Bạn kêu gì? “Eo ơi!”? “Ọe!”? Và mặt bạn nhăn lại, miệng méo đi một chút, đúng không?
Tiếng Tây Ban Nha có một từ ghi lại đúng cái động tác méo miệng đó: ¡Guácala!
Nhưng nó có ba điểm mà người mới học hay sai: cách viết dấu, dùng ở vùng nào, và mức độ thô hay không thô. Mình sẽ gỡ từng cái một nhé.
- 1 guácala nghĩa là gì
- 2 Cách đọc guácala và cái dấu ở trên chữ “a”
- 3 Các cách viết khác: wácala, huácala, guácatela
- 4 Dùng ở đâu? Đây là từ của Mexico và vùng lân cận
- 5 ¡Guácala! có thô không?
- 6 Những từ cùng nghĩa với guácala
- 7 guácala có liên quan đến món guacamole không?
- 8 Viết cho đúng: ¡Guácala!
- 9 Tóm tắt: guácala
guácala nghĩa là gì
¡Guácala! là thán từ tiếng Tây Ban Nha diễn tả sự ghê tởm, kinh, chán ghét. Gần nhất với “Eo ơi!”, “Ọe!”, “Ghê quá!” trong tiếng Việt.
Nó dùng cho những thứ khiến bạn muốn lùi lại một bước:
【Ví dụ】
・¡Guácala! Esta leche está echada a perder.
(Eo ơi! Sữa này hỏng rồi.)
・¡Guácala, qué olor!
(Ghê quá, mùi gì vậy!)
・¿Piña en la pizza? ¡Guácala!
(Dứa trên pizza á? Ọe!)
Nó dùng được cho mùi, vị, cảnh tượng — và cả cho ý tưởng mà bạn thấy không chấp nhận nổi, như ví dụ pizza dứa ở trên.
Cách đọc guácala và cái dấu ở trên chữ “a”
Bạn nhìn chữ guácala đi. Có cái dấu trông hệt dấu sắc của tiếng Việt.
Dấu trong tiếng Tây Ban Nha không phải dấu thanh.
Nó không bảo bạn lên giọng. Nó chỉ nói: “âm tiết này đọc mạnh hơn mấy âm tiết kia”.
Đây là điểm khác biệt lớn giữa hai ngôn ngữ, nên mình nói kỹ một chút.
Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu. Dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng đổi hẳn nghĩa của từ. “Ma” và “má” là hai từ hoàn toàn khác nhau. Nên phản xạ của bạn khi thấy dấu là nâng cao giọng, và phản xạ đó đúng — trong tiếng Việt.
Tiếng Tây Ban Nha thì không có thanh điệu. Cái dấu trong guácala(gọi là tilde hoặc acento)chỉ đánh dấu chỗ nhấn trọng âm — tức là chỗ đọc to hơn, dài hơn, tốn nhiều hơi hơn. Không cao hơn.
Đọc thử
guácala ⇒ GUÁ-ca-la
・Âm đầu GUÁ: đọc mạnh, chắc, hơi dài
・Hai âm sau ca-la: nhẹ và đều, không nhấn
・Đừng nâng cao giọng ở “guá” — chỉ cần đọc mạnh hơn thôi
※ Nếu bạn đọc “guá” cao vút lên như dấu sắc tiếng Việt, người bản xứ vẫn hiểu bạn, nhưng nghe sẽ hơi lạ tai.
Mà đã là mũi tên thì không được bỏ đi nhé. Viết guacala không dấu là viết sai chính tả, y như bạn viết “ma” mà định nói “má” vậy.
Các cách viết khác: wácala, huácala, guácatela
Từ này lang thang trong khẩu ngữ đã lâu, nên nó có kha khá biến thể trên giấy. Bạn sẽ gặp:
wácala / huácala / wakala ⇒ biến thể, hay thấy trên mạng
guácatela / guácatelas / guácata ⇒ biến thể dài hơn, nghe đùa hơn và ghê hơn một bậc
Vì sao lại lắm cách viết như vậy? Vì cả ba chữ đầu gu-, w-, hu- trong tiếng Tây Ban Nha đều có thể cho ra âm gần giống nhau. Đây là chuyện rất bình thường với những từ sinh ra từ tiếng nói chứ không phải từ trang sách.
Lời khuyên của mình: bạn cứ viết guácala. Còn mấy biến thể kia thì chỉ cần nhận ra khi gặp là đủ.
Dùng ở đâu? Đây là từ của Mexico và vùng lân cận
Vùng dùng ¡Guácala!
【Dùng nhiều】
Mexico / El Salvador / Honduras / Cộng hòa Dominica / Venezuela
⇒ nói chung là Mexico, Trung Mỹ và vùng Caribe
【Không phải từ bản địa】
Tây Ban Nha ⇒ ở đây người ta nói ¡Puaj!
Nên nếu bạn đang học tiếng Tây Ban Nha để đi Madrid hay Barcelona, thì ¡Puaj! mới là từ bạn cần. Còn nếu bạn xem phim Mexico, nghe nhạc Mexico, hoặc có bạn người Mexico — thì ¡Guácala! là từ bạn sẽ gặp mỗi ngày.
Tiếng Việt mình có tầng lịch sự rõ ràng — thêm “ạ”, đổi từ xưng hô. Tiếng Tây Ban Nha thì thán từ không chia theo lịch sự, mà chia theo vùng miền và theo độ mạnh.
Nên câu bạn cần hỏi khi học một thán từ mới không phải “từ này có lịch sự không”, mà là “từ này của vùng nào, và mạnh cỡ nào”.
¡Guácala! có thô không?
Câu trả lời ngắn: không thô.
¡Guácala! nghe hơi trẻ con một chút, nhưng hoàn toàn không tục và không thiếu lịch sự. Trẻ em nói được, người lớn nói cũng được. Nó giống như “Eo ơi!” trong tiếng Việt — hồn nhiên chứ không hỗn.
Nhưng có một chuyện về ngữ cảnh bạn nên biết:
⇒ Nói với bạn bè, người nhà: hoàn toàn tự nhiên
⇒ Nói trong họp hành, với khách hàng: nghe sẽ hơi trẻ con
⇒ Nói về món ăn ngay trước mặt người nấu: mất lòng — nhưng đó là lỗi lịch sự, không phải lỗi từ ngữ
Thang độ ghê trong tiếng Tây Ban Nha
¡Uf! ⇒ thoáng khó chịu, “ghê ghê”
↓
¡Guácala! / ¡Puaj! ⇒ “Eo ơi!” — ghê rõ ràng, vẫn hồn nhiên
↓
¡Guácatela! ⇒ đùa hơn và ghê hơn một bậc
↓
¡Qué asco! ⇒ “Kinh quá!” — nặng nhất trong nhóm này
※ Chú ý: ¡Qué asco! là một câu(”asco” nghĩa là “sự ghê tởm”), chứ không phải thán từ thuần.
Nhưng ¡Qué asco! mới là câu bạn nên cân nhắc trước khi nói. Nó có thể làm người khác tổn thương thật sự, nhất là khi nói về đồ ăn hoặc về ngoại hình của ai đó.
Những từ cùng nghĩa với guácala
¡Puaj! ⇒ thiên về Tây Ban Nha. Đúng vai trò của guácala ở bên kia Đại Tây Dương.
¡Fuchi!(cũng có dạng fúchila) ⇒ khẩu ngữ Mexico, Honduras. Nghe trẻ con và đáng yêu.
¡Guácatela! ⇒ họ hàng dài hơi hơn của guácala, đùa hơn, ghê hơn.
¡Qué asco! ⇒ hiểu ở mọi nước, và mạnh nhất.
Asqueroso / Asquerosa ⇒ tính từ, “ghê tởm”. Dùng để tả vật hoặc người.
⇒ Este baño está asqueroso.(Nhà vệ sinh này ghê quá.)
Nếu bạn chỉ muốn nhớ hai từ thôi, thì lấy ¡Guácala!(châu Mỹ)và ¡Qué asco!(đâu cũng được, mạnh hơn)là đủ dùng.
guácala có liên quan đến món guacamole không?
Nhưng mình sẽ nói thẳng luôn là nguồn gốc của guácala chưa được xác định chắc chắn, nên mình không kết luận cứng nhé.
Cụ thể thế này:
guacamole ⇒ đường đi rõ ràng
Từ tiếng Nahuatl cổ điển āhuacamōlli
= āhuacatl(quả bơ)+ mōlli(nước sốt)
⇒ tức là “sốt bơ”. Rất hợp lý với món ăn.
guácala ⇒ có mấy giả thuyết, chưa cái nào chắc
・Từ guacal(cái thùng gỗ, cái chậu nông)< tiếng Nahuatl huacalli
・Hoặc đơn giản là từ tượng thanh — bắt chước tiếng người ta nôn oẹ
・Cũng có tài liệu nhắc tới nguồn gốc từ tiếng Quechua
※ Ngay cả tài liệu ủng hộ giả thuyết “cái thùng gỗ” cũng thừa nhận rằng vì sao một từ chỉ cái thùng lại thành tiếng kêu ghê tởm thì không rõ.
Riêng mình thấy giả thuyết “từ tượng thanh” là thuyết phục nhất — vì bạn thử phát âm guácala chậm mà xem, miệng bạn sẽ tự động méo lại đúng cái kiểu người ta oẹ. Nhưng đây là cảm nhận của mình, không phải kết luận khoa học nhé!
Viết cho đúng: ¡Guácala!
① Có dấu ⇒ guá
× guacala / ○ guácala
② Bọc trong ¡ … !
× Guácala! / ○ ¡Guácala!
Tiếng Tây Ban Nha đặt dấu chấm than lộn ngược ở đầu câu cảm thán, để người đọc biết trước là phải lên giọng. Dấu này là đặc sản của tiếng Tây Ban Nha — hầu như không ngôn ngữ nào khác dùng.
③ Nếu nối với câu sau thì có dấu phẩy
○ ¡Guácala, qué olor!(Ghê quá, mùi gì vậy!)
Tóm tắt: guácala
●Vùng dùng = Mexico, Trung Mỹ, vùng Caribe ⇒ ở Tây Ban Nha thì nói ¡Puaj!
●Không thô, không tục ⇒ hơi trẻ con, nhưng ai nói cũng được
●¡Qué asco! mới là câu nặng hơn ⇒ cân nhắc trước khi dùng
●Cách viết chuẩn là guácala ⇒ wácala・huácala・guácatela là biến thể
●Dấu trên chữ “guá” không phải dấu thanh ⇒ chỉ báo chỗ đọc mạnh, không nâng cao giọng
●Nguồn gốc từ này chưa được xác định chắc chắn ⇒ và nó không cùng đường với guacamole
30 thán từ tiếng Tây Ban Nha: bản đồ cảm xúc cho người mới bắt đầu
Wiktionary, “guácala”(https://en.wiktionary.org/wiki/guácala)
Wiktionary, “guacamole”(https://en.wiktionary.org/wiki/guacamole)
Omniglot Blog, “¡Guácala!”(https://www.omniglot.com/bloggle/?p=21085)
Easy Español, “¡Guácala!”(https://easyespanol.org/blog/guacala/)
Spanish Unraveled, “8 Delightful Ways to Say ‘Gross’, ‘Yuck’ and ‘Eww’ in Spanish”(https://spanishunraveled.com/gross-yuck-eww-in-spanish/)