este trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì? Từ “cái này” đến tiếng “ờ…” của người Mexico

Kodak
Hôm nay mình nói về este — một từ mà bạn chắc chắn đã học rồi, nhưng có lẽ chỉ học được một nửa.

Nửa mà sách dạy: este = “cái này”.

Nửa mà sách không dạy: este cũng chính là tiếng “ờ…” của người nói tiếng Tây Ban Nha.

Ồ… “cái này” mà thành “ờ” hả? Nghe không liên quan gì mấy.
Kodak
Nghe thì lạ, nhưng lát nữa bạn sẽ thấy nó rất tự nhiên — vì tiếng Việt cũng làm y hệt như vậy. Mình sẽ chỉ cho bạn.

Nghĩa gốc: este là “cái này”

“este” (đọc là ES-tê) là từ chỉ định, dùng để chỉ thứ gì đó ở GẦN người nói — tương đương “cái này”, “này” trong tiếng Việt.

Vì tiếng Tây Ban Nha có giống và số, nên nó có bốn dạng:

Bốn dạng của “este”

este — giống đực, số ít ⇒ este libro(cuốn sách này)
esta — giống cái, số ít ⇒ esta casa(ngôi nhà này)
estos — giống đực, số nhiều ⇒ estos libros(những cuốn sách này)
estas — giống cái, số nhiều ⇒ estas casas(những ngôi nhà này)

【Ví dụ cơ bản】
Este café está muy bueno.
(Cà phê này ngon lắm.)
・No quiero ese, quiero este.
(Tôi không muốn cái kia, tôi muốn cái này.)
Esta mañana llegué tarde.
(Sáng nay tôi đến muộn.)

Cái này thì mình học rồi. Vậy phần “ờ…” nằm ở đâu?

Nghĩa thứ hai: este là tiếng ngập ngừng

Trong hội thoại thật, bạn sẽ nghe este ở những chỗ mà chẳng có “cái này” nào cả:

【este làm từ đệm】
・Quiero… este… ir al cine.
(Tôi muốn… ờ… đi xem phim.)
・¿Vendrás? — Este… no sé.
(Bạn có đến không? — Ờ… tôi không biết.)
・Se llama… este… ¿cómo era?
(Anh ấy tên là… ờ… tên gì ấy nhỉ?)

Kodak

Ở đây este hoàn toàn mất nghĩa “cái này”. Nó chỉ còn làm một việc duy nhất:

“Mình đang tìm từ. Đừng cắt lời mình.”

Giống hệt “ờ…”, “à…”, “ừm…” của bạn, và giống “um” trong tiếng Anh.

Vì sao “cái này” lại biến thành “ờ”? Câu trả lời nằm trong tiếng Việt của bạn

Kodak

Thử nhớ lại lần gần nhất bạn quên tên một đồ vật. Bạn nói gì?

Đa số người Việt sẽ nói: “Đưa mình cái… cái… cái đó…”

Thấy chưa? Bạn cũng dùng từ chỉ định để lấp chỗ trống của một từ chưa nhớ ra. Bạn chỉ vào vật đó bằng lời, trong lúc đầu bạn còn đang lục tìm cái tên.

à… đúng thật! Mình nói “cái… cái…” suốt mà chưa bao giờ để ý.

Tiếng Tây Ban Nha đi đúng con đường đó, chỉ là đi xa hơn một bước: este dùng nhiều đến mức nó tách hẳn khỏi việc chỉ vào đồ vật, và dùng được cả khi bạn quên một động từ, một tính từ, hay chỉ đơn giản là chưa biết nói gì.

Đường đi của “este”
Từ chỉ định: este(cái này — chỉ vào vật ở gần)
↓(dùng để lấp chỗ một từ chưa nhớ ra)
Giai đoạn trung gian: este… el… la cosa esa…(cái… cái… cái thứ đó…)
↓(dùng quá nhiều, mất hẳn nghĩa)
Từ đệm: este…(ờ…)

Bạn vẫn còn nghe được dấu vết của giai đoạn trung gian trong đời thật. Câu này rất thường gặp:

・Pásame el… este… el destornillador.
(Đưa mình cái… cái… cái tua vít.)

este mạnh nhất ở đâu? Mexico

Từ này có phổ biến ở mọi nước nói tiếng Tây Ban Nha không, hay chỉ một vài nơi?
Kodak

Câu hỏi quan trọng đó! Có sự khác biệt vùng miền khá rõ.

este là dạng chuẩn ở châu Mỹ, và mạnh nhất ở Mexico.
Còn ở Tây Ban Nha, người ta nghiêng về esto hơn(dạng trung tính)— và cũng dùng eh… rất nhiều.

Con số cụ thể thì khá ấn tượng. Một nghiên cứu ngữ liệu theo dõi tiếng Tây Ban Nha ở thành phố Mexico qua hai thời kỳ cho thấy:

este so với eh ở thành phố Mexico

Ngữ liệu thập niên 1970: este chiếm khoảng 72% số lần ngập ngừng, eh khoảng 28%.
Ngữ liệu thập niên 2000: este lên khoảng 76%, eh còn khoảng 24%.

⇒ Cứ bốn lần người ta ngập ngừng thì ba lần là “este”.

Ồ nhiều thật… vậy nếu mình học tiếng Tây Ban Nha để đi Mexico thì đây là từ phải biết hả?
Kodak
Chính xác. Và ngay cả khi bạn không định nói ra, bạn vẫn cần nghe hiểu nó — nếu không, mỗi lần người ta nói este… bạn lại đi tìm “cái này” nào đó trong câu, rồi rối tung lên.

Một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng quan trọng

Khi este làm từ đệm, nó không bao giờ đổi dạng. Dù bạn đang nói về một người phụ nữ, về nhiều đồ vật, hay về một khái niệm trừu tượng — vẫn là este.

Từ chỉ định ⇒ đổi theo giống và số(este / esta / estos / estas)
Từ đệm ⇒ luôn luôn là “este”

Không có “esta… no sé” theo nghĩa “ờ… tôi không biết”. Luôn là Este… no sé.

Phát âm: bí quyết nằm ở chữ “e” cuối, không phải ở chữ đầu

Kodak

Phần này mình viết riêng cho người nói tiếng Việt, vì đây là chỗ dễ nghe ra “người nước ngoài” nhất.

Khi làm từ đệm, este gần như luôn được kéo dài. Nhưng kéo dài thế nào mới là vấn đề.

Người bản xứ kéo âm e ở cuối:

es-teeee…

・Kéo dài ở chữ e cuối cùng, không phải ở chữ e đầu.
・Giọng không rơi xuống. Nó giữ nguyên hoặc hơi đi lên rồi treo lơ lửng.
・Cảm giác giống một câu chưa nói hết.

Khoan… “treo lơ lửng” là sao? Mình cứ đọc “ét-tê” hai nhịp bằng nhau thôi.
Kodak

Và đó chính là cái bẫy lớn nhất của người Việt!

Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu. Khi bạn kéo dài một âm, bạn giữ cao độ thật ổn định — vì nếu cao độ đổi thì từ đổi nghĩa luôn. Đó là phản xạ đúng trong tiếng Việt.

Nhưng đem sang tiếng Tây Ban Nha thì esteee của bạn thành một tiếng ngân phẳng lì. Nghe như một nốt nhạc, không giống người đang nghĩ.

à… vậy mình phải để giọng hơi nhô lên rồi bỏ dở hả? Kiểu như câu chưa xong ấy?
Kodak

Đúng luôn! Bạn diễn đạt còn dễ hiểu hơn mình.

Có một cách tập rất nhanh: nói câu tiếng Việt “Cái đó tên là gìiii…” và để ý chỗ chữ “gì” bị kéo ra. Cái ngữ điệu lửng lơ chưa xong đó chính là cái bạn cần đem vào esteee…

Vì sao ngữ điệu lại quan trọng đến vậy?

Vì đó chính là toàn bộ công dụng của từ đệm. Từ đệm không truyền đạt nội dung — nó truyền đạt “lượt nói vẫn là của tôi”.

Nếu giọng bạn rơi xuống ở cuối este, người nghe hiểu là bạn đã nói xong và họ bắt đầu nói. Nếu giọng treo lơ lửng, họ đợi. Cùng một từ, hai kết quả trái ngược, chỉ khác nhau ở cao độ cuối câu.

este khác gì với pues, o sea, a ver?

Tiếng Tây Ban Nha có mấy từ đệm khác nữa đúng không? Sao mình biết dùng cái nào?
Kodak

Cách phân biệt đơn giản nhất là hỏi: “Lúc đó mình đang kẹt ở cái gì?”

este ⇒ kẹt ở MỘT TỪ. Bạn biết mình muốn nói gì, chỉ là từ chưa ra.
pues ⇒ kẹt ở CẢ CÂU TRẢ LỜI. Bạn còn chưa biết trả lời sao.
o sea ⇒ không kẹt gì cả — bạn muốn nói lại câu vừa rồi cho rõ hơn.
a ver ⇒ bạn sắp nghĩ hoặc sắp kiểm tra một thứ gì đó.

Cùng một tình huống, bốn từ khác nhau

“Trưa nay bạn ăn gì?”

Comí… este… tacos.(Tôi ăn… ờ… tacos.)
⇒ Nhớ món rồi, chỉ chưa bật ra được cái tên. Đây là este.

Pues… no me acuerdo.(Thì… mình không nhớ.)
⇒ Đang dựng cả câu trả lời. Đây là pues.

Comí tacos, o sea, comida rápida.(Tôi ăn tacos, ý là, đồ ăn nhanh.)
⇒ Nói lại cho rõ. Đây là o sea.

A ver… ¿qué comí?(Để xem nào… mình ăn gì nhỉ?)
⇒ Bắt đầu lục lại trí nhớ. Đây là a ver.

Ồ, để bốn câu cạnh nhau thế này thì rõ hẳn. Cùng một câu hỏi mà bốn kiểu kẹt khác nhau.

Có nên dùng este ngay không? Câu trả lời thật lòng của mình

Kodak

Mình sẽ nói thẳng, kể cả khi nó hơi ngược với kỳ vọng của bạn.

este là từ đệm khó dùng chủ động nhất trong bốn từ, vì nó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào ngữ điệu. Đọc sai nhịp là nó nghe rất gượng.

Nên với người mới học, mình khuyên: hiểu este khi nghe, nhưng tập nói thì bắt đầu bằng pues.

à… vậy học từ này chủ yếu là để nghe hiểu trước hả?
Kodak

Đúng vậy, và đó đã là một thắng lợi lớn rồi!

Bởi vì khi bạn nghe “Se llama… este… Rodríguez”, nếu không biết, bạn sẽ hoang mang không hiểu “cái này” là cái gì. Còn khi biết rồi, bạn chỉ đơn giản bỏ qua nó và nghe tiếp — đúng như người bản xứ vẫn làm.

Và đừng dùng quá nhiều

Tiếng Tây Ban Nha có riêng một từ cho tật chêm quá nhiều: muletilla, nghĩa gốc là “cái nạng nhỏ”. Từ đệm chêm đúng chỗ thì giúp bạn tự nhiên hơn; chêm ở mọi câu thì thành tật, nghe rất mệt.

Và điều này quan trọng: im lặng một hai giây để nghĩ hoàn toàn không bất lịch sự. Bạn không cần lấp đầy mọi khoảng trống.

Tóm tắt: este

este có hai nghĩa: ① từ chỉ định “cái này” ② từ đệm “ờ…”
●Hai nghĩa nối với nhau qua thói quen chỉ vào vật khi quên tên nó — giống hệt “cái… cái… cái đó…” trong tiếng Việt.
●Vai trò cụ thể: đang tìm MỘT TỪ(≈ “um” tiếng Anh, ≈ “ờ / à” tiếng Việt).
●Là từ ngập ngừng phổ biến nhất ở châu Mỹ, đặc biệt Mexico(khoảng 3/4 số lần ngập ngừng ở thành phố Mexico). Ở Tây Ban Nha nghiêng về estoeh.
●Làm từ đệm thì không đổi giống/số — luôn là este.
●Phát âm: kéo dài chữ e cuốiesteee…), giọng treo lơ lửng, không rơi xuống. Người Việt hay đọc phẳng lì vì quen giữ thanh điệu ổn định.
●Lời khuyên: nghe hiểu trước, nói sau. Muốn tập nói từ đệm thì bắt đầu bằng pues dễ hơn.
Ồ, vậy là lần sau nghe este… giữa câu, mình cứ hiểu là người ta đang tìm chữ, rồi nghe tiếp thôi hả? Nhẹ cả người.
Kodak
Chuẩn rồi đó! Chỉ cần vậy thôi, và bạn đã bớt được kha khá chỗ rối khi nghe hội thoại thật.
Kodak
Tiếng Tây Ban Nha còn ba từ đệm quan trọng nữa, và mỗi từ câu giờ cho một mục đích khác nhau. Bài tổng hợp dưới đây xếp cả bốn từ vào một bảng để bạn không lẫn nữa.

Từ đệm trong tiếng Tây Ban Nha: este, pues, o sea, a ver — chia theo “bạn đang câu giờ để làm gì”

Nguồn tham khảo
Hispanic Studies Review, “A Longitudinal Corpus-Based Study of Hesitation Markers in Mexico City Spanish: Este and Eh Then and Now”(hispanicstudiesreview.cofc.edu
SpanishDictionary.com, “Spanish Filler Words to Use in Conversation”(https://www.spanishdict.com/guide/filler-words
Levi Flint, “The Ultimate Guide to Filler Words in Mexican Spanish”(leviflint.com