Vì tiếng Việt đã tách sẵn hai chuyện này rồi: xin và hỏi.
Người học nói tiếng Anh, tiếng Pháp thì vật lộn với cặp này, còn bạn thì chỉ cần gắn nhãn.
Vì tiếng Anh chỉ có một từ ask cho cả hai. “Ask for a coffee” và “ask the time” — cùng một động từ.
Còn tiếng Việt bạn không thể nói “hỏi một ly cà phê” hay “xin mấy giờ rồi”. Cái ranh giới đó đã nằm sẵn trong đầu bạn. Việc còn lại chỉ là xin → pedir, hỏi → preguntar.
- 1 Ranh giới: thứ quay về phía bạn là gì?
- 2 pedir dùng khi nào?
- 3 preguntar dùng khi nào?
- 4 Bẫy số một: “cho tôi hỏi một câu”
- 5 Bẫy số hai: pedir que đi với thức giả định
- 6 Một chỗ dễ lẫn: xin phép và hỏi xem có được không
- 7 Chia động từ: pedir đổi nguyên âm, preguntar thì không
- 8 Tự kiểm tra nhanh
- 9 Tổng kết
Ranh giới: thứ quay về phía bạn là gì?
preguntar → thứ bạn muốn nhận lại là thông tin (hỏi)
Cách kiểm tra nhanh nhất: tưởng tượng thứ sẽ quay về phía bạn.
Một ly cà phê quay về → pedir. Một câu trả lời quay về → preguntar. Đơn giản vậy thôi.
pedir dùng khi nào?
1. Xin một món đồ
· Le pedí un poco de sal.
(Tôi xin anh ấy một chút muối.)· ¿Me puedes pedir un vaso de agua?
(Bạn xin giùm mình ly nước được không?)
2. Gọi món, đặt hàng
Ở quán ăn thì luôn luôn là pedir, không có ngoại lệ. Gọi món, gọi tính tiền, đặt hàng trên mạng — tất cả đều pedir.
· Pedí un café. (Tôi gọi một ly cà phê.)
· ¿Puedes pedir la cuenta? (Bạn gọi tính tiền giùm được không?)
· Ayer pedí dos libros por internet. (Hôm qua tôi đặt hai quyển sách trên mạng.)
Câu pedir la cuenta bạn nên học thuộc luôn — đi ăn ở Tây Ban Nha hay Mỹ Latinh là dùng ngay.
3. Nhờ giúp, xin phép
· Le pedí ayuda.
(Tôi nhờ anh ấy giúp.)· ¿Te puedo pedir un favor?
(Mình nhờ bạn một việc được không?)· Pedir permiso.
(Xin phép.)
preguntar dùng khi nào?
1. Hỏi một thông tin
· Le pregunté la hora.
(Tôi hỏi anh ấy mấy giờ.)· Me está preguntando cuándo llegaremos.
(Anh ấy đang hỏi khi nào mình tới.)· Preguntó si estabas en casa.
(Anh ấy hỏi lúc đó bạn có ở nhà không.)
2. preguntar por: hỏi thăm ai đó
· Un señor está preguntando por ti.
(Có một chú đang hỏi tìm bạn.)· Me preguntó por tu madre.
(Anh ấy hỏi thăm mẹ bạn.)
Câu hỏi hay lắm! Và câu trả lời là: sau pedir thì đừng chèn por hay para.
× Pedí por un café.
✓ Pedí un café.
pedir nối thẳng vào món đồ, không cần giới từ. Người học nói tiếng Anh hay chèn giới từ vào vì tiếng Anh có “ask for” — nhưng tiếng Tây Ban Nha thì không.
Bẫy số một: “cho tôi hỏi một câu”
Đây là lỗi mà gần như ai cũng mắc ít nhất một lần, kể cả người đã học khá lâu.
× preguntar una pregunta
✓ hacer una pregunta
· ¿Te puedo hacer una pregunta?
(Cho mình hỏi một câu được không?)
Đúng vậy, dùng động từ hacer (làm) chứ không dùng preguntar.
Lý do là preguntar và pregunta (câu hỏi) cùng gốc, nên ghép chung nghe thừa — giống như tiếng Việt mình cũng ít khi nói “hỏi một câu hỏi”, mà nói “hỏi một câu” thôi.
Bạn cứ nhớ nguyên cụm hacer una pregunta là xong, đừng phân tích nhiều.
Bẫy số hai: pedir que đi với thức giả định
Khi bạn muốn nói “tôi nhờ ai đó làm việc gì”, tiếng Tây Ban Nha dùng cấu trúc pedir que, và động từ phía sau phải chuyển sang thức giả định (subjuntivo).
pedir + que + thức giả định
· Te pido que vengas.
(Mình nhờ bạn tới nhé. — vengas, không phải vienes)
· Roberto me pide que lo ayude.
(Roberto nhờ mình giúp anh ấy. — ayude, không phải ayudo)
· Le pedí que me llamara.
(Tôi nhờ anh ấy gọi cho tôi.)
Nghĩ thế này cho dễ: khi bạn nhờ ai đó làm gì, thì việc đó chưa xảy ra — và cũng chưa chắc sẽ xảy ra, vì người ta có thể từ chối.
Thức giả định trong tiếng Tây Ban Nha chính là dành cho những chuyện chưa chắc, chưa thành sự thật. Nên chỗ này rất hợp lý.
So sánh: Sé que vienes (mình biết bạn sẽ tới — chuyện chắc chắn, dùng thức thường) và Te pido que vengas (mình nhờ bạn tới — chưa chắc, dùng giả định).
Sau pedir chỉ có que, không thêm gì cả:
× Te pido de que vengas.
× Te pido para que vengas.
✓ Te pido que vengas.
Một chỗ dễ lẫn: xin phép và hỏi xem có được không
Hai câu dưới đây tiếng Việt nghe gần giống nhau, nhưng dùng hai động từ khác nhau — vì thứ bạn muốn nhận lại khác nhau.
Pedí permiso.
→ Tôi xin phép. Thứ tôi muốn nhận lại là sự cho phép — một thứ được trao cho tôi. → pedir
Pregunté si podía entrar.
→ Tôi hỏi xem tôi có được vào không. Thứ tôi muốn nhận lại là câu trả lời có/không. → preguntar
Cả hai câu đều đúng và đều dùng được — chỉ là chúng nhìn tình huống từ hai góc khác nhau.
Bạn cứ quay lại câu hỏi gốc: thứ quay về phía tôi là gì? Là quyền được vào → pedir. Là một câu trả lời → preguntar.
Chia động từ: pedir đổi nguyên âm, preguntar thì không
Đây là chỗ người Việt phải bỏ công, vì động từ tiếng Việt không đổi hình theo chủ ngữ. Nhưng ở cặp này thì chỉ có một nửa là khó.
pedir — thì hiện tại (e → i)
yo pido / tú pides / él, ella pide
nosotros pedimos / vosotros pedís / ellos piden
Chữ e trong thân từ biến thành i ở tất cả các ngôi trừ nosotros và vosotros.
Nhìn thì rối, nhưng có một mẹo rất gọn: xếp sáu ngôi thành hình cái giày.
Bốn ngôi bị đổi (pido, pides, pide, piden) nằm ở góc trên trái, dưới trái và dưới phải — vẽ vòng quanh chúng thì ra hình chiếc giày. Hai ngôi ở giữa bên phải (pedimos, pedís) nằm ngoài chiếc giày, giữ nguyên.
Rất nhiều động từ tiếng Tây Ban Nha theo đúng kiểu này, nên học một lần dùng được nhiều chỗ.
Ở thì quá khứ đơn, pedir chỉ đổi ở ngôi thứ ba:
yo pedí / tú pediste / él, ella pidió
nosotros pedimos / vosotros pedisteis / ellos pidieron
preguntar — hoàn toàn theo quy tắc
yo pregunto / tú preguntas / él, ella pregunta
nosotros preguntamos / vosotros preguntáis / ellos preguntan
Không có gì bất thường. Đây là động từ -ar mẫu mực nhất, học nó xong là bạn chia được hàng nghìn động từ khác.
Tự kiểm tra nhanh
1. “Tôi gọi hai ly bia.” (thứ quay về: bia)
2. “Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.” (thứ quay về: thông tin)
3. “Cho mình hỏi một câu được không?” (cụm cố định)
4. “Mình nhờ bạn chờ mình chút.” (nhờ ai đó làm gì)
Đáp án
1. Pedí dos cervezas.
2. Me preguntó dónde vivo.
3. ¿Te puedo hacer una pregunta?
4. Te pido que me esperes. (thức giả định: esperes)
Bạn tóm gọn cả bài trong một câu rồi đó!
Phần chọn động từ thì tiếng Việt lo giùm bạn. Phần bạn phải tự làm là hai cụm đặc biệt hacer una pregunta và pedir que + giả định, cộng với cách chia pedir.
Tổng kết
• Câu hỏi một giây: thứ quay về phía bạn là đồ vật, hành động → pedir; là thông tin → preguntar
• Ở quán ăn luôn là pedir: pedir la cuenta, pedí un café
• “Cho tôi hỏi một câu” = hacer una pregunta, không phải × preguntar una pregunta
• Nhờ ai làm gì: pedir que + thức giả định (Te pido que vengas), không chèn de hay para
• Sau pedir không có por / para đứng trước món đồ
• Chia động từ: pedir đổi e → i (pido, pides, pide, pedimos, pedís, piden); preguntar hoàn toàn theo quy tắc
Cặp pedir / preguntar là một trong bốn cặp động từ dễ nhầm của tiếng Tây Ban Nha, và cả bốn cặp đó chạy chung một quy tắc: chọn động từ theo chỗ đứng của người nói và theo thứ người nói đang muốn.
Muốn xem ba cặp còn lại và cái trục nối cả bốn thì đọc bài tổng quan nhé!
4 cặp động từ tiếng Tây Ban Nha dễ nhầm nhất và cách chọn đúng trong một giây
Kwiziq Spanish, “Pedir vs Preguntar (to ask)” (https://spanish.kwiziq.com/revision/grammar/pedir-vs-preguntar-to-ask)
SpanishDict, bảng chia động từ “pedir” (https://www.spanishdict.com/conjugate/pedir)