Câu hỏi hay lắm — và mình phải nói ngay là không cái nào nặng hơn cái nào cả.
Hai từ này nghĩa y hệt nhau. Cái khác nằm ở chỗ hoàn toàn không ai ngờ tới: bản đồ.
- 1 Câu trả lời ngắn gọn: chọn theo nước, không chọn theo mức độ
- 2 Vì sao người học hay nghĩ nhầm là chuyện mạnh yếu?
- 3 molesto mới là từ có bẫy thật sự
- 4 Đuôi -o hay -a? Chỗ người Việt hay quên nhất
- 5 Giận ai, giận vì cái gì: chọn giới từ
- 6 Một điểm dễ chịu cho người Việt: enojado con rất giống “giận dỗi”
- 7 Tóm lại
Câu trả lời ngắn gọn: chọn theo nước, không chọn theo mức độ
enojado ⇒ phổ biến ở Mỹ Latinh (Mexico, Argentina, Colombia, Peru…)
enfadado ⇒ phổ biến ở Tây Ban Nha
Nghĩa của hai từ là như nhau. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi.
Từ điển SpanishDict ghi hẳn ghi chú vùng dùng ở cả hai mục từ, và hai ghi chú đó soi gương lẫn nhau: mục enojado nói từ này “dùng đặc biệt ở Mỹ Latinh, còn ở Tây Ban Nha người ta dùng enfadado với cùng nghĩa”; mục enfadado nói ngược lại đúng như thế.
Nên khi bạn phân vân, thứ cần hỏi không phải là “mình đang giận cỡ nào”, mà là “người mình đang nói chuyện là người nước nào”.
Cùng một tình huống, hai vùng
・Está enojada porque no la llamé.
(Cô ấy giận vì mình không gọi cho cô ấy. — nghe rất tự nhiên ở Mexico)
・Está enfadada porque no la llamé.
(Cùng nghĩa y hệt — nghe rất tự nhiên ở Madrid)
Ví dụ chuẩn quá! Đúng kiểu đó luôn.
Và cũng giống hệt tiếng Việt: người miền Nam nghe “bát” thì vẫn hiểu ngay, chẳng ai hiểu nhầm cả. Chỉ là nghe hơi lạ tai thôi. enojado ở Tây Ban Nha cũng vậy — hiểu được, nhưng hơi có mùi sách vở.
Vì sao người học hay nghĩ nhầm là chuyện mạnh yếu?
Vì trong tiếng Việt, hễ có hai từ gần nghĩa thì thường là khác mức độ thật. Bạn thử xem:
| Tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|
| khó chịu | nhẹ nhất |
| bực mình | hơi lên |
| tức | rõ rồi |
| giận | rõ và có hướng vào người |
| giận dữ / phẫn nộ | nặng nhất |
Cái thang này quá quen, nên khi gặp hai từ tiếng Tây Ban Nha, phản xạ đầu tiên của mình là đi tìm chỗ xếp chúng lên thang. Nhưng enojado và enfadado nằm cùng một bậc. Chúng chỉ đứng ở hai đầu Đại Tây Dương thôi.
Thang mức độ thật sự
molesto ⇒ khó chịu, hơi phật ý
enojado / enfadado ⇒ đang giận (cùng một bậc, khác vùng)
furioso / rabioso ⇒ giận dữ, điên tiết
Muốn thêm liều lượng thì chèn trạng từ:
・Estoy un poco molesto.(Mình hơi khó chịu chút.)
・Estoy muy enojado.(Mình rất giận.)
molesto mới là từ có bẫy thật sự
Không đơn giản vậy đâu! molesto có hai mặt hoàn toàn khác nhau, và cái quyết định là bạn dùng ser hay estar.
Nhưng tin vui là tiếng Việt đã có sẵn hiện tượng y hệt rồi.
Bạn thử đọc hai câu tiếng Việt này:
・”Hôm nay tôi thấy khó chịu trong người.” ⇒ đây là trạng thái của tôi
・”Ông đó khó chịu lắm, ai cũng ngại.” ⇒ đây là tính chất của ông ấy
Cùng một chữ khó chịu, hai nghĩa khác hẳn. Tiếng Việt để ngữ cảnh tự phân biệt. Tiếng Tây Ban Nha thì tách rõ ra bằng động từ:
・estar molesto ⇒ đang thấy khó chịu, đang phật ý (trạng thái, sẽ qua)
Estoy molesto por lo que dijiste.(Mình thấy khó chịu vì cái bạn vừa nói.)
・ser molesto ⇒ phiền phức, gây khó chịu cho người khác (tính chất)
Ese ruido es muy molesto.(Cái tiếng ồn đó phiền lắm.)
Thành ra bạn đang tự nhận mình là người phiền phức đó! Người nghe sẽ hơi ngớ ra một giây.
Cứ nhớ một câu ngắn thôi: cảm xúc thì luôn đi với estar. Không chỉ molesto, mà cả enojado, enfadado, harto, furioso — tất cả đều vậy.
Đuôi -o hay -a? Chỗ người Việt hay quên nhất
Tiếng Việt không đổi từ theo giới tính, nên đây là thứ phải luyện thành phản xạ. Cả ba từ trong bài đều đổi đuôi theo người:
| Chủ ngữ | enojado | enfadado | molesto |
|---|---|---|---|
| tôi (nam) | Estoy enojado | Estoy enfadado | Estoy molesto |
| tôi (nữ) | Estoy enojada | Estoy enfadada | Estoy molesta |
| chúng tôi (có nam) | Estamos enojados | Estamos enfadados | Estamos molestos |
| các cô ấy | Están enojadas | Están enfadadas | Están molestas |
Mẹo nhỏ: đừng học thuộc cả bảng. Chỉ cần thuộc một câu đúng với chính bạn — “Estoy enojado” nếu bạn là nam, “Estoy enojada” nếu bạn là nữ.
Thuộc rồi thì mọi tính từ khác tự đi theo cùng khuôn.
Giận ai, giận vì cái gì: chọn giới từ
Chỉ nói “estoy enojado” thì hơi cụt. Muốn nói rõ đối tượng, bạn cần hai giới từ:
【giận AI ⇒ con】
・Estoy enojada con mi hermano.(Mình đang giận anh trai.)
・¿Estás enfadado conmigo?(Bạn đang giận mình à?)【giận VÌ CHUYỆN GÌ ⇒ por】
・Está enojado por el retraso.(Anh ấy bực vì bị trễ.)
・Estoy molesta por lo que pasó ayer.(Mình khó chịu vì chuyện hôm qua.)
Đây là một dạng đặc biệt phải nhớ riêng: con + mí ⇒ conmigo, con + ti ⇒ contigo. Chỉ có hai từ này thôi, còn lại thì bình thường (con él, con ella…).
¿Estás enfadado conmigo? là câu cực kỳ hay dùng, nên thuộc nguyên cụm luôn cũng được nhé.
Một điểm dễ chịu cho người Việt: enojado con rất giống “giận dỗi”
Trong tiếng Việt, chữ giận có một sắc thái mà nhiều ngôn ngữ khác không có: giận dỗi — hờn người thân, rồi im lặng không thèm nói chuyện, chờ người kia dỗ.
Cấu trúc estar enojado/enojada con + người dùng được đúng trong tình huống đó. Nó không nhất thiết là cơn giận dữ dội; nó là chuyện giữa hai người, và ngụ ý là quan hệ đang có gì đó cần gỡ.
・No me habla. Está enojada conmigo.
(Cô ấy không nói chuyện với mình. Cô ấy đang giận mình.)
・No estoy enojado, solo estoy cansado.
(Mình không giận đâu, chỉ mệt thôi.)
Tóm lại
●Muốn đổi mức độ thì đổi từ khác (molesto / furioso) hoặc thêm un poco, muy
●molesto có hai mặt: estar molesto (tôi đang khó chịu) / ser molesto (phiền phức) — y như chữ “khó chịu” tiếng Việt
●Cảm xúc luôn dùng estar, và luôn đổi đuôi -o / -a
●Giận ai dùng con, giận vì chuyện gì dùng por
Tức giận trong tiếng Tây Ban Nha: enojado, enfadado, molesto, harto và cách chọn cho đúng
SpanishDict – mục từ “enojado” (https://www.spanishdict.com/translate/enojado)
SpanishDict – mục từ “enfadado” (https://www.spanishdict.com/translate/enfadado)
SpanishDict – mục từ “molesto” (https://www.spanishdict.com/translate/molesto)