Bạn kêu câu đó khi ngạc nhiên, khi bực, khi thương ai đó, khi thấy hóa đơn tiền điện. Một câu mà gánh hết.
Tiếng Tây Ban Nha có một câu làm y hệt như vậy: ¡Ay, Dios mío! — cũng là gọi trời, gọi thần, và cũng được người ta kêu suốt ngày.
Thán từ là loại từ mà tra từ điển ít giúp được bạn nhất. Nếu bạn học “ay = đau”, thì đến lúc gặp ¡Ay! trong câu ngạc nhiên hay câu thương xót, bạn sẽ đứng hình.
Nên bài này mình sẽ không dịch. Mình sẽ thay thế: âm này của tiếng Việt ứng với âm nào của tiếng Tây Ban Nha.
- 1 Thán từ tiếng Tây Ban Nha: đừng dịch, hãy thay thế
- 2 Bảng đối chiếu: âm tiếng Việt bạn đã có sẵn
- 3 Dấu trong tiếng Tây Ban Nha không phải dấu thanh
- 4 Dấu chấm than ngược ¡ và dấu hỏi ngược ¿
- 5 30 thán từ tiếng Tây Ban Nha, xếp theo cảm xúc
- 6 Cái bẫy chính tả: ay / hay / ahí
- 7 Năm bài đi sâu vào từng từ
- 8 Tóm tắt: 30 thán từ tiếng Tây Ban Nha
Thán từ tiếng Tây Ban Nha: đừng dịch, hãy thay thế
Thán từ (tiếng Tây Ban Nha: interjección) là những tiếng bật ra khỏi miệng trước khi bạn kịp nghĩ — “ối”, “chà”, “ừm”, “eo ơi”. Chúng không chia theo ngôi, không chia thì, không cần chủ ngữ. Chỉ có âm và cảm xúc.
Vấn đề là ở chỗ này: một thán từ tiếng Tây Ban Nha thường phủ rộng hơn một thán từ tiếng Việt. Tiếng Việt tách rất mịn — “ối”, “ái”, “chà”, “ơ”, “úi”, “hú vía”, “eo ơi”, “phù” mỗi âm một việc. Tiếng Tây Ban Nha thì gom lại: một chữ ¡Ay! gánh cả đau, cả ngạc nhiên, cả thương cảm, cả than thở.
⇒ không phải bản thân từ đó
⇒ mà là ngữ cảnh và cách bạn đẩy hơi ra
Các thán từ tiếng Tây Ban Nha chia nhau theo kiểu hơi thở. Nắm được điều này là bạn thoát khỏi kiểu học thuộc lòng.
Bốn kiểu hơi thở của thán từ tiếng Tây Ban Nha
Nghe tiếng thở là đoán được nghĩa
●¡Ay! ⇒ mở miệng, tiếng kéo dài
⇒ mọi cảm xúc mạnh: đau, ngạc nhiên, thương cảm, than thở
●¡Uy! ⇒ tiếng ngắn, sắc, bật ra trong một khoảnh khắc
⇒ chuyện bất ngờ: hụt chân, suýt va, lỡ tay
●¡Uf! ⇒ hơi xì ra qua kẽ môi, có ma sát
⇒ mệt, nhẹ nhõm, ngán ngẩm, nóng bức
●¡Guácala! ⇒ méo miệng, như đang nôn ra
⇒ ghê tởm
Bốn cái miệng khác nhau, bốn nhóm cảm xúc khác nhau. Khi bạn không nhớ nổi từ nào đi với tình huống nào, hãy thử bật âm đó ra thành tiếng — cơ miệng sẽ nhắc bạn nhanh hơn trí nhớ.
Bảng đối chiếu: âm tiếng Việt bạn đã có sẵn
Trước khi vào danh sách 30 từ, mình để bảng này ở đây để bạn thấy điểm xuất phát của mình cao hơn bạn tưởng.
Tiếng Việt ⇄ Tiếng Tây Ban Nha
・Trời ơi! ⇒ ¡Ay, Dios mío!(gọi trời/gọi thần, dùng hằng ngày, không nặng nề)
・Ái! / Ối! ⇒ ¡Ay!(đau, hoặc cảm xúc mạnh nói chung)
・Úi! / Ui! ⇒ ¡Uy!(gần như trùng âm luôn)
・Phù! ⇒ ¡Uf!(thở ra vì mệt hoặc vì nhẹ nhõm)
・Ọe! / Eo ơi! ⇒ ¡Guácala!(ghê quá)
・Ồ! / Chà! ⇒ ¡Guau!(wow)
Dấu trong tiếng Tây Ban Nha không phải dấu thanh
Bạn nhìn guácala và mío mà xem. Có cái dấu giống hệt dấu sắc của tiếng Việt.
Và đây là điều bạn cần nhớ trước tiên:
Nó chỉ nói: “chỗ này đọc mạnh hơn”.
Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu. Dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng làm đổi hẳn nghĩa của từ — “ma”, “má”, “mà”, “mả”, “mã”, “mạ” là sáu từ khác nhau. Nên khi thấy dấu, phản xạ của bạn là nâng giọng lên.
Tiếng Tây Ban Nha thì khác hẳn. Dấu trong tiếng Tây Ban Nha (gọi là tilde hoặc acento) chỉ đánh dấu âm tiết nào được nhấn mạnh. Nhấn mạnh ở đây là đọc to hơn, dài hơn, dùng nhiều hơi hơn — chứ không phải đọc cao hơn.
Đọc thử để thấy khác biệt
・guácala ⇒ GUÁ-ca-la(mạnh ở âm đầu, ba âm còn lại đều đều)
・mío ⇒ MÍ-o(mạnh ở “mí”, nhưng đừng lên giọng như dấu sắc tiếng Việt)
・ándale ⇒ ÁN-da-le※ Nếu bạn đọc guácala mà cao vút lên ở chữ “guá”, người bản xứ vẫn hiểu, nhưng nghe sẽ hơi lạ tai.
Mà cũng đừng bỏ dấu đi cho tiện nhé — viết mio thay vì mío, hay guacala thay vì guácala là viết sai chính tả, giống như bạn viết “ma” mà định nói “má” vậy.
Dấu chấm than ngược ¡ và dấu hỏi ngược ¿
Cái thứ hai làm người mới học giật mình: tiếng Tây Ban Nha đặt dấu chấm than ở cả đầu câu, và nó bị lộn ngược.
・¿A poco?(không phải “A poco?”)
Lý do rất thực dụng: câu tiếng Tây Ban Nha nhiều khi viết y hệt nhau dù là câu kể hay câu cảm thán. Đặt dấu ở đầu để người đọc biết ngay từ chữ đầu tiên là phải lên giọng thế nào — hữu ích nhất khi đọc to.
Đây gần như là đặc sản của tiếng Tây Ban Nha. Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha đề xuất bộ dấu này từ năm 1754. Ngoài tiếng Tây Ban Nha thì chỉ vài thứ tiếng có liên hệ văn hóa với Tây Ban Nha dùng chúng (như tiếng Asturias); tiếng Galicia cho phép dùng nhưng không bắt buộc, còn tiếng Catalunya thì quy định là không dùng.
Viết ¡Ay, Dios mío! và ¡Ay, caramba! — có dấu phẩy sau ay. Vì ay là một tiếng kêu riêng, còn phần sau là nội dung.
30 thán từ tiếng Tây Ban Nha, xếp theo cảm xúc
Bây giờ vào danh sách. Mình không xếp theo bảng chữ cái, mà xếp theo cảm xúc — vì lúc cần dùng, cái bạn có trong đầu là cảm xúc chứ không phải chữ cái.
Nhóm 1: Cảm xúc mạnh nói chung (1–3)
1. ¡Ay! — cái từ vạn năng. Đau, ngạc nhiên, thương cảm, than thở, ngán ngẩm.
⇒ ¡Ay, me duele la cabeza!(Ối, đau đầu quá!)
2. ¡Ay, Dios mío! — “Trời ơi!”. Ngạc nhiên, lo lắng, bực bội, thán phục.
⇒ ¡Ay, Dios mío, qué susto!(Trời ơi, hết hồn!)
3. ¡Ay, caramba! — “Ui cha!”. Cổ điển, hơi kịch, người trẻ ít dùng.
⇒ ¡Ay, caramba! Otra vez.(Ui cha! Lại nữa rồi.)
Ba từ này cùng bắt đầu bằng ay, nhưng độ “kịch tính” tăng dần. ¡Ay! thì đời thường, ¡Ay, Dios mío! thì nhấn mạnh hơn, còn ¡Ay, caramba! nghe như thoại phim cũ.
Nhóm 2: Bất ngờ trong một khoảnh khắc (4–6)
4. ¡Uy!(cũng viết ¡Huy!) — “Úi!”. Hụt chân, suýt va, lỡ tay, hoặc trêu chọc.
⇒ ¡Uy, perdón!(Úi, xin lỗi!)
5. ¡Ups! — mượn từ “oops” tiếng Anh. Hiểu được, nhưng chưa thật sự vào hẳn tiếng Tây Ban Nha.
6. ¡Aguas! — “Coi chừng!”. Tiếng lóng Mexico. Agua là “nước”, nhưng ở đây không liên quan gì đến nước.
⇒ ¡Aguas, viene un coche!(Coi chừng, có xe kìa!)
Nhóm 3: Thở hắt ra (7–9)
7. ¡Uf! — “Phù!” và “Hầy!” gộp làm một. Mệt, nhẹ nhõm, ngán, nóng.
⇒ ¡Uf, qué cansado estoy!(Phù, mệt quá!)
8. ¡Puf! — họ hàng của uf, nghiêng về chán ngán và ghê ghê.
9. ¡Bah! — “Xì!”. Coi nhẹ, không thèm quan tâm.
⇒ Bah, no importa.(Xì, không quan trọng.)
Cái nối hai nghĩa đó lại là động tác thở ra. Bạn thở hắt vì vừa thoát nạn, hay thở hắt vì ngán — cùng một hơi thở cả. Tiếng Tây Ban Nha chỉ ghi lại hơi thở, còn cảm xúc thì để ngữ cảnh lo.
Nhóm 4: Ghê tởm (10–13)
10. ¡Guácala! — “Eo ơi!”, “Ọe!”. Chủ yếu ở Mexico, Trung Mỹ và vùng Caribe.
11. ¡Puaj! — cùng nghĩa nhưng thiên về Tây Ban Nha.
12. ¡Fuchi! — khẩu ngữ Mexico và vài nước Mỹ Latinh, nghe trẻ con.
13. ¡Qué asco! — “Kinh quá!”. Đây là câu, không phải thán từ thuần, và mạnh hơn ba từ trên.
Nhóm 5: Ngạc nhiên và thán phục (14–21)
14. ¡Guau! — “Chà!”, “Wow!”. Cũng chính là tiếng chó sủa “gâu gâu” trong tiếng Tây Ban Nha.
15. ¡Vaya! — dùng được cho cả ngạc nhiên, thất vọng lẫn nhấn mạnh.
⇒ ¡Vaya, qué sorpresa!(Chà, bất ngờ ghê!)
16. ¡Anda! — “Thôi đi!”, “Thật á!”. Thiên về Tây Ban Nha.
17. ¡Ándale! — “Nhanh lên!”, “Đi thôi!”. Thiên về Mexico.
18. ¡No manches! — “Xạo!”, “Thật không đó!”. Rất Mexico.
19. ¡Híjole! — “Ui trời!”, “Khổ ghê”. Mexico. Dùng để né nói tục.
20. ¿A poco? — “Thật hả?”. Mexico.
21. ¡Ostras! — “Ối giời!”. Tây Ban Nha. Ostra nghĩa đen là “con hàu”.
Thán từ tiếng Tây Ban Nha không có tầng lịch sự như kiểu tiếng Việt thêm “ạ” vào cuối câu. Chúng chia nhau theo vùng miền và theo độ mạnh.
Nên khi học một thán từ mới, câu bạn cần hỏi không phải “từ này lịch sự không”, mà là “từ này của vùng nào”.
Nhóm 6: Trong lúc trò chuyện (22–26)
22. ¡Ah! — “À!”. Vỡ lẽ, hiểu ra.
23. ¡Oh! — “Ồ!”. Ngạc nhiên, đôi khi hơi trang trọng.
24. ¡Eh! — “Này!”. Gọi người khác, hoặc hỏi lại cho chắc.
25. Ajá — “Ừ hử”. Đang nghe, đang đồng ý — hoặc đang nghi ngờ, tùy giọng.
26. Este… / Mmm… / Em… — “Ừ thì…”, “Ờ…”. Tiếng ngập ngừng lúc đang tìm chữ.
Nhóm này ít khi được dạy, nhưng lại là nhóm làm bạn nghe giống người bản xứ nhất. Đặc biệt là este… — người nói tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ dùng nó y như người Việt dùng “ờ…” lúc chưa nghĩ ra câu tiếp theo.
Nhóm 7: Cổ vũ và âm thanh (27–30)
27. ¡Zas! — “Xoẹt!”, “Rầm!”. Âm thanh của một cú va, một chuyện xảy ra đột ngột.
28. ¡Pum! — “Bùm!”. Tiếng nổ, tiếng đập.
29. ¡Bravo! — “Hoan hô!”. Khen ngợi sau một màn trình diễn.
30. ¡Olé! — tiếng reo đặc trưng Tây Ban Nha, gắn với flamenco và đấu bò, nay dùng rộng để tán thưởng.
Cùng nhóm cổ vũ còn có ¡Ánimo!(”Cố lên!”) và ¡Vamos!(”Đi thôi!”, “Cố lên!”). Hai câu này bạn sẽ nghe suốt trong các trận bóng đá.
Cái bẫy chính tả: ay / hay / ahí
Điểm bắt đầu là một quy tắc phát âm: chữ H trong tiếng Tây Ban Nha luôn câm. Không đọc ra tiếng gì cả.
Vì H câm, nên ba từ dưới đây nghe gần như giống hệt nhau, đều na ná “ai”:
hay ⇒ động từ haber, nghĩa là “có” ⇒ Hay un problema.(Có một vấn đề.)
ahí ⇒ trạng từ chỉ nơi chốn, “ở đó” ⇒ Está ahí.(Nó ở đằng kia.)
Ba từ, ba loại hoàn toàn khác nhau, mà đọc lên thì hầu như không phân biệt được. Nên trên mạng bạn sẽ thấy rất nhiều người viết × Hay Dios mío.
Cách viết đúng là ¡Ay, Dios mío! — không có H.
Mẹo nhớ của mình: ay là cảm xúc, hay là sự tồn tại, ahí là nơi chốn. Cảm xúc thì ngắn nhất, nên viết ngắn nhất!
Năm bài đi sâu vào từng từ
Ba mươi từ ở trên là bản đồ tổng quan. Còn năm từ dưới đây thì mỗi từ đủ chuyện để viết riêng một bài — vì mỗi từ đều có một chỗ mà người học hay hiểu sai.
・“Wow” trong tiếng Tây Ban Nha nói thế nào
Ngạc nhiên vui, ngạc nhiên không tin nổi, ngạc nhiên xấu và lời cảnh báo — bốn loại khác nhau, bốn từ khác nhau.
・uy và uf nghĩa là gì
Một tiếng bật ra trong khoảnh khắc, một tiếng thở hắt ra. Vì sao uf vừa là nhẹ nhõm vừa là ngán ngẩm.
・guácala nghĩa là gì
“Eo ơi!” kiểu Mexico. Cách viết chuẩn, vùng dùng, và mức độ thô hay không thô.
・ay caramba nghĩa là gì
Câu cửa miệng của Bart Simpson. Vì sao nổi tiếng khắp thế giới mà người Tây Ban Nha lại ít dùng.
・ay Dios mío nghĩa là gì
“Trời ơi!” của tiếng Tây Ban Nha. Và vì sao × ¡Oh mi Dios! là câu sai.
Tóm tắt: 30 thán từ tiếng Tây Ban Nha
●Chúng chia nhau theo kiểu hơi thở ⇒ ay(mở miệng)/ uy(ngắn sắc)/ uf(xì hơi)/ guácala(méo miệng)
●Chúng chia nhau theo vùng miền, không theo lịch sự ⇒ guácala・no manches・híjole là Mexico; puaj・ostras・anda là Tây Ban Nha
●Dấu trong tiếng Tây Ban Nha không phải dấu thanh ⇒ chỉ đánh dấu âm tiết đọc mạnh, không nâng cao giọng
●¡ và ¿ đặt ở đầu câu ⇒ và sau thán từ thì có dấu phẩy: ¡Ay, Dios mío!
●ay / hay / ahí đọc gần giống nhau vì H câm ⇒ nhưng chỉ có ay là thán từ
Thán từ không phải để dịch, mà để thay thế.
Lần tới khi bạn định thốt lên “Trời ơi!”, thử để ¡Ay, Dios mío! bật ra thay chỗ đó xem. Đó mới là lúc từ ấy thật sự thành của bạn.
Tell Me in Spanish, “Spanish Interjections: 37 Exclamations You Need to Know!”(https://www.tellmeinspanish.com/vocab/spanish-interjections-exclamations/)
SpanishDictionary.com, “uf”(https://www.spanishdict.com/translate/uf)
Wiktionary, “guácala”(https://en.wiktionary.org/wiki/guácala)
Wiktionary, “guau”(https://en.wiktionary.org/wiki/guau)
Wikipedia, “Upside-down question and exclamation marks”(https://en.wikipedia.org/wiki/Upside-down_question_and_exclamation_marks)