Indicate nghĩa là gì? Cách phát âm, phân biệt với show và cách nói “chỉ ra” trong tiếng Anh

Kodak
Từ tiếng Anh hôm nay là “indicate”!

Từ này được ghép từ ba mảnh: “in-“ (hướng vào, về phía) + “dic” (nói, tuyên bố) + “-ate” (đuôi động từ).

Ghép lại thành “nói hướng về phía cái đó” — và đó chính là hình ảnh cốt lõi của từ này: “indicate” = “chỉ ra”, “cho thấy”, “biểu thị”.

Ồ, “nói hướng về phía đó”… nghe giống chữ “chỉ” trong tiếng Việt quá vậy?
Kodak

Bạn bắt trúng điểm hay nhất của bài hôm nay rồi đó!

Chữ “chỉ” trong “chỉ ra”, “chỉ số”, “chỉ dẫn” là âm Hán Việt của chữ — bộ thủ nghĩa là “ngón tay”, và nghĩa động từ là “đưa ngón tay ra hướng về cái gì đó”.

Bức tranh in + dic của tiếng Anh và bức tranh của tiếng Việt gần như trùng khít lên nhau. Vậy nên với người Việt, “indicate” là một trong những từ dễ nắm bản chất nhất — chỉ cần đi từ chữ “chỉ” mà bạn đã dùng từ bé.

Indicate nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “nói hướng về phía đó”

“indicate” (phát âm: /ˈɪn.dɪ.keɪt/ — IN-đơ-kêyt, động từ) là một động từ mang các nghĩa: chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu, tỏ ý.

Ba mảnh cấu tạo là “in-” (hướng vào, về phía) + “dic” (nói) + “-ate” (đuôi động từ), và hình ảnh chung xuyên suốt mọi nghĩa của nó là “hướng sự chú ý của người khác về phía một thứ gì đó”.

Kodak

Bạn hãy tưởng tượng thế này: có một thứ nằm ở đâu đó, và bạn “phát ra một tín hiệu chạy về phía nó” để người khác nhìn theo.

Tín hiệu đó có thể là ngón tay bạn chỉ, có thể là con số trên đồng hồ đo, có thể là kết quả một cuộc khảo sát, cũng có thể là một câu nói bóng gió. Hình thức khác nhau, nhưng động tác thì y hệt: trỏ về phía đó.

Điểm quan trọng đầu tiên: “indicate” là ngoại động từ (transitive verb — phía sau cần có tân ngữ). Bạn nói indicate something, chứ không nói “indicate” đứng trơ một mình.

Điểm quan trọng thứ hai: chủ ngữ của “indicate” rất thường là vật, không phải người — số liệu, biểu đồ, dấu hiệu, nghiên cứu, đồng hồ đo. Đây là điều làm nó khác hẳn nhiều động từ “chỉ” khác mà chúng ta sẽ nói kỹ ở phần sau.

À… nên mình hay thấy nó trong mấy bài báo khoa học chứ ít thấy trong hội thoại đúng không?
Kodak

Chính xác luôn. “indicate” là từ có màu sắc trang trọng, hay gặp trong báo cáo, nghiên cứu, tin tức, hợp đồng, biểu mẫu.

Trong lúc bạn bè tán gẫu thì người ta nói “show” hoặc “point at” cho nhanh. Nhưng nếu bạn viết luận, làm bài IELTS Writing Task 1 hay đọc tài liệu chuyên môn, thì “indicate” xuất hiện dày đặc — nên đây là từ rất đáng đầu tư.

Câu ví dụ cơ bản với “indicate”

【Nghĩa 1: (số liệu, nghiên cứu) cho thấy, chỉ ra】
・Research indicates that over 81% of teachers are dissatisfied with their salary.
(Nghiên cứu cho thấy hơn 81% giáo viên không hài lòng với mức lương của mình.)
・Our survey indicates that one in four children is bullied at school.
(Khảo sát của chúng tôi chỉ ra rằng cứ bốn trẻ thì có một trẻ bị bắt nạt ở trường.)

【Nghĩa 2: chỉ tay, trỏ vào】
・”That’s her,” said Toby, indicating a girl on the other side of the room.
(”Cô ấy kia kìa,” Toby nói, tay chỉ về một cô gái ở phía bên kia căn phòng.)

【Nghĩa 3: (thiết bị, ký hiệu) biểu thị, hiển thị】
・The gauge indicates a temperature below freezing.
(Đồng hồ đo biểu thị nhiệt độ dưới mức đóng băng.)
・An asterisk indicates that we have not seen the item.
(Dấu hoa thị biểu thị rằng chúng tôi chưa xem mục đó.)

【Nghĩa 4: tỏ ý, cho biết (một cách gián tiếp)】
・She indicated to me that she didn’t want me to say anything.
(Cô ấy ngầm cho tôi biết là cô ấy không muốn tôi nói gì cả.)
・The Russians have already indicated their willingness to cooperate.
(Phía Nga đã tỏ ý sẵn sàng hợp tác.)

【Nghĩa 5: (biểu mẫu) hãy ghi rõ, hãy đánh dấu】
・Please indicate which free gift you would like to receive.
(Vui lòng cho biết bạn muốn nhận món quà tặng nào.)

Cầu nối tiếng Việt: chữ “chỉ” (指) chính là bức tranh in + dic

Kodak

Đây là phần mình thích nhất khi dạy từ này cho người Việt.

Người học tiếng Anh ở các nước khác phải học “indicate” như một khối trừu tượng. Còn bạn thì đã có sẵn một chữ trong đầu mang đúng bức tranh đó rồi: chỉ (指).

Chữ trong Hán Việt đọc là “chỉ”, nghĩa đen là “ngón tay”, nghĩa động từ là “đưa ngón tay hướng về”. Từ cái gốc đó, tiếng Việt đã tỏa ra rất nhiều nhánh — và điều thú vị là mỗi nhánh tiếng Việt đều tương ứng với một nghĩa của “indicate” trong tiếng Anh.

Cùng một gốc 指, tiếng Việt và tiếng Anh chia nhánh song song

chỉ ra (指 + ra) ⇔ indicate / point out
⇒ đưa ra ánh sáng, làm cho người khác thấy

chỉ số (指數) ⇔ index / indicator
⇒ chỉ số BMI = BMI index, chỉ số giá tiêu dùng = consumer price index

chỉ dẫn (指引) ⇔ indication / directions
⇒ bảng chỉ dẫn, chỉ dẫn sử dụng

chỉ thị (指示) ⇔ directive / indicative (trong ngữ pháp: thức trần thuật)

chỉ định (指定) ⇔ indicated (nghĩa y khoa: được chỉ định dùng)
chống chỉ địnhcontraindicated (contra- = chống lại)

Khoan đã… “chống chỉ định” mà đúng là “contraindicated” luôn hả? Trùng đến từng mảnh ghép luôn vậy?
Kodak

Trùng đến từng mảnh thật! contra- (chống lại) + indicate (chỉ định) = contraindicate, và tiếng Việt là “chống” + “chỉ định”. Hai ngôn ngữ ở hai đầu thế giới mà ghép chữ y như nhau.

Còn một điểm nữa cực đẹp: trong tiếng Latinh, “index” vốn nghĩa là “ngón tay trỏ” — cái ngón tay dùng để chỉ. Đến giờ tiếng Anh vẫn gọi ngón trỏ là “index finger”.

Và tiếng Việt gọi nó là gì? “ngón trỏ” — chữ “trỏ” nghĩa là chỉ. Cùng một logic đặt tên, không hề hẹn trước!

Ồ hay quá… vậy là mình nhớ “index” bằng cách nghĩ tới ngón trỏ, còn “indicate” là động tác trỏ, đúng không?
Kodak

Đúng rồi, cứ nhớ vậy là chắc! index = cái ngón tay chỉ (danh từ), indicate = hành động chỉ (động từ), indicator = cái/người làm nhiệm vụ chỉ.

Nhưng ở đây có một cái bẫy nho nhỏ: tiếng Việt có tận bốn năm cách dịch “indicate”, còn tiếng Anh chỉ có một từ. Mình nói kỹ chỗ này ở phần tiếp theo nhé.

“Chỉ ra” tiếng Anh là gì? Một từ indicate, bốn cách dịch sang tiếng Việt

Nếu bạn tra “chỉ ra tiếng Anh là gì”, từ điển sẽ trả về “indicate”, “point out”, “show”… và bạn dễ nghĩ chúng thay thế nhau được. Nhưng thật ra vấn đề nằm ở chiều ngược lại: tiếng Việt chia nhỏ khái niệm này ra thành nhiều từ, còn tiếng Anh gộp chung vào một từ “indicate”.

Một “indicate” tiếng Anh
⇒ trải rộng trên bốn vùng nghĩa tiếng Việt: chỉ ra / cho thấy / biểu thị / báo hiệu
Kodak

Bạn thử nhìn bốn câu tiếng Việt này xem — bạn sẽ dịch ngược sang tiếng Anh bằng những động từ khác nhau, đúng không?

・Bản báo cáo chỉ ra ba vấn đề.
・Số liệu cho thấy doanh thu đang giảm.
・Ký hiệu này biểu thị lối thoát hiểm.
・Bầu trời đỏ báo hiệu một cơn bão.

Thế mà cả bốn câu, tiếng Anh đều dùng được “indicate” hết!

Ơ… vậy hóa ra mình đang lo ngược. Mình cứ sợ chọn sai từ tiếng Anh, chứ thật ra chỉ cần một từ là phủ hết luôn hả?
Kodak

Đúng vậy đó! Đây là tin vui cho người học: “indicate” là một từ có độ phủ rất rộng, nên chỉ cần nắm chắc nó là bạn xử lý được cả một mảng lớn.

Chỉ cần nhớ hình ảnh gốc “trỏ về phía đó” là bạn tự suy ra được nên dịch sang tiếng Việt bằng chữ nào cho tự nhiên thôi.

Bốn sắc thái của “indicate” khi chuyển sang tiếng Việt

chỉ ra — khi có người/tài liệu chủ động nêu ra một điều cụ thể
・The report indicates three major problems.
(Bản báo cáo chỉ ra ba vấn đề lớn.)

cho thấy — nghĩa rộng nhất, dùng khi số liệu dẫn tới một kết luận
・The latest figures indicate a slight recovery.
(Các số liệu mới nhất cho thấy có sự phục hồi nhẹ.)

biểu thị — sắc thái học thuật, kỹ thuật, dùng cho ký hiệu và thiết bị
・Sales targets are indicated on the graph by a vertical dotted line.
(Chỉ tiêu doanh số được biểu thị trên biểu đồ bằng một đường chấm dọc.)

báo hiệu — khi một dấu hiệu báo trước điều sắp xảy ra
・Dark clouds indicate an approaching storm.
(Mây đen báo hiệu một cơn bão đang tới.)

Indicate và show khác nhau như thế nào? Bốn điểm phân biệt

Chỗ này mình thắc mắc lâu rồi. “The data shows…” với “The data indicates…” — hai câu đó khác nhau chỗ nào vậy bạn?
Kodak

Câu hỏi rất hay! Trong chính xác ví dụ đó thì hai từ gần như thay thế được cho nhau.

Nhưng ra khỏi câu đó một bước là chúng tách nhau ngay. Mình tóm thành bốn điểm nhé.

1. show làm được nhiều việc hơn hẳn

“show” là từ trình độ A1 — một trong những từ đầu tiên người học nào cũng gặp. Nó bao gồm cả nghĩa vật lý “đưa cho ai đó nhìn thấy”, mà “indicate” hoàn toàn không có.

・Let me show you this new book. ⭕
(Cho mình cho bạn xem quyển sách mới này.)→ đưa ra trước mắt
・Let me indicate you this new book. ❌

・That channel often shows foreign films. ⭕
(Kênh đó hay chiếu phim nước ngoài.)→ trình chiếu

・He finds it difficult to show affection. ⭕
(Anh ấy thấy khó thể hiện tình cảm.)→ bộc lộ cảm xúc

・Could you show me the way to the station? ⭕
(Bạn chỉ đường ra ga giúp mình được không?)→ dẫn đường

À, “chỉ đường” cũng là “chỉ” trong tiếng Việt mà lại không dùng “indicate” được à?
Kodak

Chuẩn, và đây đúng là chỗ người Việt hay bị hụt chân!

Chữ “chỉ” tiếng Việt bao luôn cả việc dẫn dắt người khác từng bước (chỉ đường, chỉ việc, chỉ bảo). Còn “indicate” thì chỉ làm mỗi động tác trỏ một phát rồi thôi — nó không đi cùng bạn, không hướng dẫn bạn.

Muốn nói “chỉ đường, chỉ cách làm” thì dùng show hoặc guide nhé.

2. Cấu trúc ngữ pháp khác nhau: show sb sth ⇔ indicate sth to sb

Đây là điểm dễ mất điểm nhất trong bài thi, và cũng dễ nhớ nhất.

“show” nhận hai tân ngữ liền nhau (show + người + vật), còn “indicate” thì không — người nhận phải đi sau giới từ “to”.

【So sánh cấu trúc】
・Show me your ticket. ⭕(Cho mình xem vé của bạn.)
・Indicate me your ticket. ❌

・Retailers should indicate to the consumer the exact weight of the produce. ⭕
(Nhà bán lẻ nên cho người tiêu dùng biết trọng lượng chính xác của sản phẩm.)
・She indicated to me that she didn’t want me to say anything. ⭕
(Cô ấy ngầm cho tôi biết là cô ấy không muốn tôi nói gì.)

3. Mức độ chắc chắn: show mạnh hơn, indicate nhẹ hơn

Trong văn viết học thuật, việc chọn động từ chính là việc chọn mức độ khẳng định của bạn.

“show” mang nghĩa “chứng minh, làm rõ là đúng” — người viết đứng ra bảo đảm. “indicate” thì đứng ở giữa: dữ liệu trỏ về hướng đó, nhưng chưa phải kết luận đóng đinh.

Thang độ chắc chắn trong văn học thuật

prove(chứng minh)⇒ mạnh nhất, gần như không thể phản bác

show / demonstrate(chứng tỏ, cho thấy rõ)⇒ người viết khẳng định là đúng

indicate(chỉ ra, cho thấy)⇒ dữ liệu trỏ về hướng này

suggest(gợi ý, hàm ý)⇒ mới là một khả năng, còn dè dặt

※ Trong IELTS Writing hay bài luận đại học, dùng “indicate” thay cho “prove” khi bạn chỉ có số liệu mà chưa có bằng chứng tuyệt đối là một lựa chọn an toàn và ghi điểm.

Ồ, vậy là chọn “indicate” cũng là một cách nói khiêm tốn cho an toàn hả?
Kodak

Đúng, và trong tiếng Anh học thuật đó là một kỹ năng được đánh giá cao chứ không phải nhược điểm!

Người bản xứ gọi việc này là “hedging” — nói vừa đủ mạnh với bằng chứng mình có. Khẳng định quá tay so với dữ liệu là lỗi bị trừ điểm nặng đó.

4. Chỉ “indicate” mới có nghĩa “tỏ ý một cách gián tiếp”

Khi chủ ngữ là người, “indicate” mang một sắc thái rất riêng mà “show” không có: nói ra một cách gián tiếp, không tuyên bố thẳng.

Nhìn qua tình huống: indicate / show

●The minister indicated that he might resign.
「Vị bộ trưởng tỏ ý rằng ông có thể sẽ từ chức.」
⇒ Ông ấy không nói thẳng “tôi sẽ từ chức”, mà nói vòng để người nghe tự hiểu

●The minister showed his anger.
「Vị bộ trưởng để lộ cơn giận của mình.」
⇒ Cảm xúc hiện ra bên ngoài, ai nhìn cũng thấy

●Our survey indicates that one in four children is bullied at school.
「Khảo sát của chúng tôi cho thấy cứ bốn trẻ thì có một trẻ bị bắt nạt.」
⇒ Số liệu trỏ về kết luận này (giọng nghiên cứu, thận trọng)

Ngữ pháp và các mẫu câu hay gặp của “indicate”

Nắm được nghĩa rồi thì bước tiếp theo là nắm các khuôn câu. “indicate” đi theo bốn khuôn chính, và nếu thuộc bốn khuôn này thì bạn dùng được từ này trong hầu hết mọi tình huống.

1. indicate (that) + mệnh đề — khuôn phổ biến nhất

Đây là dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất, đặc biệt trong báo cáo và nghiên cứu. Chủ ngữ thường là research, data, figures, the survey, the results, evidence.

Lưu ý: “that” có thể lược bỏ trong văn nói và văn viết thân mật, nhưng trong văn học thuật thì nên giữ lại cho rõ ràng.

【Ví dụ】
・The report indicates that the new car market has increased by 1.4%.
(Báo cáo cho thấy thị trường ô tô mới đã tăng 1,4%.)
・A dash indicates that the pupil was absent.
(Dấu gạch ngang biểu thị rằng học sinh đó vắng mặt.)

2. indicate + từ để hỏi (which / how / whether / what)

Rất hay gặp trên biểu mẫu, đơn đăng ký, khảo sát. Trong ngữ cảnh này, “Please indicate…” được hiểu là “Vui lòng ghi rõ / vui lòng chọn”.

【Ví dụ】
・Please indicate which free gift you would like to receive.
(Vui lòng cho biết bạn muốn nhận món quà tặng nào.)
・Please indicate whether you require vegetarian meals.
(Vui lòng cho biết bạn có cần suất ăn chay hay không.)

3. indicate sth to sb — “cho ai đó biết điều gì”

Như đã nói ở phần so sánh với “show”: người nhận thông tin luôn đi sau “to”.

【Ví dụ】
・Retailers should indicate to the consumer the exact weight of the produce.
(Nhà bán lẻ nên cho người tiêu dùng biết trọng lượng chính xác của sản phẩm.)

4. be indicated by … — dạng bị động, “được biểu thị bằng…”

Khuôn này gần như là “đồ nghề bắt buộc” khi bạn mô tả biểu đồ, bảng biểu, bản đồ — cực kỳ hữu ích cho IELTS Writing Task 1 và các báo cáo có hình.

【Ví dụ】
・Sales targets are indicated on the graph by a vertical dotted line.
(Chỉ tiêu doanh số được biểu thị trên biểu đồ bằng một đường chấm dọc.)
・The solid lines indicate parasite differentiation and the dashed lines indicate modes of transmission.
(Đường liền biểu thị sự phân hóa của ký sinh trùng, còn đường đứt biểu thị các phương thức lây truyền.)

Kodak

Còn một dạng nữa bạn nên để mắt: “…, indicating that ~” — dùng phân từ hiện tại để nối câu.

・Sales fell for a third month, indicating that demand remains weak.
(Doanh số giảm tháng thứ ba liên tiếp, cho thấy nhu cầu vẫn còn yếu.)

Câu này bằng “…, and this indicates that ~” nhưng gọn hơn nhiều. Người bản xứ viết báo cáo dùng dạng này suốt, nên bạn học thuộc luôn cả cụm “indicating that” là rất lợi.

Cách phát âm “indicate” — trọng âm rơi vào đâu?

Từ này ba âm tiết lận, mình hay bị lúng túng không biết nhấn chỗ nào…
Kodak

Yên tâm, “indicate” nhấn ngay âm tiết đầu tiên!

Anh-Anh: /ˈɪn.dɪ.keɪt/ Anh-Mỹ: /ˈɪn.də.keɪt/

Đọc gần đúng theo tiếng Việt là “IN-đơ-kêyt” — âm “IN” to và rõ, âm giữa nuốt nhẹ, âm cuối vừa phải.

Với người Việt, có bốn điểm cần để ý khi phát âm từ này:

① Nhấn âm đầu, đừng chia đều ba âm tiết
Tiếng Việt phát âm mỗi tiếng một nhịp bằng nhau, nên ta rất dễ đọc “in-đi-kêt” với ba nhịp đều tăm tắp. Tiếng Anh thì phải là IN-də-keit — âm đầu dài và nổi bật hẳn lên.

② Âm giữa bị nuốt gần hết
Chữ “di” ở giữa trong tiếng Anh-Mỹ là âm schwa /ə/, tức là một tiếng “ơ” rất mờ và ngắn. Đừng phát âm rõ thành “đi”.

③ /eɪ/ là hai âm trượt vào nhau, không phải “e”
Phần “-cate” đọc là /keɪt/, giống “kêy” rồi khép lại — chứ không phải “két” hay “kết”. Bạn thử kéo dài: kê-ị-t.

④ Đừng đánh rơi âm /t/ cuối, và cẩn thận với “indicates”
Số ít thì dễ, nhưng dạng chia ngôi thứ ba “indicates” /-keɪts/ có cụm hai phụ âm cuối /ts/ — âm này không có trong tiếng Việt nên rất hay bị bỏ mất. Tập riêng: “kêyt” → “kêyts”.

À… mà mấy từ họ hàng của nó thì có nhấn cùng chỗ không bạn?
Kodak

Câu hỏi rất đúng chỗ — vì trọng âm nhảy lung tung đó!

Đây là chỗ mà rất nhiều người học phát âm sai mà không hề biết. Mình để nguyên một bảng bên dưới cho bạn học một lần luôn nhé.

Trọng âm của cả họ nhà “indicate”

indicate /ˈɪn.dɪ.keɪt/ ⇒ IN-di-cate(nhấn âm 1)
indicator /ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ ⇒ IN-di-ca-tor(nhấn âm 1)
indication /ˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ ⇒ in-di-CA-tion(nhấn âm 3!)
indicative /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ ⇒ in-DIC-a-tive(nhấn âm 2!)

※ Mẹo nhớ: đuôi -tion luôn kéo trọng âm về ngay âm tiết đứng trước nó (nation, education, information…). Còn indicative thì tự nó lệch vào giữa — từ này cứ đọc riêng cho quen.

Họ hàng của indicate: indication, indicator, indicative — và đèn xi nhan

Kodak
Học được “indicate” rồi thì học luôn cả họ hàng cho hiệu quả — mấy từ này đều mọc ra từ đúng một gốc, nên bạn gần như không phải học thêm gì mới.
  • indication(danh từ): dấu hiệu, sự chỉ ra ⇒ The jury gave no indication of their decision.(Bồi thẩm đoàn không để lộ dấu hiệu nào về quyết định của họ.)
  • indicator(danh từ): chỉ số, thước đo, thiết bị chỉ báo ⇒ Commodity prices can be a useful indicator of inflation.(Giá hàng hóa có thể là một chỉ báo hữu ích về lạm phát.)
  • indicative(tính từ): cho thấy, là dấu hiệu của ⇒ The fall in demand is indicative of a broader trend.(Nhu cầu sụt giảm là dấu hiệu của một xu hướng rộng hơn.)※ luôn đi với giới từ of
  • index(danh từ): chỉ số, mục lục, ngón trỏ ⇒ consumer price index(chỉ số giá tiêu dùng)
“indicator” là chỉ số… mà sao mình từng thấy từ này trong bài đọc về xe hơi nhỉ?
Kodak

Ha ha, bạn nhớ đúng rồi đó — và đây là chi tiết vui nhất của cả bài!

Trong tiếng Anh-Anh, “indicator” chính là đèn xi nhan của xe. Còn tiếng Anh-Mỹ thì gọi là “turn signal” hoặc “signal”.

Mà nghĩ kỹ thì hợp lý quá đi chứ: cái đèn đó làm đúng công việc của “indicate” — nó trỏ về hướng xe sắp rẽ để người khác nhìn theo!

Ồ, vậy là cái đèn xi nhan cũng đang “chỉ tay” hả? Dễ nhớ thật đó!
Kodak

Chuẩn luôn! Và động từ “indicate” trong tiếng Anh-Anh cũng dùng được với nghĩa “bật xi nhan”.

・Don’t forget to indicate before you pull out.
(Đừng quên bật xi nhan trước khi bạn tách làn nhé.)

Đây là một trong số ít trường hợp “indicate” xuất hiện trong hội thoại đời thường — nhưng chỉ ở Anh, Úc, New Zealand thôi. Nói câu này ở Mỹ thì người ta sẽ ngơ ngác đó!

Anh-Anh ⇔ Anh-Mỹ
đèn xi nhan:indicator(UK) ⇔ turn signal(US)
bật xi nhan:indicate(UK) ⇔ signal(US)

Nguồn gốc (từ nguyên) của “indicate” — bà con với dictionary và cả… ngón chân

Đến đây, ta thử đổi góc nhìn và đào sâu vào lịch sử của “indicate” một chút. Phần này không bắt buộc để dùng từ, nhưng nó sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều — vì bạn sẽ thấy hàng loạt từ quen thuộc bỗng nhiên nối vào nhau.

“indicate” đi vào tiếng Anh khoảng những năm 1650, mượn từ tiếng Latinh “indicatus” — phân từ quá khứ của động từ “indicare” nghĩa là “chỉ ra, cho thấy”.

Và “indicare” lại được ghép từ “in-“(hướng vào, về phía)+ “dicare”(tuyên bố, nói ra).

indicate (v.)
1650s, “to point out,” probably a back-formation from indication, or else from Latin indicatus, past participle of indicare “to point out, show,” from in- “into, in, on, upon” + dicare “proclaim” (from PIE root *deik- “to show,” also “pronounce solemnly”).

Bản dịch tiếng Việt: “indicate” (động từ). Xuất hiện những năm 1650 với nghĩa “chỉ ra”, có thể là dạng suy ngược từ “indication”, hoặc mượn thẳng từ tiếng Latinh “indicatus” — phân từ quá khứ của “indicare” nghĩa là “chỉ ra, cho thấy”, vốn gồm “in-” (vào, trên, hướng về) + “dicare” (tuyên bố), bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *deik- nghĩa là “chỉ cho thấy”, đồng thời cũng là “tuyên bố một cách trang trọng”.

※ Tham khảo và trích dẫn từ「Online Etymology Dictionary

*deik- là “chỉ cho thấy” mà cũng là “tuyên bố”… hai nghĩa đó liên quan gì tới nhau vậy?
Kodak

Đây đúng là câu hỏi cốt lõi! Người thời cổ không tách hai việc đó ra như mình bây giờ.

Với họ, đưa tay chỉ vào một vậtgọi tên nó lên là cùng một hành động: đều là “làm cho người khác nhận ra cái này”. Nên gốc *deik- gói cả hai vào một.

Từ cái gốc đó, một nhánh đi về phía “nói” và một nhánh đi về phía “chỉ” — rồi cả hai cùng chảy vào tiếng Anh hiện đại.

Kết quả là gốc *deik- đã sinh ra một đại gia đình từ vựng đông đúc đến bất ngờ. Nhìn danh sách dưới đây, bạn sẽ thấy rất nhiều từ quen thuộc:

Đại gia đình của gốc *deik- (“chỉ ra / tuyên bố”)

【Nhánh “nói”】
dictionary(từ điển)/diction(cách dùng từ)/dictate(đọc cho chép, ra lệnh)
predict(dự đoán)= pre-(trước)+ dict(nói)⇒ nói trước
contradict(phản bác)= contra-(ngược lại)+ dict ⇒ nói ngược lại
verdict(phán quyết)= ver-(sự thật)+ dict ⇒ nói ra sự thật
dedicate(cống hiến, đề tặng)/edict(sắc lệnh)

【Nhánh “chỉ”】
indicate(chỉ ra)/index(ngón trỏ ⇒ mục lục ⇒ chỉ số)
digit(ngón tay, chữ số)/toe(ngón chân)

【Nhánh “phán xử”】
judge(thẩm phán)/prejudice(định kiến)/jurisdiction(thẩm quyền)

【Nhánh bất ngờ】
teach(dạy)/token(dấu hiệu, vật làm tin)

Ủa, “teach” mà cũng chung gốc luôn hả? Nhìn chả giống nhau tí nào…
Kodak

Nhìn thì không giống, nhưng ý nghĩa thì lộ ra ngay!

“Dạy” chẳng phải là “chỉ cho ai đó thấy một điều mà họ chưa biết” sao? Đúng nghĩa gốc *deik- luôn.

Mà tiếng Việt cũng vậy đó: mình vẫn nói “chỉ bảo”, “chỉ dạy”. Lại thêm một lần hai ngôn ngữ nghĩ giống hệt nhau!

Ồ đúng thật… “chỉ dạy”! Vậy còn “toe” là ngón chân thì sao ạ?
Kodak

Cái này thì thuần túy hình dáng thôi: ngón tay ngón chân là những thứ thò ra và trỏ về một hướng.

Người La Mã cũng nghĩ y như vậy — họ gọi ngón tay trỏ là “index”, tức là “kẻ chỉ đường”. Và như mình đã nói ở trên, tiếng Việt gọi nó là “ngón trỏ”. Hai dân tộc, một cách nghĩ.

Từ nguyên của “indicate” (từ gốc đến hiện đại)
Ấn-Âu nguyên thủy: *deik-(chỉ cho thấy / tuyên bố trang trọng)

Latinh: dicare(tuyên bố, nói ra)
↓(thêm tiền tố in- = hướng về phía)
Latinh: indicare(chỉ ra, cho thấy)
↓(phân từ quá khứ)
Latinh: indicatus
↓(du nhập vào tiếng Anh, khoảng 1650)
Tiếng Anh hiện đại: indicate(chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu)
Kodak

Dòng chảy lịch sử là như vậy đó!

Điều đáng nhớ nhất là: bức tranh “đưa tay hoặc lời nói hướng về phía một thứ” đã đi qua mấy nghìn năm mà vẫn nguyên vẹn trong từ “indicate” của ngày hôm nay. Hiểu gốc rồi thì bạn không cần học thuộc từng nghĩa nữa — bạn tự suy ra được.

Những lỗi thường gặp với “indicate”

Trước khi kết thúc, bạn nhắc mình mấy lỗi hay mắc với được không?
Kodak
Được chứ, mình gom lại ba lỗi mà người Việt hay mắc nhất nhé — hầu hết đều xuất phát từ việc chữ “chỉ” tiếng Việt rộng hơn “indicate” tiếng Anh.

❌ Lỗi 1: Dùng indicate cho việc “chỉ đường, chỉ cách làm”
・Can you indicate me how to use this app? ❌
・Can you show me how to use this app? ⭕
(Bạn chỉ mình cách dùng ứng dụng này được không?)
⇒ “indicate” chỉ trỏ một phát, không hướng dẫn từng bước.

❌ Lỗi 2: Đặt người ngay sau indicate
・He indicated me the problem. ❌
・He indicated the problem to me. ⭕
(Anh ấy chỉ ra vấn đề đó cho tôi.)
⇒ “indicate” không nhận hai tân ngữ liền nhau như “show” hay “give”.

❌ Lỗi 3: Nhấn sai trọng âm ở từ phái sinh
・indication đọc là “IN-di-ca-tion” ❌
・indication đọc là “in-di-CA-tion” ⭕
⇒ Đuôi -tion luôn kéo trọng âm về âm tiết ngay trước nó.

Tổng kết: ý nghĩa, từ nguyên và cách nhớ “indicate”

Dưới đây là phần tổng kết về nghĩa và cách ghi nhớ từ “indicate”.

“indicate” gồm ba mảnh: “in-“(hướng về phía)+ “dic”(nói)+ “-ate”(đuôi động từ)
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “nói hoặc trỏ hướng về phía cái đó”
⇒ Nghĩa: chỉ ra / cho thấy / biểu thị / báo hiệu / tỏ ý

Cầu nối tiếng Việt: chính là chữ chỉ (指) — chỉ ra, chỉ số (index), chỉ dẫn, chỉ định / chống chỉ định (contraindicated). Cùng một gốc, chia nhánh song song ở hai ngôn ngữ.

Khác biệt với show: “show” rộng hơn nhiều (đưa cho xem, chiếu phim, bộc lộ cảm xúc, chỉ đường) và mạnh hơn về mức độ khẳng định. “indicate” trang trọng hơn, thường có chủ ngữ là số liệu/dấu hiệu, và mang sắc thái “dữ liệu trỏ về hướng này”.

Ngữ pháp: indicate that ~/indicate + which, whether ~/indicate sth to sb(không phải “indicate sb sth”)/be indicated by ~

Phát âm: /ˈɪn.dɪ.keɪt/ nhấn âm đầu — IN-đơ-kêyt. Nhưng indiCAtion nhấn âm 3 và inDICative nhấn âm 2.

Mẹo vui: ở Anh, indicatorđèn xi nhan — cái đèn “chỉ” hướng xe sắp rẽ!

Kodak

Nếu bạn chỉ nhớ được một điều duy nhất từ bài này, hãy nhớ điều này: indicate = chỉ (指).

Bạn đã dùng chữ “chỉ” từ khi còn bé, nên bạn vốn đã hiểu từ này rồi — chỉ là chưa biết mình hiểu thôi!

Ồ, vậy là mình đã có sẵn từ này trong đầu từ lâu rồi hả? Nghe xong thấy nhớ liền luôn, cảm ơn bạn nha!
Tài liệu tham khảo
Cambridge Dictionary(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/indicate
Longman Dictionary of Contemporary English(https://www.ldoceonline.com/dictionary/indicate
Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/indicate
Wiktionary “indicate”(https://en.wiktionary.org/wiki/indicate