Đọc gần như “ca-RI-nhô”. Chữ ñ đó chính là âm “nh” của tiếng Việt — nên riêng khoản phát âm thì bạn khỏi phải học gì hết.
Nó là một từ làm hai việc cùng lúc: vừa là danh từ “tình thương, sự quý mến”, vừa là tiếng gọi “cưng ơi”, “em ơi” mà người ta thốt ra mỗi ngày.
Thiệt luôn đó! Người học tiếng Anh phải tập chữ này khá lâu, còn mình thì mở miệng ra là đúng.
Nhưng phần hay nhất của bài hôm nay không nằm ở phát âm đâu. Nó nằm ở chỗ này: hai cuốn từ điển do cùng một Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha biên soạn lại nói khác nhau về cái nghĩa “cưng ơi” — cuốn có ghi, cuốn không.
Được chứ, và chuyện đó bình thường hơn bạn nghĩ — mỗi cuốn phục vụ một mục đích khác nhau mà.
Mình đi từ nghĩa cơ bản trước, rồi tới chuyện hai cuốn từ điển, rồi tới gốc từ — chỗ gốc từ có một bất ngờ khá đẹp: cariño rất có thể sinh ra từ chữ “thiếu”.
- 1 cariño nghĩa là gì? Một từ gánh hai vai
- 2 Chuyện lạ: hai cuốn từ điển của RAE nói khác nhau về nghĩa “cưng ơi”
- 3 Gốc từ “cariño”: rất có thể nó sinh ra từ chữ “thiếu”
- 4 Ngữ pháp: “tener cariño a alguien” và các cụm phải nhớ
- 5 “cariño mío” nghĩa là gì? Vì sao “mío” lại đứng sau?
- 6 Cách gọi người yêu bằng tiếng Tây Ban Nha: bảng biệt danh thông dụng
- 7 Góc tiếng Việt: bên mình đại từ làm việc đó, bên họ phải có từ riêng
- 8 Học “cariño” thế nào cho nhớ lâu
- 9 Tóm tắt về “cariño”
cariño nghĩa là gì? Một từ gánh hai vai
“cariño” (IPA /kaˈɾi.ɲo/, đọc gần như “ca-RI-nhô”) là danh từ giống đực trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa gốc là “tình thương, lòng quý mến, sự trìu mến”; ngoài ra nó còn được dùng làm tiếng gọi thân mật, tương đương “cưng”, “cưng ơi”, “em ơi”, “anh ơi” của tiếng Việt.
Hai vai này khác nhau hoàn toàn về mặt ngữ pháp, nên ngay từ đầu bạn nên tách chúng ra trong đầu:
Hai vai của “cariño”
【Vai 1 — Danh từ】
Te tengo mucho cariño.
⇒ “Mình quý bạn lắm.” (cariño = tình cảm, sự quý mến, là một thứ mà mình “có”)
【Vai 2 — Tiếng gọi】
Cariño, ¿me pasas la sal?
⇒ “Cưng ơi, đưa giùm anh lọ muối.” (cariño = cách gọi người đối diện, đứng tách hẳn ra ngoài câu, có dấu phẩy ngăn)
Ở vai 1, cariño là một vật thể trừu tượng: bạn có thể “có” nó, “cho” nó, “nhận” nó. Ở vai 2 thì nó chẳng còn là vật gì nữa — nó là cái nhãn bạn dán lên người đang nghe bạn nói.
Trong tiếng Việt mình cũng có kiểu này: chữ “cưng” trong “nó cưng con nhỏ đó lắm” và chữ “cưng” trong “cưng ơi, ra đây má biểu” là hai chuyện khác nhau, dù viết y hệt.
Phát âm: người Việt được tặng không chữ ñ
Chữ ñ (gọi là eñe) trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha là âm mũi vòm — ký hiệu quốc tế là /ɲ/. Và “nh” của tiếng Việt trong “nhà”, “nho”, “nhớ” chính là âm đó.
⇒ 3 nhịp, nhấn vào nhịp giữa “RI”
⇒ Tiếng Tây Ban Nha không có thanh điệu, nên đọc đều đều, đừng gắn dấu sắc dấu huyền vào
Một lưu ý nhỏ nhưng quan trọng khi gõ: viết “carino” (không có dấu ngã) là sai chính tả. Trong tiếng Tây Ban Nha, n và ñ là hai chữ cái khác nhau, không phải một chữ có thêm dấu — giống như a và ă của mình vậy.
Chữ riêng hẳn hoi, nó còn có ô riêng trong bảng chữ cái nữa.
Và bỏ dấu thì đổi nghĩa thật chứ không phải chuyện hình thức: año là “năm”, còn ano là… một bộ phận trên cơ thể mà mình không tiện viết ra đây. Nên chịu khó gõ cho đủ dấu nha!
Chuyện lạ: hai cuốn từ điển của RAE nói khác nhau về nghĩa “cưng ơi”
Đây là phần mình thấy thú vị nhất ở từ này.
DLE — Diccionario de la lengua española, cuốn từ điển do Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) cùng các viện hàn lâm châu Mỹ biên soạn, tức là cuốn “chính chủ” nhất của tiếng Tây Ban Nha — liệt kê cho cariño đúng 5 nghĩa. Và không nghĩa nào trong đó là “cưng ơi” cả.
5 nghĩa của “cariño” theo DLE
1. Inclinación de amor o buen afecto que se siente hacia alguien o algo.
⇒ Lòng yêu thương, tình cảm tốt đẹp dành cho ai đó hoặc cái gì đó
2. Manifestación de cariño.(thường dùng số nhiều)
⇒ Biểu hiện của tình cảm đó — cái ôm, cái vuốt ve
3. Añoranza, nostalgia.
⇒ Nỗi nhớ nhung, niềm hoài niệm
4. Esmero o afición con que se hace una labor o se trata una cosa.
⇒ Sự tận tâm, cái “có tâm” khi làm một việc gì
5. Regalo, obsequio.
⇒ Món quà
Bạn để ý nghĩa số 3 chưa? Lát nữa mình sẽ quay lại — nó chính là hóa thạch còn sót lại của gốc từ.
Còn bây giờ hãy nhìn cái lỗ hổng: nghĩa mà 100% người học tiếng Tây Ban Nha gặp đầu tiên (nghe trong phim, trong bài hát, trong tin nhắn) lại không có tên trong danh sách.
Không hề sai đâu, yên tâm!
Vấn đề nằm ở chỗ từ điển đang định nghĩa nghĩa, mà “cưng ơi” thì không phải một nghĩa mới — nó là một cách dùng của chính nghĩa số 1.
Khi bạn gọi ai đó là cariño, bạn đang lấy tên của cái tình cảm để đặt lên người gây ra tình cảm đó. Từ điển gọi kiểu này là vocativo — hô ngữ.
Nói cách khác: người Tây Ban Nha gọi người yêu bằng chính chữ “tình thương”. Y như người Việt gọi nhau bằng “tình yêu ơi”, “thương ơi”.
Nhưng tới đây thì câu chuyện mới thật sự hay — vì chính RAE cũng có ghi cách dùng này, chỉ là ở một cuốn từ điển khác.
Cuốn còn lại của RAE thì ghi hẳn hoi
RAE không chỉ làm mỗi DLE. Họ còn có Diccionario del estudiante — cuốn từ điển soạn riêng cho học sinh và người học. Và trong cuốn đó, cách dùng hô ngữ được ghi đàng hoàng thành một mục:
Se usa para dirigirse a una persona que es objeto de ese sentimiento.
— Oye, cariño, ¿has visto mis gafas?Dịch: “Dùng để gọi người mà mình dành tình cảm đó cho.
— Nè cưng, có thấy cái kính của anh đâu không?”※ Nguồn: Real Academia Española, Diccionario del estudiante — mục “cariño”
Vậy bức tranh đúng không phải “RAE không công nhận”, mà là: cuốn từ điển lớn nhất của RAE đang đi chậm hơn cuốn từ điển học đường của chính RAE.
Ngoài ra, cuốn Diccionario de la lengua española của Espasa-Calpe cũng thêm một dòng riêng — “♦ Se usa como apelativo afectuoso: ¿estás ahí, cariño?” (“Được dùng như tiếng gọi thân mật: em có đó không, cưng?”) — còn từ điển Tây Ban Nha – Anh của WordReference thì tách hẳn thành một mục, gắn nhãn informal và dịch là darling / dear / honey / love.
DLE có sẵn cái nhãn đó — chỉ là dán không đều tay
Đây là chỗ bạn tự tra được trong 30 giây, không cần tin lời mình. DLE hoàn toàn có công thức dành cho “từ dùng để gọi thân mật”, và họ dán nó cho nhiều từ khác:
Những từ ĐƯỢC DLE dán nhãn hô ngữ
cielo(nghĩa 7)
U. como apelativo cariñoso para dirigirse o aludir a una persona. Mi cielo. Cielo mío.
⇒ “Dùng như tiếng gọi thân mật để gọi hoặc nhắc tới một người.”
guapo(nghĩa 4)
U. en vocativo, vacío de significado, como expresión de cariño… Cállate un poquito, guapo.
⇒ “Dùng ở dạng hô ngữ, rỗng nghĩa, như một biểu hiện của cariño…”
nene(nghĩa 2)
Persona joven o adulta. U. m. en vocat. No te enfades, nena.
⇒ “Người trẻ hoặc người lớn. Thường dùng ở dạng hô ngữ.”
churri(nghĩa 2)
Persona con quien se mantiene una relación amorosa. U. t. como apelativo cariñoso.
⇒ “Người mà mình đang yêu. Cũng dùng như tiếng gọi thân mật.”
mi vida(đứng thành mục riêng trong từ điển!)
expr. U. para dirigirse cariñosamente a una persona, especialmente con la que se mantiene una relación de intimidad.
⇒ “Dùng để gọi ai đó một cách trìu mến, nhất là người thân mật với mình.”
Nhưng — và đây mới là điều mình muốn bạn nhớ đúng — cariño không phải ngoại lệ duy nhất.
Bạn thử tra corazón mà xem: cả 9 nghĩa đầu, không nghĩa nào được dán nhãn hô ngữ, dù corazón là một trong những tiếng gọi phổ biến nhất. Còn amor thì có nghĩa 6 là “Persona amada”(người được yêu)— nhưng đó là định nghĩa một danh từ, không phải nhãn hô ngữ.
⇒ DLE có công thức mô tả tiếng gọi thân mật
⇒ Nhưng họ dán nó không đều tay: cielo, guapo, nene, churri, mi vida thì có
⇒ Còn cariño và corazón — hai từ được gọi nhiều nhất — thì không
Buồn cười nhất là chỗ này: khi định nghĩa guapo, DLE phải mượn chính chữ cariño để giải thích(como expresión de cariño). Tức là họ dùng cariño làm thước đo cho từ khác, mà lại không đo chính nó.
⇒ DLE(từ điển lớn của RAE)⇒ 5 nghĩa, không có hô ngữ — dù chỗ khác họ dán nhãn này thoải mái
⇒ Diccionario del estudiante(cũng của RAE)⇒ có, kèm ví dụ Oye, cariño…
⇒ Vậy đây không phải chuyện “RAE không công nhận”, mà là chuyện từ điển lớn chạy sau lời nói — và chạy sau cả cuốn học đường của chính mình
Một chi tiết nữa cùng hướng: DEM (Diccionario del español de México của El Colegio de México) ghi 4 nghĩa và cũng không có mục hô ngữ. Nhưng nó lại chép nguyên cụm tenerle cariño a alguien vào phần ví dụ — cách dùng thì có sống, chỉ là không được xếp thành mục.
Và ở mục cariño của DLE còn một khoảng trống nữa mà bạn nên biết: không có phần thành ngữ, cụm cố định nào cả. Mấy cụm siêu thông dụng mà lát nữa mình dạy bạn(tener cariño a, con cariño…)đều phải đi tìm ở mục từ khác hoặc ở từ điển khác.
Buồn cười, mà cũng dễ hiểu: cuốn soạn cho học sinh thì buộc phải mô tả cái người ta thật sự nói, còn cuốn lớn thì thận trọng hơn nhiều.
Và đây là bài học lớn hơn cả từ cariño: khi học ngoại ngữ, “không thấy trong một cuốn từ điển” không đồng nghĩa với “không dùng được”. Nhất là với những từ dùng để gọi nhau — chúng sống trong miệng người ta trước, rất lâu sau mới bò được vào sách.
Gốc từ “cariño”: rất có thể nó sinh ra từ chữ “thiếu”
Giờ tới phần mình mê nhất.
Trong mục từ cariño, DLE mở đầu bằng một dòng nguồn gốc rất ngắn nhưng nói được nhiều:
Etim. disc.; cf. lat. carēre ‘carecer’, arag. cariño ‘nostalgia’.
Dịch: “Nguồn gốc còn tranh cãi; so sánh với tiếng Latin carēre ‘thiếu, không có’, và tiếng Aragón cariño ‘nỗi nhớ quê’.”
※ Nguồn: Real Academia Española, Diccionario de la lengua española — mục “cariño”
Hai chữ đầu — Etim. disc. — là viết tắt của etimología discutida: chưa ai chốt được. Bản thân việc RAE thừa nhận “chưa chốt” đã đủ thú vị: một từ mà cả nước dùng mỗi ngày, vậy mà không ai biết chắc nó từ đâu ra.
Nhưng giả thuyết mà DLE nêu ra thì rất đáng để bạn ngẫm.
carēre — “thiếu, không có”
Động từ Latin carēre nghĩa là “thiếu, không có, mất đi”. Chính nó đẻ ra động từ tiếng Tây Ban Nha hiện đại carecer (thiếu, không có) và tính từ carente (thiếu thốn).
Con đường được cho là như sau: từ carēre sinh ra một động từ địa phương cariñar, nghĩa là “nhớ, thấy thiếu vắng ai đó”. Trong tiếng Aragón (một ngôn ngữ vùng đông bắc Tây Ban Nha), cariñar tới nay vẫn mang nghĩa “thấy nhớ nhung”. Và cariño ban đầu chính là cái cảm giác thiếu vắng đó.
Latin: carēre(thiếu, không có)
↓
Phương ngữ: cariñar(thấy thiếu ai đó = nhớ)
↓
cariño(nỗi nhớ, niềm hoài niệm)
↓(nhớ ai ⇒ vì thương người đó)
cariño(tình thương, lòng quý mến)
↓(lấy tên tình cảm đặt lên người)
¡Cariño!(cưng ơi!)
Ngược với đa số người đoán luôn đó!
Nhưng ngẫm kỹ thì lại rất hợp lý: bạn chỉ nhớ những người bạn thương. Cảm giác “thiếu một người” và cảm giác “thương một người” vốn dính chặt vào nhau, chỉ là mình nhìn từ hai đầu khác nhau thôi.
Tiếng Việt mình cũng ghép hai chữ đó lại thành một mà: “thương nhớ”.
Bằng chứng còn sót lại: nghĩa số 3 trong từ điển
Điều làm giả thuyết này thuyết phục hơn hẳn là: nghĩa cũ đó chưa chết.
Nhớ danh sách 5 nghĩa ở trên chứ? Nghĩa số 3 là “Añoranza, nostalgia” — nỗi nhớ nhung, niềm hoài niệm. Nó nằm ngay đó, trong cuốn từ điển hiện hành, chen giữa các nghĩa “tình thương”.
⇒ Một từ đã đi rất xa(từ “thiếu” tới “cưng ơi”)vẫn còn giữ dấu chân đầu tiên
Và bạn để ý giùm mình một chi tiết kỹ thuật nhỏ: nghĩa số 3 đó không hề bị gắn nhãn vùng miền nào. Nó không phải “nghĩa riêng ở Chile” hay “nghĩa cũ ở Aragón” — nó nằm đó như một nghĩa bình thường của tiếng Tây Ban Nha chung.
Corominas nói gì
Joan Corominas — nhà từ nguyên học lớn nhất của tiếng Tây Ban Nha — ghi nhận cariño xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1514, trong tác phẩm của Juan del Encina và Lucas Fernández. Tức là nó khá trẻ so với nhiều từ chỉ tình cảm khác.
Ông cũng bác bỏ một giả thuyết từng phổ biến: cho rằng cariño là dạng nhỏ hóa của caro (“thân yêu”) trong tiếng Galicia – Bồ Đào Nha. Theo ông, đường đi đúng là qua động từ phương ngữ cariñar đã nói ở trên.
Các tài liệu từ nguyên còn ghi nhận thêm mấy họ hàng của cariño quanh Địa Trung Hải: tiếng Sardinia có carignare (khao khát) và carignamentu (tình cảm), tiếng Catalan vùng Mallorca có carinyar (vuốt ve).
Cú lật hay nhất: “caricia” và “cariño” gốc ngược nhau
Đây là chỗ mình muốn bạn nhớ lâu nhất trong cả bài.
Tiếng Tây Ban Nha có từ caricia — nghĩa là “cái vuốt ve”. Nhìn thì y như anh em ruột của cariño: cùng bắt đầu bằng cari-, cùng nói về sự âu yếm. Ai cũng sẽ đoán chúng chung một gốc.
Nhưng mở DLE ra thì gốc của caricia là:
Del it. dialect. carizze, var. del it. carezza, y este der. de caro ‘querido’.
Dịch: “Từ tiếng Ý phương ngữ carizze, biến thể của carezza, và từ này bắt nguồn từ caro ‘thân yêu’.”
※ Nguồn: Real Academia Española, Diccionario de la lengua española — mục “caricia”
Hai từ giống hệt nhau, xuất thân trái ngược
caricia(vuốt ve)
⇒ qua tiếng Ý, về tới Latin cārus = “thân yêu, quý giá”
⇒ xuất phát từ chỗ CÓ
cariño(tình thương)
⇒ DLE dẫn tới Latin carēre = “thiếu, không có”
⇒ xuất phát từ chỗ KHÔNG CÓ
Hai từ trông như sinh đôi, nghĩa nằm sát nhau, vậy mà một bên đi ra từ “quý giá”, bên kia đi ra từ “thiếu vắng”. Đây cũng là lời nhắc rất hay: giống hình dạng không có nghĩa là chung gốc — bẫy này gài rất nhiều người tự học từ nguyên.
Và có một chi tiết nữa mà mình nghĩ chỉ ai chịu mở cả hai mục ra mới thấy: giọng điệu của DLE ở hai chỗ khác hẳn nhau.
Với caricia, DLE viết khẳng định:
“Del it. dialect. carizze…” ⇒ “Từ tiếng Ý phương ngữ…”
Với cariño, DLE né không khẳng định:
“Etim. disc.; cf. lat. carēre…” ⇒ “Gốc còn tranh cãi; hãy so sánh với…”
⇒ Chữ cf.(“so sánh xem”)không phải chữ del(“từ”)
⇒ Nghĩa là ngay cả RAE cũng chỉ đang gợi ý, chứ chưa dám chốt cho cariño
Nên khi bạn nghe ai đó nói chắc nịch “cariño bắt nguồn từ carēre”, hãy nhớ: đó là giả thuyết mà RAE thấy đáng để bạn so sánh, chứ không phải kết luận đã đóng dấu. Mình viết cả mục này ở thể “rất có thể” cũng vì lý do đó.
Dù vậy, có một thứ trong DLE khiến mình thấy giả thuyết ấy rất hợp tai. Bạn thử đọc nghĩa số 1 của chính từ amor xem — RAE định nghĩa tình yêu bắt đầu bằng cụm “partiendo de su propia insuficiencia”: “xuất phát từ chính sự thiếu hụt của bản thân”.
Tức là ngay trong cuốn từ điển đó, tình yêu đã được mô tả như một thứ khởi đi từ chỗ thiếu. Cariño đi ra từ carēre nghe hợp lý hẳn.
Ai cũng đoán sai hết, kể cả mình hồi mới học!
Nên mình mới hay khuyên: đoán gốc từ thì cứ đoán cho vui, nhưng tra rồi hãy tin. Mà tra DLE thì chỉ mất 10 giây thôi.
Còn một chi tiết nhỏ mình thích nữa: trong Don Quijote, cariño vẫn còn được dùng theo nghĩa “nhớ nhung” — nghĩa gốc sống dai hơn bạn tưởng đó.
Về mặt cảm giác thì mình rất muốn nói “đúng”, nhưng phải công bằng một chút: người bản xứ ngày nay không còn cảm thấy nghĩa “nhớ” trong đó nữa.
Nó giống như chữ “vợ chồng” trong tiếng Việt — mình dùng cả đời mà chẳng mấy khi nghĩ tới nghĩa gốc của từng chữ.
Nhưng biết được thì từ đó nằm lại trong đầu bạn chắc hơn nhiều. Đó mới là lý do mình đào gốc từ.
Ngữ pháp: “tener cariño a alguien” và các cụm phải nhớ
Hiểu nghĩa rồi thì tới phần thực chiến. Ở vai danh từ, cariño gần như luôn xuất hiện trong vài khuôn cố định. Nắm mấy khuôn này là bạn dùng được ngay.
1. tener cariño a alguien — “quý ai đó”
Đây là cụm quan trọng nhất. Dịch sát là “có tình cảm với ai đó”, dùng như “quý, thương, có cảm tình với” của tiếng Việt.
Điểm cần để ý: người được quý đi sau giới từ a, và trong thực tế người ta hầu như luôn thêm một đại từ le ở trước động từ, dù phía sau đã nói rõ là ai.
【Ví dụ】
・Te tengo mucho cariño.
(Mình quý bạn lắm.)
・Le tengo mucho cariño a mi abuela.
(Mình thương bà mình lắm. ※có le rồi vẫn nói rõ a mi abuela — đây là kiểu nói bình thường, không thừa)
・Siento un gran cariño por este pueblo.
(Mình có tình cảm rất lớn với cái thị trấn này. ※dùng sentir + por cũng được)
Chính cụm tenerle cariño a alguien này được từ điển DEM của Mexico chép vào phần ví dụ — nghĩa là nó thông dụng ở cả hai bờ Đại Tây Dương, không phải riêng Tây Ban Nha.
Câu hỏi hay lắm — và câu trả lời là không, đó mới là cách nói tự nhiên.
Tiếng Tây Ban Nha thích “báo trước” bằng một đại từ nhỏ rồi mới nói rõ đối tượng. Bỏ le đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng nghe hơi trần trụi, giống văn viết.
Bạn cứ nhớ nguyên khối “le tengo cariño a…” là xong, khỏi phân tích.
2. cogerle / agarrarle / cobrarle cariño a — “đâm ra quý”
Nếu tener cariño là trạng thái (đang quý), thì nhóm này là quá trình (từ chỗ dửng dưng thành ra quý).
Bản thân DLE, trong mục từ cobrar, dùng thẳng ví dụ “Cobrar cariño a Juan” để minh họa nghĩa “nảy sinh một tình cảm nào đó” — nên khuôn cariño + a + người là chuẩn mực, có bảo chứng hàn lâm.
【Ví dụ】
・Le he cogido cariño a este barrio.
(Mình đâm ra thương cái khu này rồi. ※coger — hay dùng ở Tây Ban Nha)
・Le agarré cariño al perro.
(Mình thành ra quý con chó đó. ※agarrar — hay dùng ở Mỹ Latinh)⚠ Lưu ý vùng miền: động từ coger ở Tây Ban Nha rất bình thường. Nhưng DLE gắn cho nó một nghĩa tục(“quan hệ tình dục”)giới hạn ở đúng những nước sau: Trung Mỹ, Argentina, Bolivia, Mexico, Paraguay, Cộng hòa Dominica, Uruguay, Venezuela.
⇒ Ở những nước đó hãy dùng agarrar hoặc tomar cho lành.
⇒ Còn Colombia, Chile, Peru… thì không nằm trong danh sách này — coger ở đó vẫn bình thường. Đừng nghe đồn “cả Mỹ Latinh đều kiêng coger” nhé, không đúng đâu.
3. encariñarse con — “gắn bó, quyến luyến”
Từ cariño, tiếng Tây Ban Nha đẻ ra động từ encariñarse. DLE định nghĩa encariñar là “làm ai đó nảy sinh tình cảm với cái gì”, và ghi rõ “U. m. c. prnl.” — thường dùng ở dạng phản thân, tức là encariñarse.
Về giới từ đi kèm: dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất là encariñarse con, và đó cũng là dạng mình khuyên bạn dùng. Nhưng encariñarse de cũng được RAE chấp nhận, nên nếu bạn bắt gặp nó trong sách thì đừng nghĩ là người ta viết sai nhé.
【Ví dụ】
・Me encariñé con el gato de la vecina.
(Mình đâm ra quyến luyến con mèo của bà hàng xóm.)
・No te encariñes demasiado.
(Đừng có gắn bó quá nha. ※câu này hay nghe trong phim, kiểu cảnh báo)
4. con cariño — “với cả tấm lòng”
Cụm này bạn sẽ gặp nhiều nhất ở cuối tin nhắn, cuối thư, cuối lời đề tặng. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho cách làm một việc — và đây chính là nghĩa số 4 của DLE (“sự tận tâm khi làm một việc”).
【Ví dụ】
・Hecho a mano, con cariño.
(Làm thủ công, bằng cả tấm lòng.)
・Con cariño, Ana.
(Thân mến, Ana. ※ký cuối thư)
・Recuerdo con cariño esos años.
(Mình nhớ về những năm tháng đó với rất nhiều trìu mến.)
5. hacer cariños / de cariño — hai cụm rất Mỹ Latinh
Nghĩa số 2 của DLE (“biểu hiện của tình cảm”, thường dùng số nhiều) sống mạnh nhất ở Mỹ Latinh dưới dạng hacer cariños — tức là vuốt ve, xoa đầu, cưng nựng. Từ điển DEM của Mexico ghi thẳng cụm này.
Còn de cariño nghĩa là “nói vậy chứ thương chứ không có ý xấu” — cực kỳ hữu ích vì tiếng Tây Ban Nha có nhiều biệt danh nghe qua tưởng chê.
【Ví dụ】
・Hazle cariños al perro.
(Vuốt ve con chó đi.)
・—Y no me digas “gordito”. —No te enojes, te lo digo de cariño.
(—Đừng gọi tui là “mập” nữa. —Đừng giận mà, tui gọi vậy là vì thương thôi.)※ Ví dụ thứ hai lấy từ Diccionario del español de México, mục “cariño”
Đó là một trong những cú sốc văn hóa lớn nhất khi học tiếng Tây Ban Nha đó!
Ở nhiều nước Mỹ Latinh, gordo/gorda hay gordito/gordita là tiếng gọi âu yếm bình thường giữa vợ chồng, không liên quan gì tới cân nặng thật.
Mình sẽ đưa nó vào bảng biệt danh ở dưới — kèm cảnh báo dùng sao cho không lãnh đủ.
“cariño mío” nghĩa là gì? Vì sao “mío” lại đứng sau?
“cariño mío” nghĩa là “cưng của anh/em”, “người thương của tôi” — là dạng đậm đà hơn của cariño, dùng để gọi người yêu, vợ chồng, hoặc con cái.
Nhưng có ba thứ trong cụm này khiến người mới học vấp, nên mình mổ ra từng cái.
Thứ nhất: dấu sắc trên chữ í
Viết đúng là mío, có dấu sắc. Rất nhiều người gõ thành mio.
Lý do: í và o đứng cạnh nhau bình thường sẽ dính lại thành một nhịp(như trong Dios). Muốn tách chúng ra thành hai nhịp(MI-o)thì tiếng Tây Ban Nha bắt buộc phải đánh dấu lên chữ i. Nên mío đọc là “MI-ô”, hai nhịp rõ ràng.
Thứ hai: vì sao là “cariño mío” chứ không phải “mi cariño”?
Tiếng Tây Ban Nha có hai bộ sở hữu, và chúng đứng ở hai chỗ khác nhau:
Hai kiểu nói “của tôi”
mi + danh từ(đứng trước, nhẹ, trung tính)
⇒ mi casa(nhà tôi), mi hermano(anh tôi)
danh từ + mío/mía(đứng sau)
⇒ amor mío(tình yêu của anh), vida mía(đời của anh), cariño mío
⇒ Điều bạn cần nhớ rất đơn giản: khi GỌI ai đó, người ta dùng dạng đứng sau
⇒ Trong bài hát, thơ, tin nhắn tình cảm, gần như luôn là amor mío, vida mía, cariño mío
Đây là chỗ tiếng Việt mình dễ hình dung hơn người học tiếng Anh: mình cũng phân biệt “em yêu” với “em yêu ơi”, hay “vợ” với “vợ à” — cùng một từ, nhưng thêm cái đuôi vào là nó chuyển từ nói VỀ ai đó sang gọi thẳng người đó.
Thêm một mẹo nhỏ để khỏi lẫn: mi cariño nghe ra thường là “tình cảm của tôi” (danh từ thật, ví dụ todo mi cariño para ti — tất cả tình thương của mình dành cho bạn), còn muốn gọi người ta thì cariño trơn hoặc cariño mío là chắc ăn nhất.
Thứ ba: gọi con gái vẫn là “cariño mío”, không có “cariña mía”
Chỗ này người Việt rất dễ sai, vì nó đi ngược hoàn toàn với thói quen của mình.
Trong tiếng Tây Ban Nha, chữ mío / mía phải hợp giống với danh từ đứng ngay trước nó — không phải với người đang được gọi. Mà cariño thì là danh từ giống đực, luôn luôn. Vậy nên:
Nói với bạn gái ⇒ cariño mío ⭕
Nói với bạn gái ⇒ cariña mía ❌(không có chữ này)
So sánh cho rõ:
amor(giống đực)⇒ amor mío — gọi ai cũng vậy
vida(giống cái)⇒ vida mía — gọi ai cũng vậy
⇒ Giống của cụm gọi là do bản thân cái từ quyết định, không liên quan gì tới người nghe
Nghĩa là bạn có thể gọi một người con gái là amor mío (giống đực) rồi quay sang gọi một người con trai là vida mía (giống cái) — cả hai đều đúng tuyệt đối, và không ai thấy kỳ cả.
Bạn vừa chạm đúng vào chỗ khác nhau lớn nhất giữa hai ngôn ngữ đó!
Tiếng Việt: chữ bạn dùng để gọi chạy theo người đối diện — anh, chị, em, cô, chú. Gọi sai là hỏng.
Tiếng Tây Ban Nha: chữ dùng để gọi chạy theo chính nó — cariño đực thì đực mãi, dù bạn đang nói với ai.
Mục kế tiếp mình sẽ đào sâu đúng chỗ khác nhau này, vì nó giải thích luôn vì sao bên họ cần nhiều biệt danh tới vậy.
【Ví dụ】
・Buenas noches, cariño mío.
(Ngủ ngon nha, cưng của anh.)
・Cariño mío, te amo hasta las estrellas y más allá.
(Cưng của anh, anh yêu em tới tận những vì sao và xa hơn nữa.)
・Gracias por todo tu cariño.
(Cảm ơn vì tất cả tình cảm của bạn. ※ở đây là danh từ thật, không phải tiếng gọi)
Về nghĩa thì đúng là y hệt — cả hai đều là “của tôi”.
Nhưng thói quen dùng thì khác: khi cất tiếng gọi ai đó, người ta chọn dạng đứng sau. Bạn cứ mở lời bài hát tiếng Tây Ban Nha ra là thấy ngay amor mío, vida mía nhiều hơn hẳn.
Nên bạn khỏi cần cân đo cái nào “tình hơn” — chỉ cần nhớ gọi thì dùng dạng đứng sau là đủ xài rồi!
Cách gọi người yêu bằng tiếng Tây Ban Nha: bảng biệt danh thông dụng
cariño chỉ là một cái tên trong cả một tủ đồ. Dưới đây là những cách gọi bạn sẽ nghe nhiều nhất, kèm sắc thái và vùng dùng.
Biệt danh thân mật hay gặp nhất
mi amor(tình yêu của anh/em)
⇒ Phổ biến nhất, dùng khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Cặp đôi, cha mẹ với con, thậm chí bạn thân nữ với nhau
cariño(cưng ơi)
⇒ Đậm chất Tây Ban Nha. Ấm, hiền, không quá nồng. Ở Tây Ban Nha còn nói tắt thành cari
mi vida(đời của anh/em)
⇒ Rất tình, hơi kịch một chút — nhưng người ta nói thật lòng
cielo / mi cielo(trời của anh/em)
⇒ Nhẹ và dễ thương, hay dùng với người yêu và với trẻ con
corazón(trái tim)
⇒ Rộng hơn hẳn: bạn bè, người bán hàng, người lớn gọi trẻ con cũng dùng
gordo / gorda, gordito / gordita
⇒ Nghĩa đen là “mập”, nhưng ở Mỹ Latinh là tiếng gọi âu yếm giữa vợ chồng, không phải chê
querido / querida(người thương mến)
⇒ Hơi trang trọng và hơi cũ. Ngày nay thường thấy nhất ở đầu thư: Querida María…
mi rey / mi reina(vua/nữ hoàng của em/anh)
⇒ Vui, có chút nịnh, hay dùng để chọc yêu
mi niño / mi niña(cục cưng)
⇒ Trìu mến kiểu che chở, người lớn tuổi hay dùng
Điểm ngữ pháp quan trọng nhất: cái nào phải đổi theo giới tính?
Đây là chỗ người học hay sai nhất, và cũng là chỗ dễ sửa nhất nếu bạn nhìn ra quy luật.
【Nhóm KHÔNG đổi — vì bản thân nó là danh từ có giống cố định】
cariño, amor, cielo, corazón, vida
⇒ Gọi con trai hay con gái đều y hệt nhau
⇒ Cariño, ¿cómo estás? — nói với nam hay nữ đều đúng
【Nhóm PHẢI đổi — vì nó vốn là tính từ hoặc danh từ chỉ người】
querido/querida, gordo/gorda, niño/niña, rey/reina, guapo/guapa
⇒ Phải khớp với giới tính của người được gọi
Có một câu hỏi tự kiểm tra rất nhanh nè: “từ này vốn là một sự vật, hay vốn là một con người?”
cariño(tình thương), cielo(bầu trời), corazón(trái tim)— toàn là sự vật, mà sự vật thì đâu có nam nữ. Nên chúng đứng yên.
Còn querido(người thân yêu), niño(đứa nhỏ), rey(vua)— toàn là con người, nên phải khớp giới tính.
Ai được gọi ai? Chuyện vùng miền
Có một điều làm người Việt hơi choáng: ở Tây Ban Nha, cariño không hề bị giới hạn cho người yêu.
Vào chợ, vào tiệm bánh, cô bán hàng chưa từng gặp bạn bao giờ vẫn có thể nói “¿Qué te pongo, cariño?” (Lấy gì cho cưng nào?). Nó không mang ý tán tỉnh, cũng không hàm ý thân thiết — nó chỉ là chất bôi trơn cho câu chuyện, giống như chữ “anh/chị/em” mình chêm vào cho câu đỡ cụt.
Ở Mỹ Latinh thì cariño ít được dùng làm tiếng gọi hơn; chỗ đó mi amor, mi vida, corazón, gordo/gorda, hay mijo/mija (rút gọn của mi hijo/mi hija) chiếm sóng nhiều hơn.
Bẫy lớn: “cariñito” không phải “cưng bé bỏng”
Tiếng Tây Ban Nha rất khoái đuôi nhỏ hóa -ito / -ita, và nó đúng là làm cho từ ngọt hơn thật. amor → amorcito(cục cưng), gordo → gordito, mi vida → mi vidita — mấy cái đó dùng để gọi người thoải mái.
Nhưng cariño → cariñito thì rẽ sang hướng hoàn toàn khác.
Cuốn Diccionario de americanismos (do Hiệp hội các Viện Hàn lâm tiếng Tây Ban Nha biên soạn) ghi cariñito là dạng nhỏ của cariño theo nghĩa “món quà”(chính là nghĩa số 5 của DLE), chứ không phải theo nghĩa “tiếng gọi”:
“cariño / cariñito” ở Mỹ Latinh
cariño(Nicaragua, Dominica, Colombia, Peru, Bolivia, tây bắc Argentina)
⇒ Regalo que se hace a alguien como muestra de afecto
⇒ món quà nhỏ tặng ai để tỏ lòng quý mến
cariñito(Nicaragua, Costa Rica, Panama, Dominica, Colombia, Ecuador, Bolivia, Chile)
⇒ cũng là món quà nhỏ, không phải “người thương bé nhỏ”
cariñito(Honduras)
⇒ Cobro ilegal por algo = tiền lót tay, tiền hối lộ(cách nói mỉa)
※ Nguồn: Diccionario de americanismos, mục “cariño”, “cariñito”
Nên nếu bạn định gọi người yêu là cariñito cho thêm phần dễ thương — ở nhiều nước người ta có thể nghe thành “món quà nhỏ”, còn ở Honduras thì có khi thành “phong bì”. Muốn nhỏ hóa cho ngọt thì dùng amorcito chắc ăn hơn nhiều.
Nói cho công bằng: chưa cuốn từ điển nào ghi nhận cariñito như một tiếng gọi — nhưng như cả bài này đã cho thấy, “từ điển chưa ghi” không chứng minh được là ngoài đời không ai nói. Rất có thể vẫn có người dùng nó để gọi nhau. Chỉ là bạn nên biết trước cái nghĩa “món quà” đang chờ sẵn ở đó.
Với đa số từ thì đúng là chỉ ngọt thêm thôi. Nhưng cariño có tới 5 nghĩa lận, mà cái đuôi -ito lại bám vào nghĩa “món quà” chứ không bám vào nghĩa “tình thương”.
Bài học rút ra: từ nhiều nghĩa thì dạng nhỏ hóa của nó không nhất thiết đi theo nghĩa bạn đang nghĩ tới. Cứ tra một câu cho chắc nha!
① Viết “carino” hoặc “cariño mio”
⇒ Thiếu dấu là sai chính tả. Nhớ: cariño mío.
② Tự chế ra “cariña mía” để gọi con gái
⇒ Không tồn tại. Gọi ai cũng là cariño / cariño mío.
③ Bê nguyên thói quen Tây Ban Nha sang Mỹ Latinh
⇒ Ở Tây Ban Nha người lạ gọi bạn là cariño là chuyện thường. Nhưng nếu bạn là người mới học mà gọi một người lạ như vậy ở nơi khác, có thể bị hiểu là đang tán tỉnh. Với người chưa thân, cứ dùng tên riêng là an toàn nhất.
Góc tiếng Việt: bên mình đại từ làm việc đó, bên họ phải có từ riêng
Tới đây mình muốn dừng lại để so sánh một chút, vì chỗ này giải thích được vì sao tiếng Tây Ban Nha cần nhiều biệt danh đến vậy.
Trong tiếng Việt, khi bạn mở miệng nói chuyện với ai, bạn buộc phải chọn: anh – em, mình – bạn, tớ – cậu, tôi – anh, con – mẹ. Và cái bạn chọn tuyên bố luôn quan hệ giữa hai người, ngay ở chữ đầu tiên của câu.
Chuyển từ “bạn” sang “em” không phải chuyện ngữ pháp — đó là một sự kiện, ai cũng nhận ra ngay lập tức.
Bên họ, chỗ đó gần như trống.
Tiếng Tây Ban Nha chỉ có tú(thân)và usted(lịch sự)— đúng hai nấc, hết. Còn “tôi” thì mãi mãi là yo, dù bạn đang nói với người yêu hay với sếp.
Nghĩa là đại từ của họ chở được rất ít tình cảm. Vậy phần tình cảm đó chạy đi đâu?
Chính xác luôn! Bạn vừa nói ra ý chính của cả mục này đó.
Tiếng Việt nhét tình cảm vào bên trong đại từ, còn tiếng Tây Ban Nha phải dựng riêng một từ và đặt nó ngoài câu. Hai ngôn ngữ làm cùng một việc, bằng hai bộ đồ nghề khác nhau.
Cùng một việc, hai cách làm
【Tiếng Việt】Tình cảm nằm trong đại từ
⇒ “Em ăn cơm chưa?” — chữ “em” vừa là chủ ngữ, vừa là lời tỏ tình
⇒ Muốn thay đổi độ thân thì phải đổi đại từ, mà đổi thì cả hai bên đều biết
【Tiếng Tây Ban Nha】Tình cảm nằm ở một từ đứng riêng
⇒ “Cariño, ¿ya comiste?” — cariño đứng ngoài câu, ngăn bằng dấu phẩy
⇒ Muốn thêm hay bớt độ ấm thì chỉ cần thêm hoặc bỏ từ đó, phần còn lại của câu không đổi một chữ
Chính vì vậy mà cô bán hàng ở Madrid gọi khách lạ là cariño được: cái từ đó không đụng gì tới cấu trúc quan hệ, nó chỉ là một lớp áo ấm khoác lên câu nói rồi thôi. Còn nếu ở Việt Nam có người lạ gọi bạn là “cưng”, chuyện sẽ nặng hơn nhiều — vì bên mình, gọi tức là xếp chỗ.
Tất nhiên tiếng Việt cũng có kho biệt danh riêng: cưng, cục cưng, bé yêu, bà xã / ông xã, mình ơi. Và nếu phải chọn cái gần cariño nhất về mặt cấu tạo câu, mình chọn cấu trúc “… ơi”.
Cưng ơi, ra ăn cơm!
⇒ Cariño, ¡ven a comer!
⇒ Tiếng Việt dùng trợ từ “ơi” để đánh dấu “đây là tiếng gọi”
⇒ Tiếng Tây Ban Nha dùng dấu phẩy + ngữ điệu để làm đúng việc đó
⇒ Nên khi dịch, “cariño” ≈ “cưng ơi” là tự nhiên nhất
Ngộ mà tiện nữa!
Vì hiểu vậy rồi thì bạn khỏi sợ đặt cariño sai chỗ: nó bỏ được ở đầu câu, cuối câu, hoặc chen giữa — Cariño, ven aquí / Ven aquí, cariño / Pero, cariño, escúchame.
Đúng y như chữ “ơi” của mình vậy đó.
Học “cariño” thế nào cho nhớ lâu
Gom lại, mình gợi ý bạn nhớ từ này theo một sợi dây duy nhất, đừng học rời từng nghĩa:
Sợi dây của “cariño”
thiếu vắng ai đó(carēre)
↓
nhớ người đó(nghĩa 3 còn sót trong từ điển)
↓
thương người đó(nghĩa 1 — nghĩa chính hôm nay)
↓
biểu hiện ra: ôm ấp, vuốt ve(nghĩa 2 — hacer cariños)
↓
làm gì cũng dồn tình vào(nghĩa 4 — con cariño)
↓
món quà dồn tình đó(nghĩa 5 — regalo)
↓
gọi thẳng người ta bằng tên của tình cảm(¡Cariño! — cái mà từ điển không ghi)
Nhìn theo sợi dây này thì cả 5 nghĩa của DLE cộng thêm cách gọi thân mật đều là một câu chuyện duy nhất, chứ không phải sáu thứ rời rạc phải học thuộc.
Rất ít từ nào như vậy đâu bạn!
Từ điển buộc phải cắt nghĩa ra thành từng mục đánh số, nhưng trong đầu người bản xứ thì chúng dính liền nhau. Việc của người học là nối lại mấy con số đó thành một đường.
Với cariño, đường đó bắt đầu từ chỗ “thiếu một người” — mình thấy đó là một khởi đầu rất đẹp cho một từ chỉ tình thương.
Tóm tắt về “cariño”
Dưới đây là tóm tắt những gì mình vừa đi qua.
⇒ Đồng thời là tiếng gọi thân mật: “cưng ơi”, “em ơi”
●Chữ ñ ⇒ chính là âm “nh” của tiếng Việt. Nhưng n và ñ là hai chữ cái khác nhau — viết “carino” là sai
●Chuyện lạ ⇒ hai cuốn từ điển của cùng một RAE nói khác nhau: DLE liệt kê 5 nghĩa, không có nghĩa “cưng ơi”(mục từ đó cũng không có cụm cố định nào), còn Diccionario del estudiante thì có ghi:“Oye, cariño, ¿has visto mis gafas?”
⇒ Tự kiểm chứng được: DLE có sẵn công thức nhãn hô ngữ và dán cho cielo(7), guapo(4), nene(2), churri(2), và cả mục riêng mi vida
⇒ Nhưng dán không đều tay: cariño và corazón đều không có(amor nghĩa 6 “Persona amada” là định nghĩa danh từ, không phải nhãn hô ngữ)
●Gốc từ ⇒ DLE ghi Etim. disc.(chưa chốt), nhưng dẫn tiếng Latin carēre「thiếu」và tiếng Aragón cariño「nỗi nhớ quê」
⇒ Bằng chứng còn sót lại: nghĩa số 3 của DLE vẫn là “añoranza, nostalgia”(nhớ nhung), và không kèm nhãn vùng miền
⇒ Corominas: xuất hiện lần đầu khoảng 1514, và ông bác giả thuyết “dạng nhỏ hóa của caro” trong tiếng Galicia – Bồ Đào Nha
●Cú lật ⇒ caricia(vuốt ve)lại đến từ Latin cārus「thân yêu」qua tiếng Ý — giống hình mà ngược gốc với cariño(“có” / “thiếu”)
⇒ Và DLE viết gốc của caricia bằng chữ “Del”(khẳng định), còn gốc của cariño bằng “Etim. disc.; cf.”(chưa dám chốt)
●Bẫy -ito ⇒ cariñito theo Diccionario de americanismos là “món quà nhỏ”(Ni, CR, Pa, RD, Co, Ec, Bo, Ch), ở Honduras là tiền lót tay. Muốn nhỏ hóa cho ngọt thì dùng amorcito
●Cụm phải nhớ ⇒ tenerle cariño a alguien(quý ai đó)/cogerle・agarrarle cariño a(đâm ra quý)/encariñarse con(gắn bó — de cũng được RAE chấp nhận)/con cariño(bằng cả tấm lòng)/hacer cariños(vuốt ve)/de cariño(nói vậy chứ thương)
⇒ coger mang nghĩa tục chỉ ở Trung Mỹ, Argentina, Bolivia, Mexico, Paraguay, Dominica, Uruguay, Venezuela — Colombia, Chile, Peru thì không
●cariño mío ⇒ “cưng của anh/em”. mío có dấu sắc(đọc “MI-ô”, hai nhịp), và khi gọi ai đó thì người ta dùng dạng sở hữu đứng sau
●Giới tính ⇒ cariño không đổi theo người được gọi, gọi nam hay nữ đều là cariño mío(không có “cariña mía”), vì mío/mía hợp giống với danh từ chứ không với người nghe. Ngược lại querido/querida, gordo/gorda thì phải đổi
●Vùng miền ⇒ ở Tây Ban Nha cariño(và dạng tắt cari)dùng rộng, người lạ cũng gọi được; ở Mỹ Latinh thì mi amor、mi vida、corazón、gordo/gorda、mijo/mija phổ biến hơn
●Góc tiếng Việt ⇒ bên mình đại từ(anh/em/mình/bạn)đã gánh việc tuyên bố quan hệ; bên họ đại từ chỉ có tú / usted, nên phần tình cảm phải dồn vào một từ gọi đứng riêng ngoài câu ⇒ cariño ≈ “cưng ơi”, dấu phẩy của họ làm việc của chữ “ơi” bên mình
Ở trang này mình giải thích các cách gọi thân mật trong tiếng Tây Ban Nha theo hướng gốc từ, sắc thái và vùng miền.
Nếu bạn muốn xem toàn bộ tủ biệt danh — mi amor, cielo, corazón, gordo và cả cách chọn cho đúng người đúng lúc — thì ghé bài tổng hợp bên dưới nha!
【Tổng hợp】Biệt danh thân mật trong tiếng Tây Ban Nha: gọi người yêu, gọi bạn bè, gọi con cái
「Real Academia Española, Diccionario de la lengua española (DLE) — mục “cariño”, “caricia”, “cobrar”, “encariñar”, “cielo”, “guapo”, “nene”, “churri”, “vida”, “amor”, “corazón”, “coger”(https://dle.rae.es/cariño)」
「Real Academia Española, Diccionario del estudiante — mục “cariño”」
「Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos — mục “cariño”, “cariñito”(https://lema.rae.es/damer/?key=cariño)」
「El Colegio de México, Diccionario del español de México (DEM) — mục “cariño”(https://dem.colmex.mx/Ver/cariño)」
「Diccionario de la lengua española © 2005 Espasa-Calpe — mục “cariño”(tra qua https://www.wordreference.com/definicion/cariño)」
「WordReference English-Spanish Dictionary — mục “cariño”, “cariño mío”, “con cariño”(https://www.wordreference.com/es/en/translation.asp?spen=cariño)」
「El Castellano — “cariño”(từ nguyên, dẫn theo Joan Corominas)(https://www.elcastellano.org/palabra/cariño)」