Những tính từ đổi hẳn nghĩa khi đi với ser hoặc estar (listo, aburrido, rico, verde…)

Kodak
Hôm nay mình kể bạn nghe một chuyện có thật nhé!

Một bạn du học sinh sang Tây Ban Nha, được mời ăn bánh. Bạn ấy muốn khen “bánh ngon quá”, nhưng lỡ nói thành “El pastel es rico”… và cả nhà cười ầm lên.

Vì câu đó nghe như “cái bánh này giàu có” vậy đó!

Hả?! Bánh mà giàu có?? Vậy muốn khen ngon thì phải nói sao?
Kodak

Phải nói “El pastel está rico” nhé!

Cùng một tính từ rico, nhưng đi với ser thì là “giàu”, đi với estar thì là “ngon”.

Và trong tiếng Tây Ban Nha có cả một nhóm tính từ như vậy. Hôm nay mình cùng bạn điểm mặt từng từ một!

Vì sao lại có chuyện tính từ đổi nghĩa?

Trước hết, bạn cần nhớ nguyên tắc gốc của hai động từ này:

SER + tính từ ⇒ “Nó loại như vậy” – đây là đặc điểm định nghĩa
ESTAR + tính từ ⇒ “Nó đang như vậy” – đây là tình trạng lúc này

Với đa số tính từ, sự khác biệt này chỉ là sắc thái. Ví dụ guapo (đẹp trai): es guapo = anh ấy đẹp trai (vốn thế), está guapo = hôm nay anh ấy bảnh ghê (do quần áo, đầu tóc). Vẫn là chuyện đẹp trai cả.

Nhưng với một nhóm từ đặc biệt, chuyện không dừng ở sắc thái. Nghĩa của chính tính từ đó bị đổi sang một nghĩa khác hẳn.

Ồ, vậy là mấy từ này không thể suy ra được, phải học thuộc hả?
Kodak

Đúng là phải thuộc, nhưng tin vui là danh sách rất ngắn – chỉ khoảng bảy, tám từ hay gặp thôi!

Và mình sẽ chỉ cho bạn cách nhớ có logic, chứ không phải nhồi vẹt. Vì thật ra hai nghĩa của mỗi từ đều bắt nguồn từ cùng một hình ảnh gốc đấy.

Sách Diccionario panhispánico de dudas của Viện Hàn lâm cũng ghi nhận hiện tượng này: “có những trường hợp việc dùng động từ này hay động từ kia kéo theo thay đổi nghĩa của tính từ đi kèm”.

① LISTO: thông minh hay sẵn sàng?

SER listothông minh, lanh lợi, nhanh trí
ESTAR listođã sẵn sàng, đã chuẩn bị xong

Từ điển của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha ghi cả hai nghĩa cho từ listo: một là “đã được báo trước, đã chuẩn bị, sẵn sàng làm việc gì”, hai là “sắc sảo, tinh ý”.

・Carlos es muy listo, aprende todo rapidísimo.
(Carlos rất thông minh, học gì cũng nhanh khủng khiếp.)
・¿Estás listo? El taxi ya está abajo.
(Bạn xong chưa? Taxi tới dưới nhà rồi.)
・La cena ya está lista.
(Cơm tối đã sẵn sàng rồi.)

à… hai nghĩa này nhìn thì khác nhau xa, mà ngẫm lại cũng có gì đó giống giống nhỉ?
Kodak

Bạn tinh lắm! Hình ảnh gốc của listo“ở tư thế sẵn sàng, phản ứng được ngay”.

Nếu đó là bản chất con người bạn (ser) ⇒ đầu óc bạn luôn sẵn sàng ⇒ thông minh, nhanh trí.
Nếu đó là tình trạng lúc này (estar) ⇒ giờ mọi thứ đã xong xuôi ⇒ sẵn sàng rồi.

Cùng một hình ảnh, chỉ khác ở chỗ nó là “con người bạn” hay “lúc này thôi”!

Một cách nói vui người bản xứ hay dùng

Từ điển RAE còn ghi một cách dùng mỉa mai rất thú vị: estar listo đôi khi được dùng để nói rằng ý định hoặc hy vọng của ai đó chắc chắn sẽ đổ bể.

・Si crees que voy a pagar yo, ¡estás listo!
(Nếu bạn nghĩ tôi sẽ trả tiền thì… mơ đi nhé!)

Nghĩa đen là “bạn sẵn sàng rồi đấy”, nhưng nói với giọng mỉa thì thành “bạn xong đời rồi”! Từ điển gọi đây là cách dùng ngược nghĩa để châm biếm.

② ABURRIDO: chán người ta hay bị chán?

SER aburridonhạt nhẽo, gây buồn chán cho người khác
ESTAR aburridođang thấy chán, đang buồn tẻ

Từ điển RAE định nghĩa aburrido ở mục chính là “gây ra sự buồn chán” – đó là nghĩa của ser aburrido. Còn nghĩa kia được xếp cùng nhóm với cansado, harto, desanimado (mệt mỏi, ngán, mất hứng) – đó là estar aburrido.

・Tu primo es aburrido, solo habla de trabajo.
(Anh họ bạn nhạt lắm, chỉ nói chuyện công việc.)
・Tu primo está aburrido, nadie habla con él.
(Anh họ bạn đang chán, chẳng ai nói chuyện với anh ấy.)
・La conferencia fue muy aburrida.
(Buổi hội thảo chán ơi là chán.)

Ôi, cái này mà nói nhầm thì mất lòng người ta luôn! “Anh đang chán à?” mà thành “anh là người nhạt nhẽo”…
Kodak

Đúng là một lỗi “đắt giá” đó bạn! Nên mình gợi ý cách nhớ thế này:

SER = mũi tên đi ra ⇒ người đó phát ra sự buồn chán cho xung quanh ⇒ es aburrido = nhạt.
ESTAR = mũi tên đi vào ⇒ người đó đang nhận sự buồn chán ⇒ está aburrido = đang chán.

Mẹo này áp dụng được cho cả một nhóm từ chỉ cảm xúc nữa: ser divertido (người hài hước) / estar divertido (đang thấy vui), ser cansado (việc gây mệt) / estar cansado (đang mệt).

③ RICO: giàu hay ngon?

SER ricogiàu có, nhiều tiền
ESTAR ricongon (nói về đồ ăn thức uống)

Từ điển RAE liệt kê cho rico cả nghĩa “lắm tiền, dư dả” lẫn nghĩa “ngon miệng, đậm đà, dễ chịu” (cùng nhóm với delicioso, sabroso, exquisito).

・Mi vecino es rico: tiene tres coches y una casa en la playa.
(Ông hàng xóm tôi giàu lắm: có ba cái ô tô và một căn nhà ngoài biển.)
・¡Mmm, esta sopa está riquísima!
(Ừm, món súp này ngon tuyệt!)
・El pan está rico pero un poco frío.
(Bánh mì ngon đấy nhưng hơi nguội.)

Kodak

Mình bật mí thêm một nghĩa nữa của rico mà từ điển RAE có ghi: khi nói về trẻ con, rico nghĩa là “xinh xắn, đáng yêu”!

¡Qué niño más rico! = “Thằng bé dễ thương ghê!”

Nên nếu bạn nghe ai đó khen em bé là rico, đừng tưởng người ta khen em bé… giàu nhé!

Ha ha, một từ mà ba nghĩa: giàu, ngon, dễ thương! Nhưng mà… ba nghĩa này có liên quan gì với nhau không nhỉ?
Kodak

Có chứ! Hình ảnh gốc của rico“đầy đặn, dồi dào, làm mình thấy sung sướng”.

Dồi dào tiền bạc ⇒ giàu.
Dồi dào hương vị ⇒ ngon.
Dồi dào sự đáng yêu ⇒ xinh xắn.

Tiếng Việt mình cũng có kiểu này mà: “đậm đà” dùng được cho cả món ăn lẫn tình cảm, đúng không nào!

④ VERDE: màu xanh hay còn xanh?

SER verdecó màu xanh lá cây
ESTAR verdecòn xanh, chưa chín (quả) / còn non tay, chưa đủ trình (người)

Từ điển RAE ghi cho verde nghĩa màu sắc, đồng thời ghi thêm nghĩa “nói về hoa quả: chưa chín” và nghĩa “nói về một người: thiếu kinh nghiệm, chưa được chuẩn bị kỹ”.

・Mi camiseta nueva es verde.
(Cái áo phông mới của tôi màu xanh lá.)
・No comas ese plátano, todavía está verde.
(Đừng ăn quả chuối đó, nó còn xanh lắm.)
・Todavía estoy muy verde en gramática española.
(Ngữ pháp tiếng Tây Ban Nha thì tôi vẫn còn non lắm.)

Ồ, “còn xanh” để nói người chưa có kinh nghiệm – y hệt tiếng Việt luôn! Mình cũng hay nói “tay nghề còn non” mà.
Kodak

Đúng rồi, hai ngôn ngữ nghĩ giống nhau ở chỗ này! Quả chưa chín thì “non”, người chưa đủ trải nghiệm cũng “non”.

Mình kể bạn nghe một câu thành ngữ hay ho nữa: están verdes (chúng còn xanh).

Từ điển RAE giải thích đây là câu dùng để châm chọc kẻ giả vờ chê bai thứ mà mình không lấy được – chính là từ truyện ngụ ngôn con cáo và chùm nho đó bạn! Cáo với không tới, bèn bĩu môi: “Nho còn xanh mà!”

Ba từ nữa cũng rất hay gặp

⑤ NUEVO: mới tinh hay trông như mới?

La moto es nueva. ⇒ Xe máy mới – chưa dùng bao giờ.
La moto está nueva. ⇒ Xe máy dùng rồi, nhưng trông còn như mới.

Cặp ví dụ này lấy thẳng từ sách Diccionario panhispánico de dudas. Rất tiện khi bạn đi mua đồ cũ đấy!

⑥ VIVO: còn sống hay ranh mãnh?

ESTAR vivocòn sống(RAE: “có sự sống”)
SER vivolanh lợi, khôn lỏi, biết chớp thời cơ(RAE: “tinh ranh, khéo léo”; “biết lợi dụng hoàn cảnh để có lợi cho mình”)

・Mi bisabuelo todavía está vivo, tiene 99 años.
(Cụ tôi vẫn còn sống, cụ 99 tuổi rồi.)
・Ese chico es muy vivo, siempre encuentra la manera.
(Thằng đó ranh lắm, kiểu gì cũng tìm được đường.)

⑦ ORGULLOSO: kiêu ngạo hay tự hào?

SER orgullosokiêu căng, tự cao(RAE xếp cùng nhóm với soberbio, engreído, vanidoso
ESTAR orgulloso de…tự hào về…(RAE xếp cùng nhóm với satisfecho, ufano, contento

・Mi jefe es muy orgulloso, nunca pide perdón.
(Sếp tôi kiêu lắm, không bao giờ chịu xin lỗi.)
Está muy orgullosa de su hija.
(Cô ấy rất tự hào về con gái mình.)

Cái này thì tiếng Việt cũng phân biệt rõ mà: “kiêu ngạo” với “tự hào” là hai từ khác hẳn nhau luôn!
Kodak

Bạn nói trúng điểm mấu chốt của cả bài rồi đó!

Tiếng Việt phải dùng hai từ hoàn toàn khác nhau, còn tiếng Tây Ban Nha chỉ đổi mỗi động từ.

“Giàu” và “ngon” – hai từ khác nhau ở tiếng Việt, nhưng cùng là rico.
“Kiêu ngạo” và “tự hào” – hai từ khác nhau ở tiếng Việt, nhưng cùng là orgulloso.

Đó là lý do người Việt hay mắc lỗi ở nhóm này: khi dịch từ tiếng Việt sang, bạn không có manh mối nào để biết mình phải chọn ser hay estar cả!

Bảng tổng hợp: học thuộc là xong

listo ⇒ ser: thông minh / estar: sẵn sàng
aburrido ⇒ ser: nhạt nhẽo(gây chán)/ estar: đang chán
rico ⇒ ser: giàu / estar: ngon
verde ⇒ ser: màu xanh lá / estar: còn xanh, còn non tay
nuevo ⇒ ser: mới tinh / estar: trông như mới
vivo ⇒ ser: ranh mãnh, lanh lợi / estar: còn sống
orgulloso ⇒ ser: kiêu ngạo / estar (de): tự hào về

Kodak

Bạn có nhận ra quy luật chung không? Mình chỉ nhé:

Bên SER luôn là tính cách / đặc điểm định nghĩa: thông minh, nhạt, giàu, màu xanh, kiêu ngạo, ranh mãnh.
Bên ESTAR luôn là tình trạng có thể thay đổi: sẵn sàng rồi, đang chán, đang ngon, chưa chín, còn sống, đang tự hào.

Nên nếu lỡ quên, bạn hãy tự hỏi: “Nghĩa nào nghe giống một loại người/vật, nghĩa nào nghe giống một khoảnh khắc?” Loại thì ser, khoảnh khắc thì estar!

Thử sức: bạn chọn ser hay estar?

① Esta paella ___ riquísima.(Món paella này ngon tuyệt.)
② Mi hermana ___ muy lista, habla cuatro idiomas.(Chị tôi rất thông minh, nói được bốn thứ tiếng.)
③ Las manzanas todavía ___ verdes.(Táo vẫn còn xanh.)
④ Este señor ___ rico, es dueño de tres hoteles.(Ông này giàu, sở hữu ba khách sạn.)
⑤ Los niños ___ aburridos, no hay nada que hacer.(Bọn trẻ đang chán, chẳng có gì để chơi.)
⑥ ¿Ya ___ listos para salir?(Mọi người sẵn sàng đi chưa?)
⑦ Sus abuelos todavía ___ vivos.(Ông bà của cậu ấy vẫn còn sống.)
⑧ El profesor ___ orgulloso de sus alumnos.(Thầy giáo rất tự hào về học trò.)

Đáp án
está riquísima(ngon = estar)
es muy lista(thông minh = ser)
están verdes(chưa chín = estar)
es rico(giàu = ser)
están aburridos(đang chán = estar)
estáis listos(sẵn sàng = estar)
están vivos(còn sống = estar)
está orgulloso de(tự hào = estar)
à, mình để ý là câu ① với câu ④ dùng chung một từ rico mà đáp án ngược nhau hoàn toàn!
Kodak

Chính là chỗ mình muốn bạn thấy đó!

Trong tiếng Tây Ban Nha, động từ mới là thứ quyết định nghĩa, chứ không phải tính từ. Chọn sai động từ là đổi luôn nội dung câu nói.

Nên với nhóm bảy từ này, bạn đừng học tính từ một mình. Hãy học nguyên cụm: “estar rico = ngon”, “ser rico = giàu”. Ghép sẵn động từ vào cho chắc!

Tổng kết

●Có một nhóm tính từ tiếng Tây Ban Nha đổi hẳn nghĩa tuỳ theo đi với ser hay estar – không phải đổi sắc thái mà là thành một từ khác

●Bảy từ hay gặp nhất: listo, aburrido, rico, verde, nuevo, vivo, orgulloso

●Quy luật ngầm: SER lấy nghĩa “đây là loại người/vật như thế”, ESTAR lấy nghĩa “đây là tình trạng lúc này”

●Người Việt dễ sai ở nhóm này vì tiếng Việt dùng hai từ khác nhau hẳn (giàu/ngon, kiêu ngạo/tự hào), nên khi dịch xuôi không có manh mối nào để chọn động từ

●Cách học hiệu quả nhất: học nguyên cụm động từ + tính từ, đừng học tính từ đứng một mình

Kodak

Nhóm từ này chính là bằng chứng rõ nhất cho thấy serestar không phải hai cách nói của cùng một thứ – chúng nhìn thế giới theo hai kiểu khác nhau hẳn!

Nếu bạn muốn hiểu tận gốc vì sao tiếng Tây Ban Nha lại tách “to be” ra làm hai, mời bạn đọc bài tổng quan dưới đây nhé!

Tài liệu tham khảo
Real Academia Española, Diccionario de la lengua española, các mục từ “listo, ta”, “aburrido, da”, “rico, ca”, “verde”, “vivo, va”, “orgulloso, sa”, “estar” (https://dle.rae.es/listo)
Real Academia Española y ASALE, Diccionario panhispánico de dudas, 2.ª edición, mục từ “estar(se)” (https://www.rae.es/dpd/estar)