“ser dùng cho cái vĩnh viễn, estar dùng cho cái tạm thời”
Hôm nay mình phải nói thật với bạn một điều: quy tắc đó sai. Không phải “hơi thiếu chính xác” đâu, mà là sai ngay từ gốc.
Và điều đáng buồn là nó khiến rất nhiều người học mãi vẫn không nói đúng!
Mình hiểu mà! Quy tắc đó phổ biến vì nó dễ nhớ và đúng khá nhiều lần.
Nhưng bạn thử đoán xem: câu “Anh ấy đã chết” – tức là trạng thái vĩnh viễn nhất mà một con người có thể có – thì tiếng Tây Ban Nha dùng ser hay estar?
Sai rồi bạn ơi! Người ta nói Está muerto – dùng estar!
Chính từ điển của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha, khi định nghĩa từ muerto (chết), cũng viết là: “Que está sin vida” – “cái mà đang không còn sự sống”.
Ngay trong từ điển, chữ está đã nằm sẵn ở đó rồi!
- 1 Bốn quả bom làm nổ tung quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”
- 2 Vậy quy tắc đúng là gì?
- 3 Thêm một bằng chứng: có tính từ chỉ đi được với một động từ
- 4 Vậy tại sao quy tắc sai đó lại phổ biến đến thế?
- 5 Người Việt có lợi thế: bạn không cần cây nạng đó
- 6 Thử sức: câu nào phá vỡ quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”?
- 7 Tổng kết
Bốn quả bom làm nổ tung quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”
Quả bom ①: Está muerto – vĩnh viễn mà lại estar
・Mi perro está muerto.
(Con chó của tôi đã chết.)
・El árbol del jardín está muerto.
(Cái cây trong vườn chết rồi.)
Không có gì “vĩnh viễn” hơn cái chết. Thế mà tiếng Tây Ban Nha vẫn dùng estar. Nếu quy tắc “vĩnh viễn = ser” đúng, câu này phải là es muerto – nhưng người bản xứ không bao giờ nói vậy.
Quả bom ②: Es soltero – đổi được ngày mai mà lại ser
・Mi hermano es soltero.
(Anh trai tôi độc thân.)
Từ điển RAE định nghĩa soltero đơn giản là “người chưa kết hôn”. Mà chưa kết hôn thì… tuần sau có thể cưới! Đây là thứ tạm thời bậc nhất, vậy mà lại dùng ser.
Quả bom ③: Está prohibido – luật kéo dài hàng chục năm mà vẫn estar
・Está prohibido fumar aquí.
(Ở đây cấm hút thuốc.)
・Está prohibida la entrada.
(Cấm vào.)
Một điều luật có thể tồn tại hàng chục năm, thậm chí không bao giờ bị bãi bỏ. Vẫn estar!
Quả bom ④: Cùng một sự thật, dùng động từ nào cũng được
Đây mới là quả bom mạnh nhất. Sách Diccionario panhispánico de dudas của Viện Hàn lâm đưa ra những cặp câu này:
Pedro es viudo. / Pedro está viudo.
(Pedro goá vợ.)
Tomás es calvo. / Tomás está calvo.
(Tomás bị hói.)
Juan es vago. / Juan está vago.
(Juan lười.)
Cả sáu câu đều đúng ngữ pháp. Cùng một sự thật ngoài đời – Pedro goá vợ, Tomás hói đầu, Juan lười – mà dùng động từ nào cũng được.
Vậy thì “vĩnh viễn hay tạm thời” đâu còn quyết định được gì nữa? Sự thật không hề thay đổi giữa hai câu cơ mà!
Sách giải thích sự khác nhau giữa từng cặp như sau:
Pedro está viudo ⇒ người nói coi rằng ông ấy có thể thôi goá (nếu tái hôn).
Pedro es viudo ⇒ người nói chỉ đang xếp Pedro vào nhóm “người goá vợ”.
Tomás está calvo ⇒ cái hói được nhìn như kết quả của một quá trình (rụng dần rồi hói).
Tomás es calvo ⇒ chỉ đơn giản miêu tả Tomás, xếp anh ta vào nhóm “người hói”.
Juan es vago ⇒ lười là một nét tính cách của Juan.
Juan está vago ⇒ bình thường Juan không lười, chỉ là dạo này đang lười thôi.
Bạn vừa tóm được đúng bản chất của cả bài rồi đó! Tuyệt vời!
ser và estar không đo thời gian. Chúng đo góc nhìn.
Đồng hồ không quyết định gì cả. Bạn mới là người quyết định – bạn đang xếp loại ai đó, hay đang mô tả tình trạng của họ?
Vậy quy tắc đúng là gì?
Sách Diccionario panhispánico de dudas viết rất rõ, mình xin diễn giải lại cho dễ hiểu:
Dùng ESTAR khi người nói coi đặc điểm đó là kết quả của một hành động, một sự biến đổi (dù có thật hay chỉ tưởng tượng), hoặc coi nó gắn với một tình huống cụ thể về thời gian – không gian.
Dùng SER khi người nói coi đặc điểm đó là vốn có, ổn định, hoặc chỉ đơn giản nêu ra tính chất ấy để xếp chủ thể vào một nhóm nào đó.
Rút gọn lại thành một câu hỏi duy nhất mà bạn có thể tự hỏi mỗi lần phân vân:
Câu hỏi thay thế cho quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”
Tôi đang nói “nó LÀ cái gì” ⇒ dùng SER
Tôi đang nói “nó ĐANG THẾ NÀO” ⇒ dùng ESTAR
Thử lại bốn quả bom bằng quy tắc mới
Está muerto(đã chết)
⇒ “Chết” là kết quả của một sự biến đổi: đang sống → chết. Đúng y chang định nghĩa của estar! Cái chết vĩnh viễn thật, nhưng nó vẫn là một trạng thái mà chủ thể rơi vào, chứ không phải một loại sinh vật.
Es soltero(độc thân)
⇒ Đây là xếp loại: trong bốn ô “độc thân / đã kết hôn / ly hôn / goá”, anh ấy thuộc ô thứ nhất. Giống như điền vào tờ khai vậy. Xếp loại ⇒ ser.
Está prohibido(bị cấm)
⇒ prohibido là dạng quá khứ phân từ của động từ prohibir (cấm). Nghĩa là ai đó đã ra lệnh cấm ⇒ đây là kết quả của một hành động ⇒ estar.
Es calvo / Está calvo(hói)
⇒ Muốn xếp loại Tomás thì ser. Muốn nói tóc anh ấy đã rụng đi (kết quả của quá trình) thì estar. Bạn chọn góc nhìn nào cũng được!
Chính xác! Đó là điều mình muốn bạn thấy nhất trong bài này:
Với quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”, bạn phải học thuộc một đống ngoại lệ.
Với quy tắc “là gì / đang thế nào”, những ngoại lệ đó biến mất hết.
Một quy tắc tốt là quy tắc không cần ngoại lệ. Đó chính là dấu hiệu cho thấy bạn đã hiểu đúng!
Thêm một bằng chứng: có tính từ chỉ đi được với một động từ
Nếu chuyện này thực sự là về “lâu hay ngắn”, thì mọi tính từ đều phải dùng được với cả hai động từ – chỉ khác nhau ở độ dài thời gian. Nhưng không phải vậy!
Sách của Viện Hàn lâm chỉ ra: có những tính từ chỉ đi được với estar vì bản thân chúng chỉ kết quả của một hành động.
・✓ Estoy muy satisfecho.(Tôi rất hài lòng.)
・✗ Soy muy satisfecho. ⇒ không tồn tại trong tiếng Tây Ban Nha
Bạn thấy điều này nói lên gì không?
Nếu quy tắc chỉ là chuyện thời gian, thì soy satisfecho phải có nghĩa là “tôi là người hài lòng suốt đời” – nghe hơi lạ nhưng vẫn phải hiểu được chứ, đúng không?
Nhưng không. Câu đó không tồn tại. Vì satisfecho vốn dĩ là kết quả của việc được làm cho hài lòng – mà kết quả thì bắt buộc đi với estar.
Đây là bằng chứng cho thấy vấn đề nằm ở bản chất của khái niệm, chứ không phải ở đồng hồ!
Vậy tại sao quy tắc sai đó lại phổ biến đến thế?
Vì nó đúng rất nhiều lần – và đó chính là cái bẫy!
Bạn nghĩ mà xem: những thứ thuộc về “loại” (nghề nghiệp, quốc tịch, chất liệu) thì thường bền lâu. Còn những thứ thuộc về “trạng thái” (mệt, vui, ốm, bẩn) thì thường ngắn ngủi.
Nên hai quy tắc trùng khớp với nhau trong đa số trường hợp. Người ta nhìn thấy sự trùng khớp đó rồi tưởng nhầm rằng thời gian mới là nguyên nhân.
Nhưng trùng khớp không có nghĩa là nguyên nhân. Và đúng ở chỗ dễ mà sai ở chỗ khó thì… lúc cần nhất lại không dùng được!
Bạn có thể hình dung như sau:
Cái mà quy tắc cũ nhìn thấy
ser → đa số là chuyện lâu dài
estar → đa số là chuyện ngắn hạn
Cái thực sự đang diễn ra
ser → xếp loại(mà loại thì thường bền, nên trông giống “vĩnh viễn”)
estar → trạng thái(mà trạng thái thì thường đổi, nên trông giống “tạm thời”)
Người Việt có lợi thế: bạn không cần cây nạng đó
Và đây là tin vui nhất của bài viết!
Quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời” được nghĩ ra chủ yếu để dạy cho người nói tiếng Anh – những người chỉ có mỗi một động từ “be” và không hề có cảm giác nào để dựa vào.
Nhưng tiếng Việt thì vốn đã tách sẵn hai thứ này rồi!
Bạn nói “Tôi là giáo viên” nhưng “Tôi ở nhà”. Hai từ khác nhau, và bạn dùng đúng từ bé mà không cần ai dạy.
Chữ “là” của tiếng Việt làm đúng việc của ser: nêu tên gọi, nghề nghiệp, thuộc tính, bản chất – tức là xếp loại.
Chữ “ở” làm đúng việc của estar: cho biết có mặt tại đâu, trong tình huống nào.
Điều bạn cần bổ sung – và chỉ có một điều thôi:
Trong tiếng Việt, tính từ tự làm vị ngữ, không cần động từ nối: “Tôi mệt”, “Cửa mở”, “Bà tôi ốm”.
Tiếng Tây Ban Nha thì bắt buộc phải có động từ ở chỗ đó. Và ở chỗ trống ấy, estar gần như luôn là câu trả lời – vì tính từ kiểu này hầu hết đều chỉ trạng thái hoặc kết quả của một biến đổi.
Đúng vậy! Đó là con đường ngắn nhất dành riêng cho người Việt:
Tiếng Việt có chữ “là” ⇒ nghĩ tới ser
Tiếng Việt có chữ “ở” ⇒ nghĩ tới estar
Tiếng Việt để trống (chỉ có tính từ) ⇒ nghĩ tới estar, rồi mới kiểm tra lại xem có phải đang xếp loại không
Bạn thấy không – trong ba bước đó, không hề có chữ “vĩnh viễn” hay “tạm thời” nào cả!
Thử sức: câu nào phá vỡ quy tắc “vĩnh viễn / tạm thời”?
Bạn đọc từng câu và tự hỏi: nếu chỉ dựa vào “lâu hay ngắn”, bạn sẽ chọn nhầm ở câu nào?
① Las pirámides ___ en Egipto.(Kim tự tháp nằm ở Ai Cập – đã 4.500 năm rồi.)
② Mi tío ___ soltero.(Chú tôi độc thân – có thể cưới bất cứ lúc nào.)
③ El gato de la vecina ___ muerto.(Con mèo nhà hàng xóm chết rồi.)
④ Ella ___ la presidenta del club este año.(Năm nay cô ấy là chủ tịch câu lạc bộ – chỉ một năm thôi.)
⑤ ___ prohibido aparcar en esta calle.(Cấm đỗ xe ở phố này.)
⑥ El agua ___ hirviendo.(Nước đang sôi.)
Đáp án
① están(vị trí luôn dùng estar – dù 4.500 năm không xê dịch)
② es(xếp loại tình trạng hôn nhân – dù có thể đổi ngày mai)
③ está(kết quả của biến đổi sống→chết – dù vĩnh viễn)
④ es(xếp loại vai trò – dù chỉ kéo dài một năm)
⑤ Está(kết quả của lệnh cấm – dù luật tồn tại rất lâu)
⑥ está(đang diễn ra)
⇒ Năm trong sáu câu sẽ khiến bạn chọn sai nếu chỉ dựa vào “vĩnh viễn hay tạm thời”!
Đừng lo bạn ơi, mình cố tình chọn toàn câu “khó” để bạn thấy rõ vấn đề mà!
Trong hội thoại đời thường, quy tắc cũ vẫn đúng khá nhiều. Nên nếu bạn đang là người mới bắt đầu, cứ tạm dùng nó cũng không sao.
Nhưng hãy coi nó như bánh xe phụ của xe đạp trẻ em: dùng lúc đầu thì tiện, nhưng đến lúc nào đó phải tháo ra thì mới đi nhanh được!
Tổng kết
●Quy tắc “ser = vĩnh viễn, estar = tạm thời” là một cách nói cho tiện, không phải quy tắc thật
●Nó sụp đổ ở: está muerto(vĩnh viễn mà estar), es soltero(đổi được mà ser), está prohibido(luật lâu dài mà estar), và nhất là ở những cặp es/está viudo, calvo, vago – cùng một sự thật, dùng động từ nào cũng đúng
●Quy tắc thật: SER = xếp loại(nó LÀ cái gì)/ESTAR = trạng thái, kết quả của một biến đổi, tình huống cụ thể(nó ĐANG thế nào)
●Quy tắc cũ sống dai vì nó trùng khớp với quy tắc thật trong đa số trường hợp – nhưng trùng khớp không phải nguyên nhân
●Người Việt không cần quy tắc cũ: bạn đã có sẵn “là” (=ser) và “ở” (=estar). Việc duy nhất cần tập là chỗ tiếng Việt để trống – tức là những câu tính từ như “tôi mệt”, “cửa mở”
Nếu hôm nay bạn chỉ mang về một câu duy nhất, thì hãy mang câu này nhé:
ser và estar không đo thời gian – chúng đo góc nhìn.
Bạn đang xếp loại, hay đang tả trạng thái? Trả lời được câu đó là bạn chọn đúng động từ.
Muốn xem toàn cảnh hai động từ này ở mọi ngôi và mọi tình huống, mời bạn đọc bài tổng quan dưới đây!
Real Academia Española, Diccionario de la lengua española, các mục từ “muerto, ta”, “soltero, ra”, “prohibir”, “ser”, “estar” (https://dle.rae.es/muerto)
Real Academia Española y ASALE, Diccionario panhispánico de dudas, 2.ª edición, mục từ “estar(se)” và “ser” (https://www.rae.es/dpd/estar)
Từ điển Việt–Việt, mục từ “là” (vtudien.com) và mục từ “ở” (tratu.soha.vn)