Đây là từ mà hầu như ai học tiếng Nhật cũng gặp ngay trong mấy bài đầu tiên, ngang hàng với 「こんにちは」. Nhưng nếu bạn sống ở Nhật vài tháng và chịu khó để ý, bạn sẽ thấy một chuyện hơi lạ: người Nhật gần như không nói câu này với nhau.
Lý do nằm ngay trong cấu tạo của từ. 「さよう」(sayō/”như vậy”)+「なら」(nara/”nếu đã là”). Nghĩa gốc là “nếu mọi chuyện đã như vậy thì…” — một câu bỏ lửng, chấp nhận rằng đã đến lúc phải xa nhau, chứ không hứa hẹn gì về lần gặp sau nhé!
- 1 さようなら(sayonara)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “nếu đã như vậy thì…”
- 2 “Tạm biệt” và さようなら khác nhau ở chỗ nào?
- 3 Người Nhật có thật sự nói さようなら không? Có, nhưng chỉ ở vài chỗ
- 4 Những chỗ KHÔNG nên nói さようなら, và nên nói gì thay vào
- 5 Vậy tại sao sách giáo khoa vẫn dạy さようなら ngay bài đầu?
- 6 Một góc nhìn đẹp: “vì mọi chuyện đã như vậy”
- 7 Vài câu hỏi hay gặp về さようなら
- 8 Tổng kết: さようなら nghĩa là gì và dùng thế nào
さようなら(sayonara)nghĩa là gì? Cảm giác gốc là “nếu đã như vậy thì…”
「さようなら」(đọc: sa-yō-na-ra)là lời chào lúc chia tay, nhưng bản chất của nó là một liên từ bị cắt cụt: “nếu đã như vậy thì…”.
Từ điển Digital Daijisen ghi ba lớp nghĩa cho từ này: là liên từ với nghĩa “nếu vậy thì, thế thì”; là thán từ dùng để chào lúc chia tay; và là danh từ chỉ chính sự chia tay đó. Bản thân việc một từ vừa là liên từ vừa là lời chào đã nói lên nguồn gốc của nó rồi.
Ngày xưa người ta nói kiểu 「さようならば、これにて御免」— “nếu đã như vậy thì, xin phép tôi lui”. Rồi vế sau rụng dần, chỉ còn lại mỗi phần “nếu đã như vậy thì…” đứng một mình.
Nên さようなら không mang nghĩa “hẹn gặp bạn sau”. Nó chỉ nói: “đã đến lúc rồi, mình chấp nhận”. Cảm giác đó mới là thứ quyết định người Nhật dùng nó ở đâu.
Ba lớp nghĩa cơ bản của さようなら
【Liên từ: nếu vậy thì / thế thì】
・さようなら、そういたしましょう。
(Nếu vậy thì, ta làm theo cách đó đi.)※ cách dùng cổ, ngày nay hầu như chỉ gặp trong văn viết cũ【Thán từ: lời chào lúc chia tay】
・先生、さようなら。
(Em chào thầy ạ. ※ học sinh chào lúc tan học)【Danh từ: sự chia tay, cuộc chia ly】
・つらいさようならだった。
(Đó là một cuộc chia tay khó khăn.)
・さよならを言う。
(Nói lời chia tay.)
Ngoài ra bạn sẽ gặp cả dạng rút gọn 「さよなら」(sayonara, không kéo dài âm ō). Đây là dạng nói cho gọn và cho mềm, rất hay xuất hiện trong tên bài hát, tên phim, lời thoại. Còn 「さようなら」 đầy đủ thì nghiêm trang hơn một chút.
“Tạm biệt” và さようなら khác nhau ở chỗ nào?
Đây là chỗ mà người Việt học tiếng Nhật hay bị hụt chân, vì mọi cuốn từ điển đều dịch さようなら là “tạm biệt”. Dịch thì không sai, nhưng cảm giác thì lệch khá xa.
Bản thân từ tiếng Việt đã cài sẵn lời hứa “chỉ tạm thôi, rồi sẽ gặp lại” ngay trong nó. Còn さようなら thì chữ nào cũng không hề có ý đó — chỉ có “nếu đã như vậy thì”.
Khi bạn nói さようなら với một người mà ngày mai bạn vẫn gặp, người ta sẽ hơi khựng lại: “Ơ, sao lại nói câu đó? Có chuyện gì à?” Giống như bạn nói “thôi, vĩnh biệt nhé” với đồng nghiệp lúc 6 giờ chiều thứ Ba vậy.
So sánh cảm giác: tạm biệt / hẹn gặp lại / さようなら
●tạm biệt(tiếng Việt)
“tạm” đã nói rõ là chia xa tạm thời ⇒ mặc định vẫn còn lần sau
●hẹn gặp lại(tiếng Việt)
Nói thẳng luôn cả lời hẹn ⇒ hướng về tương lai, nhẹ nhàng
●さようなら(tiếng Nhật)
“Nếu đã như vậy thì…” rồi im lặng ⇒ không nhắc gì tới lần sau, chỉ chấp nhận thực tế
Nói cách khác, khoảng cách giữa hai từ không nằm ở mức độ lịch sự, mà nằm ở việc có hay không một lời hứa về lần gặp tiếp theo. Tiếng Việt có lời hứa đó, tiếng Nhật thì không.
Người Nhật có thật sự nói さようなら không? Có, nhưng chỉ ở vài chỗ
Rất nhiều bài viết trên mạng nói kiểu “người Nhật không bao giờ dùng さようなら”. Nói vậy là quá tay. Từ này vẫn sống, chỉ là nó co lại vào một số tình huống rất cụ thể.
1. Trong trường học — chỗ dùng nhiều nhất
Đây là môi trường duy nhất mà さようなら vẫn được dùng hằng ngày, đều đặn, mỗi buổi chiều. Học sinh tiểu học và trung học cơ sở chào giáo viên lúc tan lớp bằng đúng câu này.
Lý do là ở trường, さようなら không được dùng như một lời chia tay có cảm xúc, mà như một nghi thức đánh dấu buổi học đã kết thúc — gần với việc đứng lên cúi chào hơn là với việc bịn rịn.
Nhiều người Nhật trưởng thành nói rằng lần cuối họ nói さようなら một cách nghiêm túc là hồi còn đi học. Nghe hơi buồn cười nhưng đúng đấy!
2. Khi chia tay thật sự lâu — hoặc thật sự lần cuối
Lễ tốt nghiệp, buổi tiễn người chuyển đi xa, ngày cuối cùng của một giáo viên ở trường, tiễn một người bạn về nước. Ở những khoảnh khắc đó さようなら quay lại, và lúc này nó mang đúng sức nặng của mình.
Ở đây từ này không còn là thủ tục, mà là lời thừa nhận: quãng thời gian này đã khép lại, và chưa chắc còn có lần sau.
3. Chia tay trong tình cảm
Khi hai người yêu nhau chia tay, さようなら là từ hay được dùng — trong phim, trong bài hát, và cả ngoài đời. Nếu bạn thử tìm tên các bài hát tiếng Nhật, bạn sẽ thấy 「さよなら」xuất hiện dày đặc.
Đó không phải ngẫu nhiên: một từ vừa nói lời chia tay vừa không hứa hẹn gì cả thì hợp với cảnh chia tay tình cảm hơn bất kỳ từ nào khác.
Anime dùng nó nhiều vì nó nặng, chứ không phải nó phổ biến nên anime mới dùng. Thứ tự nhân quả ngược lại với điều ta hay tưởng đấy!
Những chỗ KHÔNG nên nói さようなら, và nên nói gì thay vào
Phần này quan trọng nhất với bạn nào đang đi làm hoặc sắp sang Nhật. Nếu chỉ nhớ được một đoạn trong bài, hãy nhớ đoạn này.
⇒ công ty/trong nhà/với bạn bè thân
Ở công ty: 「お先に失礼します」và「お疲れ様でした」
Khi bạn về trước trong lúc đồng nghiệp còn làm, câu chuẩn là 「お先に失礼します」(osaki ni shitsurei shimasu)— nghĩa đen là “xin lỗi vì tôi thất lễ về trước”.
Người còn ở lại sẽ đáp 「お疲れ様でした」(otsukaresama deshita). Thứ tự này khá cố định: người về nói 「お先に失礼します」, người ở lại đáp 「お疲れ様でした」.
【Ở cửa văn phòng, 18h】
Bạn: お先に失礼します。
(Em xin phép về trước ạ.)
Đồng nghiệp: お疲れ様でした。
(Vất vả rồi, về cẩn thận nhé.)
Nó không hề thô. Nhưng nó cũng không phải kính ngữ — nghĩa là nói với sếp thì vừa không đủ trang trọng, lại vừa mang cái mùi “chắc không gặp lại nữa”. Sếp có thể hiểu nhầm là bạn đang định nghỉ việc thật đấy!
Ở nhà: 「行ってきます」và「ただいま」
Trong gia đình, người Nhật gần như không bao giờ nói さようなら khi ra khỏi nhà. Câu đúng là 「行ってきます」(ittekimasu/”con đi rồi con về”), và người ở nhà đáp 「行ってらっしゃい」(itterasshai).
Hãy để ý cấu tạo: 「行って」(đi)+「きます」(sẽ về). Bản thân câu chào đã bao gồm luôn lời hứa quay lại — tức là ngược hoàn toàn với さようなら.
Với bạn bè: 「じゃあね」「またね」「バイバイ」
Bạn bè, bạn học, đồng nghiệp cùng tuổi thì dùng 「じゃあね」(jā ne)hoặc 「またね」(mata ne). Cả hai đều nhẹ, đều ngầm hiểu là ngày mai lại gặp.
Ngoài ra 「バイバイ」(bai bai, mượn từ “bye-bye”)cũng cực kỳ phổ biến, nhất là giữa bạn nữ và với trẻ con.
Bảng thay thế nhanh: thay vì さようなら thì nói gì?
●Về trước ở công ty ⇒ お先に失礼します
●Đáp lại người về trước ⇒ お疲れ様でした
●Rời khỏi nhà ⇒ 行ってきます(người ở nhà đáp 行ってらっしゃい)
●Về đến nhà ⇒ ただいま(người ở nhà đáp おかえり)
●Chia tay bạn bè ⇒ じゃあね/またね/バイバイ
●Rời khỏi nhà người khác ⇒ 失礼します
●Với khách hàng, đối tác ⇒ 失礼いたします hoặc よろしくお願いいたします
Thay vào đó, câu chào đổi theo bạn đang ở đâu và bạn có quay lại hay không. Nắm được trục đó rồi thì các câu còn lại tự sắp vào chỗ của nó thôi!
Vậy tại sao sách giáo khoa vẫn dạy さようなら ngay bài đầu?
Đây là thắc mắc rất chính đáng. Nếu từ này ít dùng đến vậy, sao giáo trình nào cũng đưa nó vào bài 1?
Có ba lý do khá thực tế:
- Nó an toàn cho người mới. さようなら không thô, không suồng sã, dùng nhầm cũng không ai giận. Với người chưa phân biệt được trên dưới thì đó là lựa chọn ít rủi ro nhất.
- Nó là câu chào trong lớp học. Giáo trình được viết để dùng trong lớp, mà trong lớp thì học viên chào giáo viên — đúng cái tình huống hiếm hoi さようなら vẫn sống khỏe.
- Nó dễ đối ứng 1–1 khi dịch. “Goodbye”, “tạm biệt”, “au revoir”… sách nào cũng cần một ô để điền, và さようなら là ứng viên gọn gàng nhất.
Một góc nhìn đẹp: “vì mọi chuyện đã như vậy”
Có một đoạn viết rất nổi tiếng về từ này. Trong cuốn North to the Orient (1935), nữ văn sĩ người Mỹ Anne Morrow Lindbergh kể lại cảm nhận của bà khi lần đầu hiểu nghĩa đen của さようなら.
Bà dịch nó sang tiếng Anh là “since it must be so” — “vì mọi chuyện đã phải như vậy” — và gọi đó là lời chào tạm biệt đẹp nhất mà bà từng nghe, vì nó không nói quá nhiều, cũng không nói quá ít; nó chỉ đơn giản chấp nhận sự thật.
Riêng tiếng Nhật thì không xin, không hứa, không chúc — chỉ gật đầu trước điều không thể thay đổi. Bạn thấy không, đó vẫn là cái “nếu đã như vậy thì…” mà mình nói ở đầu bài đấy!
Một từ mà bạn chỉ nói vài lần trong đời thì nặng, còn một từ bạn nói mỗi ngày thì nhẹ. さようなら thuộc nhóm đầu tiên.
Vài câu hỏi hay gặp về さようなら
「さようなら」và「さよなら」khác nhau không?
Về nghĩa thì giống nhau. 「さよなら」là dạng rút gọn, nghe nhẹ và đời thường hơn, hay dùng khi nói và trong tựa bài hát, tựa phim. 「さようなら」đầy đủ thì trang trọng hơn, hợp với văn viết và nghi thức.
Có thể nói「さようならです」cho lịch sự hơn không?
Không nên. さようなら vốn là một thán từ hoàn chỉnh, gắn thêm 「です」vào không làm nó lịch sự hơn mà chỉ khiến câu nghe sai. Muốn lịch sự thì đổi hẳn sang 「失礼します」hoặc 「失礼いたします」.
Nói さようなら với người Nhật thì họ có thấy khó chịu không?
Không đến mức khó chịu đâu. Với người nước ngoài đang học tiếng Nhật thì càng không ai bắt bẻ. Chỉ là họ sẽ thấy hơi lạ tai một chút, giống như nghe ai đó nói tiếng Việt quá sách vở vậy. Biết để dùng cho đúng thì tự nhiên hơn nhiều.
Vậy khi nào một người Nhật bình thường mới nói さようなら?
Thực tế là rất hiếm: lúc tiễn ai đó chuyển đi xa, lúc chia tay người yêu, lúc kết thúc một chương đời (tốt nghiệp, nghỉ việc, rời một thành phố). Ngoài ra thì gần như không.
Nhưng nếu là một người bạn vẫn gặp mỗi ngày mà tự nhiên nói câu đó, thì đúng là nên hỏi một câu xem có chuyện gì. Người Nhật ít nói thẳng, nên đôi khi họ gửi tin nhắn qua chính lựa chọn từ ngữ đấy.
Sắp chia tay ai đó? Chọn đúng câu trong 30 giây
Đừng hỏi “mức độ lịch sự”, hãy hỏi BẠN ĐANG Ở ĐÂU và CÓ CÒN GẶP LẠI KHÔNG.
Người ở lại đáp lại bằng お疲れ様でした
Người nhà đáp 行ってらっしゃい/おかえり — câu chào đã có sẵn lời hứa quay lại
Nhẹ nhàng, ngầm hiểu là còn gặp lại
Trang trọng mà không mang sắc thái “chia tay vĩnh viễn”
Đây là nghi thức trường học, gần như hiệu lệnh chứ không phải cảm xúc
Đúng lúc さようなら mang đúng sức nặng của nó
Không thô, nhưng cũng không phải kính ngữ — dễ bị hiểu nhầm là “không gặp lại nữa”
※ さようなら không chứa lời hứa gặp lại như “tạm biệt” trong tiếng Việt — nó chỉ có nghĩa “nếu đã như vậy thì…”. Vì vậy nói với người ngày mai vẫn gặp, họ có thể hiểu nhầm là bạn đang định nghỉ việc hoặc có chuyện gì đó.
Tổng kết: さようなら nghĩa là gì và dùng thế nào
Tóm lại những gì cần nhớ:
⇒ Cảm giác gốc: chấp nhận rằng đã đến lúc phải chia tay
⇒ Không chứa lời hứa gặp lại — khác hẳn “tạm biệt” của tiếng Việt
●Vẫn còn dùng ở: trường học(như một nghi thức)/chia tay dài ngày, chia tay lần cuối/chia tay tình cảm
●Đừng dùng ở: công ty(→ お先に失礼します/お疲れ様でした)/trong nhà(→ 行ってきます/ただいま)/với bạn bè(→ じゃあね/またね/バイバイ)
●Nó không thô, nhưng cũng không phải kính ngữ ⇒ với sếp và khách hàng thì dùng 失礼します/失礼いたします
Lần tới ra khỏi công ty, thử nói 「お先に失礼します」xem — chỉ đổi một câu thôi mà cảm giác “người này sống ở Nhật thật” hiện ra ngay!
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「さようなら」 trên kotobank)
「精選版 日本国語大辞典」小学館 — mục 「さようなら」(về sự phổ biến của 「さようならば」 từ giữa thời cận thế)
「デジタル大辞泉」小学館(mục 「行ってらっしゃい」 trên kotobank)
Anne Morrow Lindbergh, North to the Orient, Harcourt Brace, 1935