Ha, bẫy kinh điển đây rồi! Nghĩa thật là “chuyện đó làm mình tức” cơ.
Chữ coraje đúng là có nghĩa “dũng cảm” thật — nhưng nó còn một nghĩa nữa, và trong câu này nó dùng nghĩa kia.
- 1 coraje có hai khuôn mặt
- 2 Cấu trúc đảo ngược: chủ ngữ không phải là “tôi”
- 3 Nói rõ “cái gì làm mình tức”
- 4 Đổi người, và một chỗ chia động từ hay sai
- 5 Muốn nhấn mạnh thì thêm “A mí”
- 6 Cả nhà “me da coraje”: mấy cách nói cùng kiểu
- 7 Hai cụm nữa với coraje mà bạn sẽ nghe ở Mexico
- 8 Cảnh báo cuối: đừng dùng coraje khi muốn khen ai dũng cảm
- 9 Tóm lại
coraje có hai khuôn mặt
Trong từ điển, coraje có hai nghĩa nằm cạnh nhau, và chúng cách nhau khá xa:
① lòng dũng cảm, gan dạ
② cơn tức, cơn giận dữ
Nghĩa ② rất mạnh ở Mexico và vùng Trung Mỹ. Từ điển tiếng lóng Mexico Jergozo còn xếp nghĩa “cơn tức giận dữ dội” lên làm nghĩa đầu tiên, còn nghĩa “dũng cảm” xuống hàng thứ hai — cho thấy trong đời sống hằng ngày ở đó, người ta nghĩ tới cơn tức trước.
Nhìn động từ đi kèm là ra ngay!
・dar coraje ⇒ hầu như luôn là cơn tức
・tener coraje ⇒ cái này mới lưỡng nghĩa, tùy vùng và tùy ngữ cảnh
Nên cụm me da coraje thì bạn khỏi phân vân, cứ hiểu là “tức” nhé.
Cấu trúc đảo ngược: chủ ngữ không phải là “tôi”
Đây mới là phần đáng học nhất của cụm này. Dịch sát từng chữ, me da coraje là:
⇒ “nó đưa cơn tức tới cho tôi”
Nghĩa là chủ ngữ của câu không phải “tôi”, mà là cái thứ gây ra cơn tức. Còn “tôi” chỉ là người nhận.
Nghe rối phải không? Nhưng tin vui là tiếng Việt đã có sẵn đúng kiểu câu này rồi đó!
Bạn thử đọc: “Chuyện đó làm mình tức“. Chủ ngữ là chuyện đó, còn mình nằm ở giữa câu. Y hệt cấu trúc tiếng Tây Ban Nha luôn.
So sánh hai kiểu câu cho rõ:
| Kiểu “tôi giận” | Kiểu “nó làm tôi giận” | |
|---|---|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Estoy enojado. | Me da coraje. |
| Chủ ngữ | tôi | cái chuyện đó |
| Tiếng Việt | Mình đang giận. | Chuyện đó làm mình tức. |
Nói rõ “cái gì làm mình tức”
Vì chủ ngữ là cái gây ra cơn tức, nên khi muốn nói rõ, bạn đặt nó ra sau:
【danh từ】
・Me da coraje esta situación.(Cái tình cảnh này làm mình tức.)【động từ nguyên thể】
・Me da coraje perder el tiempo así.(Mất thời gian kiểu này làm mình tức.)【que + thức giả định】
・Me da coraje que nadie diga nada.(Chẳng ai nói gì cả, chuyện đó làm mình tức.)
・Me da coraje que me traten así.(Bị đối xử như vậy làm mình tức.)
Đúng rồi, vẫn là cái công tắc quen thuộc: hễ sau cụm cảm xúc mà có que, thì mệnh đề sau chuyển sang thức giả định.
Điều dễ chịu là me da coraje que, me molesta que, me enoja que — tất cả đều theo cùng một quy tắc. Học một lần dùng được cho cả họ.
Đổi người, và một chỗ chia động từ hay sai
Chữ me chỉ là “tới tôi”. Đổi nó đi là đổi được người nhận cơn tức:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Me da coraje. | Chuyện đó làm mình tức. |
| Te da coraje. | Chuyện đó làm bạn tức. |
| Le da coraje. | Chuyện đó làm anh ấy / cô ấy tức. |
| Nos da coraje. | Chuyện đó làm bọn mình tức. |
| Les da coraje. | Chuyện đó làm họ tức. |
Và đây là chỗ rất hay sai: động từ da chia theo cái thứ gây ra cơn tức, chứ không chia theo người nhận.
・Me da coraje esa mentira. ⇒ nguyên nhân là một thứ ⇒ da
・Me dan coraje esas mentiras. ⇒ nguyên nhân là nhiều thứ ⇒ dan
Người nhận vẫn là “me” ở cả hai câu, nhưng động từ vẫn đổi. Vì “me” không phải chủ ngữ!
Muốn nhấn mạnh thì thêm “A mí”
Khi muốn nhấn “còn tôi thì tôi tức”, bạn thêm a mí ở đầu câu. Lưu ý là chữ me vẫn phải giữ, không được bỏ:
・A mí me da coraje, pero a él no le importa.
(Mình thì tức, còn anh ta thì chẳng quan tâm.)
Tương tự: a ti te da coraje, a él le da coraje…
Cả nhà “me da coraje”: mấy cách nói cùng kiểu
Cấu trúc này không chỉ dùng với coraje. Nắm được một cái là dùng được cả nhóm:
・Me molesta. ⇒ Nhẹ hơn: làm mình khó chịu, phật ý.
・Me enoja. ⇒ Làm mình giận. Trung tính, dùng ở đâu cũng được.
・Me da bronca. ⇒ Rất Argentina và Uruguay.
・Me saca de quicio. ⇒ Mạnh: làm mình phát điên, mất hết bình tĩnh.
Hai cụm nữa với coraje mà bạn sẽ nghe ở Mexico
Từ điển Jergozo có ghi lại mấy cách nói rất đời thường:
・hacer coraje / hacer corajes ⇒ tự làm mình tức lên, ôm cục tức
”Ya no haga corajes.”(Thôi đừng có tức nữa.)— câu mấy bà mẹ hay nói
・Se le pasa el coraje. ⇒ Rồi cơn tức của anh ta cũng nguôi thôi.
Cụm thứ hai cho thấy rõ cách người ta hình dung: coraje là một thứ đi tới rồi đi qua, chứ không phải tính cách của người đó. Rất giống hình ảnh “cơn tức nó lên rồi nó xuống” trong tiếng Việt.
Cảnh báo cuối: đừng dùng coraje khi muốn khen ai dũng cảm
Nói tener coraje thì không sai, nhưng ở Mexico người nghe rất dễ hiểu thành “đang có cục tức trong người” đó!
Muốn chắc ăn thì dùng valiente(dũng cảm)hoặc valentía(lòng dũng cảm). Hai từ này không lưỡng nghĩa, đi đâu cũng an toàn.
・Eres muy valiente.(Bạn dũng cảm lắm.)
・Admiro su valentía.(Mình khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.)
Tóm lại
●me da coraje = “chuyện đó làm mình tức”, tuyệt đối không phải “cho mình dũng khí”
●Chủ ngữ là cái gây ra cơn tức, không phải “tôi” ⇒ cùng bộ máy với me gusta
●Nguyên nhân nhiều thì đổi thành me dan coraje
●Có que thì mệnh đề sau dùng thức giả định
●Không chắc vùng miền thì dùng me molesta / me enoja cho an toàn
●Khen ai dũng cảm thì dùng valiente, đừng dùng coraje
Tức giận trong tiếng Tây Ban Nha: enojado, enfadado, molesto, harto và cách chọn cho đúng
SpanishDict – mục từ “coraje” (https://www.spanishdict.com/translate/coraje)
Jergozo – Diccionario mexicano, mục từ “coraje” (https://jergozo.com/diccionario-mexicano/definir/coraje)