ ⇒ 行ってきます
●Thấy người khác sắp ra cửa ⇒ 行ってらっしゃい
●Chiều, về tới ký túc xá ⇒ ただいま
●Thấy người khác vừa về ⇒ おかえり/おかえりなさい
●Hết ca, về trước đồng nghiệp ⇒ お先に失礼します
●Đồng nghiệp về trước mình ⇒ お疲れ様でした
●Gặp đồng nghiệp ở hành lang giữa ca ⇒ お疲れ様です
●Rời văn phòng đi gặp khách ⇒ 行ってまいります
●Quay lại văn phòng ⇒ ただいま戻りました
●Chia tay bạn cùng phòng ngoài phố ⇒ じゃあね/またね/また明日
●Rời khỏi nhà người khác ⇒ 失礼します
●Kết thúc gặp khách hàng ⇒ 失礼いたします/よろしくお願いいたします
●Nhắn LINE buổi tối ⇒ またね〜/おやすみ〜
●Bạn cùng công ty sắp về nước ⇒ さようなら(đúng lúc để dùng)
Khi một người bạn hết hợp đồng và bay về nước, 「さようなら」là câu duy nhất nói đúng được cảm giác lúc đó. Ba nhóm kia đều quá nhẹ.
Bốn lỗi hay gặp nhất
1. Nói さようなら với sếp cho lịch sự
Đây là lỗi phổ biến số một. さようなら không phải kính ngữ, nên vừa hụt về độ trang trọng, vừa thừa về sức nặng. Sếp có thể tưởng bạn định nghỉ việc. Câu đúng: 「お先に失礼します」.
2. Người về tự nói 「お疲れ様でした」
Nghe thì lịch sự, nhưng nó ngụ ý “việc đã xong” trong khi người khác còn đang làm. Hãy để câu này cho người ở lại. Người về nói 「お先に失礼します」.
3. Nói 「行ってきます」khi không quay lại nữa
Chữ 「きます」nghĩa là “sẽ quay về”. Rời hẳn một nơi mà vẫn nói câu này thì sai logic. Lúc đó dùng 「失礼します」hoặc 「じゃあね」tuỳ đối tượng.
4. Tin vào 「また今度」
Không hẳn là lỗi ngôn ngữ, mà là lỗi đọc tình huống. 「また今度」thường là cách từ chối êm ái. Nếu người ta thật sự muốn gặp, họ sẽ đưa ra ngày cụ thể.
Nhưng sửa được thì khác biệt thấy rõ lắm. Chỉ cần đổi một câu lúc ra về, đồng nghiệp Nhật sẽ lập tức cảm thấy bạn hiểu chỗ này hoạt động thế nào — và điều đó đáng giá hơn nhiều so với việc học thêm mười từ mới.
Vài câu hỏi hay gặp về chuyện chào tạm biệt
Vậy rốt cuộc “tạm biệt” trong tiếng Nhật là câu nào?
Không có câu nào tương ứng một–một cả. Nếu buộc phải chọn một câu an toàn nhất cho người mới, hãy chọn 「失礼します」— nó dùng được ở hầu hết tình huống trang trọng mà không bao giờ gây hiểu nhầm.
Với người Nhật mới quen thì nên nói gì?
「では、また」hoặc 「失礼します」. Cả hai đều lịch sự vừa đủ mà không xa cách. Khi đã thân hơn thì chuyển sang 「じゃあね」「またね」.
Có cần cúi đầu khi chào tạm biệt không?
Với bạn bè thì không cần. Với cấp trên và khách hàng thì có — một cái gật đầu nhẹ đi kèm 「失礼します」là đủ trong sinh hoạt hằng ngày.
Nói tiếng Anh “bye” với người Nhật có được không?
Được, và 「バイバイ」đã thành một phần của tiếng Nhật rồi. Nhưng nó thuộc nhóm ② — tức là chỉ dùng với bạn bè, không dùng ở chỗ làm việc trang trọng.
Ba câu hỏi để chọn đúng lời chia tay trong 30 giây
Đi đúng thứ tự Q1 → Q2 → Q3. Vừa trả lời “có” ở đâu là dừng ngay ở đó, không cần hỏi tiếp.
Xong! Không cần hỏi tiếp (nhóm ③, xem bài Ittekimasu/Itterasshai/Tadaima/Okaeri)
Xong! (nhóm ④, xem bài Otsukaresama)
nhóm ②, xem bài Ja ne / Mata ne
Trang trọng, an toàn
※ さようなら (nhóm ①) không nằm trong 3 bước trên — chỉ dùng khi thật sự chưa biết bao giờ mới gặp lại (tốt nghiệp, chuyển đi xa, chia tay tình cảm). Xem bài Sayonara nghĩa là gì.
Tổng kết: bản đồ chia tay tiếng Nhật
●①さようなら:chia tay không hẹn ngày ⇒ nặng, để dành
●②じゃあね/またね:bạn bè, hằng ngày ⇒ じゃあね khép lại chỗ này, またね ngóng lần sau
●③行ってきます⇄ただいま:khi bạn sẽ quay lại ⇒ trong nhà, và cả văn phòng
●④お先に失礼します/お疲れ様でした:nơi công sở ⇒ người về nói câu trước, người ở lại đáp câu sau
●Cách chọn: hỏi “mình có quay lại không” trước, rồi mới hỏi “đây là chỗ nào” và “người kia là ai”
Bây giờ bạn có thể vào từng nhóm để đào sâu: さようなら, じゃあね/またね, bộ 行ってきます⇄ただいま, và お疲れ様. Mỗi bài đi sâu vào một ô trên bản đồ này!
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「さようなら」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「じゃあ」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「行ってらっしゃい」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「お帰りなさい」 trên kotobank)