Phân biệt es và está: nói về người khác và đồ vật thì dùng cái nào?

Kodak
Hôm nay mình cùng bạn xử lý cặp esestá nhé!

Đây là dạng ngôi thứ ba – tức là khi bạn nói về người khác, đồ vật, sự kiện, chứ không phải về bản thân.

Và trong bài này có một điểm cực kỳ thú vị mà rất ít sách nói kỹ: chỗ diễn ra một sự kiện thì dùng “es”, còn chỗ một đồ vật nằm thì dùng “está”!

Ơ? Cùng là “ở đâu” mà lại chia hai kiểu hả? Nghe khó quá…
Kodak

Nghe thì khó, nhưng bạn yên tâm: tiếng Việt cũng làm y như vậy, chỉ là bạn chưa để ý thôi!

Ta nói “đám cưới diễn ra ở nhà thờ”, nhưng nói “nhà thờ nằm ở trung tâm”. Không ai nói “nhà thờ diễn ra ở trung tâm” cả, đúng không nào?

Chính cái cảm giác đó sẽ giúp bạn chọn đúng. Mình đi từ đầu nhé!

es và está đến từ đâu?

Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ tương ứng với “to be” của tiếng Anh: serestar. Khi chia ở ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, cái đó), chúng thành:

ser → es(số nhiều: son
⇒ ứng với chữ “là” của tiếng Việt: xếp người/vật vào một loại, cho biết đó là cái gì

estar → está(số nhiều: están
⇒ ứng với chữ “ở”“đang”: cho biết nó nằm đâu, đang trong tình trạng nào

Bạn thử so hai câu đơn giản nhất:

・Ana es médica.
(Ana bác sĩ.)
・Ana está en el hospital.
(Ana đang ở bệnh viện.)

Cùng một người, hai câu, hai động từ. Câu đầu nói Ana thuộc loại nào; câu sau nói Ana đang ở đâu.

à, cái này thì mình hiểu ngay! Y hệt “là” với “ở” trong tiếng Việt.

ES dùng khi nào?

1. Cho biết người/vật đó là ai, là cái gì

・Ese chico es mi vecino.
(Cậu đó là hàng xóm của tôi.)
・Mi tía es abogada.
(Dì tôi là luật sư.)
・Esto es un diccionario.
(Đây là một cuốn từ điển.)
・Ellos son mis compañeros de clase.
(Họ là bạn cùng lớp của tôi.)

2. Chất liệu, xuất xứ, chủ sở hữu – công thức “es de…”

Giới từ de đi với es tạo thành ba nghĩa rất hay dùng:

・La mesa es de madera.
(Cái bàn làm bằng gỗ.)
・Este queso es de España.
(Món phô mai này đến từ Tây Ban Nha.)
・El coche es de mi padre.
(Chiếc xe hơi là của bố tôi.)

Kodak

Ba nghĩa này nghe có vẻ khác nhau, nhưng thật ra cùng một logic: chúng đều trả lời câu hỏi “cái này thuộc về đâu / thuộc loại gì”.

Gỗ, Tây Ban Nha, bố tôi – đều là “gốc gác” của đồ vật. Mà nói về gốc gác thì tất nhiên là ser rồi!

3. Giờ giấc, ngày tháng

Son las siete.
(Bây giờ là bảy giờ.)
・Hoy es martes.
(Hôm nay là thứ Ba.)
・Mañana es mi cumpleaños.
(Mai là sinh nhật tôi.)

Ủa, giờ giấc thì thay đổi liên tục mà, sao lại dùng es? Mình nghe nói ser là cho cái gì lâu dài cơ mà…
Kodak

Bạn vừa đụng đúng chỗ mà cách giải thích “ser = lâu dài, estar = tạm thời” bị vỡ đấy!

Bảy giờ chỉ kéo dài đúng một tiếng, mà vẫn dùng son. Vì sao? Vì câu này đang xác định thời điểm hiện tại thuộc “loại” nào – bảy giờ chứ không phải tám giờ. Đó là công việc của ser.

Chuyện “lâu dài hay tạm thời” thật ra là một cách hiểu sai khá phổ biến, mình có hẳn một bài riêng về nó. Ở đây bạn chỉ cần nhớ: giờ và ngày luôn dùng ser.

4. Giá tiền, phép tính, tổng cộng

・¿Cuánto es?
(Hết bao nhiêu tiền ạ?)
Son quince euros.
(Mười lăm euro ạ.)
・Dos y dos son cuatro.
(Hai cộng hai là bốn.)

5. Miêu tả tính chất của người và vật

・Mi jefe es muy simpático.
(Sếp tôi rất dễ mến.)
・La casa es grande y luminosa.
(Ngôi nhà rộng và sáng sủa.)
・El español no es difícil.
(Tiếng Tây Ban Nha không khó.)

ESTÁ dùng khi nào?

1. Vị trí của người và đồ vật

・El libro está encima de la mesa.
(Quyển sách ở trên bàn.)
・Mi hermano está en la ducha.
(Anh tôi đang trong nhà tắm.)
・Las llaves están en mi bolso.
(Chìa khoá ở trong túi tôi.)
・Barcelona está en el noreste de España.
(Barcelona nằm ở đông bắc Tây Ban Nha.)

Khoan, Barcelona thì có đi đâu được đâu! Cả nghìn năm nó vẫn ở chỗ đó mà vẫn dùng está hả?
Kodak

Đúng vậy đó bạn! Và đây là một điểm rất quan trọng: mọi vị trí trong không gian đều dùng estar, bất kể nó có xê dịch được hay không.

Sách của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha cũng lấy ví dụ đúng kiểu này: El pueblo está al norte de la provincia (Ngôi làng nằm ở phía bắc tỉnh).

Làng thì không di chuyển được, núi cũng vậy, mà vẫn estar. Bạn nhớ nhé: hỏi “nằm ở đâu” là estar, khỏi suy nghĩ gì thêm!

2. Tình trạng hiện tại của đồ vật

Đây là nhóm mà tiếng Việt thường diễn đạt bằng tính từ trần trụi, không có động từ nào cả.

・La sopa está fría.
(Món súp bị nguội rồi.)
・La ventana está abierta.
(Cửa sổ đang mở.)
・Mi móvil está roto.
(Điện thoại tôi bị hỏng.)
・La ropa todavía está mojada.
(Quần áo vẫn còn ướt.)

Kodak

Bạn để ý một điểm chung của bốn câu trên nhé: tất cả đều là kết quả của một sự việc nào đó.

Súp nguội vì đã để lâu. Cửa mở vì ai đó đã mở. Điện thoại hỏng vì đã rơi. Quần áo ướt vì vừa giặt.

Sách Diccionario panhispánico de dudas nói thẳng: có những tính từ chỉ đi được với estar, vì chúng vốn dĩ chỉ kết quả của một hành động. Ví dụ sách đưa ra là El jarrón está roto (Cái bình bị vỡ) – và El jarrón es roto thì sai hoàn toàn.

à… mà cái bình vỡ rồi thì vỡ luôn chứ có lành lại được đâu. Vậy mà vẫn está nhỉ!

3. Sức khoẻ và tâm trạng của người khác

・Mi abuela está enferma.
(Bà tôi bị ốm.)
・El niño está dormido.
(Thằng bé đang ngủ.)
・Los alumnos están muy callados hoy.
(Hôm nay học sinh im lặng lạ.)

4. está + động từ đuôi -ndo: đang diễn ra

・Mi padre está trabajando.
(Bố tôi đang làm việc.)
・El bebé está llorando.
(Em bé đang khóc.)

★ Điểm quan trọng nhất: “diễn ra ở” và “nằm ở”

Kodak

Giờ đến phần hay nhất của bài! Đây là chỗ mà rất nhiều người học tiếng Tây Ban Nha nhiều năm vẫn nói sai, nhưng người Việt lại có thể nắm được trong… đúng một phút.

Bạn chỉ cần nhớ hai từ tiếng Việt: “diễn ra” và “nằm ở”.

Bạn nhìn hai câu này. Cả hai đều nói về “nhà thờ”, cả hai đều trả lời câu hỏi “ở đâu”, nhưng động từ khác nhau:

Cùng một chỗ, hai động từ

La boda es en la iglesia.
⇒ Đám cưới diễn ra ở nhà thờ.

La iglesia está en el centro.
⇒ Nhà thờ nằm ở trung tâm.

Ồ, vậy là đám cưới thì es, còn nhà thờ thì está hả? Sao lại thế?
Kodak

Vì hai thứ đó khác loại nhau bạn ạ!

Nhà thờ là một đồ vật, nó chiếm chỗ trong không gian ⇒ nó “nằm ở” đâu đó ⇒ estar.

Đám cưới không phải đồ vật, nó là một sự kiện, nó xảy ra ⇒ nó “diễn ra” ở đâu đó ⇒ ser.

Từ điển của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha ghi hẳn nghĩa này cho ser: “xảy ra, diễn ra, có địa điểm”, kèm ví dụ ¿Dónde fue la boda? (Đám cưới tổ chức ở đâu?) và El partido fue a las seis (Trận đấu diễn ra lúc sáu giờ).

Cách kiểm tra siêu nhanh cho người Việt

Mẹo “diễn ra hay nằm ở”

Dịch câu tiếng Việt ra, rồi thử thay vào chỗ trống:

Nếu nói được “… diễn ra ở …” hoặc “… tổ chức ở …” ⇒ dùng ES
Nếu nói được “… nằm ở …” hoặc “… ở chỗ …” ⇒ dùng ESTÁ

Ta thử áp dụng cho một loạt câu nhé:

【Sự kiện – dùng ES】
・El concierto es en el parque.
(Buổi hoà nhạc diễn ra ở công viên.)
・La reunión es en la sala 2.
(Cuộc họp diễn ra ở phòng số 2.)
・El examen es el lunes por la mañana.
(Kỳ thi diễn ra sáng thứ Hai.)
・La fiesta es en casa de Marta.
(Bữa tiệc tổ chức ở nhà Marta.)

【Đồ vật, nơi chốn – dùng ESTÁ】
・El parque está al lado del río.
(Công viên nằm cạnh con sông.)
・La sala 2 está en la tercera planta.
(Phòng số 2 nằm ở tầng ba.)
・La casa de Marta está cerca del metro.
(Nhà Marta nằm gần ga tàu điện ngầm.)

Ồ hay thật! “Cuộc họp diễn ra ở phòng 2” – nghe xuôi. “Phòng 2 diễn ra ở tầng ba” – nghe buồn cười ngay!
Kodak

Chuẩn không cần chỉnh! Tai của bạn tự phát hiện ra rồi đó.

Và bạn để ý câu La reunión es en la sala 2 nhé – đây là câu mà người học hay viết sai thành La reunión está en la sala 2.

Câu sai đó nghe như thể “cuộc họp” là một đồ vật đang nằm chình ình trong phòng số 2 vậy! Buồn cười lắm.

Một cặp câu hỏi rất đáng nhớ

・¿Dónde es la fiesta?
(Tiệc tổ chức ở đâu vậy? – tôi muốn biết địa điểm để tới dự)
・¿Dónde está el baño?
(Nhà vệ sinh ở chỗ nào? – tôi cần tìm một cái phòng)

¿Cómo es? và ¿Cómo está?: hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau

Cặp này rất đáng học, vì nếu hỏi nhầm, bạn sẽ nhận được câu trả lời chẳng liên quan gì.

¿Cómo es tu jefe?
⇒ Sếp bạn là người thế nào? (tính cách, ngoại hình)
⇒ Trả lời: Es alto y muy simpático.(Ông ấy cao và rất dễ mến.)

¿Cómo está tu jefe?
⇒ Sếp bạn dạo này thế nào? (sức khoẻ, tâm trạng)
⇒ Trả lời: Está mejor, gracias.(Ông ấy đỡ hơn rồi, cảm ơn bạn.)

à, câu ¿Cómo estás? mình học từ bài đầu tiên chính là kiểu thứ hai đúng không? “Bạn khoẻ không?”
Kodak

Đúng rồi! Bạn học estar từ ngày đầu tiên mà không hề biết đấy chứ!

¿Cómo estás? = “Bạn đang thế nào?” – hỏi tình trạng lúc này.
Nếu ai đó hỏi bạn ¿Cómo eres? thì họ đang hỏi “bạn là người như thế nào” cơ – kiểu như phỏng vấn xin việc vậy!

Bảng đối chiếu nhanh

【ES – nó LÀ cái gì】
・Danh tính, nghề nghiệp: Es mi vecino. Es abogada.
・Chất liệu / xuất xứ / sở hữu: Es de madera. Es de España. Es de mi padre.
・Giờ, ngày: Son las siete. Hoy es martes.
・Giá tiền, phép tính: Son quince euros.
・Tính chất: Es simpático. Es grande.
Địa điểm của SỰ KIỆN: La boda es en la iglesia.

【ESTÁ – nó Ở đâu, đang THẾ NÀO】
・Vị trí đồ vật, người, thành phố: Está en la mesa. Barcelona está en el noreste.
・Tình trạng: Está fría. Está roto. Está abierta.
・Sức khoẻ, tâm trạng: Está enferma. Está contento.
・Đang làm gì (-ndo): Está trabajando.

Thử sức: es hay está?

① El museo ___ cerrado los lunes.(Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.)
② Mi prima ___ profesora de yoga.(Chị họ tôi là giáo viên yoga.)
③ La clase de español ___ en el aula 5.(Lớp tiếng Tây Ban Nha học ở phòng 5.)
④ El aula 5 ___ al final del pasillo.(Phòng 5 nằm cuối hành lang.)
⑤ Este bolso ___ de cuero.(Cái túi này bằng da.)
⑥ El café ya ___ frío.(Cà phê nguội mất rồi.)
⑦ ___ las diez y media.(Bây giờ là mười giờ rưỡi.)
⑧ El partido ___ a las nueve de la noche.(Trận đấu diễn ra lúc chín giờ tối.)

Đáp án
está cerrado(tình trạng – kết quả của việc đóng cửa)
es profesora(nghề nghiệp – “là”)
es en el aula 5(lớp học là một sự kiện – “diễn ra ở”)
está al final(phòng học là một nơi chốn – “nằm ở”)
es de cuero(chất liệu)
está frío(tình trạng lúc này)
Son las diez y media(giờ giấc)
es a las nueve(trận đấu là sự kiện – “diễn ra lúc”)
Câu ③ với ④ đúng là cặp đôi “gài bẫy” luôn! Cùng nói về phòng 5 mà một câu es, một câu está.
Kodak

Hai câu đó chính là cả bài học gói gọn lại đó bạn!

Chủ ngữ câu ③ là lớp học – một hoạt động, nó diễn ra.
Chủ ngữ câu ④ là căn phòng – một chỗ, nó nằm.

Cứ nhìn vào chủ ngữ, đừng nhìn vào cái địa điểm phía sau. Đó là bí quyết!

Tổng kết: es và está

ES (từ ser) ⇒ nói người/vật đó gì: danh tính, nghề, chất liệu, sở hữu, xuất xứ, giờ, giá tiền, tính chất

ESTÁ (từ estar) ⇒ nói nó đâu và ĐANG thế nào: vị trí, tình trạng, sức khoẻ, tâm trạng, hành động đang diễn ra

Điểm mấu chốt của bài này: khi nói “ở đâu”, hãy nhìn chủ ngữ.
⇒ Chủ ngữ là sự kiện (tiệc, họp, thi, đám cưới, trận đấu) ⇒ tiếng Việt nói “diễn ra ở” ⇒ dùng ES
⇒ Chủ ngữ là đồ vật, nơi chốn, con người ⇒ tiếng Việt nói “nằm ở / đang ở” ⇒ dùng ESTÁ

●Vị trí trong không gian luôn dùng estar, kể cả với núi non, thành phố – những thứ không bao giờ di chuyển.

Kodak

Mẹo “diễn ra ở / nằm ở” này là món quà mà tiếng mẹ đẻ tặng riêng cho người Việt đấy!

Người học tiếng Anh sang thì chỉ có mỗi chữ “is”, nên họ phải học thuộc lòng danh sách. Còn bạn chỉ cần dịch thầm ra tiếng Việt và nghe xem câu nào xuôi tai.

Nếu bạn muốn xem toàn cảnh serestar – từ gốc rễ, mọi ngôi, mọi tình huống – thì mời bạn đọc bài tổng quan bên dưới nhé!

Tài liệu tham khảo
Real Academia Española, Diccionario de la lengua española, mục từ “ser” và “estar” (https://dle.rae.es/ser)
Real Academia Española y ASALE, Diccionario panhispánico de dudas, 2.ª edición, mục từ “estar(se)” và “ser” (https://www.rae.es/dpd/estar)
Từ điển Việt–Việt, mục từ “nằm” và “ở” (tratu.soha.vn)