Từ này được ghép từ 3 mảnh: “contra-“(ngược lại, chống lại)+ “dict”(nói)+ “-ion”(việc, điều).
Hình ảnh cốt lõi là “điều được nói ngược lại”, và từ đó ta có “contradiction” = “sự mâu thuẫn”, “điều trái ngược nhau” nhé!
- 1 “Contradiction” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “nói ngược lại”
- 2 “Mâu thuẫn” tiếng Anh là gì? Cái giáo, cái khiên và… cái miệng
- 3 “Contradict” và “contradiction” khác nhau thế nào? Cả nhà từ vựng
- 4 Cách phát âm “contradiction”: trọng âm rơi ở đâu?
- 5 Ngữ pháp và các cụm từ hay gặp của “contradiction”
- 6 Nguồn gốc của “contradiction”: từ tiếng Latin “nói chống lại”
- 7 Ghép mảnh để nhớ “contradiction”: “contra-” + “dict” + “-ion”
- 8 Tổng kết: “contradiction” — nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ
“Contradiction” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “nói ngược lại”
“contradiction”(phát âm: /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/ · kon-trơ-ĐÍCH-shợn【danh từ】)là “sự mâu thuẫn”, “điều trái ngược”, “sự phản bác”.
Từ này gồm “contra-“(ngược lại)+ “dict”(nói)+ “-ion”(danh từ hoá), nên cái lõi chung của mọi nghĩa chính là “nói ngược lại điều vừa được nói”.
Bạn cứ tưởng tượng có hai câu nói đứng cạnh nhau, và câu thứ hai quay lại phủ định câu thứ nhất.
Hai câu đó không thể cùng đúng một lúc — đó chính là “contradiction”!
Chuẩn luôn! Bạn nắm đúng điểm quan trọng nhất rồi đó.
“contradiction” nói về nội dung — lời nói, số liệu, lời khai, chính sách… — chứ không phải về cảm xúc của con người. Lát nữa mình sẽ nói kỹ chỗ này, vì đây là chỗ người Việt hay nhầm nhất.
Trong thực tế, “contradiction” xuất hiện nhiều nhất ở hai kiểu tình huống:
- Lời nói và hành động không khớp nhau(nói một đằng làm một nẻo)
- Hai thông tin cùng tồn tại nhưng loại trừ nhau(hai lời khai, hai bản báo cáo, hai kết quả thí nghiệm)
Câu ví dụ cơ bản của “contradiction”
【Sự mâu thuẫn giữa hai điều】
・There is a clear contradiction between what he says and what he does.
(Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời anh ta nói và việc anh ta làm.)
・The report is full of contradictions.
(Bản báo cáo đầy rẫy những điểm mâu thuẫn.)【Sự phản bác, sự nói ngược lại】
・She accepted the offer without fear of contradiction.
(Cô ấy nhận lời mà không sợ bị ai phản bác.)【Con người “đầy mâu thuẫn”】
・My grandfather was a man of contradictions.
(Ông tôi là một người đầy mâu thuẫn.)※Tham khảo và trích dẫn một phần: 「Longman Dictionary of Contemporary English」
“Mâu thuẫn” tiếng Anh là gì? Cái giáo, cái khiên và… cái miệng
Câu hỏi hay lắm! Đây là phần thú vị nhất của bài hôm nay.
“Mâu thuẫn” là một từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 矛盾: “mâu” (矛) = cái giáo, “thuẫn” (盾) = cái khiên. Nghĩa đen đúng là “giáo và khiên” đó!
Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ trong sách Hàn Phi Tử(韓非子), khoảng thế kỷ 3–2 trước Công nguyên.
Có một người nước Sở bán cả giáo lẫn khiên.
↓
Anh ta khoe cái khiên: “Khiên của tôi cứng đến mức không gì đâm thủng được!”
↓
Rồi anh ta khoe cái giáo: “Giáo của tôi sắc đến mức không gì là không đâm thủng!”
↓
Một người qua đường hỏi: “Thế lấy giáo của anh đâm khiên của anh thì sao?”
↓
Người bán hàng… không trả lời được.
Đúng rồi! Và đây mới là chỗ hay: tiếng Anh và tiếng Việt cùng diễn tả một khái niệm, nhưng đi bằng hai con đường hoàn toàn khác nhau.
・Tiếng Việt (và cả tiếng Hàn 모순, tiếng Nhật 矛盾) chọn hình ảnh vũ khí: giáo đâm khiên.
・Tiếng Anh chọn hình ảnh cái miệng: contra-(ngược)+ dict(nói).
Nếu bạn từng học tiếng Hàn, chắc bạn đã gặp từ 모순 (mosun) — đó chính là cách đọc chữ 矛盾 trong tiếng Hàn, y hệt “mâu thuẫn” của tiếng Việt và “mujun” của tiếng Nhật. Cả một vùng Đông Á dùng chung một câu chuyện về người bán vũ khí để nói về khái niệm này.
Còn châu Âu thì lại lấy khái niệm ấy ra từ một phòng xử án: ai đó nói một câu, người khác đứng lên nói ngược lại. Hai nền văn hoá, hai hình ảnh, cùng một ý tưởng.
Khoan đã, chỗ này phải cẩn thận nha! Đây là cái bẫy lớn nhất với người Việt học tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, “mâu thuẫn” đã mở rộng nghĩa sang cả “xích mích giữa người với người” — kiểu “mâu thuẫn với hàng xóm”, “mâu thuẫn gia đình”.
Nhưng “contradiction” trong tiếng Anh KHÔNG dùng cho nghĩa này!
Bẫy dịch: “mâu thuẫn” ≠ “contradiction” trong mọi trường hợp
●Mâu thuẫn giữa hai câu nói / hai thông tin ⇒ contradiction ⭕
・There is a contradiction in his story.(Trong câu chuyện của anh ta có điểm mâu thuẫn.)
●Mâu thuẫn giữa người với người(cãi cọ, xích mích)⇒ conflict / argument / dispute / falling-out ⭕
・He had a conflict with his neighbour.(Anh ấy có mâu thuẫn với hàng xóm.)
・They had an argument last night.(Tối qua họ có mâu thuẫn với nhau.)
✕ He had a contradiction with his neighbour.(Câu này người bản xứ sẽ không hiểu bạn muốn nói gì.)
“Contradict” và “contradiction” khác nhau thế nào? Cả nhà từ vựng
Rất nhiều bạn vướng ở đây! Nhưng thật ra chỉ là một từ gốc mặc ba bộ quần áo khác nhau thôi.
Điểm mấu chốt là từ loại: động từ, danh từ, hay tính từ.
⇒ contradict(động từ)/ contradiction(danh từ)/ contradictory(tính từ)
1. contradict = động từ “nói ngược lại, phản bác, trái ngược với”
“contradict”(/ˌkɒntrəˈdɪkt/)là động từ. Chủ ngữ có thể là người(phản bác ai đó)hoặc là sự vật, thông tin(trái ngược với cái gì đó).
【Ví dụ】
・Don’t contradict your mother.
(Đừng cãi lại mẹ con.)
・The new data contradicts the earlier results.
(Dữ liệu mới trái ngược với các kết quả trước đó.)
・The witness statements contradict each other.
(Các lời khai của nhân chứng mâu thuẫn với nhau.)
・You’re contradicting yourself.
(Bạn đang tự mâu thuẫn với chính mình đấy.)
2. contradiction = danh từ “sự mâu thuẫn, điểm mâu thuẫn”
“contradiction” là danh từ — tức là bản thân “cái sự mâu thuẫn” đó. Nó vừa dùng được ở dạng đếm được(a contradiction, contradictions = những điểm mâu thuẫn cụ thể), vừa dùng được ở dạng không đếm được(= việc phản bác nói chung).
【Ví dụ】
・I found several contradictions in his statement.
(Tôi thấy vài điểm mâu thuẫn trong lời khai của anh ta.)
・The contradiction between theory and practice is obvious.
(Sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế là rất rõ.)
3. contradictory = tính từ “mang tính mâu thuẫn, trái ngược nhau”
“contradictory”(/ˌkɒntrəˈdɪktəri/)là tính từ, đứng trước danh từ để mô tả rằng những thứ đó không thể cùng đúng.
【Ví dụ】
・The public is being fed contradictory messages about the economy.
(Công chúng đang bị nhồi những thông điệp mâu thuẫn về nền kinh tế.)
・The witnesses gave contradictory answers.
(Các nhân chứng đưa ra những câu trả lời mâu thuẫn nhau.)※Tham khảo và trích dẫn một phần: 「Longman Dictionary of Contemporary English」
Đúng y như vậy! Bạn hiểu rất nhanh.
Thử so ba câu này xem, cùng một nội dung nhưng ba từ loại khác nhau:
①His words contradict his actions.(động từ)
②There is a contradiction between his words and his actions.(danh từ)
③His words and actions are contradictory.(tính từ)
Cách phát âm “contradiction”: trọng âm rơi ở đâu?
contradiction — Anh Anh /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/ ・ Anh Mỹ /ˌkɑːntrəˈdɪkʃən/
Chia thành 4 âm tiết: con · tra · DIC · tion ⇒ trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3: “DIC”.
・Đừng đọc “-tion” thành “ti-ơn”
“-tion” đọc là /ʃən/, nghe gần như “shợn” — môi tròn nhẹ, âm cuối là /n/. Đây là quy tắc chung cho mọi từ kết thúc bằng -tion(nation, station, action…).
・Âm “tra” phải đọc nhẹ và mờ
Phần “tra” là âm không nhấn, nguyên âm bị giảm thành schwa /trə/ — nghe như “trơ” thoáng qua chứ không phải “tra” rõ ràng. Đọc rõ cả 4 âm tiết đều nhau chính là thứ khiến câu tiếng Anh nghe “rất Việt”.
・Với động từ “contradict”, đừng nuốt mất âm /t/ cuối
/ˌkɒntrəˈdɪkt/ kết thúc bằng cụm phụ âm /kt/. Tiếng Việt không có cụm này ở cuối từ nên rất dễ bị bỏ, thành “contradic”. Hãy bật nhẹ đầu lưỡi một cái ở cuối.
Tin vui đây: cả nhà này đều nhấn vào “DICT”!
・contraDICT /ˌkɒntrəˈdɪkt/
・contraDICtion /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/
・contraDICtory /ˌkɒntrəˈdɪktəri/
Nhớ một chỗ nhấn là dùng được cho cả ba từ luôn, tiện lắm!
Ngữ pháp và các cụm từ hay gặp của “contradiction”
Hiểu nghĩa rồi thì bước tiếp theo là nắm những khuôn câu mà người bản xứ thực sự dùng. Ba cụm dưới đây xuất hiện rất nhiều trong báo chí, bài thi và cả hội thoại.
1. a contradiction between A and B(sự mâu thuẫn giữa A và B)
Đây là khuôn phổ biến nhất. Vì “mâu thuẫn” luôn cần hai phía, nên giới từ đi kèm là between.
【Ví dụ】
・There is a contradiction between the government’s promises and its actual policy.
(Có sự mâu thuẫn giữa những lời hứa của chính phủ và chính sách thực tế.)
2. a contradiction in terms(một cách nói tự mâu thuẫn)
Cụm “a contradiction in terms” chỉ một cụm từ mà bản thân các chữ trong đó đã chọi nhau — kiểu “một tiếng hét im lặng”. Cụm này đã có trong tiếng Anh từ khoảng năm 1705.
【Ví dụ】
・”A cheap luxury hotel” is a contradiction in terms.
(”Khách sạn sang trọng giá rẻ” là một cách nói tự mâu thuẫn.)
3. in (direct) contradiction to / with something(trái ngược hẳn với…)
Dùng khi muốn nói điều gì đó đi ngược lại một quy định, một tuyên bố hay một kết quả đã có. Thêm direct vào để nhấn mạnh “trái ngược hoàn toàn”.
【Ví dụ】
・His behaviour was in direct contradiction to the company’s rules.
(Hành vi của anh ta hoàn toàn trái ngược với quy định của công ty.)
Ngoài ra còn một cụm rất “đắt” nữa: “contradict oneself”(tự mâu thuẫn với chính mình).
Trong phần Speaking của các kỳ thi, nếu bạn nói ngược lại chính điều mình vừa nói ở câu trước thì giám khảo sẽ ghi nhận là “the candidate contradicts himself/herself” đó. Nhớ cụm này để tự kiểm tra bài nói của mình nhé!
Nguồn gốc của “contradiction”: từ tiếng Latin “nói chống lại”
Bây giờ mình đổi góc nhìn một chút, đi sâu vào nguồn gốc của “contradiction” nhé.
Từ này vào tiếng Anh khoảng cuối thế kỷ 14, qua tiếng Pháp cổ contradiction và tiếng Latin hậu kỳ contradictionem. Gốc sâu hơn nữa là động từ Latin contradicere = “nói chống lại, phản đối bằng lời”.
Từ điển từ nguyên trực tuyến “Online Etymology Dictionary” ghi về “contradiction” như sau:
contradiction (n.)
late 14c., “objection, opposition; hostility, mutual opposition,” from Old French contradiction or directly from Late Latin contradictionem, from contradicere “to speak against,” from contra “against” + dicere “to say, speak.”Dịch tiếng Việt: cuối thế kỷ 14, nghĩa “sự phản đối, sự chống đối; sự đối lập lẫn nhau”, từ tiếng Pháp cổ contradiction hoặc trực tiếp từ tiếng Latin hậu kỳ contradictionem, bắt nguồn từ contradicere “nói chống lại”, gồm contra “chống lại” + dicere “nói”.
※Tham khảo và trích dẫn: 「Online Etymology Dictionary」
Điều thú vị là danh từ có trước, động từ có sau. “contradiction” đã có từ cuối thế kỷ 14, còn động từ “contradict” mãi đến những năm 1570 mới xuất hiện trong tiếng Anh.
Nghĩa ban đầu của “contradiction” cũng nặng tính “cãi lại, chống đối” hơn bây giờ. Phải đến khoảng năm 1400 nó mới mang nghĩa “khẳng định điều ngược hẳn với điều vừa nói”, và đến những năm 1610 mới có nghĩa “một sự việc, một tình trạng tự nó mâu thuẫn” — tức là nghĩa mà chúng ta dùng nhiều nhất hôm nay.
Gốc Ấn-Âu nguyên thuỷ: *deik-(chỉ ra, tuyên bố trịnh trọng)
↓
Tiếng Latin: dicere(nói)→ contra + dicere = contradicere(nói chống lại)
↓(qua tiếng Pháp cổ)
Tiếng Anh trung đại (cuối TK14): contradiction(sự phản đối, sự chống đối)
↓
Khoảng 1400: “nói điều ngược hẳn lại”
↓
Những năm 1610: “một sự việc tự mâu thuẫn”
↓
Tiếng Anh hiện đại: contradiction(sự mâu thuẫn, điểm trái ngược)
Dòng chảy lịch sử là như vậy đó!
Bạn để ý gốc *deik- nghĩa là “chỉ ra, tuyên bố” nhé. Nói trong tiếng Latin không chỉ là phát ra tiếng, mà là chỉ tay vào sự thật và tuyên bố nó. Nên “contra-dict” mới mạnh đến thế: nó là chỉ tay theo hướng ngược lại!
Ghép mảnh để nhớ “contradiction”: “contra-” + “dict” + “-ion”
Phần cuối này mình sẽ mổ xẻ từng mảnh cấu tạo. Nắm được ba mảnh này, bạn sẽ đoán được nghĩa của hàng chục từ khác mà không cần tra từ điển.
“contra-” là mảnh mang nghĩa “ngược lại, chống lại, đối nghịch”
Tiền tố “contra-“ đến thẳng từ tiếng Latin contra(chống lại). Nó còn có một người anh em rất quen thuộc là “counter-“ — cùng một gốc, chỉ khác đường đi qua tiếng Pháp.
- contrast:”contra-(ngược)” + “stare(đứng)” ⇒ sự tương phản(hai thứ đứng đối nhau)
- contrary:⇒ trái ngược, ngược lại(on the contrary = ngược lại)
- contraband:”contra-(ngược)” + “bannum(lệnh cấm)” ⇒ hàng lậu(đi ngược lệnh cấm)
- counterattack:”counter-(ngược lại)” + “attack(tấn công)” ⇒ phản công
“dict” là mảnh mang nghĩa “nói, tuyên bố”
Đây là mảnh quan trọng nhất, và cũng là mảnh “lãi” nhất khi học từ vựng. “dict” đến từ động từ Latin dicere(nói).
Chỉ riêng mảnh “dict” này thôi là bạn mở khoá được cả một chùm từ đấy!
Ví dụ “predict” = “pre-(trước)” + “dict(nói)” ⇒ “nói trước” = dự đoán. Nghe là hiểu ngay đúng không?
- predict:”pre-(trước)” + “dict(nói)” ⇒ dự đoán
- verdict:”ver-(sự thật)” + “dict(nói)” ⇒ phán quyết của toà(lời nói về sự thật)
- dictate:⇒ đọc cho viết, ra lệnh(và dictator = kẻ độc tài, người chỉ nói mà không nghe)
- dictionary:⇒ từ điển(nơi tập hợp những lời nói)
- diction:⇒ cách phát âm, lối dùng từ
Đúng vậy, cùng một gốc “nói” cả!
Lần sau gặp từ lạ nào có “dict” ở trong, bạn cứ thử đoán theo hướng “có liên quan đến việc nói” xem — tỉ lệ trúng cao lắm đó!
“-ion” là mảnh biến động từ thành danh từ
Hậu tố “-ion” đơn giản là công cụ biến một hành động thành “việc / sự / điều”. Chính nó biến động từ contradict(nói ngược lại)thành danh từ contradiction(việc nói ngược lại ⇒ sự mâu thuẫn).
Bạn sẽ thấy quy luật này ở khắp nơi: act → action, decide → decision, predict → prediction, translate → translation. Khi đã biết một động từ, thêm “-ion” là bạn có thêm một danh từ.
Ghép cả ba lại: “nói”(dict)+ “ngược lại”(contra-)+ “cái điều đó”(-ion)= “điều được nói ngược lại” ⇒ “sự mâu thuẫn”. Rất gọn gàng phải không?
Tổng kết: “contradiction” — nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ
Dưới đây là phần tóm tắt lại toàn bộ những gì mình đã học về “contradiction”.
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “điều được nói ngược lại”
⇒ “contradiction” = “sự mâu thuẫn”, “điểm trái ngược”, “sự phản bác”
●Tiếng Việt “mâu thuẫn”(矛盾 = giáo và khiên, từ Hàn Phi Tử)dùng hình ảnh vũ khí, tiếng Anh dùng hình ảnh lời nói — cùng một khái niệm, hai con đường khác nhau
●⚠ Bẫy quan trọng: “mâu thuẫn giữa người với người” phải dịch là conflict / argument, KHÔNG dùng contradiction
●Từ loại: contradict(động từ)/ contradiction(danh từ)/ contradictory(tính từ)— cả ba đều nhấn trọng âm ở “DICT”
●Cụm cần thuộc: a contradiction between A and B / a contradiction in terms / in direct contradiction to / contradict oneself
「Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/contradiction)」
「Online Etymology Dictionary(https://www.etymonline.com/word/contradict)」
「Longman Dictionary of Contemporary English(https://www.ldoceonline.com/dictionary/contradiction)」
「Wiktionary – 矛盾 / mâu thuẫn(https://en.wiktionary.org/wiki/矛盾)」