Đây là thứ mà rất nhiều bạn sang Nhật lần đầu bị khựng lại. Sáng bạn xỏ giày ra cửa, người trong nhà quay sang nói một câu; chiều bạn mở cửa bước vào, họ lại nói một câu khác. Và có vẻ như ai cũng biết phải nói gì, trừ bạn.
Bí mật nằm ở chỗ: bốn câu này không phải bốn câu rời rạc, mà là hai cặp đối đáp cố định — một cặp cho lúc đi, một cặp cho lúc về nhé!
Điều thú vị hơn nhiều là vì sao tiếng Nhật lại cần tới một bộ cố định như vậy, trong khi tiếng Việt thì không. Mình sẽ đi từ nghĩa gốc của từng chữ nhé.
- 1 行ってきます(ittekimasu)nghĩa là gì? “Con đi rồi con về”
- 2 行ってらっしゃい(itterasshai)nghĩa là gì? “Đi rồi về nha”
- 3 ただいま(tadaima)nghĩa là gì? “Con vừa về tới”
- 4 おかえりなさい(okaerinasai)nghĩa là gì? Và cái bẫy chữ 「なさい」
- 5 Bốn câu ghép thành một vòng tròn
- 6 Người Việt thấy lạ ở chỗ nào?
- 7 Ở công ty cũng dùng bộ này — chỗ nhiều người không ngờ
- 8 Những thắc mắc rất thật của người mới sang Nhật
- 9 Tổng kết: bộ bốn câu ra khỏi nhà và về nhà
行ってきます(ittekimasu)nghĩa là gì? “Con đi rồi con về”
「行ってきます」(đọc: it-te-ki-mas)là câu nói khi rời khỏi nhà, ghép từ 「行って」(itte/đi)+「きます」(kimasu/sẽ đến, sẽ về).
Hãy nhìn kỹ vế thứ hai. 「きます」ở đây là động từ 「来る」(kuru/đến, tới đây). Nghĩa là câu này không chỉ nói “tôi đi” — nó nói “tôi đi rồi tôi sẽ quay lại đây”.
「行ってきます」gần với tiếng Việt “con đi rồi con về” hơn là “con đi đây”. Người nói đang hứa quay lại, chứ không phải đang chia tay.
Bản lịch sự hơn là 「行ってまいります」(itte mairimasu), dùng 「参る」— dạng khiêm nhường của 「行く/来る」. Câu này dùng ở công ty, hoặc khi nói với người trên. Ghi nhớ nó, vì phần sau bài mình sẽ quay lại.
Ví dụ với 行ってきます
・行ってきます!
(Con đi đây ạ! ※ở nhà, câu chuẩn)・ちょっとコンビニ行ってきます。
(Tôi chạy ra cửa hàng tiện lợi một chút rồi về ngay.)・課長、A社に行ってまいります。
(Thưa trưởng phòng, em qua công ty A rồi về ạ. ※dạng lịch sự ở công ty)
行ってらっしゃい(itterasshai)nghĩa là gì? “Đi rồi về nha”
「行ってらっしゃい」là câu người ở nhà đáp lại người sắp ra cửa. Từ điển Digital Daijisen định nghĩa gọn: “lời chào khi tiễn người ra ngoài”.
Dạng đầy đủ của nó là 「行っていらっしゃい」. Trong đó 「いらっしゃる」là dạng tôn kính dùng chung cho 「行く」(đi),「来る」(đến)và「いる」(ở).
Tức là người ở nhà cũng đang nói “đi đi, rồi (nhớ) về nhé”. Cả hai vế của cặp này đều chứa chữ “về” — người đi hứa về, người ở nhà dặn về.
Ở khách sạn, ryokan hay nhà hàng, nhân viên sẽ dùng dạng cực lịch sự 「行ってらっしゃいませ」(itterasshaimase)khi tiễn khách ra cửa. Nếu bạn làm dịch vụ ở Nhật thì đây là câu bạn sẽ nói mỗi ngày.
Ngoài ra, người Nhật hay thêm một câu dặn dò phía sau: 「気をつけてね」(ki wo tsukete ne/đi cẩn thận nha). Ghép lại thành 「行ってらっしゃい、気をつけてね」— rất tự nhiên.
ただいま(tadaima)nghĩa là gì? “Con vừa về tới”
「ただいま」(chữ Hán: 只今)vốn không phải lời chào, mà là một từ chỉ thời gian, nghĩa là “ngay lúc này, vừa mới nãy”.
Câu chào 「ただいま」là dạng cắt cụt của 「ただいま帰りました」(tadaima kaerimashita/”tôi vừa về tới ngay bây giờ”). Phần động từ rụng mất, chỉ còn lại trạng ngữ chỉ thời gian đứng một mình.
Trong thông báo ở ga tàu hay cửa hàng, 「ただいま」quay về đúng nghĩa gốc: 「ただいま満席です」(hiện tại đã kín chỗ), 「ただいま準備中です」(hiện đang chuẩn bị). Cùng một từ, một bên là lời chào, một bên là “hiện tại”.
Ở công ty, khi bạn đi gặp khách rồi quay lại văn phòng, dạng đầy đủ vẫn còn sống: 「ただいま戻りました」(tadaima modorimashita/”em đã về tới rồi ạ”). Đây là câu chuẩn nơi công sở.
おかえりなさい(okaerinasai)nghĩa là gì? Và cái bẫy chữ 「なさい」
「おかえりなさい」là câu người ở nhà đáp lại người vừa về tới. Digital Daijisen ghi: “lời chào dành cho người đã trở về từ bên ngoài”.
Ở đây có một chỗ khiến rất nhiều người học tiếng Nhật hiểu nhầm, và cũng khiến không ít người Nhật thắc mắc.
Dạng gốc là 「よくご無事にお帰りなさいました」 — “may quá, ngài đã về tới bình an”. Đó là thể quá khứ tôn kính, chứ không phải bảo ai làm gì. Phần đuôi rụng đi, để lại 「お帰りなさい」nhìn giống mệnh lệnh nhưng thực chất là một lời mừng.
Trong nhà, người ta thường nói ngắn gọn 「おかえり」(okaeri). Còn 「おかえりなさい」đầy đủ thì lịch sự hơn, dùng với người trên hoặc trong tình huống trang trọng. Ở khách sạn hạng sang có cả 「おかえりなさいませ」.
Bốn câu ghép thành một vòng tròn
Bây giờ ta xếp cả bốn câu lại. Bạn sẽ thấy chúng không phải danh sách từ vựng, mà là một vòng khép kín.
Vòng tròn một ngày của người Nhật
【Lúc ra khỏi nhà】
Người đi: 行ってきます(đi rồi con về)
Người ở nhà: 行ってらっしゃい(đi rồi về nha)
↓
【Lúc về tới nhà】
Người về: ただいま(con vừa về tới)
Người ở nhà: おかえり(mừng con về)
↓
Hôm sau lại quay về ô đầu tiên
Cả bốn đều nói về chuyện rời đi rồi quay lại. Đó là lý do người Nhật tuyệt đối không nói さようなら với người trong nhà — nói vậy thì thành ra hôm nay không về nữa!
Nếu bạn muốn hiểu vì sao さようなら lại nặng đến vậy, mời đọc bài さようなら (sayonara) nghĩa là gì — nó giải thích cái phần “không hứa gặp lại” nằm ngay trong cấu tạo của từ.
Người Việt thấy lạ ở chỗ nào?
Nói cho công bằng: người Việt cũng có thói quen thưa gửi khi ra khỏi nhà. “Con đi học đây ạ”, “con đi làm đây”, “cháu chào bà cháu đi ạ” — chuyện xin phép trước khi đi là bình thường trong gia đình Việt.
Nhưng có một khác biệt đáng kể.
Chỗ khác nhau thật sự
●Tiếng Việt: nội dung câu thay đổi theo người và theo việc
“Con đi học đây ạ” / “Em đi làm nha” / “Con đi đây” / “Cháu xin phép ạ”
Người ở nhà cũng đáp tự do: “Ừ, đi cẩn thận nhé” / “Ừ” / “Nhớ mang áo mưa”
●Tiếng Nhật: luôn là đúng bốn câu đó, không đổi
Trẻ con hay người già, đi học hay đi làm, sáng hay tối — vẫn 行ってきます/行ってらっしゃい
⇒ Không phải “câu nói”, mà là một nghi thức có sẵn chỗ điền
Gánh nặng là bạn buộc phải nói đúng câu đó, không tự chế được. Món quà là bạn chỉ cần thuộc bốn câu là xong cả đời — không cần đoán xem hôm nay nên nói gì cho hợp.
Ở công ty cũng dùng bộ này — chỗ nhiều người không ngờ
Nhiều bạn tưởng bốn câu này chỉ dùng trong gia đình. Thực ra ở văn phòng Nhật, chúng được dùng mỗi ngày.
Logic rất đơn giản: văn phòng cũng là “chỗ mình sẽ quay về”. Nên khi bạn rời văn phòng đi gặp khách rồi sẽ quay lại, bộ này được kích hoạt y hệt như ở nhà.
Bản công sở của bộ bốn câu
【Lúc rời văn phòng đi công việc】
Bạn: 行ってきます。/行ってまいります。
(Em đi rồi về ạ.)
Đồng nghiệp: 行ってらっしゃい。
(Anh/chị đi nhé.)【Lúc quay lại văn phòng】
Bạn: ただいま戻りました。
(Em đã về tới ạ.)
Đồng nghiệp: お帰りなさい。/お疲れ様です。
(Về rồi à. / Vất vả rồi.)
Đó là vì trong công việc, ngoài chuyện “bạn đã về” người ta còn muốn ghi nhận “bạn vừa làm việc vất vả”. Hai lời chào nằm chồng lên nhau ở chỗ này.
Quy tắc chung dễ nhớ: ở nhà thì cắt ngắn, ở công ty thì để nguyên câu dài. 行ってきます→行ってまいります、ただいま→ただいま戻りました. Vậy là ổn!
Những thắc mắc rất thật của người mới sang Nhật
Nhà không có ai thì có phải nói không?
Không bắt buộc, nhưng nhiều người Nhật vẫn nói 「行ってきます」và「ただいま」dù trong nhà không có ai. Có người nói vì thói quen từ nhỏ, có người nói cho căn phòng đỡ trống, có người nói với con mèo.
Điều này cho thấy bốn câu đó đã vượt khỏi chức năng “chào ai đó” và trở thành dấu mốc đánh dấu bạn đang bước ra hay bước vào.
Ở nhà trọ chung (share house) thì nói với ai?
Nói với bất kỳ ai bạn thấy ở phòng khách hoặc bếp lúc đi ngang. Không cần đi tìm từng người để chào. Nếu không thấy ai thì thôi, không sao cả.
Không nói thì có bị coi là bất lịch sự không?
Không đến mức bị trách, nhất là với người nước ngoài. Nhưng nói thì tạo khác biệt rõ rệt: người Nhật cảm nhận bộ bốn câu này rất mạnh, và một câu 「ただいま」nhỏ xíu cũng đủ khiến bạn được xem là “người trong nhà” thay vì “người ở trọ”.
Bị nói 「行ってらっしゃい」thì đáp lại thế nào?
Không cần đáp gì thêm. Thứ tự là bạn nói 「行ってきます」trước, người ta đáp 「行ってらっしゃい」, và cặp đó đã trọn vẹn rồi. Nếu muốn thì cười và gật đầu là đủ.
Đi công tác dài ngày, hay đi vài tuần thì vẫn dùng được chứ?
Vẫn dùng được, miễn là bạn sẽ quay về nơi đó. Độ dài không quan trọng — chỉ có chuyện quay lại hay không mới quan trọng.
Vậy còn lúc chia tay bạn bè ngoài đường thì sao?
Lúc đó bộ này không dùng được, vì bạn không quay lại chỗ đang đứng. Trường hợp đó thì dùng じゃあね/またね (ja ne / mata ne) — hai câu chia tay thân mật mà người Nhật nói nhiều nhất.
Có quay lại → 行ってきます. Không quay lại nhưng còn gặp nhau → じゃあね/またね. Không quay lại và cũng chưa biết bao giờ gặp → さようなら. Ba tầng, một câu hỏi.
Sắp rời đi? Chọn đúng câu chào trong 30 giây
Chỉ cần hỏi một câu: BẠN CÓ QUAY LẠI ĐÚNG CHỖ NÀY KHÔNG.
Xem Q2 để chọn dạng ngắn (nhà) hay dạng đầy đủ (công ty)
Xem bài riêng về じゃあね/またね
Xem bài riêng về さようなら
Lúc đi. Lúc về: ただいま/おかえり — dạng ngắn, thân mật
Lúc đi. Lúc về: ただいま戻りました/お帰りなさい・お疲れ様です — để nguyên câu dài, lịch sự hơn
※ Cả bốn câu này đều xoay quanh chữ “về” — vì vậy tuyệt đối không nói さようなら với người trong nhà, nói vậy nghe như hôm nay không về nữa!
Tổng kết: bộ bốn câu ra khỏi nhà và về nhà
⇒ Bản lịch sự: 行ってまいります
●行ってらっしゃい = 行って + いらっしゃい ⇒ “đi rồi về nha”
⇒ Bản dịch vụ: 行ってらっしゃいませ
●ただいま = cắt từ 「ただいま帰りました」⇒ “con vừa về tới”
⇒ Ở công ty: ただいま戻りました
●おかえりなさい ⇒ 「なさい」không phải mệnh lệnh, mà rút từ 「よくご無事にお帰りなさいました」⇒ “mừng bạn đã về bình an”
●Cả bốn câu đều xoay quanh chữ “về” ⇒ vì vậy trong nhà tuyệt đối không dùng さようなら
Và đó là điều đáng yêu nhất ở bộ bốn câu này: chúng luôn đi có đôi, nên chỉ cần bạn mở lời, phía bên kia chắc chắn sẽ đáp lại.
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「行ってらっしゃい」 trên kotobank)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「お帰りなさい」 trên kotobank — về việc 「なさい」không phải mệnh lệnh)
「デジタル大辞泉」小学館 — mục 「ただいま(只今)」(về việc câu chào là dạng rút gọn của 「ただいま帰りました」)