Lý do rất đơn giản: tiếng Việt chỉ có một chữ “biết”, tiếng Tây Ban Nha có hai.
Nhưng đừng lo — ranh giới giữa hai từ này rất rõ, và bạn chỉ cần một câu hỏi để chọn đúng.
Vì thật ra chúng không cùng nghĩa! Chỉ là tiếng Việt (và tiếng Anh) gom hai chuyện khác nhau vào cùng một chữ thôi.
Bạn thử nghĩ xem: “biết bơi” và “biết Đà Lạt” — hai chữ “biết” đó có phải cùng một loại biết không?
- 1 Ranh giới: nắm thông tin, hay đã từng tiếp xúc?
- 2 saber dùng khi nào? Ba trường hợp
- 3 conocer dùng khi nào? Ba trường hợp
- 4 Câu “Tôi biết anh ấy” tách làm hai
- 5 Cái bẫy lớn nhất: quá khứ đơn đổi nghĩa
- 6 Hai lỗi người Việt hay mắc
- 7 Chia động từ: chỗ vấp thật sự
- 8 Hai nghĩa nữa của saber, biết thì đỡ bối rối
- 9 Tự kiểm tra nhanh
- 10 Tổng kết
Ranh giới: nắm thông tin, hay đã từng tiếp xúc?
Đây là toàn bộ nội dung của bài, nói trong hai dòng:
conocer → bạn đã từng tiếp xúc với một người, một nơi, một tác phẩm
Chữ “tiếp xúc” ở đây rất quan trọng. conocer nói về trải nghiệm trực tiếp — bạn đã gặp người đó, đã đặt chân tới nơi đó, đã nghe bài hát đó. Còn saber nói về nội dung nằm trong đầu bạn — dù bạn học nó từ đâu cũng được.
saber dùng khi nào? Ba trường hợp
1. Biết một sự việc
· Sé que vive aquí.
(Tôi biết anh ấy sống ở đây.)· Ya lo sé.
(Tôi biết rồi.)· No lo sé.
(Tôi không biết.)
Hai câu Ya lo sé và No lo sé là hai câu bạn sẽ dùng mỗi ngày. Học thuộc nguyên câu luôn cũng được, đừng phân tích nhiều.
Chú ý chữ lo nhé — người Tây Ban Nha thường không nói trơ trọi No sé khi đang trả lời về một chuyện cụ thể, mà thêm lo để thay cho “chuyện đó”.
2. Biết câu trả lời cho một câu hỏi
Khi sau chữ “biết” có một từ để hỏi (dónde, cuándo, qué, quién, cómo, por qué), thì gần như chắc chắn là saber.
· No sé dónde está.
(Tôi không biết nó ở đâu.)· ¿Sabes quién es?
(Bạn biết đó là ai không?)· No sabe qué hacer.
(Anh ấy không biết phải làm gì.)
3. Biết làm một việc (saber + động từ nguyên mẫu)
Đây là cách nói kỹ năng. Cấu trúc là saber cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không cần từ nối nào ở giữa.
· Sé nadar.
(Tôi biết bơi.)· ¿Sabes conducir?
(Bạn biết lái xe không?)· No sé cocinar.
(Tôi không biết nấu ăn.)
Chuẩn không cần chỉnh! Chỗ này tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha trùng nhau hoàn toàn, bạn cứ ghép thẳng như tiếng Việt là ra câu đúng.
Nhân tiện, câu ¿Sabes español? (Bạn biết tiếng Tây Ban Nha không?) thật ra là dạng rút gọn của ¿Sabes hablar español? — nên nó vẫn nằm trong nhóm “kỹ năng” này.
conocer dùng khi nào? Ba trường hợp
1. Quen một người
Trước tên người phải có chữ a
· Conozco a Ana. (Tôi quen Ana.)
· ¿Conoces a mi hermano? (Bạn có quen em trai mình không?)
Đây là quy tắc chung của tiếng Tây Ban Nha: khi tân ngữ trực tiếp là người, phải chèn a vào trước. Chữ a này không dịch ra tiếng Việt được, nhưng thiếu nó thì câu sai.
2. Từng đến một nơi
· ¿Conoces Madrid?
(Bạn từng đến Madrid chưa?)· No conozco México.
(Tôi chưa từng đến Mexico.)
Chỗ này người Việt hay dịch nhầm. ¿Conoces Madrid? không phải là “bạn biết Madrid không” theo kiểu biết trên bản đồ — ai chẳng biết Madrid ở đâu.
Câu đó hỏi là bạn đã đặt chân tới đó chưa. Nên trả lời “chưa” là hoàn toàn bình thường, kể cả khi bạn biết rất nhiều về Madrid.
3. Đã tiếp xúc với một tác phẩm, một lĩnh vực
· Conozco esa canción.
(Bài hát đó tôi có nghe rồi.)· ¿Conoces esta película?
(Phim này bạn xem chưa?)
Câu “Tôi biết anh ấy” tách làm hai
Đây là phần quan trọng nhất của bài với người Việt. Một câu tiếng Việt, hai câu tiếng Tây Ban Nha, và hai câu đó nói hai chuyện khác nhau.
“Tôi biết anh ấy” → hai câu
Lo conozco.
→ Tôi quen anh ấy. Từng gặp mặt, từng nói chuyện. Chỗ quen biết.
Sé quién es.
→ Tôi biết anh ấy là ai. Nghe tên, thấy mặt trên mạng — nhưng chưa gặp bao giờ.
Đúng rồi đó! Bạn vốn đã phân biệt được hai chuyện này trong đầu — chỉ là tiếng Việt để nó ra ngoài động từ, còn tiếng Tây Ban Nha nhét thẳng vào động từ.
Nên đây không phải khái niệm mới với bạn. Chỉ là chỗ chứa thông tin đổi vị trí thôi.
Vì sao chuyện này đáng để ý? Vì nói nhầm là gây hiểu lầm thật:
Có người hỏi bạn về một ca sĩ nổi tiếng.
Bạn nói Lo conozco → người ta hiểu là bạn quen ca sĩ đó ngoài đời.
Bạn nói Sé quién es → đúng ý bạn: bạn biết người đó là ai.
Cái bẫy lớn nhất: quá khứ đơn đổi nghĩa
Nếu bạn chỉ nhớ được một chỗ trong cả bài, hãy nhớ chỗ này. Rất nhiều người học nắm chắc saber / conocer ở hiện tại rồi vẫn sai ở quá khứ, vì họ tưởng nghĩa giữ nguyên. Không hề.
Ở thì quá khứ đơn, nghĩa lệch hẳn
supe → không phải “tôi đã biết”, mà là “tôi mới biết được”, “tôi phát hiện ra”
conocí → không phải “tôi đã quen”, mà là “tôi mới gặp lần đầu”
· Supe que María se casó.
(Tôi mới hay tin María cưới rồi. — khoảnh khắc tin đó lọt vào đầu bạn)· Conocí a Juan ayer.
(Hôm qua tôi mới gặp Juan lần đầu.)
Khác hẳn thật! Và nếu bạn nghĩ về nó theo kiểu khoảnh khắc bắt đầu thì sẽ thấy rất hợp lý.
Thì quá khứ đơn trong tiếng Tây Ban Nha đánh dấu một điểm trên trục thời gian. Mà “biết” thì kéo dài, không phải một điểm — nên khi ép nó vào một điểm, cái điểm đó chính là lúc bắt đầu biết.
saber bắt đầu = thông tin lọt vào đầu bạn → “mới hay tin”.
conocer bắt đầu = lần tiếp xúc đầu tiên → “mới gặp”.
Vậy nếu muốn nói “hồi đó tôi đã biết chuyện này rồi” thì sao? Dùng thì quá khứ chưa hoàn thành: Yo lo sabía. (Tôi biết chuyện đó mà.) Còn Ya lo conocía. nghĩa là “hồi đó tôi đã quen anh ấy rồi”.
Hai lỗi người Việt hay mắc
Lỗi 1: dùng No conozco làm câu “tôi không biết” vạn năng
Ai đó hỏi: ¿A qué hora abre la tienda? (Mấy giờ cửa hàng mở?)
× No conozco.
✓ No lo sé.
Bạn đang thiếu một thông tin, chứ không phải chưa từng tiếp xúc với cái gì — nên phải là saber.
Lỗi 2: bỏ quên chữ a trước tên người
× Conozco Ana.
✓ Conozco a Ana.
Nhưng với địa danh thì không có a: Conozco Madrid. (đúng)
Chia động từ: chỗ vấp thật sự
Động từ tiếng Việt không đổi hình theo chủ ngữ, nên đây là phần bạn phải bỏ công. Tin tốt là chỉ có ngôi “tôi” là bất thường, năm ngôi còn lại đều đều đặn.
saber — thì hiện tại
yo sé / tú sabes / él, ella sabe
nosotros sabemos / vosotros sabéis / ellos saben
Ngôi “tôi” là sé, không phải × sabo. Đây là dạng phải nhớ riêng.
conocer — thì hiện tại
yo conozco / tú conoces / él, ella conoce
nosotros conocemos / vosotros conocéis / ellos conocen
Ngôi “tôi” chèn thêm chữ z: conozco. Rất nhiều động từ kết thúc bằng -cer theo kiểu này.
Mẹo nhớ: chỉ ngôi “tôi” là lạ. Nhớ được sé và conozco là bạn qua được chỗ khó nhất rồi.
Và conozco đọc là “cô-nốt-cô” nhé — chữ z trong tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ Latinh đọc như s, còn ở Tây Ban Nha thì đọc như âm th tiếng Anh.
Dấu sắc: sé và se là hai từ khác nhau
Người Việt vốn nhạy với dấu, nên chỗ này bạn tiếp thu nhanh — nhưng vẫn cần nói rõ một lần:
sé (có dấu sắc) = “tôi biết”
se (không dấu) = đại từ phản thân, ví dụ trong se va (anh ấy đi rồi)
Nằm chung một câu: Sé que se va. (Tôi biết là anh ấy sắp đi.)
Ý tưởng thì giống đó! Chỉ khác một chỗ: dấu sắc tiếng Tây Ban Nha ở trường hợp này không đổi cách đọc, chỉ để phân biệt trên mặt chữ.
Nên khi nghe thì phải dựa vào ngữ cảnh, còn khi viết thì nhớ đánh dấu cho đủ.
Hai nghĩa nữa của saber, biết thì đỡ bối rối
saber de: biết về, có tin tức về
· Sabe mucho de computadoras.
(Cô ấy rành máy tính lắm.)· No sé nada de él.
(Tôi không có tin tức gì về anh ấy.)
saber a: có vị như
Cái này làm nhiều người bất ngờ: saber còn có nghĩa “có vị” nữa!
· Este caramelo sabe a miel. (Viên kẹo này có vị mật ong.)
· Sabe a limón. (Có vị chanh.)
Nhớ giữ chữ a ở giữa nhé. Nghe lạ, nhưng nó có lý do gốc rễ đấy.
Vì cả hai đều đi ra từ một từ Latin: sapere, vốn nghĩa là “có vị” đồng thời cũng là “sáng suốt”.
Nghĩ theo kiểu “nếm được thì mới phân biệt được” là thấy hai nghĩa nối với nhau ngay.
Tự kiểm tra nhanh
Bốn câu dưới đây, bạn thử chọn saber hay conocer trước khi nhìn đáp án:
1. “Bạn biết nhà hàng đó không?” (nhà hàng → một nơi)
2. “Tôi không biết mấy giờ.” (giờ giấc → một thông tin)
3. “Cô ấy biết chơi ghi ta.” (kỹ năng)
4. “Tôi mới gặp bạn gái nó hôm qua.” (lần đầu tiếp xúc, quá khứ)
Đáp án
1. ¿Conoces ese restaurante?
2. No sé qué hora es.
3. Sabe tocar la guitarra.
4. Conocí a su novia ayer.
Nếu bạn chọn đúng cả bốn câu thì phần khó nhất của cặp này bạn qua rồi đó!
Còn nếu vấp câu 4 thì cũng bình thường thôi — chỗ quá khứ đơn là chỗ ai cũng phải nhìn lại vài lần.
Tổng kết
• Câu hỏi một giây: sau chữ “biết” là sự việc, cách làm → saber; là người, nơi chốn, tác phẩm → conocer
• “Tôi biết anh ấy” tách hai: Lo conozco (quen) và Sé quién es (biết là ai)
• Trước tên người phải có a: Conozco a Ana. Trước địa danh thì không
• Quá khứ đơn đổi nghĩa: supe = mới hay tin, conocí = mới gặp lần đầu
• Chia động từ: sé và conozco là hai dạng phải nhớ riêng
• saber còn nghĩa có vị (sabe a limón) và biết về, có tin về (saber de)
Cặp saber / conocer nằm trong nhóm bốn cặp động từ dễ nhầm của tiếng Tây Ban Nha, và cả bốn cặp đó chạy chung một quy tắc.
Nếu bạn muốn thấy bức tranh tổng thể — và biết ba cặp còn lại thì tiếng Việt đã có sẵn tới đâu — thì đọc bài tổng quan nhé!
4 cặp động từ tiếng Tây Ban Nha dễ nhầm nhất và cách chọn đúng trong một giây
SpanishDict, “Saber vs. Conocer” (https://www.spanishdict.com/guide/saber-vs-conocer)
SpanishDict, mục từ “saber” (https://www.spanishdict.com/translate/saber)
Collins Dictionary Language Blog, “Spanish word of the week: saber” (https://blog.collinsdictionary.com/language-learners/learning-spanish/spanish-word-of-the-week-saber/)