ntp = no te preocupes ⇒ “đừng lo”
ntc = no te creas ⇒ “đùa thôi”
Nhìn thì giống hệt nhau, đúng không? Nhưng chúng làm hai việc ngược chiều nhau, và đọc nhầm là hiểu sai cả câu chuyện.
- 1 Vì sao chúng giống nhau đến vậy: cả hai đều bắt đầu bằng “no te”
- 2 ntp: hướng ra ngoài — trấn an người kia
- 3 ntc: hướng vào trong — rút lại lời mình vừa nói
- 4 Bảng phân biệt: nhìn một cái là ra
- 5 Một cái bẫy: ntc còn có nghĩa thứ hai
- 6 Những thứ đi kèm ntc: cách nhận ra ý đùa
- 7 Vài từ họ hàng bạn cũng sẽ gặp
- 8 Bạn nên dùng ntp, và tạm hoãn ntc
- 9 Tổng kết: ntp và ntc
Vì sao chúng giống nhau đến vậy: cả hai đều bắt đầu bằng “no te”
Lý do rất đơn giản, và biết rồi thì bạn sẽ không bao giờ lẫn nữa.
no te preocupes ⇒ ntp
no te creas ⇒ ntc
no = không
te = (đối với) bạn
Hai chữ đầu nt giống nhau vì cả hai đều là câu mệnh lệnh phủ định “đừng ~”.
Chỉ có chữ thứ ba mới cho biết là “đừng” cái gì!
Nên mẹo của mình là: đừng nhìn hai chữ đầu, hãy nhìn chữ cuối!
p ⇒ preocuparse = lo lắng ⇒ “đừng lo”
c ⇒ creer = tin ⇒ “đừng tin (điều mình vừa nói)”
Chỉ một chữ cái mà đổi hẳn câu chuyện!
Và tin vui: cách ghép này bạn đã quen từ lâu rồi. Bạn viết ntn cho như thế nào — cũng ba chữ cái cho một cụm từ, cũng lấy chữ đầu mỗi tiếng. Người Tây Ban Nha làm y hệt.
ntp: hướng ra ngoài — trấn an người kia
ntp = no te preocupes = “đừng lo”, “không sao đâu”.
Đây là từ bạn dùng khi người kia đang áy náy, đang xin lỗi, hoặc đang lo lắng, và bạn muốn gỡ gánh nặng đó ra khỏi họ.
【Tình huống điển hình】
A: perdon, llego tarde ⇒ “xin lỗi, mình tới trễ”
B: ntp, yo tb acabo de llegar ⇒ “không sao đâu, mình cũng vừa tới thôi”A: se me olvido tu libro ⇒ “mình quên mang sách của bạn rồi”
B: ntp, otro dia ⇒ “đừng lo, hôm khác cũng được”
Chuẩn luôn! Cảm giác gần như y hệt.
Và ntp có một điểm rất đáng quý: nó là một trong số ít từ viết tắt “hiền lành” — không tình tứ như tqm, không đùa cợt như ntc.
Nên trong nhóm bạn hoặc nhóm chat khá thoải mái, nó không gây khó xử.
ntc: hướng vào trong — rút lại lời mình vừa nói
Đây mới là từ thú vị, và cũng là từ dễ hiểu sai nhất.
ntc = no te creas — dịch sát nghĩa là “bạn đừng tin nhé”.
Hihi, đúng là nghe kỳ nếu dịch từng chữ!
Nhưng bạn thử nghĩ theo cách này: người ta vừa nói một câu, rồi quay lại tự rút câu đó về.
Tiếng Việt mình có sẵn mấy từ làm đúng việc đó luôn:
“đùa thôi” / “giỡn thôi” / “xạo đó” / “nói chơi vậy”
ntc chính là mấy từ đó!
【Tình huống điển hình】
A: ya no somos amigos ⇒ “hết bạn bè rồi nha”
A: ntc jajaja ⇒ “đùa thôi, hahaha”A: tu comida estaba horrible ⇒ “món bạn nấu dở tệ”
A: ntc, estaba riquisima ⇒ “giỡn thôi, ngon lắm đó”
Bạn để ý một chi tiết quan trọng nhé:
ntc thường do CHÍNH người vừa nói câu đó gửi ra, ngay sau tin nhắn của mình.
ntp thì ngược lại — nó là phản ứng với tin nhắn của người kia.
Chỉ cần nhìn ai gửi là bạn đoán được luôn cái nào rồi!
Bảng phân biệt: nhìn một cái là ra
ntp và ntc khác nhau ở đâu
【ntp】 no te preocupes ⇒ “đừng lo”
・Hướng: ra ngoài, tới người kia
・Việc nó làm: trấn an, gỡ áy náy
・Đứng ở đâu: đáp lại tin nhắn của đối phương
・Tiếng Việt: “không sao đâu”, “đừng lo”, “kệ đi mà”
【ntc】 no te creas ⇒ “đùa thôi”
・Hướng: vào trong, tới chính câu mình vừa nói
・Việc nó làm: rút lại lời vừa nói, đổi nó thành đùa
・Đứng ở đâu: ngay sau tin nhắn của chính mình
・Tiếng Việt: “đùa thôi”, “giỡn đó”, “xạo à”, “nói chơi vậy”
Một cái bẫy: ntc còn có nghĩa thứ hai
Chỗ này bạn nên biết để không hiểu nhầm.
ntc đôi khi được dùng theo nghĩa “no te creo” — tức là “tao không tin mày”, chứ không phải “đùa thôi”.
Bạn yên tâm, phân biệt dễ hơn bạn nghĩ nhiều!
Cứ hỏi một câu: “ai vừa nói cái chuyện khó tin đó?”
Chính người gửi ntc vừa nói ⇒ nghĩa là “đùa thôi” (no te creas)
Người kia vừa nói ⇒ nghĩa là “không tin nổi!” (no te creo)
Nghĩa thứ hai thường mang giọng ngạc nhiên vui vẻ, kiểu “xạo mày!” khi nghe tin sốc, chứ không phải buộc tội đâu.
【So sánh hai nghĩa】
A: me voy a Mexico manana ⇒ “mai tớ bay đi Mexico”
B: ntc!! en serio? ⇒ “xạo! thật hả?” (= no te creo)A: me voy a Mexico manana ⇒ “mai tớ bay đi Mexico”
A: ntc jajaja ⇒ “đùa thôi hahaha” (= no te creas)
Đó chính là bài học lớn nhất của cả cụm từ viết tắt này!
Từ viết tắt trong chat luôn phải đọc trong ngữ cảnh. Ba chữ cái thì quá ngắn để tự nó mang đủ thông tin.
Bạn nhìn ai gửi, gửi sau câu nào, có kèm jajaja hay dấu chấm than không — ba manh mối đó là đủ.
Những thứ đi kèm ntc: cách nhận ra ý đùa
Trong thực tế, ntc hiếm khi đi một mình. Nó thường có “bạn đồng hành”.
ntc + biểu tượng mặt cười lè lưỡi ⇒ trêu chọc thân thiện
ntc đứng một mình, sau một câu hơi gắt ⇒ có thể là đang chữa cháy
ntc pero… (“đùa thôi nhưng mà…”) ⇒ nói đùa nhưng có phần thật
Bạn bắt được sắc thái tinh tế đó là giỏi lắm đấy!
ntc có một chức năng ngầm rất con người: nói ra điều thật, rồi gói nó trong một câu đùa để giảm sức nặng.
Ngôn ngữ nào cũng có cái này. Chỉ là tiếng Tây Ban Nha gói gọn nó vào ba chữ cái thôi!
Vài từ họ hàng bạn cũng sẽ gặp
Cùng một cách ghép chữ cái đầu, còn vài từ nữa hay xuất hiện:
tmc = te me cuidas ⇒ “giữ gìn sức khỏe nha” — rất hay dùng khi chào tạm biệt
npn = no pasa nada ⇒ “không có gì đâu” — gần nghĩa với ntp
tqm = te quiero mucho ⇒ “thương bạn nhiều”
dnd = donde ⇒ “ở đâu”
xfa = por favor ⇒ “làm ơn”
Bạn có nhận ra không — bạn vừa đọc được cả bảng này mà không cần học thuộc!
Vì bạn đã nắm được cái nguyên tắc: lấy chữ cái đầu của mỗi từ.
Đó chính là điều mình muốn bạn mang về từ bài này. Không phải danh sách, mà là cách nghĩ.
Bạn nên dùng ntp, và tạm hoãn ntc
Hai từ này khác nhau đấy, mình chia rõ nhé:
ntp ⇒ tương đối an toàn. Nó chỉ là lời tử tế, khó gây hiểu lầm. Trong nhóm bạn thì bạn dùng được.
ntc ⇒ nên đợi. Vì đùa giỡn là chuyện rất phụ thuộc vào mức thân thiết. Đùa với người chưa đủ thân thì dễ hụt, mà bằng ngôn ngữ mình chưa thạo thì càng dễ hụt hơn.
Nếu bạn vẫn muốn nói “đùa thôi” mà chắc chắn an toàn, thì viết đầy đủ là cách tốt nhất: era broma (“đùa đó”) hoặc es broma. Câu này ai cũng hiểu ngay, không cần đoán.
Và nhớ luôn nguyên tắc chung: đừng dùng mấy từ viết tắt này trong tin nhắn công việc. RAE cũng lưu ý rằng chúng thuộc về giao tiếp điện tử không trang trọng và không nên dùng ra ngoài phạm vi đó.
Tổng kết: ntp và ntc
●ntp = no te preocupes ⇒ “đừng lo”, “không sao đâu”
⇒ hướng ra ngoài, để trấn an người kia
●ntc = no te creas ⇒ “đùa thôi”, “giỡn đó”
⇒ hướng vào trong, để rút lại câu mình vừa nói
●Mẹo phân biệt: nhìn chữ cuối — p là preocuparse (lo), c là creer (tin)
●Mẹo thứ hai: ntp đáp lại người khác, ntc đi sau chính tin nhắn của mình
●ntc đôi khi mang nghĩa no te creo (“xạo!”) — cứ nhìn ai vừa nói chuyện khó tin
●ntp thì bạn dùng được; ntc thì nên đợi đến khi đủ thân
Vui quá! Đúng là chỉ cần biết chỗ để nhìn thì hai từ tách hẳn ra ngay.
Bạn xem bài tổng hợp ở dưới để nắm cả ba cách tạo từ viết tắt tiếng Tây Ban Nha nhé — có cả cách tạo ra jajaja và xq nữa đấy!
Từ lóng chat tiếng Tây Ban Nha: 3 quy tắc để đọc được mọi từ viết tắt
Culture & Language Center, “Las 5 abreviaciones en mensajes de textos más frecuentes en español” (https://cultureandlanguagecenter.com/las-5-abreviaciones-en-mensajes-de-textos-mas-frecuentes-en-espanol/)
Wikilengua, “Abreviaturas en chats y microblogs” (https://www.wikilengua.org/index.php/Abreviaturas_en_chats_y_microblogs)
Infobae, “Qué significa TKM y cómo la RAE explica el lenguaje millennial” (https://www.infobae.com/america/peru/2022/09/17/que-significa-tkm-y-como-rae-explica-el-lenguaje-millennial/)
Español con María, “Diccionario para chatear en español” (https://espanolconmaria.com/diccionario-para-chatear-en-espanol/)