Phân biệt enojado, enfadado và molesto: khác nhau ở bản đồ, không ở mức độ giận

Kodak ơi, mình tra từ điển thấy “tức giận” ra cả enojado lẫn enfadado. Cái nào giận nặng hơn vậy?
Kodak

Câu hỏi hay lắm — và mình phải nói ngay là không cái nào nặng hơn cái nào cả.

Hai từ này nghĩa y hệt nhau. Cái khác nằm ở chỗ hoàn toàn không ai ngờ tới: bản đồ.

Câu trả lời ngắn gọn: chọn theo nước, không chọn theo mức độ

enojado ⇒ phổ biến ở Mỹ Latinh (Mexico, Argentina, Colombia, Peru…)
enfadado ⇒ phổ biến ở Tây Ban Nha

Nghĩa của hai từ là như nhau. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi.

Từ điển SpanishDict ghi hẳn ghi chú vùng dùng ở cả hai mục từ, và hai ghi chú đó soi gương lẫn nhau: mục enojado nói từ này “dùng đặc biệt ở Mỹ Latinh, còn ở Tây Ban Nha người ta dùng enfadado với cùng nghĩa”; mục enfadado nói ngược lại đúng như thế.

Nên khi bạn phân vân, thứ cần hỏi không phải là “mình đang giận cỡ nào”, mà là “người mình đang nói chuyện là người nước nào”.

Cùng một tình huống, hai vùng

・Está enojada porque no la llamé.
(Cô ấy giận vì mình không gọi cho cô ấy. — nghe rất tự nhiên ở Mexico)
・Está enfadada porque no la llamé.
(Cùng nghĩa y hệt — nghe rất tự nhiên ở Madrid)

Ồ, vậy là kiểu như “bát” với “chén” trong tiếng Việt hả? Cùng một thứ, chỉ là miền Bắc miền Nam gọi khác nhau.
Kodak

Ví dụ chuẩn quá! Đúng kiểu đó luôn.

Và cũng giống hệt tiếng Việt: người miền Nam nghe “bát” thì vẫn hiểu ngay, chẳng ai hiểu nhầm cả. Chỉ là nghe hơi lạ tai thôi. enojado ở Tây Ban Nha cũng vậy — hiểu được, nhưng hơi có mùi sách vở.

Vì sao người học hay nghĩ nhầm là chuyện mạnh yếu?

Vì trong tiếng Việt, hễ có hai từ gần nghĩa thì thường là khác mức độ thật. Bạn thử xem:

Tiếng Việt Mức độ
khó chịu nhẹ nhất
bực mình hơi lên
tức rõ rồi
giận rõ và có hướng vào người
giận dữ / phẫn nộ nặng nhất

Cái thang này quá quen, nên khi gặp hai từ tiếng Tây Ban Nha, phản xạ đầu tiên của mình là đi tìm chỗ xếp chúng lên thang. Nhưng enojadoenfadado nằm cùng một bậc. Chúng chỉ đứng ở hai đầu Đại Tây Dương thôi.

Kodak
Nếu bạn thật sự muốn diễn tả mức độ, thì phải đổi hẳn sang từ khác, chứ không phải đổi qua lại giữa hai từ này nhé!

Thang mức độ thật sự

molesto ⇒ khó chịu, hơi phật ý
enojado / enfadado ⇒ đang giận (cùng một bậc, khác vùng)
furioso / rabioso ⇒ giận dữ, điên tiết

Muốn thêm liều lượng thì chèn trạng từ:
・Estoy un poco molesto.(Mình hơi khó chịu chút.)
・Estoy muy enojado.(Mình rất giận.)

molesto mới là từ có bẫy thật sự

Vậy molesto thì chỉ cần nhớ là “nhẹ hơn” thôi đúng không?
Kodak

Không đơn giản vậy đâu! molestohai mặt hoàn toàn khác nhau, và cái quyết định là bạn dùng ser hay estar.

Nhưng tin vui là tiếng Việt đã có sẵn hiện tượng y hệt rồi.

Bạn thử đọc hai câu tiếng Việt này:

・”Hôm nay tôi thấy khó chịu trong người.” ⇒ đây là trạng thái của tôi
・”Ông đó khó chịu lắm, ai cũng ngại.” ⇒ đây là tính chất của ông ấy

Cùng một chữ khó chịu, hai nghĩa khác hẳn. Tiếng Việt để ngữ cảnh tự phân biệt. Tiếng Tây Ban Nha thì tách rõ ra bằng động từ:

estar molesto ⇒ đang thấy khó chịu, đang phật ý (trạng thái, sẽ qua)
 Estoy molesto por lo que dijiste.(Mình thấy khó chịu vì cái bạn vừa nói.)

ser molesto ⇒ phiền phức, gây khó chịu cho người khác (tính chất)
 Ese ruido es muy molesto.(Cái tiếng ồn đó phiền lắm.)

Ồ… vậy nếu mình lỡ nói “soy molesto” thì thành ra là…
Kodak

Thành ra bạn đang tự nhận mình là người phiền phức đó! Người nghe sẽ hơi ngớ ra một giây.

Cứ nhớ một câu ngắn thôi: cảm xúc thì luôn đi với estar. Không chỉ molesto, mà cả enojado, enfadado, harto, furioso — tất cả đều vậy.

Đuôi -o hay -a? Chỗ người Việt hay quên nhất

Tiếng Việt không đổi từ theo giới tính, nên đây là thứ phải luyện thành phản xạ. Cả ba từ trong bài đều đổi đuôi theo người:

Chủ ngữ enojado enfadado molesto
tôi (nam) Estoy enojado Estoy enfadado Estoy molesto
tôi (nữ) Estoy enojada Estoy enfadada Estoy molesta
chúng tôi (có nam) Estamos enojados Estamos enfadados Estamos molestos
các cô ấy Están enojadas Están enfadadas Están molestas
Kodak

Mẹo nhỏ: đừng học thuộc cả bảng. Chỉ cần thuộc một câu đúng với chính bạn — “Estoy enojado” nếu bạn là nam, “Estoy enojada” nếu bạn là nữ.

Thuộc rồi thì mọi tính từ khác tự đi theo cùng khuôn.

Giận ai, giận vì cái gì: chọn giới từ

Chỉ nói “estoy enojado” thì hơi cụt. Muốn nói rõ đối tượng, bạn cần hai giới từ:

【giận AI ⇒ con】
・Estoy enojada con mi hermano.(Mình đang giận anh trai.)
・¿Estás enfadado conmigo?(Bạn đang giận mình à?)

【giận VÌ CHUYỆN GÌ ⇒ por】
・Está enojado por el retraso.(Anh ấy bực vì bị trễ.)
・Estoy molesta por lo que pasó ayer.(Mình khó chịu vì chuyện hôm qua.)

“conmigo” nhìn lạ ghê, sao không phải “con mí”?
Kodak

Đây là một dạng đặc biệt phải nhớ riêng: con + mí ⇒ conmigo, con + ti ⇒ contigo. Chỉ có hai từ này thôi, còn lại thì bình thường (con él, con ella…).

¿Estás enfadado conmigo? là câu cực kỳ hay dùng, nên thuộc nguyên cụm luôn cũng được nhé.

Một điểm dễ chịu cho người Việt: enojado con rất giống “giận dỗi”

Trong tiếng Việt, chữ giận có một sắc thái mà nhiều ngôn ngữ khác không có: giận dỗi — hờn người thân, rồi im lặng không thèm nói chuyện, chờ người kia dỗ.

Cấu trúc estar enojado/enojada con + người dùng được đúng trong tình huống đó. Nó không nhất thiết là cơn giận dữ dội; nó là chuyện giữa hai người, và ngụ ý là quan hệ đang có gì đó cần gỡ.

・No me habla. Está enojada conmigo.
(Cô ấy không nói chuyện với mình. Cô ấy đang giận mình.)
・No estoy enojado, solo estoy cansado.
(Mình không giận đâu, chỉ mệt thôi.)

À, câu cuối nghe quen thật… kiểu “không có gì đâu, mệt thôi” ấy nhỉ.
Kodak
Đúng rồi, và đó là một câu đáng thuộc lòng vì bạn sẽ dùng nhiều hơn bạn tưởng đấy.

Tóm lại

enojado = enfadado về nghĩa. Khác nhau ở vùng: Mỹ Latinh / Tây Ban Nha
●Muốn đổi mức độ thì đổi từ khác (molesto / furioso) hoặc thêm un poco, muy
molesto có hai mặt: estar molesto (tôi đang khó chịu) / ser molesto (phiền phức) — y như chữ “khó chịu” tiếng Việt
●Cảm xúc luôn dùng estar, và luôn đổi đuôi -o / -a
●Giận ai dùng con, giận vì chuyện gì dùng por
Kodak
Bài này mới là một trong bốn trục để chọn từ chỉ cơn giận thôi. Bài tổng hợp dưới đây gom đủ cả bốn trục nhé!

Tức giận trong tiếng Tây Ban Nha: enojado, enfadado, molesto, harto và cách chọn cho đúng

Nguồn tham khảo
SpanishDict – mục từ “enojado” (https://www.spanishdict.com/translate/enojado)
SpanishDict – mục từ “enfadado” (https://www.spanishdict.com/translate/enfadado)
SpanishDict – mục từ “molesto” (https://www.spanishdict.com/translate/molesto)