Vì Te extraño (Mình nhớ bạn) thường là câu đầu tiên ta muốn nhắn cho người thân khi đi xa.
Nhưng chữ này có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, và nghĩa thứ hai thì chẳng dính dáng gì tới nhớ nhung cả!
Thật ra người Việt sẽ thấy quen đó! Bạn thử nghĩ về chữ “nhớ” tiếng Việt xem:
“Mình nhớ bài rồi” – đó là ghi nhớ.
“Mình nhớ mẹ quá” – đó là thiếu vắng.
Một chữ, hai nghĩa cách nhau xa lắc, mà người Việt chẳng bao giờ lộn. extrañar cũng đúng kiểu đó!
- 1 extrañar nghĩa là gì? Hai nghĩa chính
- 2 Mẹo phân biệt hai nghĩa trong một giây
- 3 Chia động từ extrañar ở thì hiện tại
- 4 Chữ a bắt buộc: Extraño a mi madre chứ không phải Extraño mi madre
- 5 Lỗi hay gặp: extrañar không dùng cho “lỡ chuyến xe”
- 6 Nghĩa thứ hai: no me extraña và họ hàng
- 7 Bộ câu “nhớ” dùng được ngay
- 8 Một chuyện nữa: extrañar không phải từ duy nhất để nói “nhớ”
- 9 Thử tự kiểm tra
- 10 Tổng kết về extrañar
extrañar nghĩa là gì? Hai nghĩa chính
extrañar (phát âm gần như “éch-tra-NHAR”, nhấn ở âm cuối) là động từ, có hai nghĩa lớn: ① nhớ ai đó, thấy thiếu vắng ai đó và ② thấy lạ, thấy bất ngờ.
Hai nghĩa của extrañar
① nhớ, thấy thiếu vắng
・Te extraño. (Mình nhớ bạn.)
・Extraño a mi madre. (Mình nhớ mẹ.)
・Cuando viaja, mi hijo extraña mucho a sus perros.
(Mỗi lần đi xa, con trai mình nhớ mấy con chó lắm.)② thấy lạ, thấy bất ngờ
・No me extraña. (Mình chẳng thấy lạ. / Cũng dễ hiểu thôi.)
・Me extraña que no haya venido. (Mình thấy lạ là cậu ấy không tới.)
・La noticia del divorcio extrañó a todos sus amigos.
(Tin họ ly hôn làm tất cả bạn bè của họ bất ngờ.)
Mẹo phân biệt hai nghĩa trong một giây
Bí quyết là nhìn xem “người” đứng ở đâu trong câu.
Dấu hiệu nhận biết
Nghĩa “nhớ” ⇒ người nhớ là chủ ngữ, động từ chia theo người đó
・Extraño a mi madre. (chia theo “tôi” ⇒ tôi là người nhớ)
・Te extraño. (chia theo “tôi”, te = bạn là người được nhớ)
Nghĩa “thấy lạ” ⇒ người đứng ở dạng me / te / le, và động từ chia theo sự việc
・Me extraña que no haya venido. (chuyện đó làm tôi thấy lạ)
・No me extraña. (điều đó không làm tôi thấy lạ)
Chuẩn luôn! Trong đời sống hằng ngày thì me extraña và no me extraña gần như luôn là nghĩa “thấy lạ / không lạ”.
Còn muốn nói “nhớ” thì bạn sẽ thấy dạng extraño, extrañas, extraña đi kèm với một người ở phía sau.
Chia động từ extrañar ở thì hiện tại
Tin vui: extrañar là động từ đuôi -ar hoàn toàn theo quy tắc, không có biến đổi bất thường nào.
tú extrañas – bạn nhớ
él / ella / usted extraña – anh ấy / cô ấy nhớ
nosotros extrañamos – bọn mình nhớ
vosotros extrañáis – các bạn nhớ (dùng ở Tây Ban Nha)
ellos / ellas / ustedes extrañan – họ nhớ
Và đây là chỗ người Việt hay thắc mắc: bạn không cần nói yo.
Chỉ cần nhìn đuôi -o trong extraño là ai cũng biết chủ ngữ là “tôi” rồi. Người bản xứ nói Te extraño, chứ không nói Yo te extraño trong câu bình thường.
Đúng, và đây là khác biệt lớn nhất giữa hai ngôn ngữ ở chỗ này!
Tiếng Việt: “Anh nhớ em”, “Em nhớ chị”, “Con nhớ mẹ” – chọn đại từ là chọn luôn quan hệ.
Tiếng Tây Ban Nha: tất cả những câu đó đều chỉ là Te extraño.
Nếu bạn thêm yo vào, câu sẽ mang giọng nhấn mạnh: “Tôi mới là người nhớ đó nha (còn cậu thì chưa chắc)”. Không sai ngữ pháp, nhưng đổi hẳn không khí câu nói!
Chữ a bắt buộc: Extraño a mi madre chứ không phải Extraño mi madre
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng nhất của bài này, vì tiếng Việt không có gì tương ứng nên rất dễ quên.
Quy tắc chữ a trước người
Khi tân ngữ (cái bị “nhớ”) là một người cụ thể, tiếng Tây Ban Nha bắt buộc chèn a vào trước.
Đúng: Extraño a mi madre. (Mình nhớ mẹ.)
Sai: Extraño mi madre.
Đúng: Extraño a Juan. (Mình nhớ Juan.)
Đúng: Extraño a mis amigos. (Mình nhớ bạn bè.)
Nhưng nếu tân ngữ là đồ vật hoặc nơi chốn thì không có a:
Đúng: Extraño mi ciudad. (Mình nhớ thành phố của mình.)
Đúng: Extraño la comida vietnamita. (Mình nhớ đồ ăn Việt Nam.)
Không dịch được – và đó chính là lý do nó khó nhớ!
Nó không mang nghĩa gì cả. Nó chỉ là cách tiếng Tây Ban Nha đánh dấu “đằng sau đây là người”. Kiểu như một tấm biển báo trong câu vậy.
Mẹo của mình: mỗi lần định nói extrañar mà đối tượng có hơi thở (người, và cả thú cưng nữa), thì bật phản xạ chèn a vào ngay.
Có nha! Extraño a mi perro. (Mình nhớ con chó của mình.)
Với thú cưng – con vật mà người ta coi như thành viên trong nhà – thì người bản xứ dùng a rất tự nhiên. Câu ví dụ hồi nãy cũng vậy: mi hijo extraña mucho a sus perros.
Chữ a này không phải chỉ riêng extrañar đâu – nó là quy tắc chung của cả tiếng Tây Ban Nha:
- Veo a María. (Mình thấy María.) – so với Veo la casa. (Mình thấy căn nhà.)
- Busco a mi hermano. (Mình đang tìm anh mình.) – so với Busco mi llave. (Mình đang tìm chìa khóa.)
- Espero a Juan. (Mình đợi Juan.) – so với Espero el autobús. (Mình đợi xe buýt.)
Học chữ a ở đây là bạn dùng được cho hàng trăm động từ khác. Rất lời!
Lỗi hay gặp: extrañar không dùng cho “lỡ chuyến xe”
Trong tiếng Anh, chữ “miss” vừa là “nhớ ai đó” vừa là “lỡ chuyến xe”. Nhiều người học tiếng Tây Ban Nha qua ngả tiếng Anh nên bê nguyên thói quen đó sang – và sai.
Sai: Extrañé el autobús.
Đúng: Perdí el autobús. (Mình lỡ chuyến xe buýt.)
・Perdí el tren y llegué tarde al trabajo.
(Mình lỡ chuyến tàu nên đi làm trễ.)
・Perdimos el vuelo. (Bọn mình lỡ chuyến bay.)
perder nghĩa gốc là “mất, đánh mất” ⇒ lỡ chuyến xe tức là để mất chuyến xe đó. Nghĩ vậy cho dễ nhớ!
Đúng vậy đó! Người Việt được lợi ở chỗ này – vì tiếng Việt phân biệt sẵn “nhớ” và “lỡ” nên bạn khỏi phải học lại.
Bạn chỉ cần cẩn thận khi dịch từ tiếng Anh sang thôi!
Nghĩa thứ hai: no me extraña và họ hàng
Nghĩa “thấy lạ” của extrañar nghe qua thì tưởng hiếm, nhưng thật ra rất hay gặp trong hội thoại đời thường.
Nhóm câu “thấy lạ / không lạ”
・No me extraña.
(Cũng bình thường thôi. / Chẳng có gì lạ.)
⇒ câu đáp cực thông dụng khi ai đó kể một chuyện mà bạn thấy dễ đoán・Me extraña.
(Mình thấy lạ đó.)・No es de extrañar.
(Chẳng có gì đáng ngạc nhiên.)・Me extraña que no haya venido.
(Mình thấy lạ là cậu ấy không tới.)・No me extraña que esté cansada.
(Cô ấy mệt cũng đúng thôi.)
Câu hỏi hay lắm! Vì extrañar theo nghĩa “thấy lạ” là một động từ diễn tả cảm xúc, đánh giá chủ quan.
Trong tiếng Tây Ban Nha, khi bạn nói cảm xúc của mình về một sự việc, thì sự việc đó phải chuyển sang một dạng động từ riêng gọi là thể giả định (subjuntivo).
Bạn chưa cần học thể này ngay đâu – giờ cứ thuộc luôn cụm No me extraña que… như một mẫu câu, sau này học ngữ pháp sẽ vỡ ra rất nhanh!
extrañarse: tự mình thấy lạ
Còn một dạng nữa là extrañarse (de), nghĩa là “ngạc nhiên, thấy lạ” nhưng người ngạc nhiên làm chủ ngữ.
・Los lobos se extrañaron al ver llegar a la pantera.
(Bầy sói ngạc nhiên khi thấy con báo tới.)
・No te extrañes si no contesta. (Đừng thấy lạ nếu cậu ấy không trả lời.)
Dạng extrañarse này bạn chỉ cần nhận ra khi đọc là đủ, chưa cần chủ động dùng.
Phần bạn thật sự cần thuộc lòng hôm nay là Te extraño và No me extraña – hai câu này thôi đã đi được rất xa rồi!
Bộ câu “nhớ” dùng được ngay
Nhớ người
・Te extraño. (Mình nhớ bạn.)
・Te extraño mucho. (Mình nhớ bạn lắm.)
・Te extraño muchísimo. (Mình nhớ bạn kinh khủng.)
・Los extraño. (Mình nhớ mọi người.)
・Extraño a mi familia. (Mình nhớ gia đình.)
・Extraño a mis amigos. (Mình nhớ bạn bè.)
・¿Me extrañas? (Bạn có nhớ mình không?)Nhớ nơi chốn, đồ vật, thói quen
・Extraño mi casa. (Mình nhớ nhà.)
・Extraño Vietnam. (Mình nhớ Việt Nam.)
・Extraño la comida de mi mamá. (Mình nhớ món mẹ mình nấu.)
・Extraño esos días. (Mình nhớ những ngày đó.)Ở thì khác
・Te extrañé mucho. (Mình đã nhớ bạn lắm.)
・Te voy a extrañar. (Mình sẽ nhớ bạn.)
・Te extrañaré. (Mình sẽ nhớ bạn. – trang trọng hơn một chút)
Đúng rồi, đó là câu chia tay hay gặp nhất!
Và bạn để ý cấu trúc: voy a + động từ nguyên mẫu = “sẽ làm gì đó”. Rất dễ, mà lại thay được cho cả thì tương lai – người bản xứ dùng kiểu này nhiều hơn hẳn trong nói chuyện thường ngày.
Một chuyện nữa: extrañar không phải từ duy nhất để nói “nhớ”
Nếu bạn tra từ điển, sẽ thấy ít nhất ba cách nói “nhớ ai đó”:
Ba cách nói “mình nhớ bạn”
Te extraño. ⇒ phổ biến ở Mỹ Latinh
Te echo de menos. ⇒ phổ biến ở Tây Ban Nha
Me haces falta. ⇒ sát nghĩa là “bạn đang thiếu đối với mình” – đậm tình hơn
・Juan me hace falta desde que se fue.
(Từ lúc Juan đi, mình thấy thiếu cậu ấy.)
Chính xác! Câu này lật ngược chủ ngữ so với Te extraño:
Te extraño ⇒ mình nhớ bạn (mình chủ động)
Me haces falta ⇒ bạn đang thiếu đối với mình (bạn là chủ ngữ)
Nên Me haces falta nghe nặng tình hơn: kiểu “không có bạn thì mình không đủ“. Người ta hay nói câu này với người yêu hoặc người rất thân.
Còn chuyện chọn Te extraño hay Te echo de menos thì mình có nguyên một bài riêng, vì nó liên quan tới cả vùng miền lẫn một lỗi chính tả rất hay gặp!
Thử tự kiểm tra
② “Mình nhớ Hà Nội.” ⇒ Extraño ______ Hanói.
③ “Mình lỡ chuyến tàu.” ⇒ ______ el tren.
④ “Cũng chẳng có gì lạ.” ⇒ No me ______.
⑤ “Bạn có nhớ mình không?” ⇒ ¿Me ______?
【Đáp án】
① a – mẹ là người, bắt buộc có a
② không điền gì – Hà Nội là nơi chốn, không có a
③ Perdí – lỡ chuyến thì dùng perder, không dùng extrañar
④ extraña – đây là nghĩa “thấy lạ”
⑤ extrañas – chia theo “bạn”
Tổng kết về extrañar
● Phân biệt bằng vị trí của người: chủ ngữ là người nhớ ⇒ nghĩa ①. Người đứng ở dạng me / te / le ⇒ nghĩa ②
● Tân ngữ là người hoặc thú cưng thì bắt buộc chèn a: Extraño a mi madre
● Tân ngữ là nơi chốn, đồ vật thì không có a: Extraño mi ciudad
● Không dùng extrañar cho “lỡ chuyến xe” – phải dùng perder
● No me extraña = “cũng bình thường thôi”, và No me extraña que… kéo theo thể giả định
● Không cần nói yo: người bản xứ nói Te extraño, không nói Yo te extraño
Xong chữ extrañar rồi đó!
Nhớ hai thứ thôi là bạn dùng gần như không sai: chèn a khi tân ngữ là người, và me extraña là nghĩa “thấy lạ”.
Bạn xem toàn cảnh cách nói nỗi buồn của tiếng Tây Ban Nha ở bài dưới nha!
WordReference – mục từ extrañar, perder, falta (https://www.wordreference.com/)
SpanishDict – mục từ extrañar (https://www.spanishdict.com/translate/extrañar)