Phân biệt disculpe và disculpa: phép lịch sự nằm ở một nguyên âm

Kodak
Hôm nay mình nói về cặp disculpadisculpe nhé!

Hai từ này giống nhau tới mức chỉ khác đúng một chữ cái cuối cùng. Nhìn qua thì tưởng chuyện vặt.

Nhưng thật ra đây là cánh cửa dẫn vào toàn bộ hệ thống phép lịch sự của tiếng Tây Ban Nha. Và nó vận hành khác hẳn tiếng Việt mình.

Câu trả lời ngắn gọn trước đã

disculpa hay disculpe?

disculpa → nói với người bạn xưng
→ bạn bè, đồng nghiệp thân, người trạc tuổi, trẻ em

disculpe → nói với người bạn xưng usted
→ người lạ, người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên, nhân viên phục vụ

Cả hai đều nghĩa là “cho hỏi” / “bỏ qua cho mình nhé”.

Ồ, vậy là e thì lịch sự hơn a hả? Thế thì dễ nhớ quá!
Kodak

Nhớ như vậy trước cũng được, dùng ngay được luôn!

Nhưng mình muốn bạn hiểu vì sao lại thế, vì cùng một cơ chế này bạn sẽ gặp lại ở hàng trăm động từ khác.

Học thuộc một cặp thì được một cặp. Hiểu cơ chế thì được cả hệ thống.

Hai từ này từ đâu ra? – dạng mệnh lệnh của disculpar

Cả hai đều là dạng mệnh lệnh của động từ disculpar (tha lỗi, miễn thứ cho ai).

Bảng đầy đủ trông như sau:

disculpa → nói với (một người, thân mật)

disculpe → nói với usted (một người, lịch sự)

disculpad → nói với vosotros (nhiều người, thân mật – chủ yếu dùng ở Tây Ban Nha)

disculpen → nói với ustedes (nhiều người)

Vì là mệnh lệnh, nghĩa đen của chúng là “hãy bỏ qua cho tôi”. Bạn đang nhờ người kia làm một việc, và chính vì thế mà hình dạng của từ phải thay đổi theo người nghe.

à… vậy là vì mình đang sai khiến người ta nên từ đó phải biết người ta là ai đúng không? Hợp lý thật.
Kodak

Bạn suy luận đúng hướng lắm!

Và đây cũng là lý do perdón lại tiện hơn: nó là danh từ, không nhắm vào ai cả, nên không phải chia gì hết.

Còn disculpa/disculpeđộng từ, mà động từ trong tiếng Tây Ban Nha thì luôn phải khai ra “đang nói với ai”.

Đây mới là điểm quan trọng nhất với người Việt

Mình xin dừng lại thật kỹ ở đây, vì đây là chỗ lệch lớn nhất giữa hai ngôn ngữ.

Tiếng Việt: vai vế nằm ở đại từ

Khi người Việt mình muốn hỏi đường, ta phải chọn xưng hô trước khi mở miệng:

· “Bạn ơi, cho mình hỏi…”
· “Chị ơi, cho em hỏi…”
· “Bác ơi, cho cháu hỏi…”
· “Thầy cho con hỏi ạ…”

Phần “cho hỏi” thì đứng yên. Cái thay đổi là cặp đại từ. Và bạn bắt buộc phải nói nó ra – bỏ đi thì câu nghe cộc lốc hoặc thậm chí là hỗn.

Tiếng Tây Ban Nha: vai vế nằm trong động từ

Cùng những tình huống đó, tiếng Tây Ban Nha chỉ có hai câu:

· Disculpa, ¿dónde está el baño?
(nói với người ngang hàng)

· Disculpe, ¿dónde está el baño?
(nói với người lạ, người lớn tuổi)

Không có “chị ơi”, không có “bác ơi”, không có “em”. Toàn bộ thông tin về vai vế nằm gọn trong một chữ cái cuối động từ.

Ồ, vậy là mình khỏi phải đoán tuổi người ta để chọn “chị” hay “cô” hay “bác” hả? Cái đó với người Việt mình căng thẳng lắm đó!
Kodak

Ha ha, mình biết mà! Ai cũng từng toát mồ hôi vì chuyện gọi “chị” hay “cô”.

Tin vui là tiếng Tây Ban Nha chỉ có đúng HAI nấc: thân hoặc không thân. Xong.

Không có thang tuổi tác chi tiết như tiếng Việt. Không phải đoán người ta hơn mình mấy tuổi. Nhẹ đầu hơn hẳn!

Hai cách vận hành phép lịch sự

TIẾNG VIỆT
→ Vai vế hiện ở đại từ (anh, chị, em, cháu, con, bác, cô, chú…)
→ Có rất nhiều nấc, phụ thuộc vào tuổi và quan hệ
Bắt buộc phải nói ra, bỏ đi thì nghe bất lịch sự

TIẾNG TÂY BAN NHA
→ Vai vế hiện ở hình dạng động từ
→ Chỉ có hai nấc: (thân) và usted (lịch sự)
→ Đại từ thường được lược bỏ, vì động từ đã nói hết rồi

Kodak

Chỗ “đại từ thường được lược bỏ” là điều mình muốn bạn khắc vào đầu.

Tiếng Tây Ban Nha là loại ngôn ngữ mà chủ ngữ có thể vắng mặt hoàn toàn, vì đuôi động từ đã chỉ rõ ai làm việc đó.

Nên khi bạn nghe người ta nói mà không thấy “usted” đâu, đừng nghĩ là họ đang suồng sã. Hãy nghe kỹ đuôi động từ.

à… nghĩa là thông tin không biến mất, nó chỉ chuyển chỗ thôi. Từ đầu câu chạy vào cuối động từ.

Một phao cứu sinh cho người Việt: chữ “thất lễ”

Có một chỗ mà nhiều người mới học vẫn lấn cấn: tại sao lại phải xin lỗi khi mình chưa làm gì sai?

Mình có một cách giải nhờ vào từ Hán Việt: thất lễ (失禮).

Thất lễ nghĩa là làm điều không đúng phép tắc trong ứng xử với người khác – như trong “thất lễ với khách”, “thất lễ với thầy giáo”. Nó không phải là gây thiệt hại, mà là chạm vào khuôn phép.

Kodak

Và đó chính xác là thứ mà disculpe xử lý!

Khi bạn cắt ngang việc của một người lạ để hỏi đường, bạn chưa làm hại ai cả – nhưng bạn có “thất lễ” một chút, vì bạn xen vào không gian riêng của họ.

disculpe là câu bạn nói để xin phép trước cho cái thất lễ đó.

Ồ! Vậy nó giống câu “thất lễ, cho tôi hỏi…” trong mấy phim cổ trang nhỉ. Giờ thì mình hiểu vì sao không cần có lỗi vẫn nói được rồi.

Dùng disculpe vào lúc nào?

Đặc trưng lớn nhất của disculpa/disculpe: nó đứng ở đầu câu, ngay trước một câu hỏi hoặc một lời nhờ vả.

Dạng lịch sự (usted)

· Disculpe, ¿dónde está la estación?
(Cho hỏi, nhà ga ở đâu ạ?)

· Disculpe, ¿me trae la cuenta?
(Cho hỏi, anh/chị mang hoá đơn giúp em với ạ?)

· Disculpe, ¿puedo pasar?
(Cho hỏi, em đi qua được không ạ?)

· Disculpe la molestia.
(Xin lỗi đã làm phiền.)

Dạng thân mật (tú)

· Disculpa, ¿tienes un momento?
(Này, bạn rảnh chút không?)

· Disculpa, ¿me pasas el agua?
(Này, đưa mình chai nước với?)

· Disculpa, no te escuché bien.
(Xin lỗi, mình nghe không rõ.)

Kodak

Bạn để ý thấy không: hầu hết các câu đều có dấu hỏi ở phía sau.

Đó là chân dung điển hình của từ này. disculpe giống như tiếng gõ cửa trước khi bạn bước vào.

Nếu chuyện đã lỡ xảy ra rồi, thì bạn dùng perdón chứ không dùng disculpe.

Một cái bẫy nhỏ: “disculpa” còn là danh từ nữa

Đây là chi tiết dễ làm người mới học rối, nên mình nói trước cho bạn khỏi hoảng.

Chữ disculpa có tới ba thân phận:

Ba thân phận của “disculpa”

1. Dạng mệnh lệnh với tú → “bỏ qua cho mình nhé” (chính là chủ đề bài này)

2. Danh từ giống cái → “lời xin lỗi, cái cớ”
   Ví dụ: Me pidió que escribiera una disculpa al grupo.
   (Anh ấy bảo tôi viết một lời xin lỗi gửi cả nhóm.)
   Hoặc: Mil disculpas por mi atraso. (Ngàn lần xin lỗi vì tôi đến trễ.)

3. Động từ chia ở ngôi thứ ba → “anh ấy/cô ấy tha thứ”

Ối, một chữ mà ba vai à? Vậy làm sao mình biết đang gặp cái nào?
Kodak

Yên tâm, dễ lắm! Nhìn vào vị trí trong câu là ra ngay:

· Đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau → là lời gõ cửa
· Có una, la, mil đứng trước → là danh từ
· Có chủ ngữ như él, ella ở gần → là động từ ngôi thứ ba

Thật ra tiếng Việt mình cũng y hệt thế thôi: “xin lỗi nha” và “một lời xin lỗi” – cùng hai chữ, hai vai khác nhau. Mà có ai nhầm bao giờ đâu!

à đúng ha! Nghe vậy thì hết sợ rồi.

Cùng cơ chế đó ở những động từ khác

Như mình hứa ở đầu bài: hiểu cặp disculpa/disculpe là bạn mở khoá được cả một loạt cặp khác. Nguyên tắc y hệt.

perdona / perdone → “tha lỗi nhé” (từ động từ perdonar)

escucha / escuche → “nghe này” (từ escuchar)

espera / espere → “đợi chút” (từ esperar)

pasa / pase → “mời vào” (từ pasar)

→ Đuôi -a là thân mật, đuôi -e là lịch sự. Cả loạt đều thế.

Kodak

Nhìn cả loạt như vậy thì bạn thấy rõ chưa? Đây không phải chuyện riêng của hai từ xin lỗi, mà là một quy luật xuyên suốt cả ngôn ngữ.

Bạn học một lần ở đây, rồi dùng lại ở mọi động từ. Rất đáng đầu tư!

Nên chọn cái nào khi bạn phân vân?

Đây là câu hỏi thực tế nhất, nhất là lúc bạn đang đứng giữa phố nước ngoài và không có thời gian suy nghĩ.

Lời khuyên: phân vân thì chọn disculpe.

· Dùng disculpe với người thân quen → hơi khách sáo một chút, nhưng không ai phật lòng
· Dùng disculpa với người lớn tuổi hoặc trong công việc → có thể bị thấy là suồng sã

→ Rủi ro của hai bên không cân nhau, nên cứ nghiêng về phía an toàn.

à, giống như tiếng Việt mình cứ gọi “anh/chị” cho chắc ấy nhỉ. Gọi trẻ hơn tuổi thật thì người ta còn vui, chứ gọi già hơn thì mệt.
Kodak

Ví dụ của bạn hay quá, đúng y cái tinh thần đó!

Và thêm một mẹo nữa: nếu bạn thật sự bí, cứ dùng perdón. Nó là danh từ nên không phải chia gì cả, nói với ai cũng được.

Không tinh tế bằng, nhưng chắc chắn không sai. Đó là cái phao của bạn.

Một chút về vùng miền

Vài điều nhỏ mà biết thì đỡ bỡ ngỡ khi nghe người bản xứ:

• Ở Tây Ban Nha, người ta hay dùng perdona / perdone ở chỗ mà Mỹ Latin dùng disculpa / disculpe. Cùng chức năng, khác gốc động từ.

• Ở Mexico và nhiều nước Mỹ Latin, disculpe là câu mở lời rất chuẩn mực với người lạ, còn perdón thì dùng cho gần như mọi thứ.

• Dạng disculpad (nói với nhiều người, thân mật) chủ yếu nghe ở Tây Ban Nha. Ở Mỹ Latin người ta dùng disculpen cho cả hai trường hợp.

Kodak

Bạn đừng lo lắng về mấy khác biệt này nhé – đi đâu người ta cũng hiểu bạn hết.

Giống người Bắc nói “bố” người Nam nói “ba” thôi. Chưa ai không hiểu nhau vì chuyện đó cả!

Tổng kết

disculpa (đuôi -a) = nói với , thân mật
disculpe (đuôi -e) = nói với usted, lịch sự
• Cả hai là dạng mệnh lệnh của động từ disculpar, nghĩa đen “hãy bỏ qua cho tôi”
• Chúng đứng ở đầu câu, trước một câu hỏi hoặc lời nhờ vả – giống tiếng gõ cửa
• Người Việt thể hiện vai vế bằng đại từ; tiếng Tây Ban Nha giấu nó trong đuôi động từ và thường bỏ luôn đại từ
• Chỉ có hai nấc thân sơ, không phải cả thang tuổi tác như tiếng Việt
disculpa còn là danh từ (“lời xin lỗi”) – nhìn vị trí trong câu là phân biệt được
• Phân vân thì chọn disculpe; bí quá thì dùng perdón
à, hoá ra một chữ cái mà chứa cả chuyện vai vế. Mình cứ tưởng tiếng Tây Ban Nha không có khái niệm trên dưới như tiếng mình chứ!
Kodak

Có chứ, chỉ là nó nằm ở một chỗ mà mắt người Việt mình chưa quen nhìn thôi!

Một khi bạn tập được thói quen nghe đuôi động từ thay vì tìm đại từ, thì cả tiếng Tây Ban Nha sẽ sáng ra rất nhanh.

Cặp disculpa/disculpe này là bài tập đầu tiên tuyệt vời cho chuyện đó!

Kodak
Muốn xem disculpe đứng ở đâu giữa lo siento, perdón, perdóname và cách đáp lại lời xin lỗi? Mình có một bài tổng hợp vẽ đủ bản đồ cho bạn đây!

Xin lỗi trong tiếng Tây Ban Nha: lo siento, perdón, disculpe khác nhau chỗ nào?

Nguồn tham khảo
· SpanishDict – bảng chia động từ “disculpar” (https://www.spanishdict.com/conjugate/disculpar)
· SpanishDict – mục từ “disculpa” (https://www.spanishdict.com/translate/disculpa)
· SpanishDict – bảng chia động từ “perdonar” (https://www.spanishdict.com/conjugate/perdonar)
· MosaLingua – “Sorry in Spanish” (https://www.mosalingua.com/en/sorry-in-spanish/)
· Wiktionary tiếng Việt – mục từ “thất lễ” (https://vi.wiktionary.org/wiki/thất_lễ)