Nếu bạn mở từ điển và thấy “tức giận = enojado“, rồi dừng lại ở đó, thì kiểu gì cũng có ngày bạn nói một câu mà người nghe thấy sai sai.
Lý do là tiếng Tây Ban Nha không chọn từ chỉ cơn giận bằng một trục duy nhất, mà bằng bốn trục khác nhau. Mình đi từng trục một nha.
- 1 Vì sao “enojado” không phải là câu trả lời đầy đủ
- 2 Trục 1: thang mức độ, và hai từ nằm ngoài thang
- 3 Trục 2: enojado và enfadado khác nhau ở bản đồ, không ở cường độ
- 4 Trục 3: “tôi giận” và “nó làm tôi giận” là hai bộ máy khác nhau
- 5 Trục 4: harto là chuyện đã dồn nén, không phải chuyện bùng lên
- 6 Còn khi bạn muốn hỏi người kia thì sao?
- 7 Hai cái bẫy dành riêng cho người Việt
- 8 Một điểm lệch về văn hóa xưng hô
- 9 Tóm lại
Vì sao “enojado” không phải là câu trả lời đầy đủ
Trong tiếng Việt, mình có cả một dãy từ để nói về chuyện bực bội: khó chịu, bực mình, tức, giận, giận dữ, phẫn nộ. Khi chọn, bạn chủ yếu chọn theo mức độ và theo người nghe là ai.
Tiếng Tây Ban Nha thì khác. Ngoài mức độ, nó còn bắt bạn quyết định thêm ba chuyện nữa, mà ba chuyện này người học hay không nhìn thấy:
Bốn trục để chọn từ chỉ cơn giận
1. Mức độ — molesto < enojado / enfadado < furioso
2. Vùng miền — enojado (Mỹ Latinh) hay enfadado (Tây Ban Nha)? Đây không phải chuyện mạnh yếu
3. Kiểu câu — “tôi đang giận” (estar + tính từ) hay “nó làm tôi giận” (me enoja / me da coraje)
4. Tích tụ — giận bùng lên trong khoảnh khắc, hay đã dồn nén tới giới hạn (harto)
Trục 1: thang mức độ, và hai từ nằm ngoài thang
Trước hết là cái dễ nhất. Thang mức độ trong tiếng Tây Ban Nha khá giống thang trong tiếng Việt:
| Tiếng Tây Ban Nha | Cảm giác tương đương trong tiếng Việt |
|---|---|
| molesto | khó chịu, hơi phật ý |
| enojado / enfadado | đang giận, đang bực |
| furioso / rabioso | giận dữ, điên tiết |
Nhưng có hai từ hay bị nhét nhầm vào cái thang này:
- frustrado — không phải “giận vừa vừa”, mà là cơn bực khi bị chặn đường, không làm được cái mình muốn làm. Kiểu ngồi chờ mạng nạp mãi không xong.
- irritado — cơn bực bị bào mòn dần bởi một thứ lặp đi lặp lại. Tiếng động nhỏ nhưng cứ kêu suốt hai tiếng đồng hồ.
Hai từ này không nằm cao hơn hay thấp hơn enojado. Chúng nằm ở hướng khác.
Trục 2: enojado và enfadado khác nhau ở bản đồ, không ở cường độ
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất, nên mình nói rõ luôn:
Khác biệt nằm ở nơi người ta dùng: enojado phổ biến ở Mỹ Latinh, enfadado phổ biến ở Tây Ban Nha.
Từ điển SpanishDict ghi thẳng ghi chú vùng dùng cho cả hai mục từ: enojado “dùng đặc biệt ở Mỹ Latinh”, còn ở Tây Ban Nha người ta dùng enfadado với cùng nghĩa — và ngược lại.
Nghĩa là bạn không chọn theo mức độ giận, mà chọn theo người bạn đang nói chuyện là người nước nào. Cả hai đều được hiểu ở khắp nơi, chỉ là nghe “quen tai” ở chỗ này và hơi “sách vở” ở chỗ kia.
Cùng một câu, hai vùng
・Estoy enojado con mi hermano.
(Mình đang giận anh trai. — nghe rất tự nhiên ở Mexico, Argentina, Colombia…)
・Estoy enfadado con mi hermano.
(Cùng nghĩa y hệt — nghe rất tự nhiên ở Tây Ban Nha)
Còn molesto thì lại có một cái bẫy riêng, liên quan tới ser và estar. Mình gỡ kỹ chuyện đó ở bài riêng:
Phân biệt enojado, enfadado và molesto: không phải mạnh yếu, mà là vùng miền
Trục 3: “tôi giận” và “nó làm tôi giận” là hai bộ máy khác nhau
Kiểu thứ nhất là estar + tính từ. Chủ ngữ là “tôi”, tôi ở trong trạng thái giận:
・Estoy enojado.(Tôi đang giận.)
Kiểu thứ hai đảo ngược lại. Chủ ngữ là cái thứ gây ra cơn giận, còn “tôi” tụt xuống thành tân ngữ gián tiếp:
・Me enoja esa situación.(Chuyện đó làm mình bực.)
・Me molesta el ruido.(Tiếng ồn làm mình khó chịu.)
・Me da coraje que nadie diga nada.(Chuyện chẳng ai nói gì làm mình tức.)
Chuẩn luôn! Và tin vui là tiếng Việt cũng có sẵn cả hai kiểu đó.
“Mình đang giận” là kiểu một. Còn “chuyện đó làm mình tức” thì chủ ngữ chính là chuyện đó — y hệt kiểu hai. Bạn đã dùng bộ máy này hằng ngày rồi mà không để ý thôi.
Đại diện tiêu biểu nhất của kiểu thứ hai là me da coraje, dịch sát là “nó đưa cho tôi cơn tức”. Cấu trúc này còn có một cái bẫy nữa dành riêng cho người mới học, mình gỡ ở bài riêng:
Me da coraje nghĩa là gì? Khi cơn giận “được đưa tới” cho bạn
Trục 4: harto là chuyện đã dồn nén, không phải chuyện bùng lên
Ba trục trên đều nói về cơn giận ngay lúc này. Nhưng có một từ nằm hẳn ở loại khác: harto.
estar harto không tả một cơn giận bùng lên. Nó tả trạng thái đã chịu đựng nhiều lần và bây giờ hết chịu nổi nữa — đúng như tiếng Việt nói “chán tới tận cổ“, “chịu hết nổi rồi“.
Vì bên trong nó luôn có một cái nguyên nhân đã kéo dài, nên nó gần như luôn kéo theo giới từ de:
・Estoy harto de este trabajo.(Mình chán cái công việc này rồi.)
・Estoy harta de esperar.(Mình chờ đủ rồi.)
・Estoy harto de que siempre lleguen tarde.(Mình chịu hết nổi cái chuyện họ lúc nào cũng tới muộn.)
Estoy harto nghĩa là gì? Sự khác nhau giữa “đang giận” và “chịu hết nổi”
Còn khi bạn muốn hỏi người kia thì sao?
Cụm bạn cần là ¿Qué te pasa? — “Bạn bị sao vậy?”.
Điều thú vị là cụm này đổi hoàn toàn ý nghĩa theo giọng nói. Nói nhẹ thì nó là lo lắng quan tâm. Nói cộc thì nó thành gây sự — y như tiếng Việt phân biệt “Sao thế?” với “Bị làm sao thế?” vậy.
Muốn chắc chắn an toàn thì dùng ¿Estás bien? hoặc ¿Ocurre algo?.
¿Qué te pasa? nghĩa là gì? Cùng một câu, vừa là quan tâm vừa là gây sự
Hai cái bẫy dành riêng cho người Việt
Bẫy 1: tính từ phải đổi theo giới tính và số
Tiếng Việt không có chuyện này, nên đây là thứ phải luyện thành phản xạ. Nếu người nói là nữ, tính từ đổi đuôi:
| Người nói / chủ ngữ | enojado | harto | molesto |
|---|---|---|---|
| một người nam | enojado | harto | molesto |
| một người nữ | enojada | harta | molesta |
| nhiều người (có nam) | enojados | hartos | molestos |
| nhiều người nữ | enojadas | hartas | molestas |
Bẫy 2: phải là estar, không phải ser
Cơn giận là trạng thái, nên nó luôn đi với estar. Đổi sang ser thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghĩa lệch hẳn:
・Soy molesto. ⇒ Mình là người phiền phức. (tính chất của mình — câu này tự chê mình!)
Cái này người Việt lại có lợi thế: từ khó chịu trong tiếng Việt cũng vừa nghĩa “tôi đang thấy khó chịu”, vừa nghĩa “cái người khó chịu đó”. Bạn đã quen với sự hai mặt này rồi — chỉ là tiếng Tây Ban Nha tách nó ra bằng hai động từ ser / estar.
Một điểm lệch về văn hóa xưng hô
Trong tiếng Việt, quan hệ giữa hai người đã nằm sẵn trong đại từ: anh, chị, em, bạn, mày. Bạn giận em trai khác với giận sếp, và cái khác đó thể hiện ngay ở chữ xưng hô.
Tiếng Tây Ban Nha thì gần như không làm vậy. Nó chỉ có tú và usted, nên khoảng cách quan hệ phải được tạo bằng chính từ vựng bạn chọn.
Cụ thể: nói estoy un poco molesto với sếp thì được, nhưng nói estoy harto de ti với sếp thì gần như là tuyên bố cắt đứt quan hệ. Cùng là “tôi bực”, nhưng sức nặng khác nhau một trời một vực.
Còn một điểm dễ chịu nữa cho người Việt: từ giận của mình có cả sắc thái “giận dỗi” — kiểu hờn người thân rồi không thèm nói chuyện.
estar enojado con alguien cũng dùng được đúng trong tình huống đó. Nên khi bạn muốn nói “em đang giận anh đấy”, cấu trúc estar enojado/enojada con + người là chỗ đến đúng.
Tóm lại
●Mức độ: molesto < enojado / enfadado < furioso. Còn frustrado (bị cản) và irritado (bị mài mòn) nằm ngoài thang này
●enojado / enfadado: khác nhau về vùng miền, không phải mức độ
●Hai kiểu câu: estoy enojado (tôi giận) và me da coraje (nó làm tôi giận)
●harto: đã dồn nén tới giới hạn, luôn đi với de
●Luôn dùng estar, và luôn nhớ đổi đuôi -o / -a theo giới tính
Bốn chỗ khó nhất đều đã có bài riêng, và mình đã gắn liên kết ngay trong từng phần phía trên rồi. Bạn quay lên đọc theo thứ tự nào cũng được nhé!
Nếu phải chọn một bài để đọc tiếp ngay bây giờ, mình khuyên bạn bắt đầu từ phần enojado / enfadado — vì đó là hiểu lầm mà gần như ai học tiếng Tây Ban Nha cũng từng mắc.
SpanishDict – mục từ “enojado” (https://www.spanishdict.com/translate/enojado)
SpanishDict – mục từ “enfadado” (https://www.spanishdict.com/translate/enfadado)
SpanishDict – mục từ “molesto” (https://www.spanishdict.com/translate/molesto)
SpanishDict – mục từ “harto” (https://www.spanishdict.com/translate/harto)
Centro Virtual Cervantes, DidactiRed – “De que estamos hartos” (https://cvc.cervantes.es/aula/didactired/anteriores/febrero_01/09022001.htm)