Tin vui là câu trả lời chỉ gọn trong một chữ: CƠM.
Có cơm trộn giấm → nigiri. Không có cơm → sashimi. Xong!
Nhiều người nghĩ vậy lắm! Nhưng không — cùng một miếng cá hồi y hệt nhau, đặt lên nắm cơm thì thành nigiri, để trần trên đĩa thì thành sashimi.
Cá không quyết định gì hết. Cơm mới là thứ quyết định.
Kéo theo một hệ quả lớn: sashimi KHÔNG PHẢI sushi
Đây là chỗ mà bảng thực đơn ở Việt Nam hay làm người ta hiểu lầm, vì hai món được xếp chung một trang.
Nhưng theo định nghĩa tiếng Nhật thì: 寿司 (sushi) được định nghĩa bằng CƠM TRỘN GIẤM, không phải bằng cá.
Sơ đồ quan hệ
寿司 (SUSHI) = món có cơm trộn giấm
├ 握り寿司 nigirizushi ⇒ CÓ cơm ⇒ là sushi ◯
├ 巻き寿司 makizushi (cuộn) ⇒ CÓ cơm ⇒ là sushi ◯
├ いなり寿司 inarizushi (đậu hũ, KHÔNG cá) ⇒ CÓ cơm ⇒ vẫn là sushi ◯
└ ちらし寿司 chirashizushi ⇒ CÓ cơm ⇒ là sushi ◯
刺身 (SASHIMI) ⇒ KHÔNG có cơm ⇒ KHÔNG phải sushi ×
※Nó là một món riêng, thuộc nhóm món khai vị / món nhắm.
Đúng luôn! Nghe ngược đời nhưng đó chính là định nghĩa.
Mình hay ví thế này cho dễ nhớ: “sushi” giống như từ “bánh mì” ở Việt Nam.
Cái làm nên bánh mì là ổ bánh, chứ không phải nhân. Bánh mì chả cá, bánh mì thịt nướng, bánh mì chay — vẫn là bánh mì hết. Còn dĩa chả cá không có ổ bánh thì… nó là món chả cá, không ai gọi là bánh mì cả!
握り (nigiri) — chữ này nghĩa là “NẮM TRONG TAY”
握り寿司 (nigirizushi) đến từ động từ 握る (nigiru) — nghĩa là “nắm chặt trong lòng bàn tay”.
Tên gọi này mô tả đúng động tác làm ra nó: đầu bếp lấy một lượng cơm giấm, nắm gọn trong tay để tạo hình, rồi đặt miếng cá lên trên.
Cấu tạo một miếng nigiri — chỉ có 3 phần
① シャリ (shari) = nắm cơm trộn giấm ở dưới
② わさび (wasabi) = một chút quết ở giữa (thường có sẵn!)
③ ネタ (neta) = miếng cá / trứng / tôm đặt lên trên
Động từ 握る (nigiru) này ngoài đời cũng dùng nhiều lắm nè:
・手を握る(te o nigiru)= nắm tay
・ハンドルを握る(handoru o nigiru)= cầm vô lăng (⇒ lái xe)
・おにぎり(onigiri)= cơm nắm! Chính là chữ này đó!
Bạn thấy chưa — onigiri và nigiri là cùng một gốc, đều là “thứ được nắm bằng tay”!
Đếm nigiri bằng đơn vị 貫 (kan)
Nigiri không đếm bằng 個 (ko, “cái”) như đồ vật thường, mà bằng 貫 (kan) — âm Hán–Việt là QUÁN.
一貫 (ikkan), 二貫 (nikan), 三貫 (sankan)…
貫 vốn là đơn vị đo khối lượng thời xưa (1 貫 ≈ 3,75 kg). Nhưng một miếng nigiri chỉ nặng chừng 40 g thôi, nên rõ ràng không phải nghĩa đó.
Có một giả thuyết mình thấy khá thú vị: ngày xưa tiền xu có lỗ ở giữa được xâu thành chuỗi, và một chuỗi như vậy gọi là 一貫. Kích cỡ chuỗi tiền đó gần bằng một miếng sushi, nên người ta mượn luôn cách đếm.
Nói thật là nguồn gốc chính xác thì tới nay vẫn chưa ai chốt được — có mấy giả thuyết cùng tồn tại!
Còn một chỗ dễ rối nữa: một 貫 là một miếng hay hai miếng? Thực tế là tùy quán — có nơi tính 1 貫 = 1 miếng, có nơi 1 貫 = 2 miếng. Ở quán băng chuyền thì thường một đĩa ra 2 miếng.
刺身 (sashimi) — vì sao lại là chữ “ĐÂM”?
Đây là phần lý thú nhất của bài, và người Việt sẽ thấy rất gần gũi vì chữ Hán ở đây bạn đã biết rồi.
刺身 gồm hai chữ:
刺身 = THÍCH THÂN (âm Hán–Việt)
刺 (thích / thứ) = đâm, chích, xiên
⇒ chính là chữ 刺 trong 刺客 = THÍCH KHÁCH (kẻ đâm lén)!
身 (thân) = thân, mình, phần thịt
⇒ Ghép lại nghĩa đen: “phần thịt bị đâm”
Bạn hỏi trúng ngay tim vấn đề rồi đó! Đúng là phải “cắt” mới hợp lý.
Thời Muromachi, món này vốn được gọi thẳng là 切り身 (kirimi) — “miếng cắt”. Rất bình thường, rất hợp lý.
Nhưng rồi chữ 切る (kiru, “cắt”) bị xã hội võ sĩ kiêng.
Vì sao võ sĩ kiêng chữ “cắt”?
Với tầng lớp samurai, động từ 切る không phải chuyện bếp núc. Nó gợi tới:
- 人を切る — chém người
- 切腹 (seppuku) — mổ bụng tự sát
- 首を切る — chặt đầu (và cũng nghĩa là “sa thải”)
Nghĩa là chữ đó dính máu. Nói ra trong bữa ăn thì cực kỳ xui.
Nên người ta đổi sang một động tác khác của con dao — 刺す (sasu, “đâm, xiên”) — và món ăn thành 刺身 (sashimi).
Bạn nối được hai bài rồi đó, giỏi quá! Đúng là cùng một cơ chế: 忌み言葉 (imi kotoba) — từ cấm kỵ.
Và bạn để ý mà xem, rất nhiều từ vựng lạ lùng trong ẩm thực Nhật đều sinh ra từ chuyện kiêng chữ này. Người Việt mình cũng kiêng vậy mà — thay vì nói “chết” thì nói “mất”, “đi xa”, “khuất núi”.
Người Kansai còn đi xa hơn: お造り (otsukuri)
Chỗ này mới thật sự buồn cười.
Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto), người ta thấy chữ 刺す (đâm) cũng… vẫn xui! Đâm thì cũng đâu hiền lành gì hơn cắt.
Nên họ đổi lần nữa, sang một động từ hoàn toàn hòa bình: 造る (tsukuru) — nghĩa là “làm ra, chế tác”. Món ăn thành お造り (otsukuri).
Ba đời tên gọi của cùng một món
切り身 (kirimi) = “miếng CẮT” ⇒ tên gốc, nhưng 切る quá xui
↓ đổi
刺身 (sashimi) = “miếng ĐÂM” ⇒ phổ biến ở Kantō (Tokyo), rồi lan ra cả nước
↓ Kansai thấy vẫn chưa ổn
お造り (otsukuri) = “món ĐƯỢC LÀM RA” ⇒ dùng ở Kansai (Osaka, Kyoto)
※Chữ 造 âm Hán–Việt là TẠO — như trong “chế tạo”, “tạo hình”!
Ngày nay ranh giới đã mờ đi, nhưng có một xu hướng khá rõ:
刺身 ⇒ mấy lát cá bày mộc mạc, không trang trí cầu kỳ
お造り ⇒ đĩa bày công phu, có củ cải bào, lá tía tô, có khi cả đầu và đuôi cá xếp thành hình
Nghĩa là chữ 造 (TẠO) giờ được hiểu theo hướng “có bàn tay tạo hình vào” — từ chỗ né chữ xui, nó biến thành từ chỉ đẳng cấp bày biện!
Bảng so sánh trực tiếp
【握り寿司 NIGIRI】
・Cơm giấm: CÓ
・Có phải sushi không: CÓ
・Wasabi: thường đã quết sẵn bên trong
・Ăn bằng: tay hoặc đũa, cả hai đều đúng
・Chấm: nghiêng miếng, chấm phần CÁ vào nước tương
・Đơn vị đếm: 貫 (kan)
・Vị trí bữa ăn: là món chính
【刺身 SASHIMI】
・Cơm giấm: KHÔNG
・Có phải sushi không: KHÔNG
・Wasabi: để riêng bên cạnh
・Ăn bằng: đũa (không bốc tay)
・Chấm: gắp miếng cá chấm nước tương
・Đơn vị đếm: 切れ (kire) — “lát”
・Vị trí bữa ăn: thường ăn đầu bữa, nhắm với rượu
Chú ý dòng “chấm” của nigiri nhé — đây là lỗi phổ biến nhất!
× Chấm phần CƠM xuống nước tương ⇒ cơm hút nước tương như bọt biển, mặn chát, và nắm cơm rã ra trong chén luôn.
◯ Nghiêng miếng sushi, chấm nhẹ phần CÁ ⇒ vừa đủ mặn, cơm còn nguyên.
Ai cũng từng bị hết! Và mẹo là: ăn nigiri bằng tay thì dễ nghiêng hơn nhiều so với dùng đũa.
Nhiều người tưởng bốc tay là bất lịch sự, nhưng không hề — sushi vốn là món ăn đường phố cầm tay từ thời Edo, nên bốc tay là cách ăn nguyên bản đó!
Ba trường hợp dễ làm bạn rối
① 海鮮丼 (kaisendon) — tô cơm hải sản
Một tô cơm với đủ loại cá sống rải lên trên. Nhìn thì rất giống sushi, nhưng cơm ở đây là cơm trắng thường, không trộn giấm. Nên nói chặt chẽ thì đây là món cơm tô (丼 donburi), không phải sushi.
Nếu cơm bên dưới là cơm giấm, thì món đó lại được gọi là ちらし寿司 (chirashizushi) — và lúc đó nó là sushi thật.
Thấy chưa — quy tắc “cơm giấm” giải quyết được cả trường hợp khó nhất luôn!
Hai tô nhìn giống hệt nhau, cùng nguyên liệu, nhưng chỉ cần hỏi “cơm có giấm không?” là phân loại được ngay. Tiện lợi ghê chưa!
② 軍艦巻き (gunkan maki) — “cuộn tàu chiến”
Cơm quây rong biển thành thành cao, bên trên đựng trứng cá hoặc uni. Có cơm giấm ⇒ là sushi. Về bản chất nó là một biến thể của nigiri, dành cho những loại nhân quá rời rạc, không đặt lên nắm cơm được.
③ カルパッチョ (carpaccio) kiểu Nhật
Cá sống thái lát mỏng, rưới dầu ô liu, chanh, muối tiêu. Không cơm ⇒ không phải sushi. Cũng không phải sashimi luôn, vì sashimi thì không nêm gì lên cá. Đây là món lai Ý–Nhật, và tiếng Nhật gọi thẳng bằng từ mượn.
Điểm ② của trường hợp ③ này quan trọng nè: sashimi thì KHÔNG nêm nếm gì lên miếng cá.
Triết lý của nó là TRỪ ĐI mọi thứ để chỉ còn vị cá. Nước tương và wasabi để riêng, khách tự chấm — chứ không rưới sẵn lên.
Còn gỏi cá của Việt Nam mình thì ngược lại hoàn toàn: CỘNG THÊM thính, riềng, mẻ, cả rổ rau thơm. Hai triết lý trái dấu nhau, mà món nào cũng ngon theo cách của nó!
Chuẩn không cần chỉnh! Đó cũng là lý do độ tươi và tay dao quan trọng đến vậy trong bếp Nhật.
Cá không tươi thì không có gia vị nào cứu được. Còn dao cùn thì nó xé nát thớ thịt thay vì cắt ngọt, và miếng cá lập tức mất độ bóng — nhìn là thấy liền.
Từ vựng và câu dùng được ngay
Gọi món ở quán
・握りの盛り合わせをお願いします。(Nigiri no moriawase o onegai shimasu.)
(Cho mình một phần nigiri thập cẩm.)・刺身の盛り合わせはありますか。(Sashimi no moriawase wa arimasu ka.)
(Có đĩa sashimi thập cẩm không ạ?)・サビ抜きでお願いします。(Sabi-nuki de onegai shimasu.)
(Cho mình loại không wasabi ạ.)・これは何の魚ですか。(Kore wa nan no sakana desu ka.)
(Đây là cá gì vậy ạ?)
握る(にぎる/nigiru)= nắm trong tay
刺す(さす/sasu)= đâm, xiên
切る(きる/kiru)= cắt
造る(つくる/tsukuru)= làm ra, chế tác
盛り合わせ(もりあわせ/moriawase)= đĩa thập cẩm
新鮮(しんせん/shinsen)= tươi ※âm Hán–Việt: TÂN TIÊN
海鮮(かいせん/kaisen)= hải sản ※âm Hán–Việt: HẢI TIÊN
生(なま/nama)= sống, tươi sống
一切れ(ひときれ/hitokire)= một lát
一貫(いっかん/ikkan)= một miếng nigiri
Để ý chữ 海鮮 (kaisen) nhé — âm Hán–Việt là HẢI TIÊN, nghĩa là “đồ biển tươi”.
Tiếng Việt mình dùng 海産 = HẢI SẢN (“sản vật biển”) cho cùng khái niệm đó. Chữ đầu giống nhau, chữ sau khác — mỗi ngôn ngữ chọn một cách ghép riêng từ cùng bộ chữ Hán.
Mấy chỗ “gần giống mà không trùng” như vậy chính là điểm cần để ý nhất khi người Việt học tiếng Nhật đó!
Tổng kết
握り nigiri = CÓ cơm ⇒ là sushi ◯
刺身 sashimi = KHÔNG cơm ⇒ không phải sushi ×
● 握る (nigiru) = “nắm trong tay” ⇒ cùng gốc với おにぎり (cơm nắm).
● 刺身 = THÍCH THÂN (“miếng bị đâm”). Vốn tên là 切り身 (“miếng cắt”) nhưng samurai kiêng chữ 切る (chém người, mổ bụng) nên đổi thành 刺す.
● Kansai còn kiêng luôn cả chữ 刺す, nên gọi là お造り (otsukuri) — 造 = TẠO.
● Chấm nigiri thì nghiêng miếng, chấm phần CÁ, đừng chấm phần cơm.
● Nigiri đếm bằng 貫 (kan), sashimi đếm bằng 切れ (kire).
Đó là điều mình thích nhất ở tiếng Nhật đó bạn!
Tên một món ăn đơn giản mà lại đóng băng bên trong nó cả một tâm lý xã hội của mấy trăm năm trước. Mỗi lần người Nhật nói chữ 刺身, họ đang vô thức nhắc lại một nỗi kiêng dè của tầng lớp võ sĩ thời Muromachi!
Lần tới đi ăn sushi, bạn nhớ thử nghiêng miếng nigiri rồi chấm phần cá nhé — khác biệt rõ lắm đó!
Từ vựng về sushi: 3 tầng từ mà hầu hết người Việt chưa từng để ý
Wikipedia tiếng Anh, mục “Sushi” (https://en.wikipedia.org/wiki/Sushi)
Wikipedia tiếng Anh, mục “Sashimi” (https://en.wikipedia.org/wiki/Sashimi)
語源由来辞典「刺身/さしみ」 (https://gogen-yurai.jp/sashimi/)
nippon.com「おすし屋さんの業界用語」 (https://www.nippon.com/ja/japan-data/h01735/)