Nghĩa của nó là “Tuyệt vời!” “Hay quá!” “Đã ghê!” — một tiếng reo lên khi thấy chuyện gì đó thích thú.
Đúng là padre = bố, gốc Latinh pater, họ hàng với father tiếng Anh.
Nhưng ở Mexico, nó còn là một tính từ hoàn toàn riêng, nghĩa là “tuyệt, hay, đã”. Đường đi của nó thú vị lắm — mình kể ngay đây!
qué padre nghĩa là gì?
¡Qué padre! là câu cảm thán tiếng Tây Ban Nha kiểu Mexico, nghĩa gần với “Tuyệt vời!” / “Hay quá!” / “Đỉnh vậy!” trong tiếng Việt.
Cấu tạo của nó rất đơn giản — và đây là điểm người Việt học rất nhanh:
Công thức cảm thán: qué + tính từ
qué (quá! ghê! biết bao!)+ tính từ = câu reo lên
‣¡Qué padre! (Tuyệt vời quá!)
‣¡Qué bonito! (Đẹp quá!)
‣¡Qué guapa! (Xinh quá!)
‣¡Qué rico! (Ngon quá!)
※ Chính là chữ “quá” của tiếng Việt! “Đẹp quá“, “Ngon quá“.
Tiếng Việt đặt “quá / lắm” ở sau tính từ, tiếng Tây Ban Nha đặt qué ở trước. Chỉ khác vị trí thôi, còn cảm giác thì y hệt!
Vì sao “bố” lại thành “tuyệt vời”?
Đây là phần thú vị nhất. Từ padre có một nghĩa thông tục ít người biết: “to lớn, đồ sộ, có tầm cỡ”.
Con đường của padre
1. padre = bố (gốc Latinh pater)
↓ Người cha là hình ảnh của cái lớn, cái đứng đầu
2. padre = to lớn, đồ sộ, có tầm cỡ (nghĩa thông tục)
↓ Cái gì to lớn thì cũng ấn tượng, cũng đáng nể
3. padre = tuyệt, hay, đã (tính từ, dùng ở Mexico)
Tiếng Việt có nguyên một dàn từ đi đúng con đường này: “khủng”, “đỉnh”, “bá cháy”. Vốn là “to lớn / ở trên cao” rồi biến thành lời khen.
padre của Mexico cũng đi đúng con đường đó — nên bạn hiểu nó bằng trực giác luôn, chẳng cần học thuộc!
Cách dùng padre trong câu
Ngoài câu cảm thán, padre hoạt động như một tính từ bình thường trong câu.
Ví dụ cơ bản
[Cảm thán]
‣¡Qué padre! (Tuyệt quá!)
‣¡Qué padre es estar de vacaciones! (Được đi nghỉ đã ghê!)[Nói về một sự việc đã qua]
‣La película estuvo muy padre. (Bộ phim hay lắm.)
‣La fiesta estuvo padrísima. (Bữa tiệc đã hết sẩy.)[Nói về đồ vật]
‣Esa camiseta es muy padre. (Cái áo thun đó chất ghê.)
‣Tu casa está bien padre. (Nhà bạn ngon lành thật.)
Điểm dễ chịu: padre KHÔNG đổi đuôi
Tính từ tiếng Tây Ban Nha thường phải đổi đuôi theo giống (bonito / bonita), nhưng padre thì giữ nguyên hình.
Xem này: La película là danh từ giống cái, mà vẫn nói La película estuvo muy padre — không phải padra gì hết!
Còn dạng nhấn mạnh padrísimo / padrísima thì có đổi đuôi, vì nó là dạng cực cấp: La fiesta estuvo padrísima.
padrísimo — nấc thang cao nhất
Muốn nhấn mạnh hơn nữa, người Mexico thêm đuôi -ísimo:
‣padre ⇒ tuyệt
‣muy padre ⇒ tuyệt lắm
‣bien padre ⇒ tuyệt thật sự (bien thay muy là kiểu nói rất Mexico)
‣padrísimo / padrísima ⇒ tuyệt hết sẩy, đã không tả nổi
Cảnh báo quan trọng: qué padre chỉ dùng ở Mexico
padre với nghĩa “tuyệt vời” là cách nói của Mexico (và một số vùng lân cận).
Sang Tây Ban Nha mà reo lên “¡Qué padre!” thì người ta… sẽ ngơ ra một nhịp. Họ nghe ra chữ “bố” trước tiên!
“Hay quá!” theo từng vùng
‣¡Qué padre! ⇒ Mexico
‣¡Qué chido! ⇒ Mexico (chido gần như đồng nghĩa với padre)
‣¡Qué guay! ⇒ Tây Ban Nha
‣La fiesta de anoche estuvo muy guay. (Tiệc tối qua chất lắm.)
‣¡Qué chévere! ⇒ Mỹ Latinh nói chung (Nam Mỹ, Trung Mỹ, Caribe — không dùng ở Tây Ban Nha)
‣La película estaba chévere. (Phim hay lắm.)
※ Cả bốn từ đều thân mật. Trong hoàn cảnh trang trọng thì dùng
excelente (xuất sắc)hoặc estupendo (tuyệt vời)an toàn hơn.
Mấy từ này giống như giọng vùng miền vậy. Chỉ cần bạn chọn một vùng và bám theo thì tự nhiên lắm. Sợ nhất là trộn lẫn lung tung trong cùng một câu thôi!
Đừng quên: padre vẫn là “bố”
Dù có nghĩa thông tục, padre với nghĩa “bố” vẫn là nghĩa chính và dùng hằng ngày. Bạn cần phân biệt được hai vai trò này qua vị trí trong câu.
Phân biệt hai vai trò của padre
[Danh từ = bố]
‣Mi padre es profesor. (Bố mình là giáo viên.)
‣Mis padres viven en Guadalajara. (Bố mẹ mình sống ở Guadalajara.)
※ padres số nhiều thường có nghĩa “bố mẹ”, không phải “các ông bố”
‣el padre Miguel (cha Miguel)※ linh mục cũng gọi là padre
[Tính từ = tuyệt vời]
‣Está muy padre. (Cái này đã ghê.)
‣¡Qué padre! (Tuyệt quá!)
※ Mẹo phân biệt: đi sau ser / estar hoặc sau qué
⇒ gần như chắc chắn là nghĩa “tuyệt vời”.
Không ai vừa xem phim xong lại nói “bộ phim là bố” cả, đúng không?
Cách trả lời khi người ta nói “¡Qué padre!”
¡Qué padre! thường xuất hiện như một phản ứng, nên bạn cũng nên biết cách hội thoại tiếp diễn ra sao:
[Hội thoại mẫu]
A: Me voy a Oaxaca el fin de semana. (Cuối tuần mình đi Oaxaca.)
B: ¡Ay, qué padre! ¿Con quién vas? (Ôi đã quá! Đi với ai vậy?)A: Mira, me compré esta bici. (Nhìn nè, mình mới mua cái xe đạp này.)
B: ¡Qué padre está! ¿Dónde la compraste? (Đẹp quá! Mua ở đâu vậy?)※ Sau khi reo lên, hỏi thêm một câu là cách nói chuyện tự nhiên nhất.
Chỉ nói “¡Qué padre!” rồi im thì hội thoại dừng lại. Reo lên xong hỏi thêm một câu là câu chuyện chạy tiếp ngay.
Người Việt vốn hay làm vậy rồi mà — “Đã ghê! Đi với ai vậy?” — nên bạn chỉ cần chuyển thẳng thói quen sang thôi!
Tổng kết: qué padre
● Công thức qué + tính từ chính là chữ “quá” của tiếng Việt
● Đường đi: bố → to lớn, có tầm cỡ → tuyệt vời
⇒ giống hệt “khủng”, “đỉnh”, “bá cháy” trong tiếng Việt
● padre không đổi đuôi theo giống (La película estuvo muy padre)
⇒ số nhiều thì thêm -s; dạng nhấn mạnh là padrísimo / padrísima
● Chỉ dùng ở Mexico:Tây Ban Nha nói qué guay, Mỹ Latinh nói qué chévere, Mexico còn có qué chido
● padre vẫn là “bố” — nhìn ser/estar hoặc qué đứng trước là biết nghĩa nào
● Reo lên xong thì hỏi thêm một câu để hội thoại chạy tiếp
Còn cách khen ngoại hình, khen đồ vật, và những từ đổi nghĩa theo từng nước — mình gom hết vào bài tổng hợp dưới đây nhé.
“Wikcionario (es.wiktionary.org) — mục từ padre (https://es.wiktionary.org/wiki/padre)”
“SpanishDict — mục từ padre (https://www.spanishdict.com/translate/padre)”
“SpanishDict — mục từ chido (https://www.spanishdict.com/translate/chido)”
“SpanishDict — mục từ guay (https://www.spanishdict.com/translate/guay)”
“SpanishDict — mục từ chévere (https://www.spanishdict.com/translate/chevere)”