Al pastor nghĩa là gì? Tên là kiểu người chăn cừu nhưng thịt lại là thịt heo

Kodak
Hôm nay mình gỡ một cái nút thắt mà ai học tiếng Tây Ban Nha cũng gặp: al pastor.

Bạn tra từ điển sẽ thấy pastor = người chăn cừu. Rồi bạn ghép lại thành “taco kiểu người chăn cừu”, và bạn đoán món này làm bằng thịt cừu.

Sai rồi. Taco al pastor là thịt heo.

Ủa? Chăn cừu mà ra thịt heo? Vậy thì cái tên này để làm gì ạ?
Kodak

cái tên này không nói về con vật — nó nói về cách nướng.

Và mình dám cá là bạn đã nhìn thấy cách nướng đó ở Việt Nam rồi, có khi còn ăn nữa. Cùng đi từ đầu nhé!

Taco al pastor thịt gì? Câu trả lời ngắn gọn

al pastor — tóm tắt trước

Thịt: heo(tiếng Tây Ban Nha là cerdo
Cách nấu: ướp gia vị, xếp chồng lên một cây xiên dựng đứng, quay tròn cạnh lửa, rồi xắt mỏng từ ngoài vào
Màu đỏ cam của thịt đến từ achiote(hạt điều màu)chứ không phải từ ớt
Dứa thường có, nhưng không bắt buộc
Bánh: tortilla bột bắp nhỏ
Tên gọi là tên của kiểu chế biến, không phải tên nguyên liệu

Khoan… xiên dựng đứng, quay tròn, xắt mỏng từ ngoài vào — cái này giống hệt xe bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ ngoài đường mình luôn!
Kodak

Bạn vừa tìm ra đáp án nhanh hơn cả mình định kể!

Đúng vậy — al pastor và món kebab dựng đứng mà bạn thấy ở vỉa hè Việt Nam là họ hàng với nhau thật. Không phải trùng hợp đâu, chúng có chung một tổ tiên.

Cây xiên đứng gọi là trompo, và nó đi từ Trung Đông sang Mexico

Cái xiên dựng đứng đó, người Mexico gọi là trompo. Nghĩa đen của từ này là “con quay” — đúng cái đồ chơi mà trẻ con thả xuống đất cho nó xoay tít.

Còn cách nướng thì có một hành trình khá xa.

Đường đi của món al pastor

Người Liban di cư sang Mexico(cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20)
↓ mang theo món shawarma: thịt cừu nướng trên xiên đứng, kẹp bánh mì dẹt
↓ định cư nhiều ở bang Puebla
Ra đời món tacos árabes(“taco Ả Rập”): vẫn xiên đứng, nhưng bánh là loại bột mì dẹt
↓ thế hệ con cháu sinh ra tại Mexico chỉnh lại theo khẩu vị bản địa
Đổi cừu thành heođổi bánh mì dẹt thành tortilla bột bắpướp bằng adobo và achiote

Tacos al pastor như bạn thấy ngày nay

Ồ, vậy là món "Mexico nhất" này thật ra là đồ nhập cư đã bản địa hóa hả? Nghe cũng giống bánh mì nhà mình ghê — bánh của Pháp, nhân thì thành của mình hoàn toàn.
Kodak

So sánh đó hay quá, mình phải ghi lại!

Đúng là cùng một câu chuyện: người ta mượn cái vỏ, rồi nhét vào đó thứ mà mình ăn hằng ngày. Cuối cùng món ăn thuộc về nơi đến chứ không còn thuộc về nơi đi nữa.

Vậy tại sao lại gọi là “kiểu người chăn cừu”?

Kodak

Chỗ này mình phải thành thật với bạn: không ai chứng minh được dứt khoát.

Cách giải thích được nhắc tới nhiều nhất là: hình ảnh thịt xiên que nướng bên lửa gợi đến kiểu nướng của người chăn gia súc ngoài đồng, nên người ta gọi món đó là “kiểu người chăn cừu”.

Nhưng bạn nên nhớ đây là một cách giải thích, không phải một sự thật đã được chốt. Mình không muốn bạn học thuộc một điều mà chính người bản xứ còn tranh luận.

à… vậy là mình cứ nhớ "tên nói về cách nướng" là đủ, còn phần "vì sao là chăn cừu" thì để ngỏ hả?
Kodak
Chuẩn luôn! Và cái phần “tên nói về cách nướng” mới là thứ giúp bạn đọc được cả chục món khác. Mình nói tiếp phần đó nhé.

Chữ al là chìa khóa: nó có nghĩa là kiểu, là theo lối

Đây là phần ngữ pháp quan trọng nhất của bài, và nó trả lãi cho bạn ở rất nhiều món khác.

al = a(tới, theo)+ el(mạo từ giống đực)

Hai chữ này khi đứng cạnh nhau thì bắt buộc phải dính lại. Người ta không viết “a el”, luôn viết al.

Trong tên món ăn, cụm này mang nghĩa “làm theo lối của ~”.

Cùng một khuôn, nhiều món khác nhau

al pastor — theo lối người chăn cừu(xiên đứng)
al carbón — theo lối than(nướng than)
al horno — theo lối lò(nướng lò)
al vapor — theo lối hơi(hấp)
a la mexicana — theo lối Mexico(có cà chua, hành, ớt xanh — ba màu quốc kỳ)
a la plancha — theo lối vỉ phẳng(áp chảo)

Ồ, vậy là thấy chữ al hay a la ở đầu là mình biết ngay đằng sau nó là cách làm chứ không phải nguyên liệu hả? Cái này hữu dụng thật.
Kodak

Đó chính là điều mình mong bạn mang về từ bài này!

Cầm quy tắc đó trong tay, bạn nhìn thực đơn Mexico sẽ thấy nó dễ đọc hơn hẳn. Còn nếu tra từng chữ một, bạn sẽ liên tục hiểu lệch.

Cái bẫy ngữ pháp: đừng thêm chữ s vào pastor

Khi gọi nhiều cái, bạn sẽ để danh từ ở số nhiều. Nhưng phần al pastor thì đứng yên:

un taco al pastor(một cái)
dos tacos al pastor(hai cái)
× dos tacos al pastores
× dos tacos a los pastores

Lý do: al pastor ở đây không phải danh từ đếm được, mà là cụm chỉ kiểu chế biến. Kiểu thì chỉ có một kiểu, dù bạn ăn bao nhiêu cái.

Kodak

Mình gợi ý một cách nhớ hợp với tiếng Việt: bạn nói “ba tô phở tái” chứ không nói “ba tô phở táis”. Chữ “tái” là kiểu, kiểu thì không đếm.

al pastor đứng đúng vị trí chữ “tái” đó.

Gọi món al pastor: những câu bạn thật sự dùng

Ngoài xe đẩy, không ai nói cả cụm tacos al pastor đâu. Người ta rút xuống còn pastor:

Một lượt gọi thật

Bạn: Tres de pastor, por favor.
(Cho mình ba cái pastor nhé.)
Người bán: ¿Con todo?
(Đầy đủ nhé?)
Bạn: Sí, pero sin cebolla.
(Vâng, nhưng bỏ hành.)
Người bán: ¿Con piña?
(Có cho dứa không?)
Bạn: Sí, con piña. Gracias.
(Có, cho dứa. Cảm ơn.)

Ồ, vậy là Tres de pastor thôi là đủ hả? Ngắn hơn mình tưởng nhiều.
Kodak

Đủ hoàn toàn! Cấu trúc đó là số + de + tên kiểu, chữ tacos rơi mất vì ai cũng hiểu.

Cái nhịp gọi món này áp dụng được cho mọi món ở xe đẩy, không riêng gì pastor đâu nhé.

Màu đỏ không có nghĩa là cay

Nhìn hình thì thịt al pastor đỏ au. Mình ăn cay dở lắm, chắc món này nóng lắm hả ạ?
Kodak

Bạn yên tâm nhé — màu đỏ đó phần lớn là do achiote, một loại hạt tạo màu, chứ không phải do ớt.

Achiote cho màu đỏ cam rất mạnh nhưng vị thì nhẹ và hơi đất, không cay. Bản thân thịt al pastor thường không cay.

Cái làm bạn cay là salsa mà bạn tự chan lên. Chuyện đó bạn kiểm soát được.

Câu hỏi về độ cay

¿Pica el pastor?(Thịt pastor có cay không?)
¿Cuál salsa no pica?(Nước sốt nào không cay?)
Sin salsa, por favor.(Không cho sốt nhé.)
Poquito, por favor.(Cho ít thôi.)

Lưu ý: sốt xanh(salsa verde)không hề đảm bảo là ít cay hơn sốt đỏ. Nhiều quán làm ngược lại.

Còn miếng dứa trên đầu xiên thì sao?

Trên đỉnh cây trompo, nhiều quán cắm một quả piña(dứa). Người bán xắt thịt xong thì hất luôn một mẩu dứa xuống bánh — động tác đó nổi tiếng tới mức thành hình ảnh biểu tượng của món này.

Kodak

Nhưng mình muốn bạn biết: dứa không phải là điều kiện bắt buộc. Có quán cho, có quán không, và có quán hỏi ý bạn.

Nên nếu bạn ăn al pastor mà không thấy dứa, đừng vội nghĩ quán làm sai nhé.

¿Lleva piña?(Có dứa không?)
Con piña, por favor.(Cho dứa nhé.)
Sin piña, por favor.(Đừng cho dứa nhé.)
à… thịt mặn ăn với dứa ngọt chua. Nghe lạ mà nghĩ lại thì mình cũng chấm thịt nướng với nước mắm chua ngọt suốt mà nhỉ.

Nói về thịt heo cho rõ ràng

Vì tên món hoàn toàn không hé lộ nguyên liệu, mình muốn ghi phần này thật rành mạch. Al pastor là thịt heo — tiếng Tây Ban Nha là cerdo(có nơi nói puerco).

Nếu bạn tránh thịt heo vì lý do tôn giáo, sức khỏe hay sở thích, đây là những câu cần thiết:

Hỏi và tránh thịt heo

¿Lleva carne de cerdo?(Món này có thịt heo không?)
No como cerdo.(Mình không ăn thịt heo.)
¿Tienen algo sin cerdo?(Quán có món nào không có thịt heo không?)

Những lựa chọn không phải thịt heo:
bistec(bò)/suadero(bò)/pollo(gà)/pescado(cá)/nopal(lá xương rồng, món chay)

Phát âm: chữ r ở cuối từ là điểm yếu của người Việt

Kodak

Từ pastor có một chỗ mà người nói tiếng Việt gần như ai cũng vấp: chữ r ở cuối từ.

Tiếng Việt không kết thúc từ bằng âm r, nên phản xạ tự nhiên của mình là bỏ luôn, đọc thành “pát-tô”. Nghe thì vẫn hiểu được, nhưng nó là dấu hiệu rõ nhất của người mới học.

Cách đọc al pastor

al pas-TOR — trọng âm rơi vào âm cuối.

・Chữ r cuối: đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên rồi bật ra, giống một cái gõ rất nhanh. Không cần rung nhiều lần.
・Chữ s ở giữa(pas-)cũng phải nghe được, đừng nuốt.
・Trọng âm ở TOR, không phải ở PAS. Đọc sai trọng âm dễ gây lẫn hơn cả đọc sai phụ âm.

Còn trompo thì đọc TROM-po, chữ r sau chữ t cũng gõ nhẹ một cái.

Ồ, vậy là trọng âm rơi vào chữ cuối hả? Mình cứ tưởng đọc "PÁT-to" là được rồi.
Kodak

Bạn cứ nhớ quy tắc chung này nhé: từ tiếng Tây Ban Nha kết thúc bằng phụ âm(trừ n và s)thì trọng âm rơi vào âm tiết cuối.

pastor, comer, señor — đều rơi vào cuối. Rất tiện, vì bạn không cần tra từng từ.

Tóm tắt

al pastor dịch sát là “theo lối người chăn cừu”, nhưng thịt là thịt heo(cerdo).
●Tên này chỉ cách nướng: xiên dựng đứng gọi là trompo, quay tròn bên lửa, xắt mỏng từ ngoài vào.
●Nguồn gốc: người Liban di cư mang món shawarma sang Mexico, qua tacos árabes ở Puebla rồi bản địa hóa thành al pastor.
al = a + el, mang nghĩa “theo lối ~”. Cùng khuôn với al carbón, al horno, a la mexicana.
●Ngữ pháp: dos tacos al pastorkhông bao giờ thêm s thành “al pastores”.
Màu đỏ là do achiote, không phải do ớt. Cay hay không nằm ở salsa bạn chan lên.
Dứa(piña)không bắt buộc. Muốn thì nói con piña, không muốn thì sin piña.
●Phát âm: al pas-TOR, trọng âm cuối, đừng nuốt chữ r.
Kodak

Điều mình thích nhất ở từ này là nó dạy bạn một bài học lớn hơn bản thân nó: trong tiếng Tây Ban Nha, tên món thường kể cho bạn nghe cách người ta nấu, chứ không kể nguyên liệu.

Hiểu được điều đó, bạn đọc thực đơn với một con mắt khác hẳn.

à… vậy lần sau thấy tên món lạ, mình sẽ hỏi "đây là cách nấu hay là nguyên liệu" trước đã. Cảm ơn thầy!
Kodak
Muốn xem toàn bộ nhịp gọi món và từ vựng ẩm thực đường phố Mexico thì bạn đọc bài tổng hợp bên dưới nhé!

Từ vựng món ăn Mexico: cách gọi taco bằng tiếng Tây Ban Nha mà không cần nói câu dài

Nguồn tham khảo
Al pastor — Wikipedia tiếng Anh(https://en.wikipedia.org/wiki/Al_pastor