Observation nghĩa là gì? “Quan sát” trong tiếng Anh, phân biệt observation / observance và cách phát âm chuẩn

Kodak
Từ tiếng Anh hôm nay là ”observation”!

Từ này được ghép từ hai phần: 「ob-(hướng về phía, đối diện)」+「serv-(nhìn, canh giữ)」, cộng thêm đuôi danh từ -ation.

Hình ảnh cốt lõi là 「hướng mắt về phía một thứ gì đó rồi giữ nguyên cái nhìn ấy」, nên “observation” = 「sự quan sát, sự theo dõi」「điều nhận thấy được」「lời nhận xét」 đó bạn!

Ồ, “ob-” + “serv-“… nghe cấu trúc quen quen. Giống chữ quan sát của mình hả?
Kodak

Bạn tinh mắt thật! Đúng là như vậy, và đây chính là điểm thú vị nhất của bài hôm nay.

Người học tiếng Anh ở các nước khác không có “cây cầu” này, nhưng người Việt thì có. Mình sẽ giải thích kỹ ở phần sau nhé!

”observation” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi: “hướng mắt tới rồi giữ chặt cái nhìn”

”observation(phát âm: /ˌɒbzəˈveɪʃn/ — “ob-zơ-VÂY-sh(ơ)n”【danh từ】)” mang các nghĩa: 「sự quan sát, sự theo dõi」「điều rút ra được nhờ quan sát」「lời nhận xét, ý kiến」, và trong văn phong trang trọng còn có nghĩa 「sự tuân thủ (luật lệ, quy định)」.

Từ này được cấu tạo bởi 「ob-(hướng về phía, đối diện với)」+「serv-(nhìn, canh giữ, giữ cho an toàn)」+「-ation(đuôi tạo danh từ)」, và 「hướng mắt về phía một đối tượng rồi giữ nguyên cái nhìn ấy」 chính là hình ảnh chung xuyên suốt mọi nghĩa của nó.

Kodak

Điểm mấu chốt nằm ở chữ “giữ” nha bạn.

“Observation” không phải là kiểu liếc mắt một cái rồi thôi. Nó là 「nhìn có chủ đích, nhìn liên tục, nhìn để ghi nhận」 — giống bác sĩ theo dõi bệnh nhân, hay nhà khoa học quan sát thí nghiệm vậy đó!

À… vậy là khác với “look” hay “see” kiểu vô tình nhìn thấy đúng không?
Kodak

Chính xác! “See” là hình ảnh tự lọt vào mắt, “look” là quay mắt về phía đó.

Còn “observe / observation” thì có thêm tầng nghĩa “nhìn kỹ để rút ra thông tin”. Vì thế nó cực kỳ hay xuất hiện trong văn cảnh khoa học, y tế, giáo dục và báo chí!

Câu ví dụ cơ bản với ”observation”

【Nghĩa 1: sự quan sát, sự theo dõi】
・The study was based on years of careful observation.
(Nghiên cứu đó dựa trên nhiều năm quan sát tỉ mỉ.)
・The patient is under observation in the hospital.
(Bệnh nhân đang được theo dõi trong bệnh viện.)

【Nghĩa 2: điều nhận thấy được, phát hiện qua quan sát】
・Some interesting observations emerged from the experiment.
(Một vài phát hiện thú vị đã xuất hiện từ thí nghiệm này.)

【Nghĩa 3: lời nhận xét, ý kiến】
・He made an interesting observation about the film.
(Anh ấy đưa ra một nhận xét thú vị về bộ phim.)

【Nghĩa 4: khả năng quan sát】
・A good detective needs sharp powers of observation.
(Một thám tử giỏi cần khả năng quan sát nhạy bén.)

“Quan sát” tiếng Anh là gì? — và vì sao chữ Hán Việt lại giống hệt cấu trúc tiếng Anh

Nếu bạn tra “quan sát tiếng Anh là gì”, câu trả lời gọn nhất là:

quan sát (động từ)observe / to watch carefully
sự quan sát (danh từ)observation
người quan sátobserver
đài quan sát, đài thiên vănobservatory
tinh ý, hay để ýobservant(tính từ)

Nhưng phần hay ho hơn nhiều là cách hai ngôn ngữ “lắp ráp” từ này giống nhau đến bất ngờ.

Kodak

Bạn thử tách chữ 「quan sát」 ra xem!

Đây là một từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 觀察:

quan(觀)=「nhìn, xem, ngắm」
sát(察)=「xét kỹ, soi xét, điều tra」

Tức là 「nhìn」+「xét kỹ」 — hai bộ phận ghép lại!

Ồ… vậy là “observation” cũng gồm hai mảnh giống hệt vậy hả?
Kodak

Đúng luôn! Và điều thú vị là thứ tự cũng trùng khớp.

Cả hai đều theo công thức 「thành phần chỉ hướng / cách nhìn」+「động tác nhìn」. Người Việt học từ này gần như được “giảm giá” một nửa công sức đó!

So sánh cấu trúc: 「quan sát」vs「observation」

Tiếng Việt (Hán Việt): quan + sát
・quan(觀)= đưa mắt nhìn, ngắm nhìn
・sát(察)= xét cho kỹ, soi cho ra
⇒ 「nhìn」rồi「xét kỹ」

Tiếng Anh (gốc Latin): ob- + serv- + -ation
・ob- = hướng về phía, đối diện với(chỉ hướng của ánh mắt)
・serv- = nhìn, canh giữ, giữ cho an toàn
⇒ 「hướng mắt tới」rồi「giữ cái nhìn đó」

※ Hai ngôn ngữ hoàn toàn không có họ hàng với nhau, nhưng lại nghĩ ra cùng một kiểu “lắp ghép” cho khái niệm quan sát.

Hay ghê… nhưng mà tiếng Latin với tiếng Hán có liên quan gì nhau đâu nhỉ?
Kodak

Không hề liên quan luôn! Đây chỉ là sự trùng hợp về cách con người tư duy thôi.

Nhưng với người học, trùng hợp kiểu này là “vàng” đó bạn — vì bạn có thể dùng chính tiếng mẹ đẻ làm chỗ dựa để nhớ, thay vì học vẹt!

Mở rộng: cả “quan” và “sát” đều có cả một gia đình từ

Khi đã nắm được hai mảnh này, bạn sẽ thấy chúng có mặt khắp nơi trong tiếng Việt:

  • quan(觀)quan điểm(觀點), quan niệm(觀念), lạc quan(樂觀), bi quan(悲觀), khách quan(客觀), chủ quan(主觀), tham quan(參觀)
  • sát(察):khảo sát(考察), cảnh sát(警察)
Kodak

Một lưu ý nhỏ nhưng quan trọng: trong tiếng Việt có nhiều chữ “quan” khác nhau nha!

“quan” trong quan sát, lạc quan, khách quan là 觀(nhìn), còn “quan” trong quan chức, quan lại lại là 官(chức quan)— hoàn toàn khác gốc. Đừng gộp chung nhé!

Bên phía tiếng Anh cũng vậy — khi bạn nhận ra hai mảnh ob-serv-, một loạt từ khác sẽ tự động sáng nghĩa:

ob-(hướng về phía, đối diện, chắn trước)
object(đồ vật = thứ được “ném ra trước mặt”), obstacle(chướng ngại vật = thứ “đứng chắn trước”), obvious(hiển nhiên = thứ nằm ngay “trên đường đi trước mặt”)

serv-(nhìn giữ, giữ cho an toàn — gốc Latin servare
preserve(bảo quản = giữ từ “trước”), conserve(bảo tồn = giữ “cùng nhau, trọn vẹn”), reserve(đặt trước, dự trữ = giữ “lại phía sau”), reservoir(hồ chứa nước)

Ơ, vậy “serve” trong “phục vụ” cũng cùng họ luôn hả?
Kodak

Câu hỏi cực hay, và câu trả lời hơi bất ngờ: không phải cùng một nhánh đâu!

“Serve / service / servant(phục vụ)” đến từ servīre, gắn với servus(nô lệ). Còn “observe / preserve / reserve” đến từ servāre(giữ, canh). Hai từ Latin này nhìn giống nhau nhưng nghĩa gốc đi hai hướng khác hẳn nha!

Cách dùng ”observation”: ngữ pháp và các cụm từ hay gặp

Hiểu nghĩa rồi thì bước tiếp theo là xem từ này thực sự xuất hiện trong câu như thế nào. Dưới đây là những mẫu bạn sẽ gặp đi gặp lại.

1. Cụm siêu thông dụng: ”under observation”

”be / keep … under observation” nghĩa là 「đang được theo dõi, bị giám sát」. Đây là cụm cực kỳ hay gặp trong bệnh viện, tin tức và phim ảnh.

【Ví dụ】
・She was kept under observation overnight.
(Cô ấy được giữ lại theo dõi qua đêm.)
・The suspect has been under police observation for weeks.
(Nghi phạm đã bị cảnh sát theo dõi suốt nhiều tuần.)

2. ”make an observation” — “đưa ra một nhận xét”

Khi “observation” mang nghĩa lời nhận xét, động từ đi kèm thường là make (không phải “say” hay “tell”). Giới từ theo sau là about hoặc on.

【Ví dụ】
・May I make an observation about your presentation?
(Mình có thể đưa ra một nhận xét về bài thuyết trình của bạn không?)
・Darwin’s observations on the habits of certain birds are famous.
(Những ghi nhận của Darwin về tập tính của một số loài chim rất nổi tiếng.)

3. ”powers of observation” — “khả năng quan sát”

Muốn khen ai đó tinh ý, người Anh – Mỹ hay dùng ”powers of observation” (luôn ở số nhiều “powers”).

【Ví dụ】
・Children learn a lot through their powers of observation.
(Trẻ em học được rất nhiều thông qua khả năng quan sát của mình.)

4. Các từ hay đi kèm (collocations) nên nhớ luôn một thể

  • close / careful observation:sự quan sát kỹ lưỡng, sát sao
  • direct observation:quan sát trực tiếp
  • scientific observation:quan sát khoa học
  • observation deck / observation tower:đài quan sát, tầng ngắm cảnh
  • observation post:trạm quan sát(quân sự)
Kodak

Mẹo nhỏ cho bạn: khi đi du lịch, bảng chỉ dẫn ở các tòa nhà cao tầng rất hay ghi “Observation Deck”.

Nghĩa đen là “sàn để quan sát” — tức là tầng ngắm cảnh đó! Lần tới thấy bảng này bạn sẽ không còn bỡ ngỡ nữa nha.

Phân biệt ”observation” và ”observance” — hai anh em dễ nhầm nhất

Kodak

Đây là phần nhiều bạn hay mắc lỗi nhất!

Động từ “observe” có tận hai nghĩa lớn: 「quan sát」và「tuân thủ (luật lệ, phong tục)」. Và tiếng Anh đã tách ra hai danh từ khác nhau cho hai nghĩa đó!

Hai danh từ của động từ ”observe”
observation(nhánh「nhìn」) vs observance(nhánh「tuân thủ」)
Ồ… vậy là một động từ mà đẻ ra hai danh từ khác nghĩa hả? Rối quá!
Kodak

Nghe thì rối nhưng phân biệt lại rất dễ, chỉ cần nhớ một câu:

observationdùng MẮTsự quan sát, theo dõi, nhận xét
observancedùng HÀNH ĐỘNGsự tuân thủ luật lệ, sự cử hành nghi lễ / ngày lễ

Nhìn vào câu thật để thấy sự khác biệt

●The doctor’s observation of the patient lasted three days.
「Việc bác sĩ theo dõi bệnh nhân kéo dài ba ngày.」
⇒ MẮT: nhìn, ghi nhận, theo dõi

●Strict observance of the safety rules is required.
「Bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.」
⇒ HÀNH ĐỘNG: làm đúng theo quy định

●Tet is an important observance in Vietnam.
「Tết là một dịp lễ quan trọng ở Việt Nam.」
⇒ HÀNH ĐỘNG: phong tục được duy trì, cử hành

À… “observation” là mình nhìn nó, còn “observance” là mình làm theo nó. Vậy thì nhớ được rồi!
Kodak

Chuẩn luôn, tóm gọn hay lắm!

Chỉ thêm một lưu ý nhỏ: trong văn bản luật lệ rất trang trọng, đôi khi bạn vẫn bắt gặp “observation of the law” theo nghĩa “tuân thủ”. Nhưng đó là cách dùng cổ và hiếm — khi bạn viết thì cứ dùng observance cho nghĩa “tuân thủ” là an toàn nhất nha!

Đừng nhầm thêm với ”observatory” và ”observant”

  • observation(danh từ)= sự quan sát / lời nhận xét
  • observance(danh từ)= sự tuân thủ / dịp lễ, nghi lễ được cử hành
  • observatory(danh từ)= đài quan sát, đài thiên văn(nơi chốn, có đuôi -ory chỉ địa điểm)
  • observer(danh từ)= người quan sát, quan sát viên
  • observant(tính từ)= tinh ý, hay để ý; (nghĩa tôn giáo) sùng đạo, giữ đúng giới luật

Cách phát âm ”observation” — trọng âm rơi ở đâu?

observation
Anh – Anh (UK):/ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/
Anh – Mỹ (US):/ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən/
Mô phỏng tiếng Việt (chỉ để tham khảo):「ob-zơ-VÂY-sh(ơ)n」 = 4 âm tiết
Kodak

Điều quan trọng nhất: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 — “VEI” nha bạn!

Đây là quy luật chung của các từ đuôi -tion: trọng âm luôn nằm ngay trước “-tion”. Ví dụ: informa-TION → inforMAtion, educa-TION → eduCAtion, observa-TION → obserVAtion!

Ồ, vậy là biết một quy luật là đọc đúng được cả trăm từ luôn hả?
Kodak

Đúng vậy, đây là một trong những quy luật “lời” nhất của tiếng Anh đó!

Nhưng với “observation” thì có thêm vài cái bẫy riêng dành cho người Việt. Mình liệt kê ra để bạn tránh nhé!

3 lỗi phát âm người Việt hay mắc với ”observation”

Điểm cần chú ý khi phát âm

① Chữ “s” ở đây đọc là /z/, không phải /s/
“observation” ⇒ đọc là /-bz-/, giống chữ “z” trong “zoo”.
✗ “ob--vây-sh(ơ)n” ✓ “ob--vây-sh(ơ)n”

② Đuôi “-tion” đọc là /ʃən/ (“sh”), không phải “ti-ôn”
✗ “…vây-ti-ôn“ ✓ “…vây-sh(ơ)n
Âm cuối là /n/ — nhớ chạm lưỡi lên lợi trên, đừng bỏ rơi phụ âm cuối!

③ Âm tiết đầu và thứ hai phải NHẸ và NGẮN
Người Việt hay đọc đều 4 âm tiết như nhau. Nhưng tiếng Anh chỉ “nhấn to” một chỗ:
ob・zơ・VÂY・sh(ơ)n ⇒ chỉ có “VÂY” là dài và cao, ba phần còn lại lướt nhanh.

Kodak

Và một điểm rất hay bị bỏ qua: khi đổi sang động từ thì trọng âm nhảy chỗ!

observe:/əbˈzɜːv/ ⇒ nhấn âm tiết thứ 2「ơb-ZƠV
observer:/əbˈzɜːvə(r)/ ⇒ vẫn nhấn thứ 2
observation:/ˌɒbzəˈveɪʃn/ ⇒ nhấn âm tiết thứ 3

Cùng một họ từ nhưng trọng âm chạy tới chạy lui — đây là chỗ dễ mất điểm trong phần nghe của TOEIC hay IELTS đó!

Ồ… mình toàn đọc “ob-SƠ-vê-ti-ôn” thôi. Giờ sửa lại thành “ob-zơ-VÂY-sh(ơ)n” nha!

Nguồn gốc từ ”observation” — vì sao nó vừa nghĩa “quan sát” vừa nghĩa “tuân thủ”?

Đến đây, mình cùng đào sâu một chút vào lịch sử của từ này nhé. Phần này sẽ giải thích luôn cái thắc mắc “sao một từ lại có hai nghĩa xa nhau đến vậy”.

”observation” xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, đi vào qua tiếng Pháp cổ observation (khoảng năm 1200), và xa hơn nữa là tiếng Latin observātiōnem.

Từ điển từ nguyên trực tuyến “Online Etymology Dictionary” ghi về nguồn gốc của ”observation” như sau:

observation (n.)
late 14c., “performance of religious rites,” from Old French observation (c. 1200) and directly from Latin observationem (nominative observatio) “a watching over, observance, investigation,” noun of action from past-participle stem of observare “watch over, note, heed, look to, attend to, guard, regard, comply with,” from ob “in front of, before” + servare “to watch, keep safe,” from PIE root *ser- “to protect.”

Bản dịch tiếng Việt: Cuối thế kỷ 14, mang nghĩa “việc thực hành các nghi lễ tôn giáo”, đến từ tiếng Pháp cổ observation (khoảng 1200) và trực tiếp từ tiếng Latin observationem (dạng chủ cách observatio) nghĩa là “sự trông chừng, sự tuân giữ, sự điều tra”. Đây là danh từ chỉ hành động, hình thành từ thân quá khứ phân từ của observare — “trông chừng, ghi nhận, để ý, hướng tới, chăm lo, canh giữ, coi trọng, tuân theo” — gồm ob “ở phía trước, trước mặt” + servare “trông chừng, giữ cho an toàn”, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ser- “bảo vệ”.

※Tham khảo và trích dẫn từ「Online Etymology Dictionary

Ơ? Nghĩa đầu tiên lại là “thực hành nghi lễ tôn giáo” à? Chứ không phải “quan sát” hả?
Kodak

Đúng vậy, và đây chính là chìa khóa của cả câu chuyện!

Gốc Latin servare có nghĩa là 「trông chừng, giữ gìn」. Mà “giữ gìn” thì có thể đi theo hai hướng: giữ bằng mắt(nhìn) hoặc giữ bằng hành vi(làm đúng theo). Cả hai nghĩa đều nằm sẵn trong từ ngay từ đầu đó bạn!

Thật vậy, động từ observe khi mới vào tiếng Anh (cuối thế kỷ 14) chủ yếu mang nghĩa 「giữ theo một nếp sống, tuân giữ」. Mãi đến khoảng năm 1560, nghĩa 「nhìn, nhận thấy」 mới nổi lên rõ rệt, và khoảng năm 1600 thì có thêm nghĩa 「nhận xét, phát biểu」.

Với danh từ observation cũng vậy: nghĩa 「hành động chú ý, quan sát」 được ghi nhận từ thập niên 1550, còn nghĩa 「lời nhận xét về điều đã quan sát」 có từ thập niên 1590.

Dòng chảy nguồn gốc của ”observation”
Gốc Ấn-Âu nguyên thủy:*ser-(bảo vệ, giữ gìn)

Tiếng Latin:servare(trông chừng, giữ cho an toàn)
↓(ghép với ob-「ở phía trước, hướng tới」)
Tiếng Latin:observare(hướng mắt tới mà trông chừng → để ý, tuân theo)

Tiếng Latin:observatio(sự trông chừng, sự tuân giữ)
↓(qua tiếng Pháp cổ observation, khoảng 1200)
Tiếng Anh trung đại (cuối TK14):observation(việc thực hành nghi lễ)
↓(1550s ~ 1590s: nghĩa “nhìn” và “nhận xét” phát triển mạnh)
Tiếng Anh hiện đại:observation(sự quan sát, điều nhận thấy, lời nhận xét)
À… vậy là “observance” giữ lại nghĩa cũ, còn “observation” thì chạy sang nghĩa mới đúng không?
Kodak

Bạn tóm tắt quá chuẩn luôn!

“observance” vào tiếng Anh còn sớm hơn — giữa thế kỷ 13 — và bám chắc nghĩa 「giữ đúng phong tục, tuân thủ」. Còn “observation” thì trôi dần về phía 「dùng mắt」. Hai anh em cùng cha mẹ nhưng đi hai con đường khác nhau đó!

Kodak

Và bạn thấy không — quay lại chữ 「quan sát」 của tiếng Việt, chữ sát(察) cũng vừa có nghĩa 「xem xét」vừa có nghĩa 「soi xét, tra xét」(như trong cảnh sát).

Cả hai ngôn ngữ đều đi từ 「nhìn」 sang 「giám sát, kiểm tra」. Cách con người liên tưởng thật sự giống nhau đến bất ngờ nhỉ!

Tổng kết: ghi nhớ ”observation” bằng chính chữ「quan sát」của tiếng Việt

Dưới đây là phần tóm tắt những điểm quan trọng nhất về ”observation”.

●”observation” gồm 「ob-(hướng về phía)」+「serv-(nhìn, canh giữ)」+「-ation」
⇒ Hình ảnh cốt lõi: 「hướng mắt tới rồi giữ chặt cái nhìn ấy」
⇒ Nghĩa: 「sự quan sát, sự theo dõi」「điều nhận thấy được」「lời nhận xét」

●Cầu nối tiếng Việt ⇒ 「quan sát(觀察)」= 「quan(nhìn)」+「sát(xét kỹ)」
Cùng một công thức “thành phần chỉ hướng + động tác nhìn” như tiếng Anh — dùng chính tiếng mẹ đẻ để nhớ!

●Phân biệt ⇒ observation(dùng MẮT: quan sát, nhận xét) vs observance(dùng HÀNH ĐỘNG: tuân thủ, cử hành lễ)

●Phát âm ⇒ /ˌɒbzəˈveɪʃn/「ob-zơ-VÂY-sh(ơ)n」: “s” đọc thành /z/, đuôi -tion đọc /ʃn/, trọng âm ở âm tiết thứ 3

●Cụm từ then chốt ⇒ under observation(đang được theo dõi), make an observation(đưa ra nhận xét), powers of observation(khả năng quan sát)

Ồ, hôm nay học một từ mà hiểu luôn cả chữ Hán Việt của mình. Kiểu học này nhớ lâu ghê!
Kodak

Đó chính là điều mình muốn bạn mang về nhất!

Thay vì học vẹt “observation = quan sát”, bạn hãy nhớ theo kiểu 「ob-=quan, serv-=sát」. Khi gặp preserve, reserve, object, obstacle… bạn sẽ tự đoán được nghĩa mà không cần tra từ điển. Cố lên nha bạn!

Tài liệu tham khảo
「Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/observation)」
「Online Etymology Dictionary – observe / serve / preserve(https://www.etymonline.com/word/observe)」
「Longman Dictionary of Contemporary English – observation(https://www.ldoceonline.com/dictionary/observation)」
「Wiktionary – observation / observance(https://en.wiktionary.org/wiki/observation)」
「Wiktionary – 觀察 / 考察 / 警察(https://en.wiktionary.org/wiki/觀察)」