Từ này chỉ có 2 mảnh thôi: “pre-“(trước, trước khi)+ “dict”(nói).
Hình ảnh cốt lõi là “nói ra trước khi chuyện xảy ra”, và từ đó ta có “predict” = “dự đoán”, “dự báo”, “tiên đoán” nhé!
- 1 “Predict” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “nói trước khi chuyện xảy ra”
- 2 “Dự đoán” tiếng Anh là gì? Bất ngờ: tiếng Việt lắp từ y hệt tiếng Anh
- 3 Dự báo, dự đoán, tiên đoán — người Việt dùng khác nhau thế nào?
- 4 “Predict” và “forecast” khác nhau thế nào?
- 5 Cách phát âm “predict”: trọng âm ở đâu và 3 cái bẫy cho người Việt
- 6 Ngữ pháp và các cụm hay gặp với “predict”
- 7 Nguồn gốc của “predict”: từ tiếng Latin “nói trước”
- 8 Ghép mảnh để nhớ “predict”: “pre-” + “dict”
- 9 Tổng kết: “predict” — nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ
“Predict” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “nói trước khi chuyện xảy ra”
“predict”(phát âm: /prɪˈdɪkt/ · pri-ĐÍCT【động từ】)có nghĩa là “dự đoán”, “dự báo”, “tiên đoán” — tức là nói rằng một điều gì đó sẽ xảy ra, trước khi nó thực sự xảy ra.
Từ này gồm “pre-“(trước)+ “dict”(nói), nên cái lõi chung của mọi cách dùng chính là “nói trước”.
Bạn cứ hình dung có một cái mốc thời gian: chuyện chưa xảy ra, nhưng đã có người mở miệng nói ra nội dung của nó rồi.
Lời nói chạy trước sự việc — đó chính là toàn bộ hình ảnh của “predict” đó!
Đúng vậy, và đây là điểm nhiều người học hay bỏ qua!
Trong tiếng Anh, bạn hoàn toàn có thể nói “His prediction was wrong”(lời dự đoán của anh ấy đã sai). Bản thân từ “predict” không hề bảo đảm là đúng — nó chỉ mô tả hành động nói trước mà thôi.
Trong thực tế, “predict” xuất hiện nhiều nhất ở ba kiểu tình huống sau:
- Khoa học và nghiên cứu(dự đoán động đất, dự đoán kết quả thí nghiệm, dự đoán khí hậu)
- Số liệu và thị trường(dự đoán doanh số, dự đoán kết quả bầu cử, dự đoán giá nhà)
- Đời sống hằng ngày(dự đoán ai sẽ thắng trận bóng, dự đoán một người sẽ phản ứng thế nào)
Câu ví dụ cơ bản của “predict”
【Dự đoán một sự việc sẽ xảy ra】
・In the future, it may be possible to predict earthquakes.
(Trong tương lai, có thể chúng ta sẽ dự đoán được động đất.)
・The newspapers are predicting a close election.
(Báo chí đang dự đoán một cuộc bầu cử sát nút.)【Dự đoán rằng… (predict that…)】
・Newspapers predicted that Davis would be re-elected.
(Các báo dự đoán rằng Davis sẽ tái đắc cử.)【Thể bị động: được dự đoán là…】
・Unemployment is predicted to increase to 700,000 by the end of the year.
(Thất nghiệp được dự đoán sẽ tăng lên 700.000 người vào cuối năm.)【Khó mà đoán trước được】
・It is difficult to predict what the long-term effects of the accident will be.
(Rất khó dự đoán hậu quả lâu dài của vụ tai nạn sẽ là gì.)※Tham khảo và trích dẫn một phần: 「Longman Dictionary of Contemporary English」
“Dự đoán” tiếng Anh là gì? Bất ngờ: tiếng Việt lắp từ y hệt tiếng Anh
Bạn hỏi trúng ngay phần hay nhất của bài hôm nay rồi!
“Dự đoán” là một từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 預斷: “dự” (預) = trước, sẵn từ trước, còn “đoán” (斷) = phán đoán, quyết định.
Nói cách khác, “dự đoán” theo nghĩa đen là “phán đoán trước”.
Và điều thú vị nằm ở chỗ: không chỉ “dự đoán”, mà cả “dự báo” và “tiên đoán” đều được lắp theo đúng một công thức — mảnh mang nghĩa “trước” luôn đứng ở đầu từ.
- dự đoán(預斷):”dự” 預(trước)+ “đoán” 斷(phán đoán)
- dự báo(預報):”dự” 預(trước)+ “báo” 報(báo, thông báo)
- tiên đoán(先斷):”tiên” 先(trước, đầu tiên)+ “đoán” 斷(phán đoán)
Chính nó! Bạn vừa tự tìm ra điểm mấu chốt của cả bài đó.
Tiếng Anh và tiếng Việt hoàn toàn không họ hàng gì với nhau, nhưng khi cần diễn tả “đoán trước” thì cả hai đều nghĩ ra cùng một kiểu lắp ghép: đặt mảnh “TRƯỚC” lên đầu, rồi gắn thêm một hành động vào sau.
Nếu xếp chúng cạnh nhau, bạn sẽ thấy ngay sự đối xứng:
Cùng một công thức: 「TRƯỚC」+「một hành động」
●predict = pre-(TRƯỚC) + dict(nói) ⇒ ”nói trước”
●dự đoán = dự 預(TRƯỚC) + đoán 斷(phán đoán) ⇒ ”phán đoán trước”
●dự báo = dự 預(TRƯỚC) + báo 報(báo tin) ⇒ ”báo trước”
●tiên đoán = tiên 先(TRƯỚC) + đoán 斷(phán đoán) ⇒ ”phán đoán trước”
⇒ Nửa đầu: giống nhau hoàn toàn. Nửa sau: mỗi bên chọn một mảnh khác nhau.
Chuẩn không cần chỉnh!
Và mình thấy chỗ này rất đáng để suy nghĩ: cùng một khái niệm “biết trước tương lai”, nhưng tiếng Anh nhìn nó là chuyện của cái miệng(dict = nói), còn tiếng Việt nhìn nó là chuyện của cái đầu(đoán = phán đoán)hoặc của việc đưa tin(báo).
Hai mảnh Hán Việt ở nửa sau này thực ra rất quen thuộc với người Việt, chỉ là ta ít khi để ý:
- “đoán” 斷 chính là chữ “đoán” trong phán đoán, chẩn đoán, suy đoán — và cũng là từ “đoán” ta dùng hằng ngày trong “đoán xem”.
- “báo” 報 chính là chữ “báo” trong tờ báo, báo chí, thông báo, báo cáo — gốc của nó là “đưa tin, cho biết”.
Cùng một chữ 報 luôn đó!
Nên “dự báo thời tiết” hiểu sát nghĩa là “đưa tin về thời tiết từ trước”. Biết được điều này rồi thì bạn sẽ không bao giờ nhầm “dự báo” với “dự đoán” nữa — mình sẽ nói kỹ ngay phần dưới đây.
Dự báo, dự đoán, tiên đoán — người Việt dùng khác nhau thế nào?
Ba từ này đều dịch sang tiếng Anh được bằng “predict”, nhưng trong tiếng Việt chúng không thay thế cho nhau một cách tuỳ tiện. Và lý do nằm đúng ở mảnh nửa sau mà ta vừa xem.
Phân biệt qua tình huống thực tế
●dự báo(báo trước ⇒ có cơ quan, có số liệu, có công bố chính thức)
「dự báo thời tiết」「dự báo bão」「dự báo tăng trưởng kinh tế」
⇒ Có người/tổ chức đưa tin ra công chúng, và tin đó được cập nhật liên tục
●dự đoán(phán đoán trước ⇒ dựa vào suy luận, dữ liệu hoặc kinh nghiệm cá nhân)
「dự đoán tỉ số trận đấu」「dự đoán đề thi」「dự đoán xu hướng thị trường」
⇒ Là nhận định của một người, có thể đúng có thể sai
●tiên đoán(phán đoán từ trước ⇒ trang trọng, có màu sắc tiên tri)
「lời tiên đoán của nhà tiên tri」「tiên đoán vận mệnh」
⇒ Nghe trịnh trọng, huyền bí hơn hẳn, ít dùng cho chuyện thường ngày
Vì “tiên đoán” mang cái giọng của thầy bói và nhà tiên tri, còn thời tiết thì là chuyện của đài khí tượng — hai không khí hoàn toàn khác nhau!
Và điều mình muốn bạn nhớ nhất ở đây là: cả ba từ tiếng Việt này, tiếng Anh đều gói gọn được trong một chữ “predict”. Tiếng Anh không tách nhỏ như tiếng Việt.
Tuy nhiên, khi cần nói cho thật tự nhiên, người bản ngữ vẫn có những lựa chọn riêng cho từng sắc thái:
- dự báo thời tiết ⇒ weather forecast(gần như luôn là “forecast”, không phải “prediction”)
- dự đoán kết quả ⇒ predict the result
- lời tiên đoán ⇒ prophecy(tiên tri)hoặc prediction tuỳ ngữ cảnh
- đoán mò, đoán bừa ⇒ guess(tuyệt đối không dùng “predict”)
Đây đúng là cái bẫy mình đang muốn nhắc bạn!
Câu đó phải là “Guess where I am!”. Nếu nói “Predict where I am” thì nghe như bạn đang mời người ta lập mô hình khoa học để tìm ra vị trí của bạn vậy — “predict” luôn kèm cảm giác có căn cứ, có suy luận, còn “guess” thì đoán bừa cũng được.
Đây là điểm khác biệt rất đáng nhớ, vì tiếng Việt dùng chung một chữ “đoán” cho cả hai:
・predict = nói trước dựa trên căn cứ, số liệu, quy luật
(Scientists predict that sea levels will rise. — Các nhà khoa học dự đoán mực nước biển sẽ dâng.)
・guess = đoán mò, không cần căn cứ, dùng cho trò chơi và chuyện vặt
(Guess how old I am! — Đoán xem mình bao nhiêu tuổi!)
・expect = trông đợi, nghiêng về cảm nhận cá nhân rằng điều đó sẽ đến
(I expect he’ll be late again. — Tôi nghĩ chắc anh ta lại trễ nữa.)
“Predict” và “forecast” khác nhau thế nào?
Muốn hiểu chỗ khác nhau, cách nhanh nhất vẫn là tách từ ra xem nó được lắp bằng gì!
“forecast” = “fore-“(trước)+ “cast”. Mà “cast” ở đây không phải “ném” như bạn hay gặp đâu — nó mang nghĩa cổ là “tính toán, suy tính, vạch kế hoạch”.
Từ “cast” trong tiếng Anh cổ có nghĩa “tính toán, tìm ra bằng cách nhẩm tính” — giống như khi ta “tính sổ” hay “bấm quẻ”. Ghép với “fore-” thì “forecast” = “tính toán trước”.
Bạn tinh thật đấy, mình rất thích nhận xét này!
Đúng là xét về cách lắp ghép, “forecast”(trước + tính toán)nằm gần “dự đoán”(trước + phán đoán)hơn. Hoá ra trong bộ ba này, “predict” mới là từ đặc biệt, vì chỉ mình nó chọn mảnh “NÓI”.
Còn khi dùng thật thì sao? Sự khác biệt về nghĩa gốc ở trên vẫn để lại dấu vết rõ ràng trong cách người bản ngữ chọn từ.
Phân biệt “predict” và “forecast”
●predict ⇒ dùng được cho gần như mọi chủ đề
Động đất, kết quả bầu cử, phản ứng của một người, kết cục của bộ phim… đều được.
Kết luận thường đưa ra một lần rồi để đó, đúng sai tính sau.
●forecast ⇒ chủ yếu cho thời tiết và kinh tế/kinh doanh
weather forecast, economic forecast, sales forecast, growth forecast.
Hàm ý có số liệu và mô hình đứng sau, và được cập nhật liên tục khi có dữ liệu mới.
⚠ Điểm ngữ pháp dễ vấp: “forecast” vừa là động từ vừa là danh từ, giữ nguyên hình thức
(a weather forecast / they forecast rain)
Còn “predict” chỉ là động từ, danh từ của nó phải đổi thành “prediction”.
Không ai nói vậy cả, và bạn vừa chỉ ra đúng hai lỗi cùng lúc luôn đó!
Thứ nhất, “predict” không dùng làm danh từ được. Thứ hai, chuyện thời tiết thì tiếng Anh gần như luôn chọn “forecast”. Cụm chuẩn là “the weather forecast” — bạn cứ nhớ nguyên cụm này là an toàn.
So sánh qua câu ví dụ
【forecast — thời tiết, kinh tế, số liệu】
・The weather forecast is good for tomorrow.
(Dự báo thời tiết ngày mai đẹp trời.)
・Rain was forecast for the weekend.
(Cuối tuần được dự báo là có mưa.)
・Property analysts forecast a fall in house prices.
(Các nhà phân tích bất động sản dự báo giá nhà sẽ giảm.)【predict — mọi chủ đề, kể cả chuyện đời thường】
・As Liz had predicted, the rumours were soon forgotten.
(Đúng như Liz đã đoán trước, mấy tin đồn đó chẳng mấy chốc bị quên đi.)
・Scientists are trying to predict what the Amazon will look like in 20 years.
(Các nhà khoa học đang cố dự đoán rừng Amazon sẽ ra sao sau 20 năm nữa.)※Tham khảo và trích dẫn một phần: 「Longman Dictionary of Contemporary English」
Cách phát âm “predict”: trọng âm ở đâu và 3 cái bẫy cho người Việt
“predict” được phiên âm là /prɪˈdɪkt/, gồm 2 âm tiết, và trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: pri-DÍCT.
Đây là quy luật rất tiện: mọi từ có mảnh “dict” đều nhấn ngay vào “dict”.
- predict /prɪˈdɪkt/ ⇒ pri-DÍCT
- prediction /prɪˈdɪkʃən/ ⇒ pri-DÍCH-shợn
- predictable /prɪˈdɪktəbəl/ ⇒ pri-DÍCT-tơ-bồ
- unpredictable /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ ⇒ ăn-pri-DÍCT-tơ-bồ
Đúng thế, bạn chỉ cần nhớ một chỗ nhấn cho cả họ từ!
Nhưng phần trọng âm thì dễ, còn ba cái bẫy phía dưới mới là chỗ người Việt mình hay vướng — vì chúng liên quan đến thói quen phát âm của chính tiếng Việt.
Bẫy 1: nuốt mất chữ “t” ở cuối(-ct)
Đây là lỗi phổ biến nhất. Tiếng Việt không có âm tiết nào kết thúc bằng hai phụ âm liền nhau, nên khi gặp đuôi “-ct” của “predict”, ta có xu hướng bỏ luôn âm /t/ và đọc thành “pri-đích”.
Vấn đề là khi bỏ mất /t/, câu “I predict…” sẽ nghe không rõ, và ở thì quá khứ “predicted” bạn cũng dễ nuốt mất luôn phần đuôi.
Mẹo của mình: đừng cố “bật” thật mạnh chữ t, mà hãy đặt lưỡi vào đúng vị trí chữ “t” và giữ ở đó một nhịp.
Chỉ cần lưỡi chạm đúng chỗ là người nghe đã nhận ra âm /t/ rồi, không cần phát ra tiếng thật to đâu!
Bẫy 2: chèn thêm nguyên âm vào cụm “pr-“
Tiếng Việt cũng không có cụm phụ âm đầu kiểu “pr-“, nên nhiều bạn vô thức thêm một nguyên âm vào giữa và đọc thành “pờ-ri-đích” — thành ra 3 âm tiết, trong khi từ này chỉ có 2.
Cách sửa: đọc /p/ và /r/ dính liền nhau như một cú trượt, không để có khoảng hở nào ở giữa.
Bẫy 3: đọc “pre-” thành “pri:” kéo dài
Vì thấy chữ viết là “pre”, nhiều người đọc thành “prê” hoặc “pri” kéo dài. Nhưng trong “predict”, âm tiết đầu không mang trọng âm nên nó bị đọc rất nhẹ và ngắn: /prɪ/.
Hãy đọc lướt phần đầu và dồn toàn bộ sức vào “DÍCT” — đó mới là cách nghe tự nhiên nhất.
Không sao đâu, gần như ai học tiếng Anh từ tiếng Việt cũng đi qua đúng ba lỗi này thôi!
Bạn cứ luyện chậm theo thứ tự: dính “pr” lại ⇒ lướt nhẹ phần đầu ⇒ nhấn mạnh “DÍCT” ⇒ giữ lưỡi ở chữ “t” cuối. Làm chậm vài lần là quen ngay.
Ngữ pháp và các cụm hay gặp với “predict”
“predict” là ngoại động từ(cần có tân ngữ đứng sau). Dưới đây là những mẫu câu bạn sẽ gặp đi gặp lại.
1. Mẫu quan trọng nhất: predict that + S + will/would…
Khi muốn nói “dự đoán rằng ai đó sẽ làm gì”, ta dùng mệnh đề “that”. Lưu ý phối hợp thì: nếu động từ chính ở quá khứ(predicted)thì bên trong thường chuyển thành would.
【Ví dụ】
・Experts predict that prices will rise again next year.
(Các chuyên gia dự đoán giá sẽ lại tăng vào năm tới.)
・Nobody predicted that the team would win.
(Không ai đoán trước được là đội đó sẽ thắng.)
2. Thể bị động: be predicted to + động từ
Đây là mẫu cực kỳ hay gặp trên báo chí và trong bài đọc IELTS/TOEIC, vì nó cho phép nêu một dự đoán mà không cần nói ai là người dự đoán.
【Ví dụ】
・The population is predicted to double by 2050.
(Dân số được dự đoán sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050.)
・It is predicted that the storm will reach the coast tonight.
(Người ta dự đoán cơn bão sẽ vào bờ tối nay.)
3. predict + what / how / when…(dự đoán xem…)
Khi điều cần đoán không phải một danh từ gọn gàng mà là cả một câu hỏi, ta đặt từ để hỏi vào sau “predict”. Đặc biệt hay đi cùng “It is difficult/hard to predict…”.
【Ví dụ】
・It’s hard to predict how people will react.
(Khó mà đoán được người ta sẽ phản ứng thế nào.)
・No one can predict when the next earthquake will happen.
(Không ai đoán được trận động đất tiếp theo sẽ xảy ra khi nào.)
4. Cả nhà từ vựng của “predict”
Nắm được động từ rồi thì bạn nên lấy luôn cả họ hàng của nó — đây là cách tăng vốn từ nhanh nhất mà không tốn thêm công nhớ.
・prediction(danh từ)= lời dự đoán
(His prediction turned out to be right. — Lời dự đoán của anh ấy hoá ra lại đúng.)
・predictable(tính từ)= đoán trước được, dễ đoán
※Khi nói về phim hay truyện thì đây là lời chê: “The ending was predictable”(cái kết đoán được từ đầu).
・unpredictable(tính từ)= không đoán trước được, thất thường
(The weather here is really unpredictable. — Thời tiết ở đây thất thường lắm.)
・predictive(tính từ)= mang tính dự đoán
※”predictive text” chính là tính năng gợi ý chữ khi bạn gõ trên điện thoại đó!
May thật đó, vì nói vậy là bạn đang bảo bộ phim nhạt và dễ đoán!
Muốn khen một bộ phim bất ngờ, hấp dẫn thì bạn dùng “unpredictable” nhé. Nhưng nhớ là với thời tiết hay tính khí con người, “unpredictable” lại mang nghĩa hơi tiêu cực — tuỳ đối tượng mà đổi.
Nguồn gốc của “predict”: từ tiếng Latin “nói trước”
Bây giờ ta thử lùi lại vài thế kỷ để xem “predict” đã đi vào tiếng Anh như thế nào.
“predict” bắt nguồn từ động từ Latin praedīcō(nhắc đến từ trước, nói trước), mà phân từ quá khứ của nó là praedictus. Bản thân praedīcō lại được ghép từ prae-(trước)+ dīcere(nói) — tức đúng hai mảnh mà ta đã tách ra ngay từ đầu bài.
Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thập niên 1620. Thú vị là danh từ “prediction” lại có trước, từ thập niên 1560, nên nhiều nhà nghiên cứu cho rằng động từ “predict” được tạo ra bằng cách cắt ngược lại từ danh từ “prediction”.
Gốc Ấn-Âu nguyên thuỷ: *deik-(chỉ ra, nói ra một cách trịnh trọng)
↓
Latin: dīcere(nói)
↓(thêm tiền tố prae-)
Latin: praedīcō / praedictus(nói trước, báo trước)
↓(qua tiếng Pháp, vào tiếng Anh dưới dạng danh từ trước)
Tiếng Anh thập niên 1560: prediction(lời dự đoán)
↓(cắt ngược thành động từ)
Tiếng Anh thập niên 1620: predict(dự đoán, nói trước)
Bạn thắc mắc rất có lý, vì phần lớn các từ đúng là đi theo thứ tự đó!
Nhưng tiếng Anh có kiểu vay mượn hơi đặc biệt: nó mượn nguyên cả cụm danh từ dài từ tiếng Latin và tiếng Pháp trước, rồi sau đó người bản ngữ mới tự cắt bớt đuôi để chế ra động từ. Hiện tượng này gọi là back-formation, và “predict” là một ví dụ kinh điển.
Ghép mảnh để nhớ “predict”: “pre-” + “dict”
Phần cuối cùng, ta sẽ mổ xẻ kỹ hai mảnh của “predict”. Cái lợi ở đây rất lớn: học xong hai mảnh này, bạn đoán được nghĩa của hàng chục từ khác mà không cần tra từ điển.
“pre-” là mảnh mang nghĩa “trước, có sẵn từ trước”
“pre-” là một trong những tiền tố dễ nhận ra nhất của tiếng Anh, luôn mang nghĩa “trước(về thời gian hoặc thứ tự)”.
- preview:”pre-(trước)” + “view(xem)” ⇒ xem trước, bản xem thử
- prepare:”pre-(trước)” + “pare(sắp xếp)” ⇒ chuẩn bị
- prevent:”pre-(trước)” + “vent(đến)” ⇒ ngăn chặn(chặn từ trước khi nó tới)
- preheat:”pre-(trước)” + “heat(làm nóng)” ⇒ làm nóng lò trước
- prehistoric:”pre-(trước)” + “historic(thuộc lịch sử)” ⇒ thời tiền sử
Bạn có nhận ra không — “pre-” của tiếng Anh với “tiền-” trong “tiền sử, tiền đề, tiền lệ” của tiếng Việt làm đúng cùng một việc: đứng ở đầu và kéo mọi thứ về phía “trước”.
Nên khi gặp từ lạ bắt đầu bằng “pre-“, bạn cứ mạnh dạn đoán theo hướng “làm việc gì đó từ trước” — tỉ lệ trúng rất cao!
“dict” là mảnh mang nghĩa “nói”
Đây mới là mảnh “lãi” nhất. “dict” đến từ động từ Latin dīcere(nói), và nó xuất hiện trong rất nhiều từ quen thuộc.
- dictionary:⇒ từ điển(nơi tập hợp các lời nói)
- dictate:⇒ đọc cho người khác chép; ra lệnh(và dictator = kẻ độc tài, người chỉ nói mà không nghe)
- contradict:”contra-(ngược lại)” + “dict(nói)” ⇒ nói ngược lại, phản bác
- verdict:”ver-(sự thật)” + “dict(nói)” ⇒ phán quyết của toà(lời nói về sự thật)
- diction:⇒ cách phát âm, lối dùng từ
Cùng một gốc “nói” cả đó!
Lần sau gặp từ lạ nào có “dict” nằm trong, bạn cứ thử đoán theo hướng “có liên quan đến việc nói” xem. Ghép thêm nghĩa của tiền tố đứng trước nữa là ra nghĩa gần đúng ngay.
Ghép cả hai lại: “nói”(dict)+ “trước”(pre-)= “nói trước khi chuyện xảy ra” ⇒ “dự đoán”. Gọn gàng đúng không?
Và đây là điều mình muốn bạn mang về sau bài hôm nay!
Bạn không cần học thuộc “predict = dự đoán” như hai ký hiệu rời rạc nữa. Tiếng Việt của bạn vốn đã lắp từ theo đúng kiểu đó rồi — “dự” đứng trước, “đoán” đứng sau. Tiếng Anh chỉ thay “đoán” bằng “nói” mà thôi.
Tổng kết: “predict” — nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ
Dưới đây là phần tóm tắt lại toàn bộ những gì ta đã học về “predict”.
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “nói ra trước khi chuyện xảy ra”
⇒ “predict” = “dự đoán”, “dự báo”, “tiên đoán”
●Tiếng Việt lắp từ theo đúng cùng một công thức: dự đoán(預斷), dự báo(預報), tiên đoán(先斷)đều đặt mảnh “trước”(預 / 先)lên đầu — chỉ khác ở nửa sau: tiếng Anh chọn “nói”(dict), tiếng Việt chọn “phán đoán”(đoán 斷)hoặc “báo tin”(báo 報)
●Phân biệt tiếng Việt: thời tiết ⇒ dự báo / dữ liệu, suy luận ⇒ dự đoán / vận mệnh, tiên tri ⇒ tiên đoán
●predict vs forecast: forecast(fore- + cast = tính toán trước)dùng cho thời tiết và kinh tế, vừa là danh từ vừa là động từ; predict dùng cho mọi chủ đề, danh từ phải đổi thành prediction
●⚠ Bẫy quan trọng: “đoán mò” trong trò chơi phải dùng guess, không dùng predict(Guess how old I am!)
●Phát âm /prɪˈdɪkt/ — nhấn vào “DÍCT”. Ba lỗi của người Việt: nuốt mất “t” cuối, thêm nguyên âm vào “pr-“, kéo dài “pre-“
●Họ từ cần thuộc: prediction(danh từ)/ predictable(dễ đoán, hàm ý chê)/ unpredictable(thất thường)/ predictive(predictive text = gợi ý chữ)
「Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/predict)」
「Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/forecast)」
「Longman Dictionary of Contemporary English(https://www.ldoceonline.com/dictionary/predict)」
「Longman Dictionary of Contemporary English(https://www.ldoceonline.com/dictionary/forecast)」
「Wiktionary – predict(https://en.wiktionary.org/wiki/predict)」
「Wiktionary – dự đoán / 預斷(https://en.wiktionary.org/wiki/dự_đoán)」
「Wiktionary – dự báo / 預報(https://en.wiktionary.org/wiki/dự_báo)」
「Wiktionary – tiên đoán / 先斷(https://en.wiktionary.org/wiki/tiên_đoán)」