疲れた (tsukareta) nghĩa là gì? “Mệt” trong tiếng Nhật và lý do đừng nói câu này với sếp

Kodak

Từ tiếng Nhật hôm nay là 「疲れた」(tsukareta)!

Đây là dạng chia của động từ 「疲れる」(tsukareru), và nghĩa của nó thì cực kỳ đơn giản: “mệt”.

Nhưng mình cá là bạn đang thắc mắc một chuyện: “Đang mệt ngay lúc này, sao lại chia ở thì quá khứ?” Đúng không nào? Đó chính là điểm thú vị nhất của từ này, và mình sẽ giải thích kỹ cho bạn hôm nay.

疲れた (tsukareta) nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “sức đã bị rút cạn”

「疲れた」(tsukareta) là dạng quá khứ (dạng タ) của động từ 「疲れる」(tsukareru), mang nghĩa “mệt rồi”, “mệt quá”, “hết pin rồi”.

Bản thân động từ 「疲れる」 được từ điển Nhật định nghĩa là: “thể lực hoặc tinh thần bị tiêu hao khiến khả năng hoạt động suy giảm”. Nói cách khác, 「疲れる」 không phải là một trạng thái, mà là một sự BIẾN ĐỔI — khoảnh khắc bạn đi từ “còn sức” sang “hết sức”.

Kodak

Bạn cứ tưởng tượng cục pin điện thoại nhé.

「疲れる」cái quá trình pin tụt từ 100% xuống 5%. Còn khi pin đã tụt xong rồi, đang nằm ở mức 5% ngay lúc này, thì tiếng Nhật nói 「疲れた」.

Sự biến đổi đã HOÀN TẤT, nên dùng dạng quá khứ. Nhưng kết quả của nó thì vẫn đang tồn tại ở hiện tại!

Ồ, vậy là 「疲れた」 tuy hình thức là quá khứ nhưng ý nghĩa lại là “bây giờ đang mệt” hả?
Kodak

Chính xác! Bạn nắm đúng rồi đó.

Đây là chỗ mà rất nhiều bạn học tiếng Nhật bị vấp, vì trong tiếng Việt mình chỉ cần nói “mệt quá” là xong, không cần nghĩ tới thì thiếc gì cả. Nhưng tiếng Nhật thì bắt buộc phải chọn đúng dạng, nếu chọn sai thì nghĩa lệch hẳn đi.

Câu ví dụ cơ bản với 「疲れた」

【Than mệt trong đời thường】
・ああ、疲れた。
(Aa, tsukareta.)
→ Aaa, mệt quá.

・今日はすごく疲れた。
(Kyou wa sugoku tsukareta.)
→ Hôm nay mệt kinh khủng.

【Nói rõ nguyên nhân bằng 「〜で」 hoặc 「〜に」】
・残業で疲れた。
(Zangyou de tsukareta.)
→ Tăng ca nên mệt rã rời. (残業 = tăng ca)

・人間関係に疲れた。
(Ningen kankei ni tsukareta.)
→ Mệt mỏi vì chuyện quan hệ con người.

【Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ】
・疲れた顔をしていますね。
(Tsukareta kao o shite imasu ne.)
→ Trông mặt bạn mệt mỏi quá nhỉ.

Chú ý câu cuối cùng nhé. 「疲れた」 còn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, y như một tính từ: 疲れた顔 (tsukareta kao – khuôn mặt mệt mỏi), 疲れた体 (tsukareta karada – cơ thể rã rời), 疲れた声 (tsukareta koe – giọng nói mệt lử). Đây là cách dùng rất hay gặp trong sách báo.

疲れる / 疲れた / 疲れている khác nhau thế nào? Bảng phân biệt cho người mới

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Ba dạng này nhìn thì giống nhau, nhưng đặt sai chỗ là người Nhật sẽ thấy câu của bạn “kỳ kỳ” ngay.

à… mình toàn nói 「疲れる!」 khi vừa tan ca. Nghe có sai không ạ?
Kodak

Ơ, cái này thì hơi lệch một chút rồi!

Nếu bạn vừa làm xong việc và nói 「疲れる!」, người Nhật sẽ hiểu là “cái này SẼ làm tôi mệt” hoặc “cứ làm cái này là mệt” — tức là nói về tương lai hoặc nói về quy luật chung, chứ không phải nói về cảm giác ngay bây giờ.

Muốn nói “tôi đang mệt” thì phải là 「疲れた」 nhé!

1. 「疲れる」(tsukareru) — nói về tương lai hoặc quy luật chung

Dạng từ điển 「疲れる」 dùng khi sự mệt chưa xảy ra, hoặc khi bạn phát biểu một điều đúng nói chung.

【Ví dụ】
・毎日立ち仕事だから疲れる。
(Mainichi tachishigoto dakara tsukareru.)
→ Ngày nào cũng làm việc đứng nên mệt. (= nói về quy luật, “hễ làm là mệt”)

・そんなに急いだら疲れるよ。
(Sonna ni isoidara tsukareru yo.)
→ Vội thế thì mệt đấy. (= mệt là chuyện sắp xảy ra)

2. 「疲れた」(tsukareta) — trạng thái mệt NGAY BÂY GIỜ

Đây là câu bạn sẽ dùng 99% trong đời sống hằng ngày. Muốn nói “tôi mệt” ở hiện tại, tiếng Nhật dùng 「疲れた」.

【Ví dụ】
・もう疲れた。休みたい。
(Mou tsukareta. Yasumitai.)
→ Mệt rồi. Muốn nghỉ.

・疲れたから、今日は早く寝る。
(Tsukareta kara, kyou wa hayaku neru.)
→ Vì mệt nên hôm nay mình ngủ sớm.

3. 「疲れている」(tsukarete iru) — trạng thái mệt kéo dài, mang tính khách quan

Dạng 「〜ている」 cũng diễn tả trạng thái hiện tại, nhưng cảm giác bình tĩnh và khách quan hơn, thường dùng khi quan sát người khác, hoặc khi nói về sự mệt mỏi tích tụ lâu ngày chứ không phải mệt tức thời.

【Ví dụ】
・彼は最近ずっと疲れている。
(Kare wa saikin zutto tsukarete iru.)
→ Dạo này anh ấy lúc nào cũng trong tình trạng mệt mỏi.

・疲れているなら、無理しないでください。
(Tsukarete iru nara, muri shinaide kudasai.)
→ Nếu đang mệt thì đừng cố quá.

Ghi nhớ nhanh 3 dạng

疲れる (tsukareru) ⇒ “sẽ mệt” / “hễ làm là mệt” — chưa mệt
疲れた (tsukareta) ⇒ “mệt rồi, đang mệt đây” — cảm giác của chính mình, ngay lúc này
疲れている (tsukarete iru) ⇒ “đang ở trong trạng thái mệt” — khách quan, kéo dài, hay dùng cho người khác

Ồ, vậy là nói về bản thân thì 「疲れた」, nói về người khác thì 「疲れている」 hả? Dễ nhớ ghê!
Kodak

Nhớ như vậy trước là ổn rồi! Đó là quy tắc đúng trong đại đa số trường hợp.

Tất nhiên vẫn có ngoại lệ — ví dụ đi khám bệnh, bạn hoàn toàn có thể nói 「最近ずっと疲れています」(Saikin zutto tsukarete imasu = Dạo này tôi cứ mệt mỏi liên tục) để mô tả tình trạng của mình một cách khách quan cho bác sĩ nghe.

Bảng chia các dạng của 疲れる: từ suồng sã đến lịch sự

「疲れる」 là động từ nhóm 2 (một đoạn / 一段動詞), nên chia rất dễ: chỉ cần bỏ 「る」 rồi gắn đuôi vào.

Các dạng cần thuộc

疲れる (tsukareru) — dạng từ điển, suồng sã
疲れた (tsukareta) — quá khứ, suồng sã ⇒ “Mệt quá!”
疲れます (tsukaremasu) — lịch sự, hiện tại/tương lai
疲れました (tsukaremashita) — lịch sự, quá khứ ⇒ “Tôi mệt rồi ạ.”
疲れて (tsukarete) — dạng て, để nối câu
疲れない (tsukarenai) — phủ định ⇒ “không mệt”
疲れちゃった (tsukarechatta) — cực kỳ khẩu ngữ, có sắc thái “mệt mất rồi, chán ghê”
疲れ (tsukare) — danh từ: “sự mệt mỏi”

Kodak

Bạn nhớ giùm mình cái dạng danh từ 「疲れ」(tsukare) nhé, nó rất hay xuất hiện!

Ví dụ 「疲れが取れない」(tsukare ga torenai) = “mệt mãi không hết”. Câu này người đi làm ở Nhật nói suốt luôn.

Ở nơi làm việc: lẩm bẩm một mình thì được, nói với sếp thì thành than vãn

Đây là phần mình muốn bạn đọc kỹ nhất, nhất là nếu bạn đang là thực tập sinh kỹ năng (技能実習生 / ginou jisshuusei) hay du học sinh làm baito ở Nhật.

Ủa, nói “mệt” thì có gì sai đâu ạ? Mệt thật mà…
Kodak

Không sai về mặt ngữ pháp đâu, câu đó đúng 100%!

Nhưng vấn đề nằm ở CẢM GIÁC mà người nghe nhận được. Trong văn hóa công sở Nhật, việc bạn tự nói ra sự mệt mỏi của mình cho cấp trên nghe thường bị hiểu là 愚痴 (guchi = lời than vãn, ca cẩm), hoặc là đang đòi người khác phải thương hại mình.

Trường hợp OK: nói một mình (独り言)

Sau khi kết thúc ca làm, bạn thở hắt ra và lẩm bẩm 「あー、疲れた」(Aa, tsukareta) — chuyện này hoàn toàn bình thường. Người Nhật làm vậy mỗi ngày. Nó là 独り言 (hitorigoto = lời nói một mình), không nhắm vào ai cả, nên không ai bắt bẻ.

Nói với đồng nghiệp ngang hàng hoặc bạn bè cũng ổn. 「今日疲れたね」(Kyou tsukareta ne = Hôm nay mệt nhỉ) là cách chia sẻ cảm xúc rất tự nhiên, thậm chí còn giúp bạn thân với đồng nghiệp hơn.

Trường hợp nên tránh: nói thẳng với cấp trên (上司)

Ngược lại, khi sếp hỏi han bạn mà bạn đáp 「疲れました」(Tsukaremashita), thì dù bạn đã dùng thể lịch sự 「〜ました」, sắc thái đọng lại vẫn là: “Công việc này nặng quá, tôi không kham nổi.”

Người Nhật có khuynh hướng đánh giá cao thái độ không đem chuyện mệt mỏi cá nhân ra làm gánh nặng cho người khác. Vì vậy, thay vì than mệt, bạn nên chuyển sang một trong hai hướng dưới đây.

① Nếu chỉ là câu chào hỏi / đáp lễ thông thường
お疲れ様です。(Otsukaresama desu.)
→ Câu chào “thần thánh” của công sở Nhật. Nghĩa đen liên quan tới 疲れ, nhưng thực tế nó là lời chào ghi nhận công sức của đối phương. Khi sếp nói 「お疲れ様」 với bạn, bạn cứ đáp lại 「お疲れ様です」 là chuẩn nhất.

② Nếu bạn mệt thật và CẦN được nghỉ
Đừng than chung chung, hãy nói cụ thể và đưa ra đề nghị rõ ràng:
すみません、少し休憩をいただけますか。
(Sumimasen, sukoshi kyuukei o itadakemasu ka.)
→ Xin lỗi, cho em nghỉ giải lao một chút được không ạ?

体調が優れないので、休ませていただけないでしょうか。
(Taichou ga sugurenai node, yasumasete itadakenai deshou ka.)
→ Vì em thấy trong người không khỏe, em xin phép được nghỉ có được không ạ?

Kodak

Điểm mấu chốt là ở đây nè: 「疲れました」 chỉ mô tả cảm xúc, còn 「休憩をいただけますか」 thì đưa ra một đề nghị cụ thể.

Người Nhật ở nơi làm việc phản ứng với đề nghị cụ thể nhanh hơn nhiều so với lời than chung chung. Bạn nói rõ mình cần gì thì họ sẽ xử lý được ngay!

à… hóa ra không phải là cấm nói “mệt”, mà là phải đổi cách nói cho đúng việc mình muốn. Vậy thì mình hiểu rồi!
Kodak

Đúng rồi đó! Và nhớ một điều quan trọng nữa nhé: nếu bạn mệt tới mức nguy hiểm — làm việc với máy móc, lái xe, làm ca đêm — thì tuyệt đối đừng ngại nói ra.

An toàn quan trọng hơn phép lịch sự rất nhiều. Trong tình huống đó bạn cứ dùng thẳng câu 「体調が優れません」 hoặc 「危ないので、少し休ませてください」(Abunai node, sukoshi yasumasete kudasai = Nguy hiểm quá nên cho em nghỉ một chút) nhé.

Phân biệt 疲れた với くたびれた・だるい・眠い・しんどい・ヘトヘト

Tiếng Nhật có cả một “gia đình” từ vựng để diễn tả sự mệt. Nếu chỉ biết mỗi 「疲れた」 thì bạn sẽ khó diễn đạt chính xác mình đang mệt kiểu gì.

Từ đồng nghĩa / gần nghĩa với 「疲れた」
⇒ くたびれた / だるい / 眠い / しんどい / ヘトヘト / へばる

Sắc thái của từng từ

疲れた (tsukareta) ⇒ Từ trung tính, dùng được cho cả mệt thể xác lẫn mệt tinh thần. An toàn nhất, dùng ở đâu cũng được.

くたびれた (kutabireta) ⇒ Mệt rã cả người, đậm chất khẩu ngữ. Từ điển ghi rõ: nếu không phải mệt toàn thân, hoặc khi nói về chuyện trừu tượng, thì người Nhật ít dùng くたびれる. Từ này cũng dùng cho đồ vật cũ nát: くたびれた靴 (đôi giày đã tã).

だるい (darui) ⇒ Người nặng trịch, uể oải, không nhấc nổi tay chân. Đây là tính từ, hay dùng khi ốm sốt hoặc mệt kiểu bệnh lý.

眠い (nemui) ⇒ Buồn ngủ. Chỉ nói về cơn buồn ngủ thôi, khác hẳn với mệt.

しんどい (shindoi) ⇒ Cực, đuối, vất vả. Vốn là tiếng vùng Kansai nhưng nay dùng khắp nơi. Sắc thái than thở mạnh hơn 疲れた.

ヘトヘト (hetoheto) ⇒ Kiệt sức, hết sạch pin. Là từ tượng thanh tượng hình, mức độ mạnh nhất trong nhóm này. Dùng: 「もうヘトヘトだ」.

Ồ, vậy là 疲れた thì “chung chung”, còn だるい là “người nặng”, ヘトヘト là “hết pin hoàn toàn” hả? Nghe rõ ràng hẳn ra!
Kodak

Chuẩn luôn! Và nếu bạn chỉ muốn nhớ một từ duy nhất thì cứ chọn 「疲れた」 nhé — nó là từ dùng được rộng nhất, không bao giờ sai chỗ.

Mình thử đặt vào tình huống thật cho dễ hình dung nhé.

Nhìn qua tình huống: mỗi từ hợp với cảnh nào?

●残業が終わって「あー、疲れた」
“Tăng ca xong, thở dài: Aaa mệt quá” ⇒ tình huống chuẩn nhất của 疲れた

●一日中歩き回って「くたびれた」
“Đi bộ cả ngày trời: rã rời hết cả người” ⇒ mệt toàn thân, khẩu ngữ

●熱があって体がだるい
“Bị sốt nên người nặng trịch” ⇒ mệt kiểu ốm, không nhấc nổi người

●夜勤明けで眠い
“Vừa hết ca đêm nên buồn ngủ” ⇒ đây là buồn ngủ chứ không phải mệt

●引っ越しでもうヘトヘト
“Chuyển nhà xong kiệt sức luôn” ⇒ mức độ mạnh nhất

Nguồn gốc của 疲れる: chữ 疲 và từ cổ 「疲る」(tsukaru)

Từ đây mình đổi góc nhìn một chút, cùng đào sâu vào nguồn gốc của từ này nhé. Hiểu gốc rễ thì bạn sẽ nhớ từ lâu hơn nhiều.

Chữ Hán 疲: “mệt đến mức phải lê một chân mà đi”

Chữ (âm Hán Nhật: ヒ / hi; âm Hán Việt: , như trong “bì lao” 疲労) là một hình thanh tự (形声文字), ghép từ hai phần:

  • 疒 (yamaidare) — bộ “bệnh”, vốn là hình vẽ người ốm nằm dựa vào giường. Bộ này báo hiệu chữ liên quan tới ốm đau, suy nhược.
  • 皮 (hi) — phần biểu âm, vốn là hình vẽ động tác lột da thú. Chữ này thông với chữ 跛 (hi), nghĩa là “đi khập khiễng, lê một chân”.

Ghép lại, 疲 mang hình ảnh: mệt tới mức phải lê một chân mà bước đi. Nghe rất “đắt” đúng không?

Kodak

Sách 説文解字 (Thuyết văn giải tự) — cuốn tự điển chữ Hán cổ nhất của Trung Quốc — giải thích chữ 疲 chỉ bằng một câu ngắn gọn: 「勞(つか)るるなり」, tức “là mệt nhọc”.

Nghĩa của chữ này gần như không thay đổi suốt hai nghìn năm luôn đó bạn!

Từ cổ 「疲る」(tsukaru) và một nghĩa đã biến mất: “đói”

Trong tiếng Nhật cổ, động từ này không phải 疲れる mà là 「疲る」(tsukaru), chia theo lối 下二段 (shimonidan) — れ/れ/る/るる/るれ/れよ. Về sau, tiếng Nhật hiện đại chuyển nó thành 一段動詞 「疲れる」 như ta thấy ngày nay.

Điều thú vị là 「疲る」 ngày xưa còn có một nghĩa thứ hai: “đói bụng, đói kém”. Nghĩa này đến nay đã hoàn toàn biến mất.

【Ví dụ trong văn học cổ】

・玉桙の 道行きつかれ …(『万葉集』)
(Tamahoko no michi yuki tsukare…)
→ “Đi mãi trên con đường xa mà mệt lử…” ⇒ nghĩa “mệt”, giống hệt ngày nay

・国ほろびて、諸々の衆生、国土の人、ここにつかれし時ありき(『宇津保物語』)
(Kuni horobite, moromoro no shujou, kokudo no hito, koko ni tsukareshi toki ariki.)
→ “Đất nước suy tàn, dân chúng khắp nơi từng có thời phải chịu đói ở đây” ⇒ nghĩa “đói”, nay không còn dùng

Ồ, “mệt” với “đói” từng là cùng một từ hả? Nghĩ kỹ thì cũng có lý, đói thì cũng rã rời y như mệt mà…
Kodak

Bạn liên tưởng hay đó!

Thời cổ đại, người Nhật dùng các chữ 羸・疲・労 để chỉ tình trạng cơ thể suy kiệt vì bệnh tật hay tuổi già — nghĩa nó rộng hơn bây giờ nhiều. Phải từ thời trung thế trở đi, nghĩa mới thu hẹp lại thành “mệt mỏi vì hoạt động” đúng như cách chúng ta dùng hôm nay.

Dòng chảy nghĩa của 「疲れる」
Chữ Hán 疲:疒(bệnh, nằm liệt)+ 皮/跛(lê một chân)= mệt đến mức đi không nổi
↓(du nhập vào Nhật, đọc theo âm thuần Nhật つかる)
Tiếng Nhật cổ 疲る (tsukaru):suy kiệt vì bệnh tật, tuổi già / và cả nghĩa “đói”
↓(từ thời trung thế, nghĩa thu hẹp lại)
Tiếng Nhật hiện đại 疲れる (tsukareru):hao tổn thể lực, tinh thần vì hoạt động

Câu nói cửa miệng hằng ngày 疲れた (tsukareta):”Mệt quá!”
Kodak

À, có một chuyện mình muốn nói rõ để bạn khỏi hiểu lầm.

Trên mạng Nhật lưu truyền thuyết rằng 「疲れる」 bắt nguồn từ 「憑かれる」(tsukareru = bị ma nhập) vì hai từ đọc y hệt nhau. Nghe thì ly kỳ, nhưng đây chỉ là chuyện vui dân gian, không có căn cứ trong từ điển học thuật nào cả. Bạn đừng đem đi thi nhé!

Danh từ 「疲れ」và các cụm từ đi kèm nên thuộc lòng

Khi sống ở Nhật, bạn sẽ nghe dạng danh từ 「疲れ」(tsukare) nhiều không kém gì động từ. Dưới đây là những tổ hợp (collocation) xuất hiện dày đặc trong hội thoại.

疲れが取れる / 疲れが取れない(tsukare ga toreru / torenai)
→ Hết mệt / mãi không hết mệt
※ 「寝ても疲れが取れない」(Nete mo tsukare ga torenai) = “Ngủ rồi mà vẫn không hết mệt” — câu than kinh điển của dân đi làm ở Nhật.

疲れが溜まる(tsukare ga tamaru)
→ Mệt mỏi tích tụ lại, dồn nén lâu ngày

疲れを取る / 疲れを癒す(tsukare o toru / tsukare o iyasu)
→ Xả mệt, hồi phục sức khỏe. 癒す mang sắc thái “chữa lành”, nghe dịu dàng hơn.

気疲れ(kizukare)
→ Mệt về tinh thần, mệt vì phải giữ ý tứ với người khác. Từ này cực kỳ hợp với cuộc sống ở Nhật!

疲れ果てる(tsukarehateru)
→ Kiệt quệ hoàn toàn. 果てる = “đến tận cùng”, nên đây là mức mệt cao nhất.

疲労(hirou)
→ Từ Hán Nhật trang trọng, nghĩa là “sự mệt mỏi / mệt nhọc”. Dùng trong văn bản, y tế, tin tức: 疲労回復 (hirou kaifuku = phục hồi thể lực).

「気疲れ」 nghe đúng tâm trạng mình luôn… mệt vì phải để ý người khác, đúng là kiểu mệt riêng ở Nhật thật.
Kodak

Đúng vậy! Và cũng chính vì người Nhật hiểu rõ cái mệt đó, nên họ mới có câu chào 「お疲れ様です」 để ghi nhận công sức của nhau mỗi ngày.

Nghĩa là: dù không nên than 「疲れました」 với sếp, nhưng bản thân khái niệm “mệt” lại nằm ngay giữa trung tâm văn hóa giao tiếp Nhật Bản. Thú vị ghê chứ nhỉ?

Đang mệt thì nói sao? Chọn đúng dạng, đúng người nghe trong 30 giây

Trước tiên chọn đúng dạng ngữ pháp theo thời điểm mệt, sau đó chọn đúng cách nói theo người bạn đang nói cùng.

Q1. Bạn đang mệt ở giai đoạn nào?
Ngay bây giờ, đây là cảm giác của chính mình → 疲れた
tsukareta — “mệt rồi” ngay lúc này
Mệt kéo dài, hoặc đang mô tả khách quan về người khác → 疲れている
tsukarete iru — trạng thái mệt kéo dài
Chưa mệt, hoặc đang nói về quy luật chung (“hễ làm là mệt”) → 疲れる
tsukareru — dạng từ điển, tương lai/quy luật
Q2. Nếu bạn chọn 疲れた ở trên — bạn đang nói với ai?
Lẩm bẩm một mình, hoặc nói với bạn bè / đồng nghiệp ngang hàng → 疲れた・疲れたね
Hoàn toàn tự nhiên, không sao cả
Cấp trên đang hỏi han bạn → Đổi cách nói
Đừng nói 疲れました — dễ bị nghe thành than vãn (愚痴). Hãy đáp お疲れ様です, hoặc nếu thật sự cần nghỉ thì đề nghị cụ thể: 少し休憩をいただけますか

※ Ngoại lệ: nếu mệt tới mức nguy hiểm (đang thao tác máy móc, lái xe, làm ca đêm) thì đừng ngại nói thẳng ra — an toàn quan trọng hơn phép lịch sự.

Tổng kết: 疲れた (tsukareta) nghĩa là gì và dùng sao cho đúng

Dưới đây là phần tóm tắt lại toàn bộ nội dung bài viết.

「疲れた」(tsukareta) = “mệt rồi, mệt quá” — là dạng quá khứ của động từ 「疲れる」
⇒ Hình ảnh cốt lõi: sức lực đã bị rút cạn, giống pin điện thoại tụt xuống mức thấp
⇒ Vì 「疲れる」 diễn tả một SỰ BIẾN ĐỔI, nên khi biến đổi đã xong thì dùng dạng タ để chỉ trạng thái hiện tại

Phân biệt 3 dạng ⇒ 疲れる (sẽ mệt / hễ làm là mệt) / 疲れた (đang mệt ngay bây giờ) / 疲れている (trạng thái mệt kéo dài, khách quan)

Lưu ý khi đi làm ⇒ Lẩm bẩm một mình hoặc nói với đồng nghiệp thì hoàn toàn OK. Nhưng nói 「疲れました」 với cấp trên dễ bị nghe thành lời than vãn. Hãy thay bằng 「お疲れ様です」 (chào hỏi) hoặc 「少し休憩をいただけますか」 (đề nghị cụ thể).

Nguồn gốc ⇒ Chữ 疲 = 疒 (bệnh) + 皮/跛 (lê một chân) = “mệt đến mức đi khập khiễng”. Từ cổ 「疲る」 xưa còn có nghĩa “đói”, nay đã mất.

Kodak

Hôm nay bạn học được kha khá rồi đó!

Nếu chỉ nhớ được một câu duy nhất từ bài này, thì hãy nhớ câu này nhé: Muốn nói “tôi đang mệt” thì dùng 「疲れた」, chứ không phải 「疲れる」.

Và cuối cùng — お疲れ様でした! Bạn đã đọc hết bài rồi, nghỉ ngơi chút đi nào.

Tài liệu tham khảo
「精選版 日本国語大辞典」「デジタル大辞泉」(コトバンク「疲れる」
「字通」(コトバンク「疲」
「学研全訳古語辞典」(Weblio古語辞典「疲る」
「漢字の成り立ち・字源」(漢字/ 漢和辞典「疲」