Nghĩa thì cực dễ: triste = buồn. Tra từ điển xong là bạn dùng được liền.
Nhưng mình muốn nói với bạn 3 điều mà từ điển thường không ghi – và cả ba đều là chỗ người mới học hay nói hụt.
- 1 triste nghĩa là gì? Nghĩa cơ bản và cách phát âm
- 2 Điều thứ nhất: triste không đổi theo giống nam nữ
- 3 Điều thứ hai: estar triste và ser triste là hai câu khác nghĩa hẳn
- 4 Điều thứ ba: triste không dùng để nói “cô đơn”
- 5 triste và tristeza: tính từ và danh từ dùng khác nhau
- 6 Nói mức độ buồn: từ hơi buồn tới buồn muốn khóc
- 7 Những câu cửa miệng có triste
- 8 Các từ gần nghĩa với triste và khi nào dùng
- 9 Thử tự kiểm tra
- 10 Tổng kết về triste
triste nghĩa là gì? Nghĩa cơ bản và cách phát âm
triste (phát âm gần như “TRÍT-x-tê”, nhấn ở âm đầu) là tính từ, nghĩa là “buồn”.
Nó dùng được cho cả người lẫn vật, và trong cả câu nói lẫn văn viết. Đây là một trong những tính từ cảm xúc thông dụng nhất, nên học sớm là rất lời.
Các nghĩa của triste
① buồn (nói về người đang có cảm xúc)
・Estoy triste por la muerte de mi gato.
(Mình buồn vì con mèo của mình mất.)② buồn, gây đau lòng (nói về sự việc)
・Ayer recibimos la triste noticia de su fallecimiento.
(Hôm qua bọn mình nhận được tin buồn là ông ấy đã mất.)③ buồn bã, u sầu (nói về vẻ mặt, ánh mắt, giọng nói)
・Tiene una mirada triste.
(Cô ấy có ánh mắt buồn.)④ ít ỏi, còm cõi (nghĩa mở rộng, ít gặp hơn)
・Nos queda el triste consuelo de haber rescatado los muebles.
(Bọn mình chỉ còn niềm an ủi ít ỏi là đã cứu được đống đồ đạc.)
Nghĩ theo kiểu tiếng Việt thì cũng có đó! Kiểu “được cái an ủi còm cõi” hay “một khoản tiền thảm hại” – cái ít quá thì nó buồn thật mà.
Nghĩa ④ này bạn chỉ cần nhận ra khi đọc thôi, chưa cần chủ động dùng. Ba nghĩa đầu mới là phần bạn nói hằng ngày!
Điều thứ nhất: triste không đổi theo giống nam nữ
Nếu bạn đã học tiếng Tây Ban Nha được vài tuần, chắc bạn đã quen với chuyện tính từ phải đổi đuôi theo người nói:
enojado / enojada (tức giận)
preocupado / preocupada (lo lắng)
⇒ nam dùng đuôi -o, nữ dùng đuôi -a
Vậy “buồn” thì sao? Nam nói tristo, nữ nói trista à?
Không. Cả hai chữ đó đều không tồn tại.
Quy tắc thật ra rất gọn nè:
Tính từ tiếng Tây Ban Nha kết thúc bằng -o thì mới có cặp nam – nữ. Còn tính từ kết thúc bằng -e thì dùng chung một dạng cho cả hai giống.
triste kết thúc bằng -e ⇒ nên nó không đổi!
triste chỉ có 2 dạng, không phải 4
số ít: triste (nam, nữ đều dùng)
số nhiều: tristes
・Estoy triste. ⇒ nam nói vậy
・Estoy triste. ⇒ nữ cũng nói y hệt
・Ellos están tristes. / Ellas están tristes. ⇒ số nhiều thì thêm -s
Sai: estoy tristo / estoy trista / ella es trista
Đúng rồi, đây là nhóm dễ chứ không phải ngoại lệ!
Và một khi bạn nắm quy tắc “đuôi -e thì không đổi”, bạn được tặng kèm cả loạt từ khác nữa:
alegre (vui), fuerte (mạnh), inteligente (thông minh), grande (lớn), interesante (thú vị), importante (quan trọng), amable (tử tế)…
Tất cả đều khỏi lo giống nam nữ luôn!
Người Việt học tiếng Tây Ban Nha thường thấy chuyện “đổi từ theo nam nữ” là phần khó nhất, vì tiếng Việt hoàn toàn không có. Vậy nên mỗi khi gặp một tính từ đuôi -e, bạn cứ yên tâm: một dạng dùng cho tất cả mọi người.
Điều thứ hai: estar triste và ser triste là hai câu khác nghĩa hẳn
Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ mà tiếng Việt gộp chung thành “là / thì / đang”: ser và estar.
Với triste, chọn nhầm không phải là “sai ngữ pháp” – mà là nói ra một câu khác hẳn. Đó mới là chỗ đáng sợ.
estar triste = đang buồn (tâm trạng lúc này)
estar lo phần trạng thái tạm thời. Người ta hôm nay buồn, mai vui – đó đúng là việc của estar.
【estar triste】
・Estoy triste. (Mình đang buồn.)
・¿Estás triste? (Bạn buồn hả?)
・María está triste porque su perro está enfermo.
(María buồn vì con chó của cô ấy bị bệnh.)
・Ayer estaba muy triste, pero hoy ya estoy mejor.
(Hôm qua mình buồn lắm, nhưng hôm nay đỡ rồi.)
ser triste = mang tính chất buồn (bản chất của sự vật)
ser lo phần bản chất. Một bộ phim thì bản chất nó buồn – xem lần nào cũng buồn, không đổi.
【ser triste】
・Es una película muy triste. (Đó là một bộ phim rất buồn.)
・Es una canción triste. (Đó là một bài hát buồn.)
・Fue una historia muy triste. (Đó là một câu chuyện rất buồn.)
・Es triste que nadie lo ayude. (Buồn thật, chẳng ai giúp cậu ấy cả.)
Không đâu, người ta sẽ hiểu đúng theo nghĩa đen – và đó mới là vấn đề!
Juan es triste nghe ra là “Juan là kiểu người u ám, ảm đạm, lúc nào cũng nặng trĩu“. Bạn định an ủi cậu ấy, mà hóa ra lại đang chê tính cách cậu ấy!
Quy tắc 5 giây để không bao giờ chọn nhầm
Chủ ngữ là người, và bạn đang nói về tâm trạng lúc này ⇒ luôn estar
・Estoy triste. / Estás triste. / Está triste.
Chủ ngữ là phim, nhạc, sách, tin tức, sự việc ⇒ luôn ser
・Es una película triste. / Es una noticia triste.
Chỉ khi bạn cố ý nói về tính cách một người mới dùng ser + triste. Người mới học thì cứ tránh cho lành!
Điều thứ ba: triste không dùng để nói “cô đơn”
Đây là chỗ mà người học ở nhiều nước bị vấp nặng – nhưng người Việt thì gần như không vấp. Mình vẫn nói ra để bạn khỏi bị từ điển dẫn nhầm đường.
Trong tiếng Việt, “buồn” và “cô đơn” là hai chữ hoàn toàn khác nhau, đúng không? Buồn là buồn, còn cô đơn là không có ai bên cạnh.
Tiếng Tây Ban Nha cũng chia y hệt vậy: triste = buồn, solo/sola = cô đơn. Bạn chỉ cần ghép thẳng là xong!
【Nói “cô đơn” bằng solo / sola】
・Me siento solo. (Mình thấy cô đơn. – nam nói)
・Me siento sola. (Mình thấy cô đơn. – nữ nói)
・Estoy solo en casa. (Mình ở nhà một mình.)
・Desde que se fue, me siento muy sola.
(Từ lúc anh ấy đi, mình thấy rất cô đơn.)Chú ý: solo / sola thì có đổi theo giống nhé – khác hẳn triste!
Không đổi theo giống (đuôi -e hoặc phụ âm)
triste (buồn) / alegre (vui) / fuerte (mạnh) / feliz (hạnh phúc) / fácil (dễ)
Có đổi theo giống (đuôi -o)
solo – sola (một mình) / cansado – cansada (mệt) / enojado – enojada (tức giận) / pobrecito – pobrecita (tội nghiệp)
triste và tristeza: tính từ và danh từ dùng khác nhau
Cùng gốc, nhìn giống nhau, nhưng đi với động từ khác nhau:
tristeza = danh từ giống cái, “nỗi buồn” ⇒ đi với sentir hoặc dar
【Đúng và tự nhiên】
・Estoy triste. (Mình buồn.)
・Siento tristeza. (Mình thấy buồn.)
・Sintió una gran tristeza cuando murió su padre.
(Cô ấy thấy một nỗi buồn rất lớn khi cha cô mất.)
・Qué triste. (Buồn quá.)
・Qué tristeza. (Buồn ơi là buồn.)【Nghe lạ tai】
・Tengo tristeza. ⇒ người bản xứ hầu như không nói vậy
Vì trong tiếng Tây Ban Nha, tener chủ yếu ôm mấy cảm giác của cơ thể: tengo hambre (đói), tengo sed (khát), tengo frío (lạnh), tengo sueño (buồn ngủ), tengo miedo (sợ).
Còn nỗi buồn thì họ để nó được cảm nhận (sentir) hoặc được đưa tới từ bên ngoài (dar).
Cấu trúc me da tristeza: “cái đó làm mình buồn”
dar nghĩa gốc là “cho, đưa”. Nên Me da tristeza hiểu sát chữ là “cái đó đưa nỗi buồn cho mình”.
Điểm lạ với người Việt là: chủ ngữ của câu không phải là “mình”, mà là cái làm mình buồn.
【me da + danh từ cảm xúc】
・Me da tristeza ver las flores marchitarse.
(Nhìn hoa héo mà mình thấy buồn.)
・Me da tristeza esa noticia.
(Tin đó làm mình buồn.)
・A mi madre le da tristeza esa película.
(Bộ phim đó làm mẹ mình buồn.)Cùng khuôn, thay danh từ ở cuối:
・Me da miedo. (Cái đó làm mình sợ.)
・Me da vergüenza. (Cái đó làm mình xấu hổ.)
・Me da coraje. (Cái đó làm mình bực.)
Cái hay của khuôn me da + danh từ là học một lần dùng được cho cả chục cảm xúc.
Và nó rất tự nhiên trong hội thoại – người bản xứ nói cái này suốt ngày, hơn hẳn kiểu câu dài dòng “cái đó khiến tôi cảm thấy buồn”!
Nói mức độ buồn: từ hơi buồn tới buồn muốn khóc
Chỉ cần thêm một chữ trước triste là bạn chỉnh được cường độ:
Thang mức độ buồn
・Estoy un poco triste. (Mình hơi buồn.)
・Estoy algo triste. (Mình buồn buồn.)
・Estoy triste. (Mình buồn.)
・Estoy muy triste. (Mình buồn lắm.)
・Estoy bastante triste. (Mình khá buồn.)
・Estoy tristísimo / tristísima. (Mình buồn kinh khủng.)
・Estoy súper triste. (Mình buồn xỉu. – rất đời thường)
Bắt bài giỏi lắm! Đây đúng là chỗ hay làm người ta rối.
Lý do là khi thêm đuôi -ísimo (“cực kỳ”), từ mới kết thúc bằng -o rồi – mà đuôi -o thì phải đổi theo giống.
Nên quy tắc vẫn y nguyên: nhìn chữ cái cuối cùng của từ, chứ không phải nhìn nó gốc từ đâu ra!
Những câu cửa miệng có triste
Nghe được là dùng được ngay
・Qué triste. (Buồn quá. / Nghe mà buồn.)
⇒ câu phản ứng thông dụng nhất khi ai đó kể chuyện không vui・Es triste, pero es así. (Buồn thật, nhưng đời là vậy.)
・No estés triste. (Đừng buồn nha.)
⇒ nói với một người・No te pongas triste. (Đừng có buồn mà.)
⇒ ý là “đừng để mình rơi vào trạng thái buồn”・¿Por qué estás triste? (Sao bạn buồn vậy?)
・Me pone triste. (Cái đó làm mình buồn.)
⇒ gần nghĩa với me da tristeza
Vì đây là câu bảo ai đó đừng làm gì, mà tiếng Tây Ban Nha dùng một dạng động từ riêng cho trường hợp này.
No estás triste = “bạn không buồn” (câu kể)
No estés triste = “đừng buồn nha” (câu khuyên)
Giờ bạn cứ học nguyên cụm như một câu cửa miệng, phần ngữ pháp phía sau để dành cho sau nha!
Các từ gần nghĩa với triste và khi nào dùng
Nói mãi triste thì hơi đơn điệu. Đây là mấy từ hàng xóm, kèm sắc thái riêng:
Họ hàng của triste
deprimido / deprimida ⇒ chán nản, suy sụp – nặng và kéo dài hơn triste
・Está deprimido desde que perdió el trabajo. (Anh ấy suy sụp từ khi mất việc.)
melancólico / melancólica ⇒ u hoài, man mác – buồn mà đẹp, hơi văn vẻ
・Es una canción melancólica. (Đó là một bài hát man mác buồn.)
decaído / decaída ⇒ xuống tinh thần, uể oải
・Te veo un poco decaído hoy. (Hôm nay nhìn bạn hơi xuống sức.)
desanimado / desanimada ⇒ nản, mất hứng
・Estoy desanimado con el estudio. (Mình đang nản chuyện học.)
solo / sola ⇒ cô đơn, một mình (không phải “buồn”)
・Me siento sola. (Mình thấy cô đơn.)
Để ý là tất cả các từ này đều đuôi -o nên đều phải đổi theo giống – chỉ mỗi triste là đứng yên!
Nên nếu bạn chưa chắc về giống, triste luôn là lựa chọn an toàn nhất.
Thử tự kiểm tra
Bạn thử điền vào chỗ trống, rồi kéo xuống xem đáp án nhé.
② “Đó là một bộ phim buồn.” ⇒ ______ una película triste.
③ “Mình thấy cô đơn.” (nam nói) ⇒ Me siento ______.
④ “Tin đó làm mình buồn.” ⇒ Esa noticia me da ______.
⑤ “Bọn mình buồn.” ⇒ Estamos ______.
【Đáp án】
① triste – không đổi theo giống, nữ cũng nói triste
② Es – phim là sự vật, dùng ser
③ solo – “cô đơn” là solo/sola, và từ này có đổi theo giống
④ tristeza – sau me da phải là danh từ
⑤ tristes – số nhiều thì thêm -s
Tổng kết về triste
● Không đổi theo giống vì đuôi -e ⇒ chỉ có triste / tristes. tristo và trista không tồn tại
● Người đang buồn ⇒ estar triste. Phim, nhạc, tin tức ⇒ ser triste. Nói ser về người là thành “người u sầu”
● triste (tính từ) khác tristeza (danh từ). Tengo tristeza nghe lạ – dùng Estoy triste hoặc Siento tristeza
● Me da tristeza = “cái đó làm mình buồn”, cùng khuôn với me da miedo, me da vergüenza
● “Cô đơn” là solo / sola chứ không phải triste – và từ này có đổi theo giống
● Câu cửa miệng cần thuộc: Qué triste / No estés triste
Vậy là xong chữ triste! Nhớ ba điều thôi: không đổi theo giống, đi với estar khi nói về người, không dùng cho “cô đơn”.
triste chỉ là một tầng trong cả hệ thống nói về nỗi buồn của tiếng Tây Ban Nha thôi. Bạn xem toàn cảnh ở bài dưới nha!