ntp và ntc nghĩa là gì? Hai từ khác nhau một chữ nhưng dùng ngược nhau

Kodak
Hôm nay mình nói về hai từ dễ nhầm nhất trong chat tiếng Tây Ban Nha: ntpntc!

ntp = no te preocupes ⇒ “đừng lo”
ntc = no te creas ⇒ “đùa thôi”

Nhìn thì giống hệt nhau, đúng không? Nhưng chúng làm hai việc ngược chiều nhau, và đọc nhầm là hiểu sai cả câu chuyện.

Ơ… ntp với ntc đều bắt đầu bằng nt, chắc là họ hàng gần nhỉ? Sao lại ngược nhau được?

Vì sao chúng giống nhau đến vậy: cả hai đều bắt đầu bằng “no te”

Lý do rất đơn giản, và biết rồi thì bạn sẽ không bao giờ lẫn nữa.

no te preocupes ⇒ ntp
no te creas ⇒ ntc

no = không
te = (đối với) bạn

Hai chữ đầu nt giống nhau vì cả hai đều là câu mệnh lệnh phủ định “đừng ~”.
Chỉ có chữ thứ ba mới cho biết là “đừng” cái gì!

Kodak

Nên mẹo của mình là: đừng nhìn hai chữ đầu, hãy nhìn chữ cuối!

ppreocuparse = lo lắng ⇒ “đừng lo”
ccreer = tin ⇒ “đừng tin (điều mình vừa nói)”

Chỉ một chữ cái mà đổi hẳn câu chuyện!

à… p là “lo”, c là “tin”. Nghe vậy thì dễ nhớ ghê!

Và tin vui: cách ghép này bạn đã quen từ lâu rồi. Bạn viết ntn cho như thế nào — cũng ba chữ cái cho một cụm từ, cũng lấy chữ đầu mỗi tiếng. Người Tây Ban Nha làm y hệt.

ntp: hướng ra ngoài — trấn an người kia

ntp = no te preocupes = “đừng lo”, “không sao đâu”.

Đây là từ bạn dùng khi người kia đang áy náy, đang xin lỗi, hoặc đang lo lắng, và bạn muốn gỡ gánh nặng đó ra khỏi họ.

【Tình huống điển hình】

A: perdon, llego tarde ⇒ “xin lỗi, mình tới trễ”
B: ntp, yo tb acabo de llegar ⇒ “không sao đâu, mình cũng vừa tới thôi”

A: se me olvido tu libro ⇒ “mình quên mang sách của bạn rồi”
B: ntp, otro dia ⇒ “đừng lo, hôm khác cũng được”

Ồ, cái này đúng kiểu mình nhắn “ko sao đâu” hay “kệ đi” ấy nhỉ.
Kodak

Chuẩn luôn! Cảm giác gần như y hệt.

ntp có một điểm rất đáng quý: nó là một trong số ít từ viết tắt “hiền lành” — không tình tứ như tqm, không đùa cợt như ntc.

Nên trong nhóm bạn hoặc nhóm chat khá thoải mái, nó không gây khó xử.

ntc: hướng vào trong — rút lại lời mình vừa nói

Đây mới là từ thú vị, và cũng là từ dễ hiểu sai nhất.

ntc = no te creas — dịch sát nghĩa là “bạn đừng tin nhé”.

“Đừng tin”? Nghe kỳ ghê… Sao lại tự bảo người ta đừng tin mình?
Kodak

Hihi, đúng là nghe kỳ nếu dịch từng chữ!

Nhưng bạn thử nghĩ theo cách này: người ta vừa nói một câu, rồi quay lại tự rút câu đó về.

Tiếng Việt mình có sẵn mấy từ làm đúng việc đó luôn:
“đùa thôi” / “giỡn thôi” / “xạo đó” / “nói chơi vậy”

ntc chính là mấy từ đó!

à!!! Vậy là “đùa thôi” hả? Giờ thì thông rồi. Mình cứ dịch “đừng tin” nên thấy rối.

【Tình huống điển hình】

A: ya no somos amigos ⇒ “hết bạn bè rồi nha”
A: ntc jajaja ⇒ “đùa thôi, hahaha”

A: tu comida estaba horrible ⇒ “món bạn nấu dở tệ”
A: ntc, estaba riquisima ⇒ “giỡn thôi, ngon lắm đó”

Kodak

Bạn để ý một chi tiết quan trọng nhé:

ntc thường do CHÍNH người vừa nói câu đó gửi ra, ngay sau tin nhắn của mình.

ntp thì ngược lại — nó là phản ứng với tin nhắn của người kia.

Chỉ cần nhìn ai gửi là bạn đoán được luôn cái nào rồi!

Bảng phân biệt: nhìn một cái là ra

ntp và ntc khác nhau ở đâu

【ntp】 no te preocupes ⇒ “đừng lo”
・Hướng: ra ngoài, tới người kia
・Việc nó làm: trấn an, gỡ áy náy
・Đứng ở đâu: đáp lại tin nhắn của đối phương
・Tiếng Việt: “không sao đâu”, “đừng lo”, “kệ đi mà”

【ntc】 no te creas ⇒ “đùa thôi”
・Hướng: vào trong, tới chính câu mình vừa nói
・Việc nó làm: rút lại lời vừa nói, đổi nó thành đùa
・Đứng ở đâu: ngay sau tin nhắn của chính mình
・Tiếng Việt: “đùa thôi”, “giỡn đó”, “xạo à”, “nói chơi vậy”

Ồ, vậy là chỉ cần nhìn xem nó đứng sau tin của ai là biết ngay hả? Cách này dễ nhớ thật.

Một cái bẫy: ntc còn có nghĩa thứ hai

Chỗ này bạn nên biết để không hiểu nhầm.

ntc đôi khi được dùng theo nghĩa “no te creo” — tức là “tao không tin mày”, chứ không phải “đùa thôi”.

Ơ, vậy thì rối rồi! Hai nghĩa gần như ngược nhau mà cùng viết là ntc à?
Kodak

Bạn yên tâm, phân biệt dễ hơn bạn nghĩ nhiều!

Cứ hỏi một câu: “ai vừa nói cái chuyện khó tin đó?”

Chính người gửi ntc vừa nói ⇒ nghĩa là “đùa thôi” (no te creas)
Người kia vừa nói ⇒ nghĩa là “không tin nổi!” (no te creo)

Nghĩa thứ hai thường mang giọng ngạc nhiên vui vẻ, kiểu “xạo mày!” khi nghe tin sốc, chứ không phải buộc tội đâu.

【So sánh hai nghĩa】

A: me voy a Mexico manana ⇒ “mai tớ bay đi Mexico”
B: ntc!! en serio? ⇒ “xạo! thật hả?” (= no te creo)

A: me voy a Mexico manana ⇒ “mai tớ bay đi Mexico”
A: ntc jajaja ⇒ “đùa thôi hahaha” (= no te creas)

à… người gửi khác nhau thì nghĩa khác nhau! Vậy chỉ cần đọc cả đoạn chứ đừng đọc mỗi một dòng nhỉ.
Kodak

Đó chính là bài học lớn nhất của cả cụm từ viết tắt này!

Từ viết tắt trong chat luôn phải đọc trong ngữ cảnh. Ba chữ cái thì quá ngắn để tự nó mang đủ thông tin.

Bạn nhìn ai gửi, gửi sau câu nào, có kèm jajaja hay dấu chấm than không — ba manh mối đó là đủ.

Những thứ đi kèm ntc: cách nhận ra ý đùa

Trong thực tế, ntc hiếm khi đi một mình. Nó thường có “bạn đồng hành”.

ntc jajaja ⇒ rõ ràng là đùa vui, không có gì phải nghĩ
ntc + biểu tượng mặt cười lè lưỡi ⇒ trêu chọc thân thiện
ntc đứng một mình, sau một câu hơi gắt ⇒ có thể là đang chữa cháy
ntc pero… (“đùa thôi nhưng mà…”) ⇒ nói đùa nhưng có phần thật
Cái “ntc pero…” nghe quen quá — giống kiểu “đùa thôi mà, nhưng nói thật thì…” của mình.
Kodak

Bạn bắt được sắc thái tinh tế đó là giỏi lắm đấy!

ntc có một chức năng ngầm rất con người: nói ra điều thật, rồi gói nó trong một câu đùa để giảm sức nặng.

Ngôn ngữ nào cũng có cái này. Chỉ là tiếng Tây Ban Nha gói gọn nó vào ba chữ cái thôi!

Vài từ họ hàng bạn cũng sẽ gặp

Cùng một cách ghép chữ cái đầu, còn vài từ nữa hay xuất hiện:

tmc = te me cuidas ⇒ “giữ gìn sức khỏe nha” — rất hay dùng khi chào tạm biệt
npn = no pasa nada ⇒ “không có gì đâu” — gần nghĩa với ntp
tqm = te quiero mucho ⇒ “thương bạn nhiều”
dnd = donde ⇒ “ở đâu”
xfa = por favor ⇒ “làm ơn”

Kodak

Bạn có nhận ra không — bạn vừa đọc được cả bảng này mà không cần học thuộc!

Vì bạn đã nắm được cái nguyên tắc: lấy chữ cái đầu của mỗi từ.

Đó chính là điều mình muốn bạn mang về từ bài này. Không phải danh sách, mà là cách nghĩ.

Bạn nên dùng ntp, và tạm hoãn ntc

Vậy hai từ này mình dùng được chưa thầy? Hay lại phải đợi như tqm?
Kodak

Hai từ này khác nhau đấy, mình chia rõ nhé:

ntptương đối an toàn. Nó chỉ là lời tử tế, khó gây hiểu lầm. Trong nhóm bạn thì bạn dùng được.

ntcnên đợi. Vì đùa giỡn là chuyện rất phụ thuộc vào mức thân thiết. Đùa với người chưa đủ thân thì dễ hụt, mà bằng ngôn ngữ mình chưa thạo thì càng dễ hụt hơn.

Ừ nhỉ… đùa mà người ta không hiểu là mình đùa thì hơi mệt thật.

Nếu bạn vẫn muốn nói “đùa thôi” mà chắc chắn an toàn, thì viết đầy đủ là cách tốt nhất: era broma (“đùa đó”) hoặc es broma. Câu này ai cũng hiểu ngay, không cần đoán.

Và nhớ luôn nguyên tắc chung: đừng dùng mấy từ viết tắt này trong tin nhắn công việc. RAE cũng lưu ý rằng chúng thuộc về giao tiếp điện tử không trang trọng và không nên dùng ra ngoài phạm vi đó.

Tổng kết: ntp và ntc

ntp = no te preocupes“đừng lo”, “không sao đâu”
⇒ hướng ra ngoài, để trấn an người kia

ntc = no te creas“đùa thôi”, “giỡn đó”
⇒ hướng vào trong, để rút lại câu mình vừa nói

●Mẹo phân biệt: nhìn chữ cuốippreocuparse (lo), ccreer (tin)
●Mẹo thứ hai: ntp đáp lại người khác, ntc đi sau chính tin nhắn của mình
ntc đôi khi mang nghĩa no te creo (“xạo!”) — cứ nhìn ai vừa nói chuyện khó tin
ntp thì bạn dùng được; ntc thì nên đợi đến khi đủ thân

Cảm ơn thầy! Giờ mình thấy ntp với ntc không còn giống nhau nữa rồi, hihi.
Kodak

Vui quá! Đúng là chỉ cần biết chỗ để nhìn thì hai từ tách hẳn ra ngay.

Bạn xem bài tổng hợp ở dưới để nắm cả ba cách tạo từ viết tắt tiếng Tây Ban Nha nhé — có cả cách tạo ra jajajaxq nữa đấy!

Kodak
Trang này giải thích từ vựng và cách nói tiếng Tây Ban Nha theo hướng dễ hiểu cho người mới. Bạn ghé đọc thêm nhé!

Từ lóng chat tiếng Tây Ban Nha: 3 quy tắc để đọc được mọi từ viết tắt

Nguồn tham khảo
Culture & Language Center, “Las 5 abreviaciones en mensajes de textos más frecuentes en español” (https://cultureandlanguagecenter.com/las-5-abreviaciones-en-mensajes-de-textos-mas-frecuentes-en-espanol/)
Wikilengua, “Abreviaturas en chats y microblogs” (https://www.wikilengua.org/index.php/Abreviaturas_en_chats_y_microblogs)
Infobae, “Qué significa TKM y cómo la RAE explica el lenguaje millennial” (https://www.infobae.com/america/peru/2022/09/17/que-significa-tkm-y-como-rae-explica-el-lenguaje-millennial/)
Español con María, “Diccionario para chatear en español” (https://espanolconmaria.com/diccionario-para-chatear-en-espanol/)