Phân biệt salir và irse: ra khỏi nhà và tôi đi đây

Kodak
Cặp cuối trong bốn cặp động từ dễ nhầm của tiếng Tây Ban Nha: salir / irse.

Và tin vui là tiếng Việt đã có sẵn hai câu tương ứng: “ra khỏi nhà”“tôi đi đây”.

Hai câu đó rõ ràng nói hai chuyện khác nhau, đúng không? Tiếng Tây Ban Nha cũng vậy — và nó dùng hai động từ khác nhau.

Ồ, vậy là cặp này cũng dễ hả? Nhưng mình nghe nói cái me trong me voy khó lắm đó…
Kodak

Bạn chỉ đúng ngay chỗ khó rồi đó!

Phần nghĩa thì tiếng Việt lo giùm bạn. Phần hình thức mới là chỗ phải bỏ công — vì động từ tiếng Việt không có cái gì giống đại từ phản thân cả.

Mình sẽ dành hẳn một mục cho chuyện VoyMe voy khác nhau thế nào.

Ranh giới: ra khỏi cái gì, hay chỉ là rời đi?

salir → đi ra khỏi một không gian có ranh giới (nhà, phòng, tòa nhà, thành phố)
irsechuyện rời đi, tự nó là trọng tâm — không quan tâm ra khỏi đâu

· Salgo de casa a las ocho.
(Tám giờ tôi ra khỏi nhà.)

· Salió del edificio.
(Anh ấy đi ra khỏi tòa nhà.)

· Me voy.
(Tôi đi đây.)

· Me tengo que ir.
(Tôi phải đi rồi.)

Kodak

Cách phân biệt nhanh nhất: bạn có muốn nói rõ “ra khỏi đâu” không?

Có → salir. Câu này thường kéo theo de + nơi chốn.
Không, bạn chỉ muốn nói “thôi tôi đi” → irse.

Voy và Me voy là hai câu khác nhau

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Hai câu này chỉ khác nhau một chữ me bé xíu, nhưng chúng không thay thế được cho nhau.

Voy. (từ động từ ir)
→ “Tôi đi.” Câu này chưa trọn — người nghe sẽ chờ bạn nói đi đâu.
· Voy al mercado. (Tôi đi chợ.)
· Voy a casa. (Tôi về nhà.)

Me voy. (từ động từ irse)
→ “Tôi đi đây.” Câu này đã trọn vẹn — trọng tâm là rời khỏi chỗ này, không cần nói đích đến.
· Ya me voy. (Thôi mình đi đây.)

à… vậy là ir nhìn về phía trước, còn irse nhìn về phía sau hả?
Kodak

Bạn diễn đạt hay hơn cả mình luôn!

ir hướng tới đích đến. irse hướng về chỗ mình đang bỏ lại.

Nên khi bạn ở một buổi tiệc và muốn xin phép về, bạn không quan tâm mình đi đâu — bạn chỉ muốn nói là mình rời khỏi đây. Đó chính là Me voy.

Nếu muốn nói rõ rời khỏi đâu, irse đi kèm giới từ de:

· Me fui de Boston.
(Tôi rời Boston.)

· Se fue de la fiesta temprano.
(Anh ấy rời buổi tiệc sớm.)

Lỗi kinh điển: dùng Salgo để chào tạm biệt

Bạn đang ở nhà bạn bè, muốn nói “thôi mình về nha”:

× Salgo.
✓ Me voy. / ✓ Ya me voy.

Salgo trơ trọi nghe như bạn đang thông báo mình đi ra ngoài — và người nghe sẽ chờ bạn nói tiếp ra khỏi đâu, hoặc đi đâu.

Ồ, vậy là câu chào chuẩn để về là Me voy hả? Cái này chắc mình dùng mỗi ngày mất.
Kodak

Mỗi ngày luôn! Học thuộc nguyên bộ này là bạn xoay xở được mọi tình huống chia tay:

· Me voy. (Mình đi đây.)
· Ya me voy. (Thôi mình đi đây.)
· Me tengo que ir. (Mình phải đi rồi.)
· Vámonos. (Đi thôi. — rủ cả nhóm cùng đi)
· Vete. (Đi đi. — câu này khá mạnh, nên cẩn thận)

salir còn dùng ở nhiều chỗ khác

1. Phương tiện khởi hành

· El tren sale a las ocho.
(Tàu khởi hành lúc tám giờ.)

· ¿A qué hora sale el vuelo?
(Mấy giờ chuyến bay cất cánh?)

Tàu, xe, máy bay đều đi ra khỏi ga, bến, sân bay — vẫn đúng hình ảnh gốc của salir.

2. salir con: hẹn hò, đang quen ai đó

· Sale con María.
(Anh ấy đang hẹn hò với María.)

· ¿Salimos esta noche?
(Tối nay mình đi chơi không?)

Kodak

Cái này logic lắm: salir con alguien nghĩa gốc là “đi ra ngoài cùng ai đó” — ra khỏi nhà để đi chơi với nhau. Từ đó thành nghĩa “hẹn hò”.

Tiếng Việt cũng nói “đi chơi với” theo kiểu tương tự đó chứ!

3. salir bien / salir mal: suôn sẻ hay không

· Todo salió bien.
(Mọi chuyện suôn sẻ.)

· El examen me salió mal.
(Bài thi của tôi làm không tốt.)

4. salir: ra mắt, được phát hành

· Su nuevo disco sale en mayo.
(Album mới của cô ấy ra mắt vào tháng năm.)

à, mấy nghĩa này đều xoay quanh cái ý “đi ra ngoài” ha. Không phải học thuộc rời rạc.

Chia động từ: đại từ phản thân là chỗ khó nhất

salir — thì hiện tại
yo salgo / tú sales / él, ella sale
nosotros salimos / vosotros salís / ellos salen

Chỉ ngôi “tôi” là bất thường: salgo, thêm chữ g. Dạng mệnh lệnh với sal.

irse — thì hiện tại (luôn có đại từ phản thân)
yo me voy / tú te vas / él, ella se va
nosotros nos vamos / vosotros os vais / ellos se van

Dạng mệnh lệnh với vete.

à… cái đại từ đó đổi theo chủ ngữ luôn hả? Không phải một chữ cố định á?
Kodak

Đúng vậy, và đây chính là chỗ người Việt phải để ý nhất — vì tiếng Việt không có gì tương tự.

Chủ ngữ đổi thì đại từ đổi theo: tôi thì me, bạn thì te, anh ấy thì se.

Và tuyệt đối không được bỏ nó đi. Bỏ đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng thành động từ khác với nghĩa khác — đúng cái bẫy Voy / Me voy ở trên.

× Đọc Me voy thành “tôi đi (đâu đó)”
Me voy = “tôi đi đây”, “tôi về đây” — trọng tâm là rời khỏi chỗ này

Chữ me ở đây không phải tân ngữ “tôi”, nó là dấu hiệu cho biết động từ đã đổi sang irse.

Một lưu ý về dấu: se và sé

Người Việt quen với chuyện dấu làm đổi nghĩa, nên chỗ này bạn sẽ thấy quen — nhưng vẫn nên nói rõ một lần:

se (không dấu) = đại từ phản thân, như trong se va (anh ấy đi rồi)
(có dấu sắc) = “tôi biết”, từ động từ saber

Nằm chung một câu: Sé que se va. (Tôi biết là anh ấy sắp đi.)

Còn marcharse thì sao?

Kodak

Bạn sẽ gặp thêm một động từ nữa là marcharse, và câu trả lời rất gọn: nó gần như đồng nghĩa với irse.

· Me marcho.Me voy.

marcharse nghe hơi trang trọng hơn một chút và ít gặp hơn trong nói chuyện hằng ngày. Bạn cứ dùng irse là an toàn, còn marcharse thì nghe hiểu là đủ.

Ngoài ra còn dejar, cũng hay bị dịch là “rời”. Nhưng dejar luôn phải có tân ngữ và mang nghĩa bỏ lại ai đó, cái gì đó: María dejó a su novio. (María chia tay bạn trai.) Đó là chuyện khác hẳn.

Tự kiểm tra nhanh

1. “Sáng nào tôi cũng ra khỏi nhà lúc bảy giờ.”
2. Ở buổi tiệc, bạn muốn xin phép về: “Thôi mình đi đây.”
3. “Mấy giờ xe buýt chạy?”
4. “Tôi đi siêu thị.” (nói rõ đích đến)

Đáp án
1. Salgo de casa a las siete todos los días.
2. Ya me voy.
3. ¿A qué hora sale el autobús?
4. Voy al supermercado. (đích đến → ir, không có me)

Ồ, câu 2 với câu 4 đặt cạnh nhau mới thấy rõ ha. Cùng là “đi” mà một câu có me, một câu không.
Kodak

Đó chính là bài học lớn nhất của cặp này!

Có nói đích đến → Voy. Không nói đích đến, chỉ rời khỏi đây → Me voy.

Nhớ được đúng một dòng đó là bạn dùng đúng trong hầu hết tình huống hằng ngày rồi.

Tổng kết

salir = ra khỏi một không gian có ranh giới. irse = rời đi, bản thân việc rời đi là trọng tâm
• Câu hỏi một giây: muốn nói rõ ra khỏi đâusalir; chỉ muốn nói “tôi đi đây”irse
Voy (cần nói đích đến) và Me voy (rời khỏi đây) là hai câu khác nhau
• Chào tạm biệt là Me voy / Ya me voy, không phải × Salgo
• Muốn nói rời khỏi đâu thì irse đi với de: Me fui de Boston
• Chia động từ: salgo (ngôi “tôi”), mệnh lệnh sal; irse luôn kèm đại từ phản thân me voy, te vas, se va, mệnh lệnh vete
salir còn nghĩa: khởi hành (el tren sale), hẹn hò (salir con), suôn sẻ hay không (salir bien / mal), ra mắt
marcharse gần như đồng nghĩa với irse, nghe hiểu là đủ
Kodak

Vậy là bạn đã đi hết cả bốn cặp động từ dễ nhầm của tiếng Tây Ban Nha!

Và bạn có nhận ra không — cặp này dùng lại đúng cái mốc của cặp llevar / traer: mọi thứ được tính từ chỗ người nói đang đứng.

Bài tổng quan gom cả bốn cặp lại thành một quy tắc duy nhất. Đọc xong bài đó là bạn có bức tranh trọn vẹn!

4 cặp động từ tiếng Tây Ban Nha dễ nhầm nhất và cách chọn đúng trong một giây

Nguồn tham khảo
Berges Institute, “Irse vs. dejar vs. salir” (https://www.bergesinstitutespanish.com/blog/irse-vs-dejar-vs-salir)
SpanishDict, bảng chia động từ “salir” (https://www.spanishdict.com/conjugate/salir)
SpanishDict, bảng chia động từ “irse” (https://www.spanishdict.com/conjugate/irse)