Hôm nay mình gom lại toàn bộ cách nói “mệt” trong tiếng Nhật!
Tiếng Việt chỉ cần một chữ “mệt” là xong, nhưng tiếng Nhật thì có 疲れた(tsukareta), しんどい(shindoi), だるい(darui), へとへと(hetoheto), 疲労困憊(hirou konpai)… nhiều lắm.
Và điều quan trọng nhất không phải là “từ nào mệt hơn”, mà là “từ này nói trước mặt sếp có bị mất điểm không”. Bài này mình lấy đúng cái đó làm trục chính nhé!
Đúng là ai cũng nghĩ vậy lúc đầu! Nhưng nếu bạn đang làm thực tập sinh hay kỹ sư ở Nhật, thì nói 「だるい」 trước mặt 先輩(senpai)có thể bị hiểu là “lười, không muốn làm việc” đấy.
Cùng một cảm giác mệt, nhưng chọn sai từ là ấn tượng thay đổi hoàn toàn. Mình đi từng nhóm nhé!
- 1 “Mệt” trong tiếng Nhật: trục quyết định không phải là mức độ, mà là độ lịch sự
- 2 Bảng tổng hợp: 18 cách nói “mệt” xếp theo độ lịch sự
- 3 Nhóm 1: Những cách nói AN TOÀN – dùng được cả với sếp
- 4 Nhóm 2: Nói với đồng nghiệp cùng cấp – thân mật nhưng không thô
- 5 Nhóm 3: TUYỆT ĐỐI không dùng ở công ty – だるい và họ hàng
- 6 “Kiệt sức” trong tiếng Nhật: 疲労困憊・疲弊・燃え尽き症候群
- 7 Từ tượng thanh tượng hình: くたくた・へとへと・ぐったり
- 8 Rất dễ nhầm: 眠い và だるい KHÔNG phải là 疲れた
- 9 Nguồn gốc của 疲れる và các từ cùng nhóm
- 10 Mẫu câu thực dụng: nói về sự mệt mỏi ở nơi làm việc Nhật
- 11 Tổng kết: “mệt” trong tiếng Nhật và cách chọn từ
“Mệt” trong tiếng Nhật: trục quyết định không phải là mức độ, mà là độ lịch sự
Khi tra từ điển Việt – Nhật, bạn sẽ thấy hàng loạt từ được dịch là “mệt”: 疲れる, しんどい, だるい, くたびれる, ばてる, 疲弊する… Rất dễ nghĩ rằng chúng chỉ khác nhau ở mức độ mệt.
Nhưng trong đời sống thật ở Nhật – nhất là ở công ty, xưởng, công trường – thứ quyết định bạn nên chọn từ nào lại là:
⇒ Từ này có nói được với người trên (上司・先輩・khách hàng) hay không?
Chuẩn luôn! Người Nhật phân biệt 内(uchi・người trong nhóm mình) và 外(soto・người ngoài, người trên) rất rõ.
Cùng một câu “Tôi mệt quá”, nói với bạn cùng phòng ký túc xá thì bình thường, nhưng nói với 課長(kachou・trưởng phòng)thì có thể thành “than vãn”. Mình lập bảng cho dễ nhìn nha!
Bảng tổng hợp: 18 cách nói “mệt” xếp theo độ lịch sự
Cột đầu tiên là độ lịch sự – đây là cột bạn cần nhìn trước tiên. Hãy đọc bảng này từ trên xuống, càng xuống dưới càng suồng sã.
| Độ lịch sự | Cách nói (đọc) | Nghĩa tiếng Việt | Với cấp trên | Với đồng nghiệp / bạn |
|---|---|---|---|---|
| ★★★★★ Trang trọng nhất |
疲れております (tsukarete orimasu) |
Tôi đang mệt (khiêm nhường) | ◎ | △ (quá trịnh trọng) |
| ★★★★★ | お疲れ様でございます (otsukaresama de gozaimasu) |
Chào / Anh chị vất vả rồi ạ | ◎ | △ |
| ★★★★☆ Lịch sự chuẩn công sở |
お疲れ様です (otsukaresama desu) |
Chào (trong giờ làm) / Vất vả rồi | ◎ | ◎ |
| ★★★★☆ | お疲れ様でした (otsukaresama deshita) |
Anh/chị đã vất vả rồi (việc đã xong) | ◎ | ◎ |
| ★★★★☆ | お先に失礼します (osaki ni shitsurei shimasu) |
Em xin phép về trước ạ | ◎ | ◎ |
| ★★★☆☆ | 疲れました (tsukaremashita) |
Tôi mệt rồi | ○ (nên thêm 少し) | ◎ |
| ★★★☆☆ Văn viết / báo cáo |
疲労が溜まっています (hirou ga tamatte imasu) |
Mệt mỏi đang tích tụ | ◎ | △ (hơi cứng) |
| ★★★☆☆ Văn viết |
疲労困憊 (hirou konpai) |
Kiệt sức hoàn toàn | ○ (văn viết) | ○ |
| ★★★☆☆ Văn viết |
疲弊する (hihei suru) |
Suy kiệt (người / tổ chức / kinh tế) | ○ (văn viết) | △ |
| ★★☆☆☆ | くたくたです / へとへとです (kutakuta desu / hetoheto desu) |
Rã rời, hết pin rồi | △ (sếp thân thì được) | ◎ |
| ★★☆☆☆ | きついです (kitsui desu) |
Nặng, đuối, chịu không nổi | △ | ◎ |
| ★★☆☆☆ | しんどいです (shindoi desu) |
Mệt, đuối (thân mật) | △ | ◎ |
| ★☆☆☆☆ Thể thường |
疲れた (tsukareta) |
Mệt quá | × | ◎ |
| ★☆☆☆☆ | ばてた (bateta) |
Xỉu ngang, đuối luôn | × | ○ |
| ★☆☆☆☆ | くたびれた (kutabireta) |
Mệt phờ (hơi cổ, người lớn tuổi hay dùng) | × | ○ |
| ☆☆☆☆☆ Chỉ bạn bè |
だるい (darui) |
Uể oải, ngại, chán | ××× | ○ (bạn thân) |
| ☆☆☆☆☆ | かったるい (kattarui) |
Uể oải + phiền phức | ××× | ○ (bạn thân) |
| ☆☆☆☆☆ Tiếng lóng |
だりー / つれー (darii / tsuree) |
Oải ghê / đuối ghê | ××× | △ (chỉ bạn rất thân) |
Ừ, mình cố tình để ba dấu × cho bạn nhớ luôn
Lý do là 「だるい」 không chỉ nghĩa “mệt”, nó còn mang nghĩa “ngại, không muốn làm” nữa. Lát nữa mình giải thích kỹ ở phần riêng nhé. Giờ đi từ nhóm an toàn nhất trước!
Nhóm 1: Những cách nói AN TOÀN – dùng được cả với sếp
Nếu bạn mới sang Nhật và chỉ muốn nhớ tối thiểu, thì hãy nhớ nhóm này trước. Đây là những câu bạn có thể nói một trăm lần mỗi ngày mà không sợ sai.
1. お疲れ様です(otsukaresama desu)— câu thần chú của công sở Nhật
「お疲れ様です」 là câu chào vạn năng ở nơi làm việc Nhật. Từ điển định nghĩa đây là “lời chào để ghi nhận công sức của đối phương”(相手の労をねぎらう挨拶言葉), và điểm mạnh nhất của nó là không phân biệt cấp bậc.
お疲れ様です dùng khi nào?
・Gặp đồng nghiệp ở hành lang
・Bắt đầu một cuộc gọi nội bộ:「お疲れ様です、製造部の Nguyen です」
(Chào anh/chị, tôi là Nguyen bên bộ phận sản xuất.)
・Mở đầu email nội bộ
・Khi ai đó vừa làm xong một việc
Chính xác! Bạn hiểu nhanh ghê.
Trong công ty Nhật, người ta gần như không nói 「こんにちは」(konnichiwa)với đồng nghiệp đâu. Thay vào đó là 「お疲れ様です」 hết. Nghĩa gốc “anh/chị đã vất vả” đã mờ đi, giờ nó chủ yếu là một lời chào thôi.
Chữ này quan trọng đến mức mình viết hẳn một bài riêng, bạn xem thêm ở đây nhé 「お疲れ様」nghĩa là gì? Cách dùng お疲れ様です và お疲れ様でした
2. お疲れ様でした(otsukaresama deshita)— khi việc đã kết thúc
Khác biệt giữa です và でした rất đơn giản nhưng người mới hay nhầm:
です hay でした?
●お疲れ様です(otsukaresama desu)
⇒ Công việc vẫn đang tiếp diễn. Gặp nhau giữa giờ làm, gọi điện, viết mail.
●お疲れ様でした(otsukaresama deshita)
⇒ Công việc đã xong. Cuối ca, tan họp, tiễn người về, kết thúc một dự án.
3. お先に失礼します(osaki ni shitsurei shimasu)— khi bạn về trước
Ở Nhật, khi bạn hết ca mà đồng nghiệp còn đang làm, bạn không nói 「さようなら」. Câu đúng là:
【Mẫu hội thoại cuối ca】
Bạn:「お先に失礼します。」
(Osaki ni shitsurei shimasu. — Em xin phép về trước ạ.)Đồng nghiệp / sếp:「お疲れ様でした。」
(Otsukaresama deshita. — Vất vả rồi nhé.)
4. 疲れました(tsukaremashita)— nói được, nhưng nên thêm gia vị
「疲れました」 là thể ます lịch sự của 疲れる, nên về mặt ngữ pháp thì hoàn toàn không sai khi nói với cấp trên.
Nhưng về mặt ấn tượng, nói trống không 「疲れました」 với sếp dễ bị nghe thành “tôi than mệt”. Cách an toàn là thêm 少し(sukoshi・một chút)hoặc gắn nó vào một câu tích cực:
【△ Hơi cụt lủn】
・疲れました。
(Tsukaremashita. — Tôi mệt rồi.)【◎ Tự nhiên hơn nhiều】
・今日は少し疲れましたが、いい経験になりました。
(Kyou wa sukoshi tsukaremashita ga, ii keiken ni narimashita.
Hôm nay em hơi mệt một chút, nhưng đã học được nhiều điều.)・大きい案件だったので、さすがに疲れましたね。
(Ookii anken datta node, sasuga ni tsukaremashita ne.
Dự án lớn thật, quả nhiên là mệt anh nhỉ.)
Mẹo nhỏ: khi sếp hỏi bạn 「疲れてない?」(Tsukarete nai? — Có mệt không?)thì trả lời thật cũng không sao cả nhé!
Người Nhật hỏi câu đó là đang quan tâm thật. Bạn cứ nói 「少し疲れましたが、大丈夫です」(Hơi mệt chút nhưng em ổn ạ)là vừa thật thà vừa lịch sự.
⚠️ Cảnh báo quan trọng: 「ご苦労様です」KHÔNG nói với sếp
Đây là lỗi khiến rất nhiều người nước ngoài (và cả người Nhật trẻ) bị nhắc nhở.
「ご苦労様です」(gokurousama desu) nhìn thì rất giống 「お疲れ様です」, cũng có nghĩa là “ghi nhận công sức”. Nhưng từ điển ghi rõ: “thông thường không nói với người trên”(通常は、目上の人には言わない), và 「ご苦労様」là câu người trên nói với người dưới.
⇒ お疲れ様 = nói với AI CŨNG ĐƯỢC / ご苦労様 = chỉ TRÊN nói với DƯỚI
⇒ Bạn là nhân viên mới? Vậy chỉ dùng お疲れ様 là an toàn 100%.
Giống thật đó! Nên mình mới nói: quên 「ご苦労様」 đi cũng được, bạn sẽ chẳng bao giờ cần nó trong 1–2 năm đầu đâu
Ngoài ra còn một trường hợp bạn hay gặp: nhân viên giao hàng, bảo vệ… đôi khi người Nhật nói 「ご苦労様です」 với họ. Nhưng bạn thì cứ 「ありがとうございます」 là đẹp nhất.
Nhóm 2: Nói với đồng nghiệp cùng cấp – thân mật nhưng không thô
Sau vài tháng, bạn sẽ thân với các đồng nghiệp cùng tuổi hoặc cùng vào công ty một đợt(同期・douki). Lúc này mấy từ sau đây mới thật sự hữu dụng.
疲れた(tsukareta)— từ trung tâm của cả cụm từ vựng này
疲れる(tsukareru)là động từ gốc, nghĩa cơ bản theo từ điển là “thể lực yếu đi, khí lực suy giảm”(体力が弱る。気力が衰える). Thể quá khứ thường của nó là 疲れた – câu “mệt quá” mà bạn nghe nhiều nhất trong đời sống Nhật.
【Ví dụ】
・あー、疲れた!
(Aa, tsukareta! — Ààà, mệt quá!)・今日の残業、めっちゃ疲れたね。
(Kyou no zangyou, meccha tsukareta ne.
Ca tăng ca hôm nay mệt dã man luôn nhỉ.)・目が疲れた。
(Me ga tsukareta. — Mỏi mắt quá.)
Có một điểm ngữ pháp mà rất nhiều bạn Việt Nam nhầm nè: 疲れる là động từ, không phải tính từ!
Nên “Tôi đang mệt” là 「疲れています」 (trạng thái), còn 「疲れます」 lại thành “sẽ mệt / thường mệt”. Mình phân tích kỹ toàn bộ cách chia và bẫy ngữ pháp của từ này ở bài riêng 「疲れた」nghĩa là gì? Cách chia 疲れる và các lỗi người Việt hay mắc
しんどい(shindoi)— “đuối” theo kiểu kéo dài
しんどい vốn là phương ngữ vùng Kansai, nhưng nay đã lan ra toàn Nhật Bản. Từ điển giải thích nghĩa là “cảm thấy gánh nặng về thể xác hoặc tinh thần, và cảm thấy khó chịu nếu gánh nặng đó kéo dài”.
Điểm đặc trưng của しんどい là nó không chỉ nói về cơ thể, mà còn dùng cho những việc phiền phức, mất công:
【Ví dụ】
・熱で体がしんどい。
(Netsu de karada ga shindoi. — Sốt nên người mệt rã.)・毎日 2 時間の通勤はしんどいよ。
(Mainichi ni-jikan no tsuukin wa shindoi yo.
Ngày nào cũng đi làm 2 tiếng thì đuối lắm.)・この作業、地味にしんどい。
(Kono sagyou, jimi ni shindoi.
Công việc này nhìn đơn giản mà làm mệt phết.)
Có một chút sắc thái đó, đúng! 疲れた là báo cáo một trạng thái (“tôi mệt”), còn しんどい nghiêng về đánh giá rằng việc này nặng với mình.
Vì vậy với sếp thì nên tránh. Nhưng với 同期 thì đây là từ cực kỳ tự nhiên, nói ra là thấy thân ngay
きつい(kitsui)— “nặng đô”, dùng cho công việc nhiều hơn cho người
きつい thường mô tả bản thân công việc nặng, chứ không phải mô tả cơ thể bạn:
・夜勤はきついです。
(Yakin wa kitsui desu. — Ca đêm nặng lắm ạ.)・今週のスケジュール、ちょっときついですね。
(Konshuu no sukejuuru, chotto kitsui desu ne.
Lịch tuần này hơi căng anh nhỉ.)
Mẹo cho bạn nào muốn báo với sếp là mình đang quá tải mà không bị coi là than:
Đừng nói “tôi mệt”, hãy nói “lịch trình căng”. Tức là chê công việc, không chê bản thân. Câu 「スケジュールが少しきついので、優先順位を相談させてください」(Lịch hơi căng nên cho em xin ý kiến về thứ tự ưu tiên ạ)là câu cực kỳ chuyên nghiệp đó!
ばてた(bateta)— “xỉu ngang”, đặc biệt là vì nóng
ばてる nghĩa là “mệt hoàn toàn, mệt tới mức không cử động nổi”. Theo từ điển, từ này sinh ra từ chữ 「果てる」 trong 疲れ果てる(tsukarehateru・mệt đến cùng cực), và ban đầu là tiếng lóng trong giới vận động viên trước khi phổ biến ra đại chúng.
Người Nhật dùng từ này nhiều nhất vào mùa hè, với cụm cố định 夏バテ(natsu-bate・mệt mỏi do nắng nóng mùa hè):
・暑さつづきでばてた。
(Atsusa tsuzuki de bateta. — Nóng liên tục nên đuối luôn.)・夏バテで食欲がありません。
(Natsubate de shokuyoku ga arimasen.
Em bị mệt vì nóng nên không có cảm giác thèm ăn.)
くたびれた(kutabireta)— hơi cổ, và dùng được cho cả đồ vật
くたびれる gần nghĩa với 疲れる nhưng nghe “già” hơn một chút – bạn sẽ nghe các bác lớn tuổi dùng nhiều. Điểm thú vị là nó còn dùng cho đồ vật đã cũ mòn:
・一日中歩いてくたびれた。
(Ichinichi-juu aruite kutabireta. — Đi bộ cả ngày mệt phờ.)・くたびれたスーツ
(Kutabireta suutsu — Bộ vest đã sờn cũ)
Nhóm 3: TUYỆT ĐỐI không dùng ở công ty – だるい và họ hàng
だるい(darui)— vấn đề nằm ở nghĩa thứ hai
Từ điển ghi だるい(Hán tự: 怠い・懈い)có mấy nghĩa:
Các nghĩa của 「だるい」
①「疲れや病気などで、からだを動かすのがおっくうである」
⇒ Vì mệt hoặc bệnh mà thấy ngại cử động cơ thể (nghĩa gốc, trung tính)
②「気が進まない。やる気が起こらない」
⇒ Không hứng thú, không có động lực ← chính nghĩa này gây rắc rối!
③「しまりがない。ゆるい」
⇒ Lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ
Đúng vậy, rủi ro nằm ở chỗ đó! Ý bạn là “người em uể oải, chắc bị cảm”, nhưng tai người nghe lại bắt được nghĩa ②.
Trong giới trẻ Nhật, だるい còn được dùng để chê một việc gì đó phiền phức(「宿題だるい」= bài tập chán quá). Vì vậy nó bị gắn nhãn “từ của người lười” mất rồi
Bài riêng về từ này mình có phân tích thêm cả biến thể だりー và cách nói thay thế 「だるい」nghĩa là gì? Vì sao không nên nói với sếp?
Vậy khi thật sự thấy người uể oải thì nói sao?
Nếu bạn thật sự thấy trong người không khỏe và cần xin nghỉ hoặc xin đổi việc nhẹ hơn, hãy đổi sang từ mang tính “sức khỏe”, đừng dùng từ mang tính “cảm xúc”:
・体がだるいです → ✕ Dễ bị hiểu nhầm
・体調がすぐれません(taichou ga suguremasen)
(Sức khỏe của em không được tốt ạ)← ◎ Rất lịch sự
・少し熱っぽいです(sukoshi netsuppoi desu)
(Em thấy hơi hâm hấp sốt ạ)← ◎ Cụ thể, dễ được thông cảm
・体調不良のため、お休みをいただけますでしょうか
(Taichou furyou no tame, o-yasumi wo itadakemasu deshou ka)
(Do sức khỏe không tốt, em xin phép được nghỉ ạ)← ◎ Câu chuẩn để xin nghỉ
Nhớ nha: ở Nhật, 「体調不良」(taichou furyou) là bốn chữ vạn năng khi bạn không khỏe.
Nó lịch sự, khách quan, và không cần bạn phải giải thích chi tiết bệnh gì. Cực kỳ tiện!
かったるい / だりー / つれー — tiếng lóng, chỉ giữa bạn bè
かったるい(kattarui)là “họ hàng” của だるい, sắc thái phiền phức còn mạnh hơn. Còn だりー(darii)và つれー(tsuree)là dạng biến âm kiểu giới trẻ của だるい và つらい(tsurai・khổ, khó chịu).
Bạn nên hiểu được khi nghe, nhưng đừng vội dùng khi tiếng Nhật chưa vững – nói tiếng lóng bằng chất giọng chưa chuẩn rất dễ bị coi là mất lịch sự.
“Kiệt sức” trong tiếng Nhật: 疲労困憊・疲弊・燃え尽き症候群
Câu hỏi hay! Đúng là tiếng Nhật có một tầng từ vựng riêng cho mức “kiệt sức”.
Đặc điểm chung của nhóm này là chúng đều là từ Hán(漢語・kango), nên nghe rất trang trọng và thiên về văn viết. Trong hội thoại hằng ngày thì hơi nặng, nhưng trong báo cáo, email hay bài viết thì lại rất chuẩn!
疲労(hirou)— danh từ “sự mệt mỏi”
疲労 là dạng danh từ trang trọng của “mệt mỏi”. Nó rất hay xuất hiện trong các cụm cố định ở công ty và bệnh viện:
・疲労が溜まっています。
(Hirou ga tamatte imasu. — Mệt mỏi đang tích tụ lại.)・疲労回復(hirou kaifuku)= phục hồi thể lực
・慢性疲労(mansei hirou)= mệt mỏi mãn tính
・金属疲労(kinzoku hirou)= mỏi kim loại (thuật ngữ kỹ thuật!)
Bạn nào làm kỹ sư hoặc trong nhà máy chú ý chữ cuối nhé: 金属疲労(kinzoku hirou)= “mỏi kim loại”!
Đúng vậy, tiếng Nhật dùng chữ “mệt” cho cả kim loại. Từ điển cũng ghi 疲れる có nghĩa “chất lượng hoặc chức năng của vật bị suy giảm do dùng lâu” đó
疲労困憊(hirou konpai)— kiệt sức hoàn toàn
Đây là 四字熟語(yoji-jukugo・thành ngữ bốn chữ Hán). 困憊 nghĩa là “kiệt quệ, không còn sức”, nên 疲労困憊 là mức mệt cao nhất mà tiếng Nhật diễn đạt bằng từ Hán.
・三日連続の夜勤で疲労困憊です。
(Mikka renzoku no yakin de hirou konpai desu.
Ba đêm trực liên tiếp nên em kiệt sức luôn rồi ạ.)
疲弊(hihei)— suy kiệt, dùng cho cả tổ chức và nền kinh tế
疲弊 có hai nghĩa: ① thân tâm mệt mỏi và suy yếu, ② tình trạng kinh tế xấu đi và mất sức sống. Đây là từ ít dùng trong khẩu ngữ, chủ yếu xuất hiện trên báo chí, sách vở và văn bản kinh doanh.
・開発メンバーが疲弊しています。
(Kaihatsu menbaa ga hihei shite imasu.
Các thành viên nhóm phát triển đang bị vắt kiệt sức.)・地域経済は疲弊した。
(Chiiki keizai wa hihei shita. — Kinh tế địa phương đã suy kiệt.)
Đúng rồi! Đó chính là điểm phân biệt 疲労 và 疲弊:
疲労⇒ chủ yếu là cơ thể / vật thể bị mỏi
疲弊⇒ bị bào mòn dần đến mức mất sức sống, dùng được cho tổ chức, ngành nghề, quốc gia
Nếu bạn viết báo cáo mà dùng đúng chữ 疲弊, sếp Nhật sẽ hơi bất ngờ vì trình độ của bạn đó!
燃え尽き症候群(moetsuki shoukougun)— hội chứng “cháy sạch” (burnout)
Khi mệt mỏi kéo dài đến mức mất hết động lực sống và làm việc, tiếng Nhật gọi là 燃え尽き症候群 – dịch chữ theo tiếng Anh “burnout syndrome”. 燃え尽きる(moetsukiru)nghĩa đen là “cháy đến hết sạch”.
Cùng nhóm còn có 過労(karou・làm việc quá sức)và từ nổi tiếng thế giới 過労死(karoushi・chết vì làm việc quá sức).
⇒ Hãy nói với 上司 bằng câu cụ thể: 「最近、疲労が抜けません。業務量について相談させていただけますか」
(Dạo này em không hồi phục được. Cho em xin phép trao đổi về khối lượng công việc ạ.)
⇒ Đừng chỉ nói 「疲れました」 – câu đó không tạo ra hành động nào cả.
Từ tượng thanh tượng hình: くたくた・へとへと・ぐったり
Tiếng Nhật có kho オノマトペ(onomatope・từ tượng thanh tượng hình)khổng lồ, và riêng chuyện “mệt” đã có mấy từ rồi!
Nhóm này nghe rất sinh động và tự nhiên, dùng đúng là câu tiếng Nhật của bạn “lên đời” ngay.
Phân biệt 3 từ tượng hình chỉ sự mệt
●へとへと(hetoheto)
「非常に疲れて力が抜ける様子」= mệt tới mức hết sạch năng lượng, tay chân rũ ra
⇒ Hình dung: pin điện thoại về 0%. Thường đi với 「もう」:「もうへとへとだよ」
●くたくた(kutakuta)
「疲れて体に力がなくなっているようす」= mệt tới mức người mềm nhũn, không còn gồng nổi
⇒ Rất gần với へとへと. Hay đứng một mình:「くたくた〜」
⇒ Còn dùng cho quần áo nhàu nát:「くたくたのTシャツ」
●ぐったり(guttari)
「もう動けない状態」= nằm bẹp, không nhúc nhích nổi
⇒ Thường tả người khác nhìn từ bên ngoài, đặc biệt khi ốm:「熱でぐったりしている」
Bạn tóm tắt gọn ghê! Đúng là xu hướng như vậy.
ぐったり mang hình ảnh “nằm rũ ra một chỗ”, nên nghe hơi nghiêm trọng – người ta hay dùng khi ai đó bị ốm hoặc trẻ con bị sốt. Nếu bạn tự nói 「ぐったりしています」 với sếp, sếp sẽ lo lắng bảo bạn về nhà ngay đó
【Ví dụ ba từ trong câu】
・引っ越しの手伝いでもうへとへとです。
(Hikkoshi no tetsudai de mou hetoheto desu.
Đi phụ chuyển nhà nên em hết pin luôn rồi.)・一日中立ち仕事で、くたくた。
(Ichinichi-juu tachi-shigoto de, kutakuta.
Đứng làm cả ngày, rã rời luôn.)・子どもが熱でぐったりしています。
(Kodomo ga netsu de guttari shite imasu.
Con em bị sốt, nằm bẹp không dậy nổi.)
Rất dễ nhầm: 眠い và だるい KHÔNG phải là 疲れた
疲れた / 眠い / だるい — khác nhau ở đâu?
●疲れた(tsukareta)⇒ Đã tiêu hao năng lượng. Có nguyên nhân rõ (làm việc, đi bộ, học). Ngủ dậy là hết.
●眠い(nemui)⇒ Buồn ngủ. Cơ thể đòi ngủ. Không nhất thiết phải mệt (họp chán cũng 眠い!).
●だるい(darui)⇒ Uể oải, nặng người. Thường không có nguyên nhân rõ ràng, hay đi kèm cảm cúm, sốt.
Cách phân biệt nhanh nhất mình hay dạy: hỏi xem “ngủ một giấc có hết không?”
・Ngủ dậy là khỏe → 疲れた
・Đang cần ngủ ngay bây giờ → 眠い
・Ngủ rồi mà người vẫn nặng → だるい(cẩn thận, có thể bạn đang ốm đó!)
Hai từ này mình cũng có bài riêng nè 「眠い」nghĩa là gì? Phân biệt 眠い và 眠たい
Nguồn gốc của 疲れる và các từ cùng nhóm
Đến đây bạn đã nắm được cách dùng rồi, mình đổi góc nhìn một chút sang 語源(gogen・từ nguyên)nhé. Biết gốc gác của từ thì nhớ lâu hơn nhiều.
疲れる bắt nguồn từ cổ ngữ 疲る(tsukaru), có mặt từ thế kỷ 8
Theo 精選版 日本国語大辞典, dạng văn ngôn(文語形)của 疲れる là 「つか・る」, chia theo lối ラ行下二段活用. Từ này xuất hiện trong 『万葉集』(Man’yōshū, tuyển tập thơ thế kỷ 8)với ví dụ 「馬疲(つかるる)に」, và trong 『日本霊異記』(810–824).
Đúng vậy, lâu đời lắm! Mà thú vị hơn nữa: nghĩa của nó đã thay đổi theo thời gian.
Từ điển ghi rằng thời cổ đại, các chữ 「羸」「疲」「労」 dùng để chỉ sự suy nhược do bệnh tật hoặc tuổi già. Sang thời Heian thì vai trò được chia lại với các từ như 「ヨワル」「コウズ」, và từ thời trung thế trở đi nghĩa “bệnh・già” biến mất, để lại nghĩa gần như 疲れる hiện đại.
Ngoài ra, từ điển cổ ngữ còn ghi 疲る từng có nghĩa 「腹がすく。飢える」(đói bụng)– một nghĩa đã hoàn toàn mất đi trong tiếng Nhật hiện đại.
Thế kỷ 8(万葉集):つかる = suy nhược vì bệnh / già / đói bụng
↓(thời Heian: vai trò được chia sẻ với ヨワル・コウズ)
Thời trung thế:nghĩa “bệnh・già” rơi rụng
↓
Tiếng Nhật hiện đại:疲れる = tiêu hao thể lực・khí lực / đồ vật bị mòn cũ
Chữ Hán 「疲」 và một giả thuyết dân gian thú vị
Chữ 疲 gồm bộ 疒(yamai-dare・bộ “bệnh”)+ 皮. Có cách giải thích rằng phần 皮 gợi hình ảnh kéo lê chân, thân người nghiêng ngả – tức là dáng đi của một người đã mệt lử.
Bên cạnh đó, trong dân gian Nhật lưu truyền giả thuyết rằng つかれる có liên hệ với 「尽く」(tsuku・cạn kiệt)hoặc 「憑く」(tsuku・bị vong nhập), vì người mệt trông như đã cạn năng lượng hoặc như bị “cái gì đó” ám vào.
Mình phải nói rõ: giả thuyết 「憑かれる」 này là cách giải thích phổ biến trong dân gian, chưa được xác lập trong từ điển học thuật nhé!
Nhưng nó là một cái móc trí nhớ rất tốt: “mệt = năng lượng đã cạn(尽く)”. Nhớ vậy là dùng đúng cả 疲労困憊 lẫn 燃え尽きる luôn
Gốc của しんどい và ばてる
・しんどい
「心労」hoặc「辛労」 → biến thành 「しんどう」 → rút gọn thành 「しんど」 → thêm đuôi tính từ thành しんどい.
Vốn là phương ngữ Kansai, nay đã dùng trên toàn quốc.
・ばてる
Từ chữ 「果てる」 trong 「疲れ果てる」(mệt đến tận cùng)mà ra. Ban đầu là tiếng lóng trong giới vận động viên, sau lan ra đời sống thường ngày.
・だるい
Viết bằng Hán tự là 「怠い」・「懈い」 – cả hai chữ đều mang nghĩa “lười biếng, trễ nải”. Nhìn Hán tự là hiểu ngay vì sao từ này bị coi là “từ của người lười”!
Bạn để ý tinh ghê! Đúng là cùng một chữ 怠 đó.
Đây chính là điểm hay của việc học qua Hán tự: chỉ cần nhìn chữ là đoán được sắc thái. 疲(có bộ bệnh 疒)thì trung tính, còn 怠(lười)thì mang màu tiêu cực. Không cần thuộc lòng bảng nào cả!
Mẫu câu thực dụng: nói về sự mệt mỏi ở nơi làm việc Nhật
Cuối cùng là phần dùng được ngay. Đây là những câu mà thực tập sinh và kỹ sư ở Nhật cần nhất.
① Khi muốn hỏi thăm đồng nghiệp / cấp trên
・お疲れではないですか?
(Otsukare de wa nai desu ka? — Anh/chị có mệt không ạ?)※Rất lịch sự・無理しないでくださいね。
(Muri shinaide kudasai ne. — Anh/chị đừng cố quá nhé.)・ゆっくり休んでください。
(Yukkuri yasunde kudasai. — Anh/chị nghỉ ngơi cho khỏe nhé.)・お大事に。
(Odaiji ni. — Giữ gìn sức khỏe nhé.)※Nói với người đang ốm
② Khi muốn xin nghỉ vì mệt / không khỏe
・体調不良のため、本日お休みをいただけますでしょうか。
(Taichou furyou no tame, honjitsu o-yasumi wo itadakemasu deshou ka.
Do sức khỏe không tốt, hôm nay em xin phép được nghỉ ạ.)・申し訳ありません、少し体調がすぐれないので、早退させていただけますか。
(Moushiwake arimasen, sukoshi taichou ga suguremasen node, soutai sasete itadakemasu ka.
Em xin lỗi, người em hơi không khỏe, cho em xin phép về sớm được không ạ.)
③ Khi muốn báo là khối lượng công việc quá tải
・最近、疲労が抜けにくくなっています。
(Saikin, hirou ga nuke-nikuku natte imasu.
Dạo này em khó hồi phục lại sức.)・業務量について、一度ご相談させていただけますか。
(Gyoumu-ryou ni tsuite, ichido go-soudan sasete itadakemasu ka.
Về khối lượng công việc, cho em xin phép trao đổi một lần được không ạ.)
Điểm chung của mấy câu ở mục ③: không nói về cảm xúc, mà nói về sự việc.
Ở Nhật, “tôi mệt” là cảm xúc, còn “khối lượng công việc” là sự việc. Cấp trên Nhật rất khó phản ứng với cảm xúc, nhưng sẽ hành động ngay khi bạn đưa ra sự việc. Đây là kỹ năng quan trọng hơn cả từ vựng đó!
18 từ “mệt” — chọn đúng từ trong 30 giây
Trục quyết định không phải mệt nhiều hay ít, mà là NÓI VỚI AI. Chọn người nghe trước, rồi mới chọn từ.
お疲れ様です/でした、お先に失礼します、hoặc 少し疲れました (nhớ thêm 少し)
疲れた、しんどい、きつい、へとへと、くたくた、ばてた
だるい、かったるい、だりー/つれー — tuyệt đối tránh ở công ty
hirou — trang trọng, dùng được với cấp trên qua văn viết
hirou konpai — mức mệt cao nhất bằng từ Hán
hihei — dùng cho tập thể, ngành nghề, không chỉ một người
※ Cấm kỵ số 1: 「ご苦労様です」 KHÔNG bao giờ nói với cấp trên — đó là câu chỉ người trên nói với người dưới. Và khi cần xin nghỉ, đừng nói cảm xúc (疲れた/だるい), hãy nói sự việc (体調不良/業務量).
Tổng kết: “mệt” trong tiếng Nhật và cách chọn từ
Dưới đây là bản tóm tắt để bạn lưu lại.
●Với cấp trên ⇒ お疲れ様です/お疲れ様でした/お先に失礼します/少し疲れました/体調不良
●Với đồng nghiệp ⇒ 疲れた/しんどい/きつい/へとへと/くたくた/ばてた
●Chỉ với bạn bè ⇒ だるい/かったるい/だりー・つれー(tuyệt đối tránh ở công ty)
●Văn viết・báo cáo ⇒ 疲労/疲労困憊/疲弊/燃え尽き症候群/過労
●Cấm kỵ số 1 ⇒ 「ご苦労様です」 KHÔNG nói với người trên (đó là câu trên → dưới)
●Mẹo vàng ⇒ Khi cần xin nghỉ, đừng nói cảm xúc(疲れた・だるい), hãy nói sự việc(体調不良・業務量)
Nếu bạn chỉ nhớ được một câu duy nhất từ bài này, thì hãy nhớ 「お疲れ様です」 nhé!
Câu đó dùng được với tất cả mọi người, tất cả mọi lúc trong công ty. Còn lại thì cứ học dần theo mức độ thân thiết – bạn sẽ tự nhiên cảm nhận được thôi. Cố lên nha!
精選版 日本国語大辞典・デジタル大辞泉「疲れる」(コトバンク https://kotobank.jp/word/疲れる-570920)
デジタル大辞泉・実用日本語表現辞典「だるい」「しんどい」「ばてる」「眠い」「疲弊」「お疲れ様」「ご苦労様」(Weblio 辞書 https://www.weblio.jp/)
Weblio 古語辞典「疲る」(https://kobun.weblio.jp/content/疲る)
コトバンク「へとへと」(https://kotobank.jp/word/へとへと-625303)