Jouzu (上手) nghĩa là gì? Vì sao “Nihongo jouzu desu ne” không phải lúc nào cũng là lời khen

Kodak
Từ tiếng Nhật hôm nay là 上手(じょうず/jouzu)!

Đây có lẽ là một trong những từ đầu tiên mà người Việt học tiếng Nhật nghe được — không phải từ sách giáo khoa, mà từ anime, hoặc từ miệng một bác đồng nghiệp người Nhật: 「日本語上手ですね!」

Nghĩa mặt chữ thì đơn giản thôi: “giỏi, khéo, có tay nghề”. Nhưng mình nói trước cho bạn biết: đây là từ chỉ dùng để khen người khác, tuyệt đối không dùng cho chính mình — và đôi khi nó cũng chẳng phải lời khen thật.

Ồ, vậy là câu khen mình nghe suốt mấy tháng nay có khi không phải khen thật hả? Mình vẫn tưởng tiếng Nhật của mình khá lắm rồi cơ…
Kodak

Haha, đừng lo, không đến mức bi quan như vậy đâu!

Chỉ là 上手 có một biên độ nghĩa khá rộng: từ lời khen thật lòng, đến câu xã giao cho vui, và trong vài trường hợp là lời châm chọc nhẹ. Hôm nay mình sẽ đi từ nghĩa trong từ điển, rồi mới bàn tới phần “đọc vị” nhé.

上手(じょうず・jouzu)nghĩa là gì? Nghĩa cơ bản trong từ điển

上手(じょうず/jouzu)là tính từ đuôi な, mang nghĩa “làm việc gì đó một cách khéo léo, thành thạo, kết quả tốt”, và cũng chỉ luôn người có kỹ năng đó.

Từ điển 『デジタル大辞泉』 định nghĩa mục từ này là 「物事のやり方が巧みで手際がよいこと」 — tức là “cách làm một việc gì đó khéo léo và gọn gàng”. Ví dụ mà từ điển đưa ra là 「字を上手に書く」(viết chữ đẹp) và 「テニスの上手な人」(người chơi tennis giỏi).

Hai chữ Hán trong từ này cũng khá dễ nhớ với người Việt:

  • 上(じょう):”thượng” — trên, cao
  • 手(ず):”thủ” — tay, và mở rộng ra là tay nghề

Ghép lại thành hình ảnh “tay nghề ở mức cao”. Từ trái nghĩa của nó là 下手(へた/heta) — “tay nghề ở mức thấp”, tức là dở, vụng.

Kodak

Có một điểm cần lưu ý ngay từ đầu: 上手 nói về kỹ năng cụ thể, thứ nhìn thấy được kết quả.

Nấu ăn, hát, vẽ, chơi bóng, nói tiếng Nhật, lái xe nâng trong xưởng — tất cả đều dùng 上手 được. Nhưng những thứ trừu tượng như “học tập” hay “công việc” thì người Nhật không nói 「勉強が上手」 nhé. Câu đó nghe rất gượng.

à… nghĩa là phải là một “kỹ năng” hẳn hoi, chứ không phải chuyện chung chung như học giỏi đúng không?
Kodak
Chính xác! “Học giỏi” thì người Nhật nói 「勉強ができる」 hoặc 「頭がいい」. Bạn cứ nhớ 上手 gắn với “cái tay làm ra sản phẩm” là sẽ không nhầm.

Các câu ví dụ cơ bản với 上手

・田中さんは料理が上手ですね。
(Tanaka-san wa ryouri ga jouzu desu ne.)
Anh Tanaka nấu ăn khéo thật đấy.

・字を上手に書きますね。
(Ji o jouzu ni kakimasu ne.)
Bạn viết chữ đẹp ghê.

・テニスの上手な人に教えてもらいました。
(Tenisu no jouzu na hito ni oshiete moraimashita.)
Tôi được một người chơi tennis giỏi chỉ cho.

・母は時間の使い方が上手です。
(Haha wa jikan no tsukaikata ga jouzu desu.)
Mẹ tôi rất biết cách sắp xếp thời gian.

・弟はサッカーが上手じゃないです。
(Otouto wa sakkaa ga jouzu ja nai desu.)
Em trai tôi đá bóng không giỏi lắm.

Một chú ý nhỏ: 上手 còn có hai cách đọc khác

Hai chữ 上手 thực ra có tới ba cách đọc, và nghĩa hoàn toàn khác nhau. Bạn không cần học ngay, nhưng biết trước để sau này không bị hoảng:

Ba cách đọc của 上手

じょうず(jouzu)⇒ giỏi, khéo tay — cách đọc phổ biến nhất, cũng là nội dung bài này

うわて(uwate)⇒ “trên cơ, giỏi hơn hẳn”. Cũng là thuật ngữ sumo (nắm đai đối thủ từ phía trên tay), và còn có nghĩa “thái độ trịch thượng, kẻ cả” trong cụm 「上手に出る」

かみて(kamite)⇒ phía thượng nguồn của dòng sông, hoặc cánh gà bên phải sân khấu nhìn từ phía khán giả

Ba chữ giống hệt nhau mà đọc ba kiểu… tiếng Nhật đúng là hay bẫy người ta thật.
Kodak
Nhưng yên tâm, trong hội thoại đời thường 99% là じょうず. Hai cách kia bạn chỉ gặp khi xem sumo hoặc đọc kịch bản sân khấu thôi!

Ngữ pháp: 上手 đi với trợ từ nào?

上手 là tính từ đuôi な(な形容詞), nên khi đứng trước danh từ phải thêm な: 「上手な人」. Còn phần dễ sai nhất với người mới học là trợ từ.

1. Mẫu cơ bản: 〜は〜が上手です

Đối tượng của kỹ năng đi với trợ từ , chứ không phải を. Đây là điểm rất nhiều bạn nhầm vì trong tiếng Việt ta nói “nấu ăn giỏi” theo kiểu tân ngữ.

【Mẫu câu】Người + は + Kỹ năng + + 上手です

・キムさんは日本語が上手です。
(Kimu-san wa nihongo ga jouzu desu.)
Anh Kim giỏi tiếng Nhật.

✗ キムさんは日本語上手です。← sai

2. Khi muốn nói “giỏi làm việc gì”: 〜のが上手です

Nếu phần kỹ năng là một hành động (động từ), bạn biến động từ đó thành danh từ bằng cách thêm vào sau thể từ điển, rồi mới nối が上手です.

【Mẫu câu】Động từ thể từ điển + + が上手です

・彼女は歌を歌うが上手です。
(Kanojo wa uta o utau no ga jouzu desu.)
Cô ấy hát hay lắm.

・田中さんは人の話を聞くが上手ですね。
(Tanaka-san wa hito no hanashi o kiku no ga jouzu desu ne.)
Anh Tanaka lắng nghe người khác giỏi thật.

3. Khi 上手 bổ nghĩa cho động từ: 上手に + động từ

Muốn nói “làm việc gì đó một cách khéo léo”, bạn đổi な thành để nó thành trạng từ. Và 「上手になる」 nghĩa là “trở nên giỏi lên” — câu này bạn sẽ dùng nhiều đấy.

・もっと上手に話したいです。
(Motto jouzu ni hanashitai desu.)
Tôi muốn nói được trôi chảy hơn.

・日本語が上手になりたいです。
(Nihongo ga jouzu ni naritai desu.)
Tôi muốn tiếng Nhật của mình giỏi lên.

Khoan đã… “muốn giỏi lên” thì nói về bản thân được à? Lúc nãy Kodak bảo không dùng 上手 cho chính mình mà?
Kodak

Câu hỏi rất hay đấy! Bạn để ý kỹ nhé:

「上手になりたい」 là mong muốn — tức là bạn đang tự nhận mình chưa giỏi. Cái này hoàn toàn ổn, thậm chí còn nghe rất dễ thương.

Cái bị cấm là 「私は日本語が上手です」 — tự tuyên bố mình đã giỏi rồi. Mình sẽ nói kỹ hơn ở phần dưới!

上手 (jouzu) — うまい (umai) — 得意 (tokui): khác nhau ở đâu?

Cả ba từ này đều dịch sang tiếng Việt được là “giỏi”, nên người học hay dùng lẫn lộn. Nhưng cảm giác của chúng khác nhau khá rõ.

Ba từ cùng nghĩa “giỏi”
⇒ 上手(じょうず)/ うまい / 得意(とくい)

上手 và うまい: khác nhau ở độ lịch sự

Hai từ này gần như đồng nghĩa. Khác biệt chính là うまい suồng sã hơn nhiều. Trong nhóm bạn thân thì 「歌うまいね」 rất tự nhiên, nhưng nói câu đó với sếp hay khách hàng thì hơi mất lịch sự — lúc đó dùng 「お上手ですね」 mới đúng.

Kodak

Và có một cái bẫy nhỏ nữa mà mình muốn nhắc riêng cho bạn: うまい còn có nghĩa hoàn toàn khác là “ngon”!

「このラーメン、うまい!」 là “Bát mì này ngon quá!”, chứ không phải “bát mì này giỏi” đâu nhé. Còn 上手 thì không bao giờ mang nghĩa “ngon” cả.

Ồ đúng rồi, trong anime mấy nhân vật ăn cơm hay hét “umai!” — hóa ra là nghĩa đó!

上手 và 得意: khác nhau ở “ai đang đánh giá ai”

Đây mới là điểm quan trọng nhất, và cũng là chỗ giải thích tại sao 上手 không dùng cho bản thân được.

Sự khác biệt cốt lõi

上手đánh giá từ bên ngoài nhìn vào = “tay nghề người này cao” ⇒ mang sẵn sắc thái khen ngợi
得意cảm giác tự tin từ bên trong = “cái này tôi làm được, tôi tự tin” ⇒ chỉ là trình bày sự thật

Vì 上手 đã bao hàm hành động khen, nên khi bạn dùng nó cho chính mình thì hóa ra bạn đang… tự khen mình. Nghe sẽ rất kỳ và khá khoe khoang.

【So sánh】

✗ 私は料理が上手です。
(Watashi wa ryouri ga jouzu desu.)← nghe như đang tự khoe

◯ 私は料理が得意です。
(Watashi wa ryouri ga tokui desu.)
Tôi tự tin về khoản nấu ăn.

◯ 山田さんは料理が上手です。
(Yamada-san wa ryouri ga jouzu desu.)
Chị Yamada nấu ăn khéo lắm.

à… vậy là khi phỏng vấn xin việc mà muốn nói “em giỏi việc này”, mình phải dùng 得意 chứ không phải 上手 đúng không?
Kodak

Đúng rồi, và đây là mẹo rất thực dụng đấy!

Trong phỏng vấn hay lúc giới thiệu bản thân ở công ty, câu chuẩn là 「細かい作業が得意です」(Em tự tin với công việc tỉ mỉ). Nếu bạn nói 「細かい作業が上手です」 thì người Nhật sẽ hơi nhíu mày một cái — không phải sai ngữ pháp, mà là sai cảm giác về sự khiêm tốn.

Vì sao người Nhật không tự khen mình là 上手?

Phần trên là lý do về mặt ngữ nghĩa. Nhưng còn một lớp lý do nữa, nằm ở văn hóa: 謙遜(けんそん/kenson)— sự khiêm tốn.

Trong giao tiếp Nhật, việc hạ thấp bản thân xuống một chút được xem là phép lịch sự mặc định. Người Nhật không chỉ tránh nói mình 上手 — họ còn tránh cả việc công nhận khi được người khác khen.

Trang của kỳ thi 日本語検定 có viết một câu rất đáng chú ý về chuyện này: khi người nước ngoài được khen mà đáp lại theo kiểu công nhận năng lực của mình, người Nhật sẽ cảm thấy người đó “đang khoe khoang”. Ngược lại, nếu đáp bằng một câu khiêm tốn kiểu 「まだまだです」, họ lại thấy “người nước ngoài này dễ mến ghê”.

Ơ, nhưng ở Việt Nam mình được khen thì cứ “dạ cảm ơn” là xong mà. Chẳng lẽ nói cảm ơn lại thành khoe khoang?
Kodak

Nói 「ありがとうございます」 thì hoàn toàn không sao đâu, bạn yên tâm!

Cái bị coi là hơi quá là khi bạn khẳng định thêm: 「はい、私は日本語が上手です」 hoặc 「そうですね、私は結構できます」. Với người Nhật thì đó là bước qua vạch.

Công thức an toàn nhất là cảm ơn + hạ nhẹ một chút. Mình sẽ đưa mẫu câu cụ thể ở phần cuối bài.

「日本語お上手ですね」— khen thật, xã giao, hay châm chọc?

Giờ ta vào phần mà chắc bạn đợi từ đầu bài. Nếu bạn đang là thực tập sinh kỹ năng, du học sinh hay kỹ sư ở Nhật, câu 「日本語お上手ですね」(Nihongo o-jouzu desu ne) chắc chắn bạn đã nghe không dưới hai mươi lần.

Điều thú vị là: bản thân từ điển đã ghi nhận rằng 上手 có một nghĩa thứ hai chẳng liên quan gì đến tay nghề cả.

Từ điển 『デジタル大辞泉』 liệt kê nghĩa số ② của 上手 là 「口先で人のご機嫌をとるのがうまいこと」 — tức là “khéo lấy lòng người khác bằng lời nói suông”. Từ điển 『精選版 日本国語大辞典』 cũng ghi nghĩa ② là 「おせじのうまいこと」 — “giỏi nói lời xã giao, nịnh khéo”.

Kodak

Thậm chí còn có hẳn thành ngữ 「上手を遣う」(じょうずをつかう/jouzu o tsukau), nghĩa là “nói lời nịnh, lấy lòng người khác”.

『精選版 日本国語大辞典』 dẫn ví dụ sớm nhất từ một tác phẩm năm 1717 lận! Nghĩa là cái sắc thái “lời khen ngoài miệng” này đã bám vào từ 上手 suốt hơn 300 năm rồi, không phải chuyện mới đây đâu.

Ồ, vậy là ngay trong từ điển đã có sẵn nghĩa “nói cho vui lòng” rồi hả… Thảo nào mình thấy có lúc nghe khen mà cứ lấn cấn kiểu gì đó.

Ba tầng nghĩa của một câu 「上手ですね」

Tùy hoàn cảnh, cùng một câu nói có thể rơi vào một trong ba tầng dưới đây. Trang 日本語検定 cũng nhận xét rằng 「お上手ですね」 khi thì đúng là khen thật, khi thì là lời động viên, khi lại là mỉa mai hoặc nịnh nọt.

① Khen thật
Sau khi hai bên đã nói chuyện một lúc lâu, đối phương thấy bạn diễn đạt trôi chảy và thật sự bất ngờ. Thường đi kèm câu hỏi cụ thể như 「日本に何年いるんですか?」(Bạn ở Nhật mấy năm rồi?) hay 「どこで勉強したんですか?」(Bạn học ở đâu vậy?).

② Xã giao / động viên
Bạn mới chỉ nói được một câu 「こんにちは」 mà đã bị khen 「上手ですね!」. Đây gần như chắc chắn là câu cửa miệng — kiểu “cố lên nhé, bạn nói được đấy”. Nó không có nghĩa tiếng Nhật của bạn tệ, nhưng cũng không phải đánh giá năng lực.

③ Mỉa mai nhẹ (giữa người Nhật với nhau)
Khi ai đó vừa buông một câu nịnh trơn tru, người nghe đáp lại 「お上手ですね」 với giọng kéo dài — nghĩa thật là “anh khéo mồm ghê”. Đây là nghĩa ② trong từ điển đang hoạt động.

Chỗ số ③ thì chắc người ta không nhắm vào mình đâu nhỉ? Mình đâu có nịnh ai…
Kodak

Đúng vậy! Với người nước ngoài mới học, gần như 100% là tầng ① hoặc ②, không ai mỉa mai bạn đâu.

Nhưng bạn nên biết tầng ③ tồn tại, vì hai lý do: một là để hiểu tại sao có nhiều người sống lâu ở Nhật thấy câu này hơi lấn cấn, hai là để sau này nghe đồng nghiệp người Nhật nói câu đó với nhau thì bạn không hiểu nhầm.

Cách phân biệt: người ta khen thật hay chỉ nói cho có?

Không có công thức tuyệt đối, nhưng vài dấu hiệu sau khá đáng tin:

  • Thời điểm được khen:bị khen ngay câu đầu tiên ⇒ nghiêng về xã giao. Bị khen sau 15 phút nói chuyện ⇒ nghiêng về thật lòng.
  • Có câu hỏi đi kèm không:nếu đối phương hỏi tiếp về việc bạn học ở đâu, sống bao lâu, thì họ đang thật sự tò mò về trình độ của bạn.
  • Đối phương có đổi cách nói không:nếu sau đó họ chuyển sang nói tốc độ bình thường, không còn dùng câu ngắn dễ hiểu nữa, tức là họ tin bạn nghe được thật.
  • Sự vắng mặt của lời khen:đây mới là điều thú vị nhất — khi tiếng Nhật của bạn đủ tự nhiên, người ta sẽ ngừng khen và chỉ nói chuyện với bạn như với một người Nhật. Rất nhiều người sống lâu ở Nhật nói rằng ngày họ không còn nghe 「日本語上手ですね」 nữa mới chính là cột mốc thật.
Ồ hay thật… vậy là hết được khen mới là lúc đáng mừng hả? Nghe hơi ngược đời nhưng mà mình hiểu ý rồi.
Kodak

Ngược đời nhưng đúng đấy!

Mà mình muốn nói thêm một điều quan trọng: dù là tầng ① hay ②, thì thái độ đằng sau nó vẫn là thiện chí. Bác đồng nghiệp trong xưởng nói 「日本語上手ですね」 với bạn, phần lớn là vì bác ấy muốn bắt chuyện và muốn bạn thấy thoải mái.

Đừng biến câu đó thành lý do để tự ti nhé — cứ coi nó như một cái vẫy tay chào là hợp lý nhất.

Đáp lại thế nào cho tự nhiên?

Đây là phần thực dụng nhất của bài. Dưới đây là các mẫu câu bạn dùng được ngay ngày mai:

Mẫu trả lời khi được khen 「日本語お上手ですね」

【An toàn nhất, dùng được với mọi đối tượng】
・ありがとうございます。まだまだです。
(Arigatou gozaimasu. Madamada desu.)
Cảm ơn ạ. Em vẫn còn phải cố nhiều.

【Khiêm tốn kèm ý chí — rất được lòng người Nhật】
・ありがとうございます。まだ勉強中です。
(Arigatou gozaimasu. Mada benkyouchuu desu.)
Cảm ơn ạ, em vẫn đang học ạ.

・ありがとうございます。もっと上手になりたいです。
(Arigatou gozaimasu. Motto jouzu ni naritai desu.)
Cảm ơn ạ. Em muốn giỏi hơn nữa.

【Thân mật, dùng với bạn bè đồng trang lứa】
・いえいえ、そんなことないですよ。
(Ie ie, sonna koto nai desu yo.)
Không có đâu, em còn kém lắm.

【Chuyển hướng câu chuyện — mẹo rất hay】
・ありがとうございます。〇〇さんが教えてくれたおかげです。
(Arigatou gozaimasu. 〇〇-san ga oshiete kureta okage desu.)
Cảm ơn ạ. Là nhờ anh/chị 〇〇 đã chỉ cho em đấy ạ.

Kodak

Mẫu cuối cùng là “vũ khí bí mật” đấy nhé!

Vừa khiêm tốn, vừa đẩy công sang cho người đối diện — trong văn hóa công sở Nhật thì kiểu đáp này ghi điểm rất mạnh. Bạn thử một lần ở chỗ làm mà xem, không khí thay đổi ngay.

Mình sẽ ghi lại câu 「まだまだです」 vào điện thoại luôn. Cảm giác chỉ cần một câu này là thoát được bao nhiêu tình huống lúng túng!

Các từ ghép và tục ngữ có chứa 上手

上手 xuất hiện trong khá nhiều từ ghép quen thuộc. Nắm được nhóm này thì vốn từ của bạn nở ra kha khá:

Nhóm từ 〜上手

聞き上手(ききじょうず)⇒ người biết lắng nghe, khiến đối phương thoải mái kể chuyện (lời khen rất đẹp)
話し上手(はなしじょうず)⇒ người ăn nói có duyên, kể chuyện cuốn hút
口上手(くちじょうず)⇒ khéo mồm — sắc thái hơi tiêu cực, gần với “dẻo miệng”
お世辞上手(おせじじょうず)⇒ giỏi nói lời khách sáo, mát lòng người khác

à, 話し上手 với 口上手 nghe giống nhau mà một cái khen một cái chê hả?
Kodak

Đúng, khác biệt nằm ở chữ 「口(miệng)」!

話し上手 là khen nội dung câu chuyện hay. Còn 口上手 nhấn vào cái miệng — ngụ ý lời nói trơn tru nhưng chưa chắc thật lòng. Nên đừng khen sếp là 「口上手ですね」 nhé, nguy hiểm lắm!

Ngoài ra còn hai câu tục ngữ rất hay dùng, bạn có thể “khoe” ra để gây ấn tượng:

・好きこそ物の上手なれ
(すきこそもののじょうずなれ/Suki koso mono no jouzu nare)
Cái gì mình yêu thích thì tự khắc sẽ giỏi. — rất hợp để nói về chuyện học tiếng Nhật!

・上手の手から水が漏る
(じょうずのてからみずがもる/Jouzu no te kara mizu ga moru)
Nước rỉ ra từ tay người khéo — nghĩa là cao thủ cũng có lúc sai sót. Gần với “ngựa hay cũng có lần vấp”.

Nên dùng 上手, 得意 hay từ khác? Chỉ mất 30 giây

Chi can tra loi 2 cau la biet ngay tu nao hop.

Q1. Ban dang khen ky nang cua ai, va do la thu gi?
Ban than minh -> 得意 (tokui)
上手 da mang san sac thai khen, dung cho minh se thanh tu khoe minh – 得意 chi la trinh bay su tu tin thoi.
Nguoi khac, mot ky nang cu the (nau an, hat, choi the thao…) -> 上手 (jouzu)
Danh gia tu ben ngoai nhin vao ve mot ket qua nhin thay duoc – dung nghia goc cua tu.
Nguoi khac, nhung la chuyen truu tuong nhu hoc tap -> できる / 頭がいい
「勉強が上手」 nghe rat guong – 上手 chi hop voi ky nang co “san pham” cu the.
Q2. Ban muon khen ai do an noi – khen that long hay che kheo?
Khen noi dung cau chuyen hay, cuon hut -> 話し上手 (hanashi-jouzu)
Loi khen dep, nham vao noi dung cau chuyen.
Ngu y loi noi tron tru nhung chua chac that long -> 口上手 (kuchi-jouzu)
Nhan vao cai mieng – sac thai hoi tieu cuc, gan voi “deo mieng”. Dung khen sep bang tu nay!

* Neu dang phan van cau 「上手ですね」 la that hay xa giao, cu tra loi 「ありがとうございます。まだまだです」 la an toan trong moi truong hop.

Tóm tắt: 上手(jouzu)

Cùng chốt lại những điểm quan trọng nhất về từ 上手 nhé.

上手(じょうず)= 上(cao)+ 手(tay nghề)⇒ hình ảnh cốt lõi là “tay nghề ở mức cao”
⇒ tính từ đuôi な, trái nghĩa là 下手(へた)
⇒ dùng cho kỹ năng cụ thể, không dùng cho thứ trừu tượng như 「勉強」
Ngữ pháp ⇒ 〜上手です(không phải を)/ động từ + が上手です / 上手 + động từ / 上手になる
Quy tắc vàng ⇒ 上手 dùng để khen người khác, nói về mình thì dùng 得意(とくい)
「日本語お上手ですね」 ⇒ có ba tầng: khen thật / xã giao động viên / mỉa mai nhẹ. Từ điển ghi nhận sẵn nghĩa “nói lời nịnh khéo”, nên sự lấn cấn của bạn là có cơ sở
Cách đáp ⇒ 「ありがとうございます。まだまだです」 là câu an toàn tuyệt đối
Kodak

Một từ nhỏ như 上手 mà chứa cả cách người Nhật nhìn nhận sự khiêm tốn — thú vị đúng không?

Lần tới khi có ai nói với bạn 「日本語お上手ですね」, bạn đã biết chính xác chuyện gì đang xảy ra rồi. Cứ mỉm cười, nói 「ありがとうございます、まだまだです」 — và trong lòng thì tự thưởng cho mình một điểm cộng nhé!

Cảm ơn Kodak! Từ mai mình sẽ để ý xem người ta khen ở tầng nào — nghe câu quen thuộc mà giờ thấy vui hẳn.
Nguồn tham khảo
『デジタル大辞泉』/『精選版 日本国語大辞典』(コトバンク「上手」コトバンク「上手を遣う」
「国語辞典オンライン(https://kokugo.jitenon.jp/word/p24237)」
「日本語検定『私の日本語はまだまだです。』(https://www.nihongokentei.jp/essay/communication/column-13.php)」