Cả hai đều dịch ra tiếng Anh là “to be”. Một động từ của tiếng Anh, sang tiếng Tây Ban Nha thì tách làm hai — và chọn nhầm là câu sai ngay.
Nhưng mình có tin vui cho bạn: người Việt học cái này dễ hơn người Anh, người Nhật hay người Đức rất nhiều. Vì tiếng Việt vốn đã tách sẵn rồi!
- 1 Ser và estar là gì? Một chữ “to be”, hai con đường
- 2 Người Việt có sẵn chìa khóa: “là” và “ở”
- 3 Chỗ tiếng Việt lệch: tính từ của mình không cần từ nối
- 4 Chia động từ ser và estar ở thì hiện tại
- 5 Sáu trường hợp dùng SER
- 6 Năm trường hợp dùng ESTAR
- 7 “Vĩnh viễn / tạm thời” — quy tắc bạn nên bỏ đi
- 8 Cùng một tính từ, đổi động từ là đổi hẳn nghĩa
- 9 Ba cái bẫy người Việt hay vướng nhất
- 10 Thử sức: 8 câu kiểm tra nhanh
- 11 Tóm tắt: phân biệt ser và estar
- 12 Đọc tiếp về ser và estar
Ser và estar là gì? Một chữ “to be”, hai con đường
Trong tiếng Anh, bạn chỉ cần một động từ be cho mọi tình huống:
He is a teacher.(Anh ấy là giáo viên.)
He is at home.(Anh ấy đang ở nhà.)
He is tired.(Anh ấy mệt.)
Ba câu, một chữ is. Nhưng sang tiếng Tây Ban Nha, ba câu đó dùng hai động từ khác nhau:
Es profesor.(Anh ấy là giáo viên.)← ser
Está en casa.(Anh ấy đang ở nhà.)← estar
Está cansado.(Anh ấy mệt.)← estar
ser(phát âm: /ser/ — xe-rờ) dùng khi bạn nói cái đó / người đó LÀ gì — nghề nghiệp, quốc tịch, chất liệu, danh tính. Nói cách khác: xếp loại.
estar(phát âm: /esˈtar/ — ét-xờ-ta) dùng khi bạn nói cái đó / người đó ĐANG Ở ĐÂU, ĐANG THẾ NÀO — vị trí, tình trạng lúc này. Nói cách khác: trạng thái.
Cốt lõi của ser vs estar
●ser ⇒ “Đây là cái gì / ai?” — xếp loại, định danh
●estar ⇒ “Đang ở đâu / đang thế nào?” — vị trí, trạng thái
Từ điển của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) định nghĩa rất gọn:
ser = “dùng để khẳng định về chủ ngữ điều mà vị ngữ diễn đạt”
estar = “dùng để diễn đạt một trạng thái nhất định của chủ ngữ“, và “tồn tại, có mặt ở nơi này hay nơi kia, trong tình huống hay điều kiện hiện tại”.
Thấy chữ “trạng thái” và “nơi chốn” nằm ngay trong định nghĩa của estar chưa? Đó không phải mẹo do người dạy nghĩ ra đâu, nó nằm trong từ điển chính thống luôn!
Người Việt có sẵn chìa khóa: “là” và “ở”
Đây là phần quan trọng nhất của cả bài, nên bạn đọc kỹ nhé.
Tiếng Anh gộp mọi thứ vào be. Nhưng tiếng Việt thì không. Tiếng Việt của chúng ta dùng hai từ hoàn toàn khác nhau, và sự phân chia đó trùng khớp gần như hoàn hảo với ser và estar.
Cặp đối chiếu vàng
là giáo viên ⇒ ser profesor(Es profesor.)
ở nhà ⇒ estar en casa(Está en casa.)
Trong tiếng Việt, bạn không bao giờ nói “Anh ấy là nhà” hay “Anh ấy ở giáo viên”. Tai bạn nghe là biết sai ngay lập tức, không cần suy nghĩ.
Chính cảm giác đó là thứ bạn cần mang sang tiếng Tây Ban Nha. Chỗ nào tiếng Việt nói “là” thì dùng ser; chỗ nào tiếng Việt nói “ở” thì dùng estar.
Đúng vậy! Người học tiếng Anh phải xây khái niệm này từ số 0, còn bạn thì đã dùng nó từ lúc biết nói rồi.
Thử vài câu xem có đúng không nhé — mình cứ dịch theo phản xạ tiếng Việt là ra.
【Tiếng Việt nói “là” → ser】
・Mình là người Việt Nam. ⇒ Soy vietnamita.
・Đây là cái bàn. ⇒ Es una mesa.
・Chị ấy là bác sĩ. ⇒ Ella es médica.【Tiếng Việt nói “ở” → estar】
・Mình đang ở Hà Nội. ⇒ Estoy en Hanói.
・Quyển sách ở trên bàn. ⇒ El libro está en la mesa.
・Nhà vệ sinh ở đâu? ⇒ ¿Dónde está el baño?
Sáu câu, không sai câu nào. Và bạn chưa hề học một “quy tắc ngữ pháp” nào cả — bạn chỉ nghe theo tai người Việt của mình.
Về chuyện vị trí, Ngữ pháp mới của tiếng Tây Ban Nha (NGLE) của RAE nói rất dứt khoát: trong tiếng Tây Ban Nha ngày nay, câu nói về nơi chốn mà ai đó hay cái gì đó chiếm giữ thì dùng estar, không dùng ser. Ví dụ họ đưa ra: El jefe está en la oficina(Sếp đang ở văn phòng), El libro está dentro del cajón(Quyển sách ở trong ngăn kéo), ¿Dónde estás?(Bạn đang ở đâu?).
⇒ Trước khi chọn động từ, hãy tự dịch câu đó ra tiếng Việt và xem bạn dùng “là” hay “ở”.
Chỗ tiếng Việt lệch: tính từ của mình không cần từ nối
Câu hỏi cực chuẩn! Đó chính là đúng một chỗ duy nhất mà tiếng Việt lệch khỏi tiếng Tây Ban Nha.
Và vì chỉ có một chỗ lệch thôi, nên bạn chỉ cần tập trung sức vào đúng chỗ này là xong!
Trong tiếng Việt, tính từ tự nó làm vị ngữ được, không cần từ nối nào cả:
Mình mệt.(không phải “Mình
làmệt”)
Cô ấy thông minh.
Cà phê nguội rồi.
Cái áo này đẹp.
Không có “là”, không có “ở” — nên tiếng Việt không gợi ý gì cho bạn ở đây. Tiếng Tây Ban Nha thì ngược lại: bắt buộc phải có một trong hai động từ, và bạn phải tự chọn.
Mình mệt. ⇒ Estoy cansado.(estar)
Cô ấy thông minh. ⇒ Es inteligente.(ser)
Cà phê nguội rồi. ⇒ El café está frío.(estar)
Cái áo này đẹp. ⇒ Esta camisa es bonita.(ser)
Cách chọn: tính từ đó tả “con người vốn thế” hay “lúc này đang thế”?
Với tính từ, bạn hỏi thêm một câu:
Câu hỏi vàng cho tính từ
「Đây là đặc điểm để NHẬN DẠNG người/vật đó, hay là tình trạng của họ LÚC NÀY?」
● Đặc điểm nhận dạng(nói về người đó là người thế nào)⇒ ser
Es inteligente.(Cô ấy thông minh — tính cách của cô ấy)
Es alto.(Cậu ấy cao — dáng người của cậu ấy)
● Tình trạng lúc này, hoàn cảnh này(nói về hiện tại)⇒ estar
Está cansado.(Cậu ấy mệt — hôm nay, bây giờ)
Está alto.(Dạo này cậu ấy cao hẳn ra — so với trước)
Cặp Es alto / Está alto đáng để bạn nhìn kỹ. NGLE giải thích: câu với ser gán chiều cao cho cậu bé như một đặc điểm của cậu ấy; còn câu với estar cho thấy người nói nhận ra một thay đổi so với ký ức hoặc so với điều mình chờ đợi. Giống hệt tiếng Việt: “Thằng bé cao” và “Thằng bé dạo này cao hẳn ra” — cảm giác khác nhau đúng không?
Bạn nắm đúng tinh thần rồi đó! “đang”, “rồi”, “bị”, “dạo này” — hễ tiếng Việt của bạn muốn thêm mấy chữ này vào thì gần như chắc chắn là estar.
Còn khi bạn tả một người “vốn dĩ thế nào” mà không cần thêm chữ nào cả, thì đó là ser.
Một lưu ý nhỏ nhưng hay quên: tính từ trong tiếng Tây Ban Nha đổi đuôi theo giới tính. Nam nói Estoy cansado, nữ nói Estoy cansada. Cái này áp dụng cho cả ser lẫn estar nhé.
Chia động từ ser và estar ở thì hiện tại
Trước khi đi tiếp, bạn cần thuộc hai bảng này. Cả hai đều là động từ bất quy tắc, nên không có mẹo gì ngoài việc đọc to vài lần.
SER — thì hiện tại
yo soy(mình)
tú eres(bạn)
él / ella / usted es(anh ấy / chị ấy / ông bà)
nosotros somos(chúng mình)
vosotros sois(các bạn — dùng ở Tây Ban Nha)
ellos / ustedes son(họ / các vị)
ESTAR — thì hiện tại
yo estoy
tú estás
él / ella / usted está
nosotros estamos
vosotros estáis
ellos / ustedes están
Chú ý cái dấu sắc của estar nhé: estás / está / estáis / están.
Riêng estoy và estamos thì không có dấu. Bỏ quên dấu là lỗi phổ biến nhất khi viết đó!
Hai cặp dạng chia mà bạn sẽ gặp nhiều nhất, và cũng dễ lẫn nhất, là soy / estoy(ngôi “mình”)và es / está(ngôi “anh ấy, chị ấy, cái đó”). Nếu bạn muốn đào sâu riêng từng cặp, mình có hai bài viết dành hẳn cho chúng:
- Phân biệt soy và estoy: nói về chính mình thì chọn từ nào?
- Phân biệt es và está: cặp dễ nhầm nhất trong tiếng Tây Ban Nha
Sáu trường hợp dùng SER
Bây giờ mình đi vào chi tiết. Đây là các nhóm mà bạn chắc chắn dùng ser.
1. Danh tính và nghề nghiệp — “X là Y”
Bất cứ khi nào sau động từ là một danh từ, gần như luôn luôn là ser. Đây chính là cái “là” của tiếng Việt.
・Soy estudiante.(Mình là sinh viên.)
・Mi padre es cocinero.(Bố mình là đầu bếp.)
・Eso es un problema.(Cái đó là một vấn đề.)
2. Nguồn gốc, quốc tịch — “đến từ đâu”
Dùng ser de + nơi chốn. RAE ghi rõ nghĩa này: “có khởi nguồn, nguồn gốc hay bản chất, nói về nơi chốn hay quốc gia”.
・Soy de Vietnam.(Mình là người Việt Nam / Mình đến từ Việt Nam.)
・Antonio es de Madrid.(Antonio là người Madrid.)
Bẫy hay đó! Nhưng bạn để ý: “quê ở Madrid” không nói bạn đang đứng ở Madrid, nó nói bạn là người Madrid — tức là xếp loại, không phải vị trí.
So sánh cho rõ: Soy de Madrid(Mình là người Madrid)nhưng Estoy en Madrid(Mình đang ở Madrid lúc này). Hai câu, hai chuyện hoàn toàn khác nhau!
3. Chất liệu và sở hữu
Cũng dùng ser de. RAE liệt kê nghĩa “chỉ quan hệ sở hữu” với ví dụ Este jardín es de la reina.
・La mesa es de madera.(Cái bàn làm bằng gỗ.)
・Este libro es de mi hermana.(Quyển sách này là của chị mình.)
・¿De quién es esto?(Cái này của ai vậy?)
4. Giờ giấc và ngày tháng
RAE ghi thẳng: ser “chỉ thời gian”, ví dụ Son las tres.
・Son las tres.(Bây giờ là 3 giờ.)
・Es la una.(Bây giờ là 1 giờ. ※1 giờ dùng số ít nên là es)
・Hoy es lunes.(Hôm nay là thứ Hai.)
・Ya es viernes.(Thứ Sáu rồi!)
5. Câu bị động
Muốn nói “được / bị làm gì đó”, tiếng Tây Ban Nha dùng ser + quá khứ phân từ. RAE gọi đây là chức năng trợ động từ của ser: “dùng để chia mọi động từ ở thể bị động”.
・La casa fue construida en 1990.(Ngôi nhà được xây năm 1990.)
6. Sự kiện diễn ra ở đâu — chỗ này cực dễ sai!
Đây là điểm mà rất nhiều người học bỏ qua, nên bạn nhớ kỹ sẽ hơn hẳn người khác.
Ở trên mình vừa nói “vị trí thì dùng estar”. Nhưng có một ngoại lệ quan trọng: nếu chủ ngữ là một SỰ KIỆN(buổi tiệc, cuộc họp, đám cưới, buổi hòa nhạc)thì dùng ser.
・La fiesta es en mi casa.(Bữa tiệc tổ chức ở nhà mình.)
・¿Dónde es el concierto?(Buổi hòa nhạc diễn ra ở đâu?)
・La reunión es en la tercera planta.(Cuộc họp ở tầng ba.)
NGLE đưa ra một cặp đối chiếu rất đẹp để bạn thấy sự khác biệt:
Cùng một từ, hai kiểu “ở”
● La conferencia es en el Aula Magna.
⇒ “Buổi diễn thuyết diễn ra ở giảng đường lớn” — đây là sự kiện, dùng ser
● La conferencia está en la maleta.
⇒ “Bài diễn thuyết(tập giấy)nằm trong vali” — đây là đồ vật, dùng estar
※ NGLE cũng nói rõ: nếu chủ ngữ không phải sự kiện thì không dùng ser được. Không ai nói Su coche es en la calle, phải nói Su coche está en la calle(Xe của anh ấy đang ở ngoài đường).
Chính xác! Và tiếng Việt cũng phân biệt được đó — bạn thử nghe:
“Cuộc họp diễn ra ở tầng ba” (được) / “Cuộc họp nằm ở tầng ba” (nghe kỳ)
“Cái vali nằm ở tầng ba” (được) / “Cái vali diễn ra ở tầng ba” (sai hẳn)
Cái gì “diễn ra” thì dùng ser, cái gì “nằm ở” thì dùng estar. Tai người Việt của bạn lại giúp được bạn lần nữa!
Năm trường hợp dùng ESTAR
1. Vị trí của người và vật
Nhóm cơ bản nhất, và cũng là nhóm bạn đã nắm rồi nhờ chữ “ở”.
・El jefe está en la oficina.(Sếp đang ở văn phòng.)
・¿Dónde estás?(Bạn đang ở đâu?)
・Madrid está en España.(Madrid nằm ở Tây Ban Nha.)
Câu hỏi này hay lắm, và nó dẫn thẳng tới phần quan trọng nhất phía dưới!
Madrid nghìn năm nữa vẫn nằm ở Tây Ban Nha, “vĩnh viễn” chứ chẳng tạm thời tí nào. Vậy mà vẫn là estar.
Vì sao? Vì tiêu chí thật sự không phải “vĩnh viễn hay tạm thời” — mình sẽ nói kỹ ở mục dưới nhé!
2. Trạng thái, cảm xúc, sức khỏe lúc này
・Estoy cansada.(Mình mệt.)
・Está enfermo.(Anh ấy bị ốm.)
・Estamos muy contentos.(Chúng mình rất vui.)
・El café está frío.(Cà phê nguội rồi.)
3. Kết quả của một sự thay đổi
Đây là chìa khóa để hiểu tại sao quá khứ phân từ(dạng “đã bị làm gì”)hầu như luôn đi với estar. NGLE giải thích: những vị ngữ đi với estar được hiểu như kết quả của một quá trình biến đổi.
・La puerta está abierta.(Cửa đang mở. ← ai đó đã mở nó)
・La ropa está seca.(Quần áo khô rồi. ← nó đã khô đi)
・Estas uvas ya están maduras.(Chùm nho này chín rồi.)
・La sala ya está limpia.(Phòng sạch rồi.)
Bạn để ý chữ “rồi” xuất hiện liên tục trong phần dịch tiếng Việt không? Đó không phải ngẫu nhiên đâu — “rồi” của tiếng Việt cũng diễn tả kết quả sau khi có thay đổi, y hệt estar.
4. estar + động từ đuôi -ndo(thì tiếp diễn)
Muốn nói “đang làm gì”, bạn dùng estar + gerundio. RAE ghi nghĩa này rõ: dùng với dạng -ndo “để nhấn mạnh tính kéo dài hoặc tiến trình”.
・Estoy estudiando español.(Mình đang học tiếng Tây Ban Nha.)
・Está durmiendo.(Anh ấy đang ngủ.)
・¿Qué estás haciendo?(Bạn đang làm gì đó?)
Chỗ này thì tiếng Việt trùng khớp tuyệt đối: chữ “đang” của bạn = estar + -ndo. Và tuyệt đối không bao giờ dùng ser ở đây.
5. estar de + nghề tạm thời, và giá cả lên xuống
Hai cách dùng nhỏ nhưng rất “đời thường”, và cũng cho thấy tinh thần của estar rất rõ. RAE ghi: estar de = “làm một nghề nào đó một cách tạm thời”.
・Está de camarero este verano.(Hè này anh ấy đang chạy bàn.)
※ so với Es camarero(Anh ấy là bồi bàn — đó là nghề của anh ấy)
・¿A cuánto están las patatas?(Khoai tây bao nhiêu một cân vậy?)
※ giá cả hôm nay — dùng estar vì nó lên xuống theo ngày
“Vĩnh viễn / tạm thời” — quy tắc bạn nên bỏ đi
Nếu bạn từng tra Google về ser/estar, chắc chắn bạn đã gặp câu này:
“ser dùng cho cái vĩnh viễn, estar dùng cho cái tạm thời”
Nó tiện, nghe rất dễ nhớ… và nó sai. Sai không phải theo kiểu “hơi thiếu chính xác” đâu, mà là chính RAE viết ra rằng cách giải thích đó có khiếm khuyết.
NGLE nói thẳng: cách tiếp cận “ser = đặc điểm lâu dài, estar = đặc điểm nhất thời” “có một số khiếm khuyết”, và đưa ra hai loại phản ví dụ.
Phản ví dụ 1: cái tạm bợ nhất đời mà vẫn dùng ser
・Ana es profesora suplente en esta escuela.
(Ana là giáo viên dạy thay ở trường này.)← dạy thay thì tạm thời quá còn gì!・Ángel es estudiante de tercero de Farmacia.
(Ángel là sinh viên năm ba ngành Dược.)← năm sau lên năm tư rồi・Su amiga es doctora de lunes a viernes, pero los fines de semana es cantante en un grupo de música.
(Bạn cô ấy làm bác sĩ từ thứ Hai đến thứ Sáu, còn cuối tuần thì làm ca sĩ trong một ban nhạc.)
Phản ví dụ 2: cái vĩnh viễn nhất đời mà lại dùng estar
・Está muerto.(Anh ta chết rồi.)
Sập thật đó! Và đây chính là lý do mình khuyên bạn vứt quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời” đi càng sớm càng tốt.
Nó sẽ dắt bạn đi đúng khoảng 70% số câu, rồi khiến bạn sai ở đúng những câu quan trọng — và tệ hơn, nó làm bạn không bao giờ hiểu được logic thật.
Vậy tiêu chí thật là gì?
NGLE dùng cặp khái niệm này: vị ngữ mô tả cá thể(predicado caracterizador)và vị ngữ mô tả tình huống(predicado episódico). Nghe học thuật nhưng ý rất đơn giản:
Tiêu chí thật của ser vs estar
● ser ⇒ nói về đối tượng một cách tuyệt đối, không gắn với hoàn cảnh nào
Marta es ingeniosa.(Marta là người dí dỏm — đó là con người cô ấy)
● estar ⇒ nói về đối tượng trong quan hệ với một tình huống cụ thể
Marta está hoy muy ingeniosa.(Hôm nay Marta dí dỏm ghê — chuyện của hôm nay)
※ NGLE nhấn mạnh: sự phân biệt này không có nghĩa đặc điểm của nhóm đầu là vĩnh viễn hay của nhóm sau là nhất thời.
Nhìn lại Está muerto bằng tiêu chí này thì mọi thứ sáng ra ngay: “chết” không phải là loại người mà anh ta thuộc về, nó là tình trạng anh ta rơi vào sau một biến cố. Nó là kết quả của một thay đổi — nên estar.
Còn Ana es profesora suplente: dù công việc chỉ kéo dài ba tháng, câu này vẫn đang xếp Ana vào một loại người(giáo viên dạy thay). Xếp loại — nên ser.
Và Madrid ở trên cũng thế: Madrid está en España không xếp Madrid vào loại gì cả, nó chỉ nói Madrid nằm ở đâu. Vị trí — nên estar, dù có vĩnh viễn tới đâu.
Đây là một chủ đề đủ lớn để mình viết riêng một bài, vì hiểu sai chỗ này là gốc rễ của rất nhiều lỗi về sau:
Cùng một tính từ, đổi động từ là đổi hẳn nghĩa
Còn một chuyện nữa mà mình phải nói, vì nó gây ra vài tình huống khá là… ngượng.
Có những tính từ khi đi với ser và với estar thì nghĩa khác nhau hoàn toàn — không phải khác sắc thái, mà là hai từ điển khác nhau luôn!
Những tính từ “hai mặt” cần thuộc lòng
●listo
Es listo. ⇒ Cậu ấy thông minh, nhanh trí
Está listo. ⇒ Cậu ấy đã sẵn sàng
●aburrido
Es aburrido. ⇒ Anh ấy là người nhàm chán(làm người khác chán)
Está aburrido. ⇒ Anh ấy đang thấy chán
●rico
Es rico. ⇒ Ông ấy giàu
Está rico. ⇒ Món này ngon
●verde
Es verde. ⇒ Nó màu xanh lá
Está verde. ⇒ Quả này còn xanh, chưa chín
●malo
Es malo. ⇒ Ông ta xấu tính, độc ác
Está malo. ⇒ Anh ấy bị ốm(hoặc: đồ ăn đã hỏng)
Haha, đúng kiểu đó! Hoặc nguy hiểm hơn: bạn muốn khen một người bạn “Cậu thông minh ghê” mà nói Estás listo thì thành “Cậu chuẩn bị xong rồi à” — người ta ngơ luôn.
Từ điển RAE ghi cả hai nghĩa của listo trong cùng một mục: “sẵn sàng, đã chuẩn bị để làm gì đó” và “sắc sảo, tinh ý”. Cùng một từ, và chính động từ đi kèm mới quyết định bạn đang nói nghĩa nào!
Nhóm tính từ này nhiều hơn năm từ ở trên khá nhiều, và mỗi từ đều có mẹo nhớ riêng. Mình đã gom hết vào một bài riêng:
Nhân tiện, ngay cả khi tính từ không đổi nghĩa hẳn, việc chọn động từ vẫn đổi cảm giác của câu. NGLE cho hai ví dụ rất đắt, và bạn sẽ thấy tiếng Việt diễn tả được y hệt:
・Marta es muy simpática, pero esta mañana no lo está.
(Marta vốn rất dễ mến, nhưng sáng nay thì không.)・Jacinto no es guapo, pero en esta foto lo está.
(Jacinto vốn không đẹp trai, nhưng trong tấm ảnh này thì đẹp.)
Hai câu này chứng minh rằng ser và estar không hề mâu thuẫn nhau — bạn có thể phủ định một đặc điểm ở mức “con người” rồi khẳng định nó ở mức “khoảnh khắc”, trong cùng một câu.
Ba cái bẫy người Việt hay vướng nhất
Bẫy 1: đưa “là” vào trước tính từ
Tiếng Việt của bạn không nói “Mình là mệt”, nên bẫy này ít gặp. Nhưng nếu bạn học tiếng Tây Ban Nha qua ngả tiếng Anh, cái be của tiếng Anh dễ kéo bạn về phía ser.
×
Soy cansado.(nghe như “mình là người mau mệt”)
○ Estoy cansado.(Mình mệt.)×
El café es frío.(nghe như “cà phê là loại đồ uống lạnh”)
○ El café está frío.(Cà phê nguội rồi.)
Bẫy 2: thấy chữ “ở” là bấm estar theo phản xạ
Chìa khóa “ở → estar” rất mạnh, nhưng có hai chỗ nó không áp dụng, và cả hai bạn đã gặp ở trên rồi:
① Sự kiện: Bữa tiệc ở nhà mình ⇒ La fiesta es en mi casa.
② Quê quán: Mình quê ở Huế ⇒ Soy de Hue.
Bẫy 3: quên rằng giờ giấc dùng ser
Giờ giấc trôi qua từng phút, nghe rất “tạm thời” nên nhiều người phản xạ chọn estar. Nhưng nói giờ là định danh thời điểm(”bây giờ là 3 giờ”), nên dùng ser.
×
Están las tres.○ Son las tres.(Bây giờ là 3 giờ.)
Chỉ có ngày tháng là hơi lắt léo: bạn nói được cả Hoy es viernes(Hôm nay là thứ Sáu)lẫn Estamos a viernes. NGLE ghi nhận cả hai kiểu này đều tồn tại, nên bạn cứ dùng dạng es cho an toàn khi mới học.
Thử sức: 8 câu kiểm tra nhanh
Đọc xong lý thuyết thì phải thử ngay mới nhớ được! Bạn che phần đáp án lại, rồi tự dịch tám câu này nhé.
Mẹo làm bài: đọc câu tiếng Việt lên, xem mình đang nói “là”, “ở”, hay đang tả một trạng thái.
① Mình là người Việt Nam.
② Chìa khóa ở trên bàn.
③ Hôm nay mình mệt.
④ Chị ấy là bác sĩ.
⑤ Bữa tiệc tổ chức ở nhà mình.
⑥ Cà phê nguội rồi.
⑦ Bây giờ là 3 giờ.
⑧ Mình đang học tiếng Tây Ban Nha.
Đáp án
① Soy vietnamita. ← “là” + xếp loại quốc tịch
② La llave está en la mesa. ← “ở” + vị trí đồ vật
③ Hoy estoy cansado/cansada. ← trạng thái của hôm nay
④ Ella es médica. ← “là” + nghề nghiệp
⑤ La fiesta es en mi casa. ← có chữ “ở” nhưng chủ ngữ là sự kiện!
⑥ El café está frío. ← “rồi” = kết quả của thay đổi
⑦ Son las tres. ← giờ giấc luôn dùng ser
⑧ Estoy estudiando español. ← “đang” = estar + đuôi -ndo
Sai câu ⑤ là chuyện bình thường, người bản xứ tiếng Anh còn sai nhiều hơn bạn!
Điều mình muốn bạn mang về từ bài này là: bạn không học ser/estar từ số 0 — bạn đang chuyển giao một thứ mình đã biết. Đó là lợi thế thật sự, đừng bỏ phí nhé!
Tóm tắt: phân biệt ser và estar
● Người Việt có sẵn chìa khóa: “là” → ser/“ở” → estar
● Chỗ tiếng Việt lệch: tính từ của mình không cần từ nối(”mệt”, “thông minh”)— đây là chỗ duy nhất bạn phải tự suy nghĩ
● Với tính từ, hỏi: “đặc điểm của con người đó” (ser) hay “tình trạng lúc này” (estar)?
● Bỏ ngay quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời” — chính RAE nói nó có khiếm khuyết(Está muerto/Ana es profesora suplente)
● Tiêu chí thật: xếp loại đối tượng(ser) hay gắn đối tượng với một tình huống(estar)
● Ngoại lệ phải nhớ: sự kiện diễn ra ở đâu thì dùng ser(La fiesta es en mi casa)
● Một số tính từ đổi hẳn nghĩa: listo / aburrido / rico / verde / malo
Đọc tiếp về ser và estar
・Phân biệt soy và estoy
Khi nói về chính mình(”mình là…”/”mình đang…”)thì chọn dạng nào? Cặp chia động từ bạn sẽ dùng nhiều nhất.
・Phân biệt es và está
Ngôi thứ ba — cặp dễ nhầm nhất, vì đây là chỗ chuyện “sự kiện hay đồ vật” xuất hiện nhiều nhất.
・Ser hay estar với tính từ?
Danh sách đầy đủ những tính từ đổi nghĩa khi đổi động từ, kèm cách nhớ từng từ.
・Hiểu lầm “vĩnh viễn / tạm thời”
Vì sao cách giải thích phổ biến nhất lại là cách giải thích sai, và bạn nên thay nó bằng gì.
・Real Academia Española, Diccionario de la lengua española, mục từ「ser」「estar」「listo」「aburrido」「rico」「verde」「malo」(https://dle.rae.es/)
・Real Academia Española y Asociación de Academias de la Lengua Española, Nueva gramática de la lengua española, §37.7「El atributo en las oraciones copulativas con ser y estar (I). Aspectos semánticos de la distinción」và §37.8「(II). Polémicas relativas a los atributos locativos」(https://www.rae.es/gramática/sintaxis)