Tra từ điển thì thấy ghi “poor thing, tội nghiệp”. Đúng đấy, nhưng chưa đủ.
Vì chữ này có thể là thương thật, mà cũng có thể là đá đểu – tùy giọng nói và tùy hoàn cảnh. Dùng mà không biết thì rất dễ gây hiểu lầm!
Bạn nói trúng ngay câu đầu luôn! pobrecito và “tội nghiệp” khớp nhau tới mức mình thấy hơi bất ngờ.
Nên người Việt học chữ này có lợi thế lớn – bạn đã có sẵn cảm giác về nó rồi. Việc còn lại chỉ là học cách đổi đuôi thôi!
- 1 pobrecito nghĩa là gì? Từ “nghèo” thành “tội nghiệp”
- 2 Vì sao đuôi nhỏ hóa lại mang được lòng thương?
- 3 pobrecito đổi theo giống và số – đây là phần bắt buộc phải nhớ
- 4 Bốn nấc của pobrecito: từ thương thật tới đá đểu
- 5 pobre và pobrecito khác nhau chỗ nào?
- 6 Coi chừng: pobre de ti là chuyện khác hẳn
- 7 Những câu thương cảm khác để dùng thay đổi
- 8 Thử tự kiểm tra
- 9 Tổng kết về pobrecito
pobrecito nghĩa là gì? Từ “nghèo” thành “tội nghiệp”
pobrecito (phát âm gần như “pô-brê-XI-tô”) là dạng nhỏ hóa của pobre (nghèo), dùng để bày tỏ sự thương cảm với ai đó – tương đương “tội nghiệp”, “khổ thân” trong tiếng Việt.
pobre (nghèo) + -cito (đuôi nhỏ hóa) ⇒ pobrecito
Nhưng khi nói Pobrecito, người ta không nói về tiền bạc chút nào – mà đang thương cảm cho hoàn cảnh của ai đó.
Cách dùng cơ bản
① Dùng một mình như một câu cảm thán
・Pobrecito. (Tội nghiệp quá.)
・Ay, pobrecita. (Ôi, khổ thân con bé.)② Đứng trước danh từ như một tính từ
・Este pobrecito gatito no se siente bien.
(Con mèo con tội nghiệp này đang không khỏe.)③ Dùng như một danh từ
・El pobrecito estaba tan angustiado que no había forma de consolarlo.
(Thằng bé tội nghiệp đau khổ tới mức chẳng cách nào an ủi được.)
Vì sao đuôi nhỏ hóa lại mang được lòng thương?
Câu hỏi hay lắm! Đuôi nhỏ hóa trong tiếng Tây Ban Nha (-ito / -cito) làm được nhiều việc hơn là chỉ nói “nhỏ”.
Nó còn mang sự trìu mến. Khi bạn thu nhỏ ai đó lại trong lời nói, tự nhiên người đó thành đáng được che chở – kiểu như bạn đang ôm họ vào lòng vậy.
Tiếng Việt cũng có cảm giác này đó: “thằng bé tội nghiệp”, “con nhỏ đó khổ lắm” – chữ “bé”, “nhỏ” đâu phải để đo chiều cao, mà để thêm thương!
Đuôi nhỏ hóa này bạn sẽ gặp khắp nơi trong tiếng Tây Ban Nha, và hầu như lần nào cũng để thêm tình cảm:
- abuelita – bà (nghe âu yếm hơn abuela)
- momentito – “chờ tí xíu” (nghe dễ thương hơn momento)
- cafecito – “ly cà phê nhỏ” (rủ rê thân mật)
- ahorita – “ngay bây giờ nè” (rất phổ biến ở Mexico)
pobrecito đổi theo giống và số – đây là phần bắt buộc phải nhớ
Khác với triste (không đổi gì cả), pobrecito đổi theo cả giống lẫn số. Đây là điểm ngữ pháp chính của bài.
Bốn dạng của pobrecito
pobrecito ⇒ một người nam / một con vật giống đực
pobrecita ⇒ một người nữ / một con vật giống cái
pobrecitos ⇒ nhiều người (toàn nam, hoặc có cả nam lẫn nữ)
pobrecitas ⇒ nhiều người, toàn nữ
・Pobrecito, se cayó de la bici. (Tội nghiệp thằng bé, nó ngã xe đạp.)
・Pobrecita, tuvo que trabajar todo el fin de semana.
(Tội nghiệp cô ấy, phải làm việc suốt cuối tuần.)
・Pobrecitos, llevan tres horas esperando.
(Tội nghiệp mấy đứa, đợi ba tiếng rồi.)
Chuẩn luôn, và đây là chỗ người Việt hay nhầm nhất!
Vì tiếng Việt không đổi từ theo giống, nên phản xạ đầu tiên hay là “mình là nam thì dùng pobrecito“. Không phải vậy!
Một người nam nói với bạn gái mình thì vẫn phải nói pobrecita. Vì người đang khổ là cô ấy, chứ không phải người nói!
Tính từ tiếng Tây Ban Nha luôn đổi theo cái nó mô tả, không đổi theo người nói.
・Một anh nói về em gái mình: Pobrecita.
・Một cô nói về anh trai mình: Pobrecito.
・Nói về con mèo (el gato, giống đực): Pobrecito.
・Nói về con mèo cái (la gata): Pobrecita.
Quy tắc này áp dụng cho toàn bộ tính từ trong tiếng Tây Ban Nha, không riêng gì pobrecito.
Bốn nấc của pobrecito: từ thương thật tới đá đểu
Đây mới là phần quan trọng nhất, và cũng là phần từ điển không ghi.
Cùng một chữ pobrecito, nhưng tùy giọng và tùy hoàn cảnh mà nó rơi vào một trong bốn nấc sau:
Nấc 1: thương cảm thật lòng
Khi ai đó thật sự gặp chuyện không hay – ốm đau, mất mát, gặp nạn.
・A: Mi abuelo está en el hospital. (Ông mình đang nằm viện.)
B: Ay, pobrecito. ¿Está grave? (Ôi, tội nghiệp ông. Có nặng không?)・Pobrecito el gato, lleva dos días sin comer.
(Tội nghiệp con mèo, hai ngày rồi chưa ăn gì.)
Nấc 2: an ủi nhẹ nhàng, dỗ dành
Chuyện nhỏ thôi, nhưng bạn muốn tỏ ra quan tâm. Rất hay dùng với trẻ con và người thân.
・Pobrecito, ¿te duele mucho? (Tội nghiệp, đau lắm hả con?)
・Ay pobrecita, ven aquí. (Ôi khổ thân, lại đây với mẹ nào.)
Nấc 3: trêu chọc thân mật
Đây là lúc bạn giả bộ thương để chọc bạn bè. Ai cũng biết là đùa.
・A: Tuve que levantarme a las nueve. (Tao phải dậy lúc chín giờ đó.)
B: Ay, pobrecito. (Ui, tội nghiệp quá ha.)・¿Solo dormiste diez horas? Pobrecito.
(Ngủ có mười tiếng thôi hả? Khổ thân chưa.)
Nấc 4: mỉa mai, coi thường
Nấc này thì không còn đùa nữa. Người nghe sẽ thấy bị hạ thấp.
・Pobrecito, cree que va a ganar.
(Tội nghiệp, cậu ta tưởng mình sẽ thắng.)
・Ay, el pobrecito no puede hacer nada solo.
(Ôi, cái ông tội nghiệp này chẳng tự làm nổi việc gì.)
Đó chính là điểm nguy hiểm của chữ này!
Khi nói trực tiếp thì giọng và nét mặt sẽ nói hết: cười cười thì là đùa, hất mặt lên thì là mỉa.
Nhưng khi nhắn tin thì giọng biến mất – chỉ còn trơ ra mỗi chữ. Và người đọc sẽ tự đoán, mà thường là đoán theo hướng xấu!
Với người thân quen ⇒ nhắn Pobrecito thoải mái, họ hiểu bạn.
Với người mới quen, đồng nghiệp, người lớn tuổi ⇒ nên tránh, hoặc thêm chữ cho rõ ý:
・Ay, pobrecito, lo siento mucho. (Tội nghiệp, mình rất tiếc.)
・Qué pena, espero que mejores pronto. (Buồn quá, mong bạn mau khỏe.)
Khi người ta đang thật sự đau khổ ⇒ dùng câu an toàn hơn:
・Lo siento mucho. (Mình rất tiếc.)
・Te acompaño en el sentimiento. (Mình chia buồn cùng bạn.)
Đúng y chang! Bạn cứ lấy cảm giác về chữ “tội nghiệp” tiếng Việt mà áp sang là gần như không sai.
Chỉ có một điểm khác: pobrecito hay được nói ra hơn. Người nói tiếng Tây Ban Nha bày tỏ cảm xúc khá thoải mái, nên chữ này xuất hiện trong hội thoại nhiều hơn hẳn “tội nghiệp” trong tiếng Việt!
pobre và pobrecito khác nhau chỗ nào?
Bạn sẽ gặp cả pobre lẫn pobrecito theo nghĩa thương cảm. Hai chữ này khác nhau ở độ ấm:
pobre ⇒ trung tính hơn, hơi khô
・El pobre hombre perdió todo. (Người đàn ông tội nghiệp mất hết mọi thứ.)
pobrecito ⇒ ấm hơn, gần gũi hơn, có phần dịu dàng
・Pobrecito, no sabía qué hacer. (Tội nghiệp, cậu ấy chẳng biết làm gì.)
Một điều thú vị nữa nè: pobre đổi nghĩa theo vị trí trong câu!
un hombre pobre (đứng sau) ⇒ một người đàn ông nghèo tiền
un pobre hombre (đứng trước) ⇒ một người đàn ông đáng thương
Còn pobrecito thì luôn là “đáng thương”, đứng đâu cũng vậy – nên nó an toàn hơn về mặt nghĩa!
Coi chừng: pobre de ti là chuyện khác hẳn
Có một cụm nhìn na ná mà nghĩa lại rất khác: pobre de ti.
【pobre de + đại từ】
Nghĩa thương cảm:
・Pobre de él, se quedó sin nada. (Tội nghiệp anh ấy, chẳng còn gì.)Nghĩa cảnh cáo (rất hay gặp):
・Pobre de ti si lo cuentas. (Liệu hồn mà kể ra đó.)
・Pobre de ti si llegas tarde otra vez. (Mà trễ nữa là biết tay.)
Nghe cấu trúc Pobre de ti si… (“tội nghiệp cho bạn nếu…”) là bạn biết ngay đây không phải lời thương, mà là lời dọa!
Kiểu như “khổ thân bạn nếu bạn làm chuyện đó” – tức là “đừng có mà làm”.
Tiếng Việt cũng có giọng y hệt: “Liệu hồn đó nha!” Cứ nghe thấy chữ si (nếu) phía sau là bạn cảnh giác ngay!
Những câu thương cảm khác để dùng thay đổi
Nhẹ nhàng, dùng được với hầu hết mọi người
・Qué pena. (Tiếc quá. / Buồn quá.)
・Qué lástima. (Tiếc thật.)
・Qué triste. (Buồn quá.)
・Vaya. (Ôi trời. – ngắn gọn, dùng nhiều ở Tây Ban Nha)Khi chuyện thật sự nghiêm trọng
・Lo siento mucho. (Mình rất tiếc.)
・Cuánto lo siento. (Mình tiếc quá đi mất.)
・Te acompaño en el sentimiento. (Mình xin chia buồn.)Động viên
・Ánimo. (Cố lên nha.)
・Todo va a estar bien. (Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
・Aquí estoy si necesitas algo. (Cần gì cứ nói với mình nha.)
・No estés triste. (Đừng buồn nha.)
Đúng rồi, Lo siento mucho là câu không bao giờ sai – nó chỉ có một nghĩa duy nhất là chia sẻ, không trượt sang mỉa mai được.
Còn pobrecito thì bạn cứ để dành cho bạn bè thân và người trong nhà. Dùng đúng chỗ thì nó ấm áp lắm đó!
Thử tự kiểm tra
② Nói về hai anh em trai đang đợi lâu ⇒ ______, llevan dos horas esperando.
③ “Một người đàn ông nghèo tiền” ⇒ un hombre ______ / un ______ hombre?
④ “Liệu hồn mà kể ra đó.” ⇒ ______ de ti si lo cuentas.
⑤ Một bạn nam nói về mẹ mình ⇒ ______, trabajó todo el día.
【Đáp án】
① pobrecita – đổi theo người được thương, là nữ
② Pobrecitos – nhiều người, giống đực
③ un hombre pobre – đứng sau mới là “nghèo tiền”
④ Pobre – cụm Pobre de ti si… là lời cảnh cáo
⑤ Pobrecita – dù người nói là nam, nhưng người được thương là mẹ nên dùng dạng giống cái
Tổng kết về pobrecito
● Có 4 dạng: pobrecito / pobrecita / pobrecitos / pobrecitas
● Đổi theo người được thương, không phải theo người nói
● Chữ này trượt qua 4 nấc: thương thật → dỗ dành → trêu chọc → mỉa mai. Giống hệt chữ “tội nghiệp” tiếng Việt
● Nhắn tin thì nguy hiểm vì mất giọng nói – với người không thân, hãy dùng Lo siento mucho hoặc Qué pena
● un hombre pobre (nghèo tiền) khác un pobre hombre (đáng thương) – vị trí đổi thì nghĩa đổi
● Pobre de ti si… không phải lời thương mà là lời dọa
Chữ pobrecito là vậy đó! Nhớ hai điều thôi: đổi đuôi theo người được thương, và cẩn thận khi nhắn tin.
Đây là mảnh cuối trong bộ từ vựng về nỗi buồn của tiếng Tây Ban Nha. Bạn xem lại toàn cảnh ở bài dưới để ghép hết mọi thứ vào một chỗ nha!
Wiktionary – mục từ pobrecito, phần từ nguyên và bảng dạng từ (https://en.wiktionary.org/wiki/pobrecito)
SpanishDict – mục từ pobrecito (https://www.spanishdict.com/translate/pobrecito)