Từ tiếng Nhật hôm nay là 「お疲れ様」(otsukaresama)!
Đây là câu mà ngày đầu tiên đi làm ở Nhật bạn chắc chắn sẽ nghe, và cũng chắc chắn phải nói. Cấu tạo gồm 「お」(o/tiền tố lịch sự)+ 「疲れ」(tsukare/sự mệt mỏi)+ 「様」(sama/hậu tố tôn kính).
Nghĩa đen là “sự mệt mỏi đáng kính của bạn”, nhưng cảm giác thật sự là “tôi thấy bạn đã bỏ công sức rồi đó” — tức là một lời ghi nhận công sức, dùng thay cho lời chào ở nơi làm việc nhé!
- 1 お疲れ様(otsukaresama)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “tôi thấy công sức của bạn”
- 2 お疲れ様です và お疲れ様でした khác nhau ở đâu?
- 3 Nói お疲れ様 lúc nào? Danh sách tình huống theo từng cảnh
- 3.1 Cảnh 1: Đi ngang qua đồng nghiệp trong công ty/nhà xưởng
- 3.2 Cảnh 2: Bắt đầu email hoặc chat nội bộ
- 3.3 Cảnh 3: Khi bạn về trước
- 3.4 Cảnh 4: Khi người khác về trước
- 3.5 Cảnh 5: Họp xong, đào tạo xong, ca làm kết thúc
- 3.6 Cảnh 6: Khi ai đó vừa hoàn thành việc nặng
- 3.7 Bẫy 1: Buổi sáng mới đến công ty thì KHÔNG nói お疲れ様です
- 3.8 Bẫy 2: Với khách hàng/đối tác ngoài công ty thì dùng câu khác
- 4 Bị nói お疲れ様です thì đáp lại thế nào? Mẫu câu theo từng tình huống
- 5 お疲れ様 và ご苦労様 khác nhau chỗ nào? (Điểm dễ mất điểm nhất)
- 6 Nguồn gốc của お疲れ様: từ hậu trường sân khấu ra khắp nước Nhật
- 7 Những cách nói ghi nhận công sức khác, dùng kèm cho tự nhiên hơn
- 8 Tổng kết: お疲れ様(otsukaresama)nghĩa là gì
お疲れ様(otsukaresama)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “tôi thấy công sức của bạn”
「お疲れ様」(đọc: otsukaresama)là lời ねぎらい(negirai — ghi nhận, an ủi công sức của người khác), đồng thời là câu chào dùng trong môi trường làm việc ở Nhật.
Từ điển Digital Daijisen định nghĩa ngắn gọn: đây là từ dùng với ý “ghi nhận sự vất vả của đối phương”, và cũng dùng “làm lời chào với người về trước ở nơi làm việc”.
Gần đúng rồi! Trên thực tế người Nhật dùng nó y như “hello” trong nội bộ công ty — gặp nhau ở hành lang cũng nói, mở đầu email nội bộ cũng viết.
Nhưng bạn nên nhớ cái lõi của nó vẫn là “bạn đã làm việc rồi, tôi biết điều đó”. Nhờ cái lõi này mà bạn sẽ hiểu vì sao có chỗ dùng được, có chỗ lại kỳ cục.
Cách tách chữ để nhớ cho dễ:
Cấu tạo của 「お疲れ様」
●お(o)… tiền tố lịch sự, gắn vào để nâng đối tượng lên
●疲れ(tsukare)… danh từ “sự mệt mỏi”, từ động từ 疲れる(tsukareru — mệt)
●様(sama)… hậu tố tôn kính, cùng chữ với 「田中様」(Tanaka-sama)
⇒ Ghép lại: “sự mệt mỏi (đáng quý) của quý vị” ⇒ “Bạn đã vất vả rồi”
Điểm cần nhớ ngay từ đầu: dù chữ 「疲れ」 nằm chình ình ở giữa, khi nói 「お疲れ様です」 bạn không hề đang nói “tôi mệt” hay “bạn trông mệt quá”. Chữ 疲れ ở đây chỉ đóng vai trò “bằng chứng của việc đã bỏ công sức” mà thôi.
Câu ví dụ cơ bản
【Chào nhau trong công ty】
・お疲れ様です。
(Otsukaresama desu./Chào anh/chị. — nghĩa gốc: “Anh/chị vất vả rồi.”)【Khi công việc kết thúc】
・今日もお疲れ様でした。
(Kyō mo otsukaresama deshita./Hôm nay anh/chị cũng vất vả rồi.)【Nói với bạn bè, đồng nghiệp thân】
・お疲れ!
(Otsukare!/Vất vả rồi nhé! — kiểu suồng sã)【Mở đầu email nội bộ】
・お疲れ様です。営業部の田中です。
(Otsukaresama desu. Eigyōbu no Tanaka desu./Chào anh/chị. Tôi là Tanaka phòng kinh doanh.)
お疲れ様です và お疲れ様でした khác nhau ở đâu?
Đúng là khác nhau ở thì, nhưng hệ quả thực tế thì to hơn bạn tưởng đó!
Mẹo của mình: 「です」= việc vẫn đang chạy, 「でした」= việc đã xong. Chỉ cần hỏi “lúc mình nói câu này, công việc đã khép lại chưa?” là chọn được ngay.
1. お疲れ様です(otsukaresama desu)— việc vẫn đang tiếp diễn
Đây là dạng bạn sẽ dùng nhiều nhất trong một ngày. Nó gần như tương đương với “chào anh/chị” trong nội bộ công ty, và dùng được bất cứ lúc nào trong lúc công việc còn đang chạy.
【Ví dụ】
・(Gặp đồng nghiệp ở hành lang)お疲れ様です。
(Otsukaresama desu./Chào anh/chị.)
・(Nhấc điện thoại nội bộ)はい、お疲れ様です。総務部です。
(Hai, otsukaresama desu. Sōmubu desu./Vâng, chào anh/chị. Phòng hành chính xin nghe.)
・(Mở đầu tin nhắn Slack/Teams)お疲れ様です。資料を送ります。
(Otsukaresama desu. Shiryō o okurimasu./Chào anh/chị. Em gửi tài liệu ạ.)
2. お疲れ様でした(otsukaresama deshita)— việc đã kết thúc
Dùng khi một việc gì đó vừa khép lại: hết ca, tan họp, xong buổi đào tạo, xong một dự án, hoặc khi tiễn người về trước.
【Ví dụ】
・(Cuối ngày làm việc)本日もお疲れ様でした。
(Honjitsu mo otsukaresama deshita./Hôm nay anh/chị cũng vất vả rồi ạ.)
・(Họp xong)長時間の会議、お疲れ様でした。
(Chōjikan no kaigi, otsukaresama deshita./Cuộc họp dài, mọi người vất vả rồi ạ.)
・(Tiễn người về trước)お疲れ様でした。お気をつけて。
(Otsukaresama deshita. Oki o tsukete./Anh/chị vất vả rồi. Anh/chị về cẩn thận nhé.)
Bạn bắt được điểm rất tinh tế đó! Nói 「でした」 với người còn đang cắm mặt vào việc thì nghe như “xong rồi nhé, về đi” — hơi vô duyên một chút.
Ngược lại, khi cả hai đang xỏ giày ra về mà bạn nói 「です」 thì cũng hơi lỡ nhịp. Không ai mắng bạn đâu, nhưng nói đúng thì “chuẩn dân văn phòng” hơn hẳn!
3. お疲れ/おつかれ〜(otsukare)— bản rút gọn, suồng sã
Bỏ 「様」 và 「です」 đi thì thành 「お疲れ」(otsukare). Đây là dạng タメ口(tameguchi — lối nói ngang hàng), chỉ dùng với:
- Bạn bè cùng lứa, đồng kỳ vào công ty(同期/dōki)
- Đàn em thân thiết(後輩/kōhai)
- Nhóm chat riêng của bạn bè
Tuyệt đối không dùng với cấp trên, không dùng với người mới quen. Với đàn anh/đàn chị mà bạn khá thân, nhiều người chọn mức trung gian là 「お疲れさま」(otsukaresama — có 様 nhưng bỏ です).
おつかれ〜(otsukare)< お疲れさま(otsukaresama)< お疲れ様です(otsukaresama desu)< お疲れ様でございます(otsukaresama de gozaimasu)
Nếu bạn mới vào công ty và chưa nắm rõ quan hệ trên dưới, mình khuyên cứ dùng 「お疲れ様です」 cho tất cả mọi người. Mức này an toàn tuyệt đối, không bao giờ bị coi là thất lễ.
Còn 「お疲れ様でございます」 thì hơi nặng, thường chỉ dùng với sếp rất lớn hoặc trong ngành dịch vụ. Bạn không cần vội học mức này đâu!
Nói お疲れ様 lúc nào? Danh sách tình huống theo từng cảnh
Phần này là phần thực dụng nhất. Dưới đây mình liệt kê các cảnh mà thực tập sinh, kỹ sư, nhân viên mới ở Nhật sẽ gặp trong tuần đầu tiên.
Cảnh 1: Đi ngang qua đồng nghiệp trong công ty/nhà xưởng
Gặp mặt trong hành lang, thang máy, khu thay đồ, căng tin — chỉ cần khẽ gật đầu và nói 「お疲れ様です」. Không cần thêm gì cả. Đây là “hello” mặc định của người Nhật đi làm.
Cảnh 2: Bắt đầu email hoặc chat nội bộ
Email gửi cho người trong công ty gần như luôn mở đầu bằng 「お疲れ様です。」 rồi xuống dòng, xưng tên, vào việc.
お疲れ様です。製造二課のグエンです。
(Otsukaresama desu. Seizō nika no Guen desu./Chào anh/chị. Tôi là Nguyễn, tổ sản xuất số 2.)
Cảnh 3: Khi bạn về trước
Đây là combo cố định, bạn học thuộc luôn:
お先に失礼します。
(Osaki ni shitsurei shimasu./Tôi xin phép về trước ạ.)Nhiều người nối thêm: お先に失礼します。お疲れ様でした。
(Osaki ni shitsurei shimasu. Otsukaresama deshita.)
Cảnh 4: Khi người khác về trước
Người ta nói 「お先に失礼します」, bạn đáp lại 「お疲れ様でした」. Đây là cặp đối đáp gần như bắt buộc — không đáp lại thì bị coi là lạnh nhạt.
Cảnh 5: Họp xong, đào tạo xong, ca làm kết thúc
Cả phòng đứng dậy, mọi người nói với nhau 「お疲れ様でした」. Bạn cứ nói theo là chuẩn.
Cảnh 6: Khi ai đó vừa hoàn thành việc nặng
Đồng nghiệp vừa đi công tác về, vừa thuyết trình xong, vừa xong ca đêm — lúc này 「お疲れ様でした」 mang đúng nghĩa gốc “ghi nhận công sức”, nghe rất ấm.
・出張、お疲れ様でした。
(Shutchō, otsukaresama deshita./Chuyến công tác vất vả rồi ạ.)
・夜勤お疲れ様でした。ゆっくり休んでください。
(Yakin otsukaresama deshita. Yukkuri yasunde kudasai./Ca đêm vất vả rồi. Anh/chị nghỉ ngơi cho khỏe nhé.)
Có chứ, và đây chính là chỗ người nước ngoài hay vấp!
Có hai cái bẫy lớn: buổi sáng lúc mới đến và người ngoài công ty. Mình nói kỹ ngay đây nhé!
Bẫy 1: Buổi sáng mới đến công ty thì KHÔNG nói お疲れ様です
Lúc bạn vừa bước vào công ty, chưa ai làm gì cả — nói “bạn vất vả rồi” thì vô lý. Buổi sáng dùng 「おはようございます」(ohayō gozaimasu).
Điều thú vị: trong nhiều ngành(truyền hình, nhà hàng, nhà máy ca kíp)người ta nói 「おはようございます」 bất kể mấy giờ, miễn là “lúc mình bắt đầu ca”. Vào ca lúc 22 giờ vẫn 「おはようございます」!
Bẫy 2: Với khách hàng/đối tác ngoài công ty thì dùng câu khác
「お疲れ様です」 là câu dùng trong nội bộ. Với người ngoài công ty, câu chào mặc định là:
・いつもお世話になっております。
(Itsumo osewa ni natte orimasu./Luôn cảm ơn quý công ty đã quan tâm giúp đỡ.)
※ Đây mới là “お疲れ様です phiên bản đối ngoại”. Email gửi khách hàng gần như luôn mở đầu bằng câu này.
・お忙しいところ恐れ入ります。
(Oisogashii tokoro osoreirimasu./Xin lỗi đã làm phiền lúc quý vị đang bận.)
※ Dùng khi cần nhờ vả hoặc cắt ngang công việc của người khác.
Chính xác! Chỉ cần chia đôi 「社内」(shanai — trong công ty) và 「社外」(shagai — ngoài công ty) là bạn đã tránh được 90% lỗi rồi.
Trong công ty ⇒ お疲れ様です
Ngoài công ty ⇒ お世話になっております
Bị nói お疲れ様です thì đáp lại thế nào? Mẫu câu theo từng tình huống
Đây là câu hỏi mà học viên hỏi mình nhiều nhất!
Câu trả lời ngắn gọn: đáp lại bằng chính câu đó là được. 「お疲れ様です」 ⇒ 「お疲れ様です」. Nghe hơi kỳ với người Việt, nhưng ở Nhật đây là cách đáp chuẩn nhất!
Đáp cơ bản: lặp lại y nguyên
A:お疲れ様です。(Otsukaresama desu.)
B:お疲れ様です。(Otsukaresama desu.)
Đơn giản vậy thôi. Vì đây là câu chào chứ không phải câu hỏi, nên không cần “trả lời nội dung” gì cả — cứ như bên Việt Nam gật đầu chào lại vậy.
Với cấp trên: thêm một nấc lịch sự
・お疲れ様です。(an toàn, dùng được với mọi cấp)
・お疲れ様でございます。(Otsukaresama de gozaimasu./trang trọng hơn)
・ありがとうございます。お疲れ様です。
(Arigatō gozaimasu. Otsukaresama desu./Cảm ơn anh/chị. Anh/chị vất vả rồi ạ.)
Khi cấp trên nói với bạn lúc bạn vừa xong việc
Nếu sếp nói 「今日はお疲れ様でした」 (Hôm nay em vất vả rồi), bạn không nên chỉ đáp cụt lủn. Thêm một câu cảm ơn sẽ đẹp hơn nhiều:
・ありがとうございます。○○さんもお疲れ様でした。
(Arigatō gozaimasu. ○○-san mo otsukaresama deshita./Em cảm ơn ạ. Anh/chị ○○ cũng vất vả rồi ạ.)
・ご指導ありがとうございました。お疲れ様でした。
(Goshidō arigatō gozaimashita. Otsukaresama deshita./Cảm ơn anh/chị đã chỉ bảo. Anh/chị vất vả rồi ạ.)
Khi người khác xin phép về trước
A:お先に失礼します。(Osaki ni shitsurei shimasu.)
B:お疲れ様でした。(Otsukaresama deshita.)
B(thân mật hơn):お疲れ様でした。気をつけて帰ってくださいね。
(Otsukaresama deshita. Ki o tsukete kaette kudasai ne./Anh/chị vất vả rồi. Về cẩn thận nhé.)
Khi bạn còn phải ở lại làm việc
Nếu bạn vẫn đang làm mà đồng nghiệp chào bạn, đáp bằng dạng 「です」 là hợp lý nhất:
A:お疲れ様でした。お先に失礼します。
B:お疲れ様です。(Otsukaresama desu./còn tôi thì vẫn đang làm)
Không ai la bạn đâu, nhưng ở Nhật “chào lại” được đánh giá rất cao — nhiều nơi coi đó là thước đo thái độ làm việc.
Mình gợi ý mẹo này cho người mới: nghe không kịp cũng cứ nói 「お疲れ様です」 kèm một cái cúi đầu nhẹ. Câu này hầu như luôn đúng, và trông bạn rất chuyên nghiệp!
お疲れ様 và ご苦労様 khác nhau chỗ nào? (Điểm dễ mất điểm nhất)
Có một từ trông rất giống お疲れ様 nhưng dùng sai là mất điểm ngay: 「ご苦労様」(gokurōsama).
Cả hai đều là lời ghi nhận công sức, nhưng hướng của lời nói khác nhau.
お疲れ様 / ご苦労様 — khác biệt cốt lõi
●お疲れ様(otsukaresama)
⇒ Dùng được với đồng nghiệp ngang hàng, đàn em, và cả cấp trên
⇒ Là lựa chọn an toàn trong mọi trường hợp
●ご苦労様(gokurōsama)
⇒ Theo quy ước hiện nay: chỉ dùng từ trên xuống dưới(sếp nói với nhân viên)
⇒ Người mới nói 「ご苦労様です」 với sếp ⇒ bị coi là thất lễ
Chuẩn luôn, cảm giác đúng là như vậy đó!
Có số liệu hẳn hoi nhé: theo khảo sát dư luận về quốc ngữ năm Heisei 17(2005)của Cục Văn hóa Nhật Bản(文化庁 / Bunkachō), khi nói với người có chức vụ cao hơn mình, 69,2% chọn 「お疲れ様(でした)」, còn 「ご苦労様(でした)」 chỉ có 15,1%.
Với người chức vụ thấp hơn thì 「お疲れ様(でした)」 vẫn chiếm 53,4%. Nghĩa là お疲れ様 dùng được cả hai chiều, còn ご苦労様 thì không!
⇒ Cứ dùng 「お疲れ様です」/「お疲れ様でした」 là xong.
⇒ 「ご苦労様」 thì bạn chỉ cần hiểu khi nghe, không cần chủ động nói.
Một lưu ý nhỏ mang tính lịch sử: sự phân biệt “ご苦労様 = chỉ nói từ trên xuống” thực ra khá mới. Thời Edo, 「ご苦労」 vẫn được dùng để nói với người bề trên; sự đảo chiều diễn ra dần từ thời Meiji, và quy ước như hiện nay được củng cố vào khoảng thập niên 1980–1990. Nhưng dù nguồn gốc thế nào thì trong công sở Nhật ngày nay bạn vẫn phải theo quy ước hiện hành.
Nguồn gốc của お疲れ様: từ hậu trường sân khấu ra khắp nước Nhật
Nhiều người tưởng 「お疲れ様」 là một câu chào cổ xưa của Nhật Bản. Thực tế thì ngược lại — đây là một từ khá trẻ.
Bản thân từ gốc 疲れる(tsukareru — mệt)thì rất cổ, nhưng việc biến 「お疲れ様」 thành câu chào cố định ở nơi làm việc chỉ mới phổ biến trong khoảng một thế kỷ trở lại đây.
Từ gốc: 疲る/疲れる(tsukareru — mệt, kiệt sức)+ 「お〜様」(khung tôn kính)
↓
Trước Thế chiến II: lan rộng trong giới sân khấu, nghệ thuật biểu diễn(芸能界/geinōkai) như lời chào giữa người trong nghề
↓
Sau chiến tranh: theo văn hóa công ty lan ra toàn xã hội đi làm
↓
Từ khoảng thế kỷ 21: được chấp nhận rộng rãi như câu chào dùng được cả với cấp trên
↓
Hiện nay: câu chào nội bộ mặc định của gần như mọi công ty Nhật
Chi tiết mình thấy thú vị nhất là xuất phát điểm từ hậu trường sân khấu!
Trong môi trường đó, mọi người không thể chào “chào buổi sáng” hay “tạm biệt” theo giờ được — vì diễn viên, kỹ thuật viên, đạo diễn ra vào lệch giờ nhau. Nên họ cần một câu chào không phụ thuộc vào thời gian, chỉ phụ thuộc vào “đã làm việc”.
Và đó chính là lý do 「お疲れ様です」 tiện đến vậy — sáng, trưa, chiều, tối, ca đêm, nói lúc nào cũng được!
Bạn tổng kết hay quá! Đúng vậy — 「おはようございます」 là chào theo mốc “bắt đầu”, còn 「お疲れ様です」 là chào theo trạng thái “đang/đã làm”.
Nắm được cặp này là bạn xoay xở được cả ngày làm việc ở Nhật rồi đó!
Những cách nói ghi nhận công sức khác, dùng kèm cho tự nhiên hơn
Nếu ngày nào cũng chỉ 「お疲れ様です」 thì hơi đơn điệu. Vài câu sau sẽ giúp bạn nghe “người bản xứ” hơn:
・助かりました。(Tasukarimashita.)
“Anh/chị giúp em nhiều lắm ạ.” ⇒ Dùng khi ai đó thật sự đã giúp bạn một việc cụ thể.
・ありがとうございました。おかげさまで助かりました。
(Arigatō gozaimashita. Okagesama de tasukarimashita.)
“Cảm ơn anh/chị. Nhờ anh/chị mà em xong việc ạ.”
・お疲れ様でした。ゆっくり休んでください。
(Otsukaresama deshita. Yukkuri yasunde kudasai.)
“Anh/chị vất vả rồi. Nghỉ ngơi cho khỏe nhé.” ⇒ Nói với người vừa xong ca dài.
・大変でしたね。お疲れ様でした。
(Taihen deshita ne. Otsukaresama deshita.)
“Vất vả quá nhỉ. Anh/chị cực rồi ạ.” ⇒ Có thêm sự đồng cảm.
Một mẹo cuối cùng của mình: khi nói với cấp trên, thay vì cố chọn từ khó, hãy ghép 「お疲れ様でした」 với một câu cảm ơn cụ thể.
Ví dụ 「本日はご指導ありがとうございました。お疲れ様でした。」 — vừa lịch sự, vừa chân thành, và không sợ sai ngữ pháp kính ngữ phức tạp!
Nói お疲れ様 kiểu nào cho đúng? Tra cứu 30 giây
Chọn theo NGƯỜI NGHE trước, rồi chọn theo VIỆC ĐÃ XONG HAY CHƯA — đúng hai trục mà bài viết đã phân tích.
Câu chào nội bộ mặc định, xem tiếp Q2
“Bản dịch” của お疲れ様様 dùng cho người ngoài công ty
desu — việc còn tiếp diễn
deshita — việc đã khép lại
※ Với bạn bè/đồng kỳ thân thiết có thể rút gọn thành 「お疲れ」, nhưng tuyệt đối không dùng với cấp trên. Và 「ご苦労様」 thì chỉ nói từ trên xuống dưới — người mới chỉ nên hiểu khi nghe, không chủ động dùng.
Tổng kết: お疲れ様(otsukaresama)nghĩa là gì
●「お疲れ様」(otsukaresama) = 「お」+「疲れ」(tsukare — mệt)+「様」
⇒ Cảm giác gốc: “tôi ghi nhận công sức của bạn”
⇒ Trên thực tế là câu chào mặc định trong nội bộ công ty Nhật
●お疲れ様です(việc đang chạy)/お疲れ様でした(việc đã xong)
●おつかれ〜 chỉ dùng với bạn bè, đồng kỳ — không dùng với cấp trên
●Được nói 「お疲れ様です」 ⇒ đáp lại bằng chính câu đó là chuẩn nhất
●Buổi sáng mới đến ⇒ おはようございます/Với người ngoài công ty ⇒ お世話になっております
●ご苦労様 chỉ nói từ trên xuống dưới ⇒ người mới không nên chủ động dùng
Đúng vậy đó! Hai câu này thôi là bạn đã qua được ngày đầu tiên một cách đàng hoàng rồi.
Và khi bạn thật sự mệt và muốn nói ra cảm giác đó bằng tiếng Nhật, thì từ cần học tiếp là 「疲れた」(tsukareta). Mình giải thích kỹ ở bài này nhé: Tsukareta nghĩa là gì? Cách nói “mệt” tự nhiên trong tiếng Nhật.
「デジタル大辞泉『御疲れ様』(コトバンク)(https://kotobank.jp/word/御疲れ様-453042)」
「文化庁『平成17年度 国語に関する世論調査』(https://www.bunka.go.jp/tokei_hakusho_shuppan/tokeichosa/kokugo_yoronchosa/h17/)」
「Weblio辞書『お疲れ様です』(https://www.weblio.jp/content/お疲れ様です)」