Nghe thì dễ, nhưng đây lại là chỗ làm người học tiếng Nhật khổ sở nhất. Vì tiếng Nhật không có một từ “làm ơn” dùng được mọi lúc như làm ơn của tiếng Việt đâu.
Có ít nhất bốn cách: 「ください」「お願いします」「頼む」「ちょうだい」. Và chọn sai thì không phải sai ngữ pháp, mà là sai quan hệ với người kia.
Nhưng đừng lo. Mình sẽ không bắt bạn học thuộc bốn cái rời rạc. Cả bốn cái này đều nằm gọn trong hai trục thôi. Nắm được hai trục là bạn tự suy ra được cái còn lại.
- 1 Điều quan trọng nhất: lịch sự trong tiếng Nhật không phải một cái thang
- 2 Trục 1: xin ĐỒ hay nhờ HÀNH ĐỘNG – tiếng Việt cũng phân biệt đấy
- 3 Trục 2: khoảng cách với người nghe – đây mới là phần khó
- 4 Chỗ khó nhất: vì sao ください lịch sự mà vẫn có lúc mất lịch sự?
- 5 Bốn cách nhờ vả, bốn bài riêng
- 6 Tổng kết: cách nhờ vả trong tiếng Nhật
Điều quan trọng nhất: lịch sự trong tiếng Nhật không phải một cái thang
Nếu bạn từng học tiếng Anh, chắc bạn quen với ý nghĩ này: lịch sự là một cái thang, cứ leo lên là lịch sự hơn. Give me ở dưới cùng, Can you ở giữa, Could you possibly ở trên cùng.
Tiếng Việt mình cũng gần gần vậy. “Đưa tôi cái đó” thì cộc, thêm “ạ” vào thành “Đưa em cái đó với ạ” là mềm ngay.
Nhưng tiếng Nhật thì không xếp theo một cái thang. Nó xếp theo hai trục cắt nhau:
Hai trục quyết định cách nhờ vả trong tiếng Nhật
Trục 1 – Bạn đang xin CÁI GÌ?
Xin một món đồ (danh từ), hay nhờ một hành động (động từ)?
Trục 2 – Bạn đứng ở đâu so với người nghe?
Rất thân / ngang hàng / lịch sự / an toàn tuyệt đối?
Mình sẽ chỉ cho bạn thấy ngay bây giờ.
Trục 1: xin ĐỒ hay nhờ HÀNH ĐỘNG – tiếng Việt cũng phân biệt đấy
Bạn thử đọc hai câu tiếng Việt này:
Giúp mình mở cửa.
Thấy chưa? Bạn không nói “Giúp mình ly nước”, và cũng không nói “Cho mình mở cửa” (câu này nếu nói được thì nghĩa đã khác hẳn, thành xin phép rồi).
Tiếng Việt dùng cho khi xin đồ, và dùng giúp khi nhờ hành động. Hai động từ khác nhau hẳn.
Tiếng Nhật cũng chia đúng như vậy, chỉ là nó không đổi từ, mà đổi hình dạng của cái đứng trước「ください」:
Hai kiểu ghép với ください
【Xin ĐỒ: danh từ + を + ください】
・水をください。(mizu o kudasai)
= Cho mình nước với.
・これをください。(kore o kudasai)
= Cho mình cái này. (câu thần chú khi đi mua đồ)【Nhờ HÀNH ĐỘNG: động từ thể て + ください】
・待ってください。(matte kudasai)
= Đợi mình một chút.
・もう一度言ってください。(mou ichido itte kudasai)
= Nói lại giúp mình lần nữa.
Bạn cứ nhớ thế này cho dễ:
「(danh từ) をください」= cho mình…
「(thể て) ください」= giúp mình…
Còn お願いします thì “ăn” được cả hai
Đây là chỗ 「お願いします」(onegaishimasu) trở nên cực kỳ tiện. Nó không kén danh từ hay động từ, mà gắn được vào cả hai. Thậm chí đứng một mình cũng thành câu hoàn chỉnh.
お願いします linh hoạt tới mức nào?
・コーヒーをお願いします。(koohii o onegaishimasu)
= Cho mình cà phê. (gắn với danh từ – được)
・確認をお願いします。(kakunin o onegaishimasu)
= Nhờ bạn kiểm tra giúp. (gắn với danh từ chỉ hành động – được)
・お願いします。
= Nhờ bạn nhé. / Vâng, làm ơn. (đứng một mình – vẫn được)
Mình có viết riêng một bài về nó, vì 「お願いします」 còn dùng được ở cả những chỗ chẳng liên quan gì tới nhờ vả nữa cơ: Onegaishimasu nghĩa là gì? Câu tiếng Nhật vạn năng mà người Nhật nói mỗi ngày
Trục 2: khoảng cách với người nghe – đây mới là phần khó
Xong trục 1, giờ tới trục quan trọng hơn. Cùng một việc “nhờ ai đó đưa cho mình cái điều khiển TV”, tiếng Nhật có bốn cách nói – và cả bốn đều đúng ngữ pháp. Cái khác nhau là bạn đang đứng ở đâu so với người kia.
Cùng một việc, bốn khoảng cách
●リモコンちょうだい。(rimokon choudai)
⇒ Nói với người cực kỳ thân: em mình, con mình, bạn thân. Nghe rất trẻ con, rất nũng.
●リモコン頼む。(rimokon tanomu)
⇒ Nói với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn. Cụt lủn, chắc nịch, đàn ông hay dùng với bạn bè.
●リモコンをください。(rimokon o kudasai)
⇒ Lịch sự. Dùng được với người lạ, nhân viên cửa hàng.
●リモコンをお願いします。(rimokon o onegaishimasu)
⇒ An toàn nhất. Dùng với ai cũng không sợ hố.
Chỉ có một khác biệt thú vị: tiếng Việt đổi đại từ nhân xưng, còn tiếng Nhật đổi chính cái từ nhờ vả.
Người Việt mình chỉnh khoảng cách bằng “mày/tao – anh/em – cô/cháu”, rồi thêm ạ, nhé, với ở cuối câu. Người Nhật thì giữ nguyên chủ ngữ (thường còn lược đi luôn), nhưng thay hẳn động từ ở cuối.
Đối chiếu cho dễ nhớ: trợ từ cuối câu tiếng Việt
Đây là mẹo mình nghĩ là hợp với người Việt nhất. Cái mà tiếng Việt làm bằng trợ từ cuối câu, tiếng Nhật làm bằng chọn động từ. Vị trí giống nhau (cuối câu), chức năng giống nhau (chỉnh độ mềm), chỉ là “vật liệu” khác nhau.
Bảng bắc cầu Việt – Nhật
Có ạ ở cuối (trang trọng, với người trên) ⇒ gần với お願いします
Không có ạ, chỉ lịch sự bình thường ⇒ gần với ください
Nói trống không kiểu bạn bè ⇒ gần với 頼む
Nói nũng nịu, thêm với kiểu vòi vĩnh ⇒ gần với ちょうだい
Nhưng mình phải nói thật với bạn một chuyện, và đây là phần quan trọng nhất của cả bài: cái mẹo đó sẽ hỏng ở một chỗ. Vì trong tiếng Nhật có một hiện tượng rất lạ mà tiếng Việt không có…
Chỗ khó nhất: vì sao ください lịch sự mà vẫn có lúc mất lịch sự?
Đây là câu hỏi mà gần như người học tiếng Nhật nào cũng vấp, thường là sau khi đã lỡ làm ai đó khó chịu mà không hiểu vì sao.
Vấn đề nằm ở nguồn gốc của「ください」.
Từ này không phải tự nhiên sinh ra. Nó là dạng mệnh lệnh của động từ 「くださる」(kudasaru), mà 「くださる」 lại là dạng tôn kính của 「くれる」(kureru, “cho, tặng”).
くれる (cho, tặng – nói thường)
↓ (nâng lên dạng tôn kính)
くださる (bề trên ban cho mình)
↓ (chia sang dạng mệnh lệnh)
ください (hãy ban cho tôi)
「ください」 vừa là kính ngữ, vừa là mệnh lệnh – cùng một lúc.
Phần “kính ngữ” nằm ở gốc くださる. Phần “mệnh lệnh” nằm ở cách chia. Nên nó ra một thứ rất đặc biệt: một câu lệnh được nói bằng giọng lịch sự.
Chính vì vậy mà「〜てください」không phải lúc nào cũng được nghe thành lời nhờ vả. Rất nhiều khi nó được nghe thành lời chỉ thị.
Bạn để ý xem 「〜てください」 hay xuất hiện ở đâu nhé: trên biển báo công cộng, trong thông báo của thành phố, lời bác sĩ dặn bệnh nhân, lời giáo viên nói với học sinh, lời cảnh sát nói với người dân. Toàn là những quan hệ mà người nghe đương nhiên phải làm theo.
Những câu này nghe rất tự nhiên vì người nói có “quyền” chỉ thị:
・ここに名前を書いてください。(koko ni namae o kaite kudasai)
= Hãy viết tên vào đây. (nhân viên hành chính nói với khách)
・薬を毎日飲んでください。(kusuri o mainichi nonde kudasai)
= Hãy uống thuốc mỗi ngày. (bác sĩ nói với bệnh nhân)
Nhưng câu này thì nguy hiểm:
・早くしてください。(hayaku shite kudasai)
= Làm nhanh lên đi.
⇒ Về ngữ pháp thì lịch sự hoàn toàn. Nhưng nói với nhân viên quán ăn hay với sếp thì nghe như đang ra lệnh và cáu.
Chỉ cần bạn nhớ một nguyên tắc: khi người kia KHÔNG có nghĩa vụ phải làm cho bạn, thì đừng dùng ください.
Thay bằng 「お願いします」, hoặc bằng dạng câu hỏi 「〜ていただけますか」. Là góc cạnh biến mất ngay.
Ba câu chữa cháy nên thuộc lòng
Từ “chỉ thị” sang “nhờ vả”
【Bậc 1 – an toàn】
・お願いします。(onegaishimasu)
= Nhờ bạn nhé. (hạ mình xuống, nên không nghe như ra lệnh)【Bậc 2 – lịch sự hơn nữa】
・手伝っていただけますか。(tetsudatte itadakemasu ka)
= Bạn có thể giúp mình được không ạ?
(đổi thành câu hỏi ⇒ để ngỏ quyền từ chối cho người kia)【Bậc 3 – thân mật, với bạn bè】
・手伝ってくれる? (tetsudatte kureru?)
= Giúp mình được không?
Bạn có nhận ra mẹo chung không? Cứ biến lời nhờ thành câu hỏi là nó mềm đi. Vì câu hỏi để ngỏ cho người kia quyền nói “không”, còn câu mệnh lệnh thì không.
Tiếng Việt cũng y hệt: “Mở cửa giúp em” so với “Anh mở cửa giúp em được không ạ?” – câu sau mềm hơn hẳn, đúng không?
Bốn cách nhờ vả, bốn bài riêng
Bạn cứ đọc theo thứ tự dưới đây là hợp lý nhất nhé!
1. Onegaishimasu nghĩa là gì?
Câu an toàn nhất, dùng được với mọi người. Nếu chỉ học một câu thì học câu này. Nó còn xuất hiện ở cả lúc chào hỏi và lúc bắt đầu làm việc chung nữa.
2. Phân biệt kudasai và onegaishimasu
Câu hỏi kinh điển của mọi người học tiếng Nhật. Khi nào dùng cái nào, và vì sao có lúc chỉ một trong hai là đúng.
3. Tanomu nghĩa là gì?
Cách nhờ vả kiểu bạn bè. Ngoài “nhờ vả” nó còn nghĩa là “tin cậy” và “gọi món” nữa.
4. Choudai nghĩa là gì?
Cách nói thân mật nhất, nhưng có sắc thái giới tính và tuổi tác. Nghe trong anime rất nhiều, mà bắt chước thì phải cẩn thận.
Tổng kết: cách nhờ vả trong tiếng Nhật
●Tiếng Nhật không xếp lịch sự thành một cái thang, mà theo hai trục
●Trục 1 – xin gì: danh từ + を + ください (xin đồ) / thể て + ください (nhờ hành động)
⇒ giống hệt sự phân biệt cho và giúp trong tiếng Việt
⇒ お願いします thì dùng được cho cả hai, và đứng một mình cũng được
●Trục 2 – khoảng cách: ちょうだい (rất thân) → 頼む (ngang hàng) → ください (lịch sự) → お願いします (an toàn nhất)
●Điểm mấu chốt: ください là dạng mệnh lệnh của くださる, nên tuy lịch sự nhưng vẫn có thể nghe thành chỉ thị
⇒ Với người không có nghĩa vụ giúp bạn, hãy đổi sang お願いします hoặc 〜ていただけますか
Không biết chọn gì thì nói お願いします.
Đó là câu ít rủi ro nhất trong tiếng Nhật. Rồi từ từ, khi đã quen tai, bạn sẽ tự nhiên nhận ra lúc nào nên dùng cái nào. Cố lên nhé!
Wiktionary tiếng Anh, mục 下さい (https://en.wiktionary.org/wiki/下さい)
Wiktionary tiếng Anh, mục お願い (https://en.wiktionary.org/wiki/お願い)
Wiktionary tiếng Nhật, mục ちょうだい (https://ja.wiktionary.org/wiki/ちょうだい)
Wiktionary tiếng Nhật, mục たのむ (https://ja.wiktionary.org/wiki/たのむ)
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, Nihongo Kyoiku Tsushin – 表現意図: 指示・命令・禁止 (https://www.jpf.go.jp/j/project/japanese/teach/tsushin/grammar/201603.html)
日本語教師のN1et – 直接/間接的な依頼・指示表現と実際の使用状況 (https://jn1et.com/request-expression/)
Pronuncia – Honorifics and Politeness Strategies in Vietnamese (https://pronuncia.io/learn/vi/honorifics-and-politeness-strategies)